Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương huyện bố trí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 20:35:00 đến ngày 2020-03-07 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,108,811,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | BỂ THU NƯỚC ĐẦU NGUỒN: | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất C2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7,9091 | m3 |
| 2 | Đào đất mố đỡ ống | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,816 | m3 |
| 4 | Đắp đất mố đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | m3 |
| 5 | Bê tông 200# móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 6 | Bê tông 200# thành | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,166 | m3 |
| 7 | Bê tông 150# mố đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,042 | m3 |
| 8 | Đá xây VXM50# tôn móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8,08 | m3 |
| 9 | Bê tông CT 200# tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,286 | m3 |
| 10 | Bê tông CT 200# tấm đan đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | m3 |
| 11 | Thép <f10 TĐ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | tấn |
| 12 | Lưới chắn rác | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,17 | kg |
| 13 | Sỏi lọc D = 5 - 20 mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0039 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ thành | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,225 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mố đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng TĐ <350kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 19 | Ống thép tráng kẽm f100 đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 20 | Ống thép tráng kẽm f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 21 | Ống thép tráng kẽm f65 đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 22 | Rắc co thép tráng kẽm f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Kép thép tráng kẽm f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Cút thép tráng kẽm f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Cútt thu thép tráng kẽm f100/50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Nút bịt f100 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Nút bịt f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 28 | Van đồng f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Khâu nối nhựa kẽm f63/50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| C | ĐƯỜNG ỐNG TUYẾN A | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 110,184 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 24,396 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn thổ đường ống | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 134,58 | m3 |
| 4 | ống nhựa HDPE (PN10) f63 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,48 | 100 m |
| 5 | ống nhựa HDPE (PN10) f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,12 | 100 m |
| 6 | ống nhựa HDPE (PN10) f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,07 | 100 m |
| 7 | ống nhựa HDPE (PN10) f25 đi trụ vòi | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,06 | 100 m |
| 8 | Khâu nối thẳng nhựa f63 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Khâu nối thẳng nhựa f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Khâu nối thẳng nhựa f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Đai khởi thủy f40/32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Đai khởi thủy f40/25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 13 | Đai khởi thủy f32/25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| D | CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công 50% Kl đào | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 113,189 | m3 |
| 2 | Đào đất C2, thủ công | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 27,8697 | m3 |
| 3 | Đất đắp K=0.9 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,4342 | m3 |
| 4 | Đá xây móng bể M75# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 29,48 | m3 |
| 5 | Đá xây tường VXM100# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 46,283 | m3 |
| 6 | Đá xây móng kè M75# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 13,104 | m3 |
| 7 | Đá xây thân kè VXM100# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 26,52 | m3 |
| 8 | Đá xây ốp mái VXM75# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 11,475 | m3 |
| 9 | BTCT M200 bản đáy móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 11,76 | m3 |
| 10 | BTCT dầm + giằng bể 200# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,6012 | m3 |
| 11 | BTCT tấm đan M200 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5,2933 | m3 |
| 12 | Bê tông 200# đỡ tầng lọc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | m3 |
| 13 | BT150# móng hố van | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 14 | Bê tông M150# thành cửa bể + hố van + sân | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,2295 | m3 |
| 15 | Láng đáy bể M100#-2cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 31,6 | m2 |
| 16 | Trát trong bể VXM 75#- 2cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 89,36 | m2 |
| 17 | Trát ngoài bể VXM 75#- 2cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 85,458 | m2 |
| 18 | Trát thân kè VXM 75#- 2cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 72,534 | m2 |
| 19 | Đánh màu VXM nguyên chất trong bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 120,96 | m2 |
| 20 | Đánh màu VXM nguyên chất trong bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 85,458 | m2 |
| 21 | Cát vàng rửa sạch D= 0.3- 2mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| 22 | Lớp sỏi nhỏ sạch D= 5- 10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | 100m3 |
| 23 | Lớp sỏi to sạch có D= 20-40mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | 100m3 |
| 24 | Thép móng bể f <=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 25 | Thép móng bể f <=18 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | tấn |
| 26 | Thép dầm, giằng bể f >10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 27 | Thép dầm bể f <10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | tấn |
| 28 | Thép TĐ nắp bể f <=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | tấn |
| 29 | Thép TĐ nắp bể f >10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | tấn |
| 30 | SX và LD thép thang lên xuống bể f18 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,278 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ đỡ TĐ tầng lọc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0356 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn hố van+ cửa bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng tấm đan <150kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 37 | Lắp dựng tấm đan <350kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 39 | cái |
| 38 | Ống thép tráng kẽm f100 đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 39 | Ống thép tráng kẽm f65 đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 40 | Ống thép tráng kẽm f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 41 | ống thép TK f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 42 | Rắc co thép TK f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Kép thép TK f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Rắc co thép TK f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 45 | Kép thép TK f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 46 | Cút thép TK f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 47 | Cut thép TK f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Cútt thu thép tráng kẽm f100/50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Van đồng f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Van đồng f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 51 | Nút bịt f100 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Nút bịt f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 53 | Khâu nối nhựa kẽm f63/50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 54 | Đào đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| 55 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| 56 | Cát đệm dáy móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | m3 |
| 57 | Bê tông móng 150# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | m3 |
| 58 | Bê tông thành 150# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 59 | BTCT 200# nắp tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0512 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m2 |
| 62 | Thép tấm đan f<=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 63 | Lắp dựng tấm đan <150kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | ống thép TK f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 65 | ống thép TK f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 66 | Kép thép f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 67 | Rắc co thép f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 68 | Van đồng f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 69 | Tứ thập thép TT f50/32/32/32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Khâu nối nhựa, kẽm f63/50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Khâu nối nhựa, kẽm f40/32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| E | ĐƯỜNG ỐNG TUYẾN B | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 76,54 | m3 |
| 2 | Đào đất C2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8,32 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn thổ đường ống | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 84,86 | m3 |
| 4 | Bê tông 150# trụ đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | m3 |
| 5 | Vaán khuôn gỗ trụ đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m2 |
| 6 | ống thép TK f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 7 | ống nhựa HDPE (PN10) f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,42 | 100 m |
| 8 | ống nhựa HDPE (PN12.5) f25 đi trụ vòi | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,82 | 100 m |
| 9 | Khâu nối nhựa kẽm f40/25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 10 | Khâu nối thẳng nhựa f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Khâu nối thẳng nhựa f25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Cút thép 90 độ f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Đai khởi thủy f40/32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 14 | Đai khởi thủy f25/25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| F | ĐƯỜNG ỐNG TUYẾN C | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 38,18 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thổ đường ống | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 41,654 | m3 |
| 3 | Bê tông 150# trụ đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | m3 |
| 4 | Bê tông 150# trụ vòi | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0 | m3 |
| 5 | Vaán khuôn gỗ trụ đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 6 | ống thép TK f20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 7 | ống nhựa HDPE (PN10) f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,31 | 100 m |
| 8 | ống nhựa HDPE (PN16) f25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,77 | 100 m |
| 9 | Cút thép 90 độ f20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Khâu nối nhựa kẽm f 32/20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Khâu nối thẳng nhựa f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,62 | cái |
| 12 | Đai khởi thủy f32/25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| G | TUYẾN D | |||
| 1 | Đào đất móng bể đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,5812 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,57 | m3 |
| 3 | Bê tông 200# móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,288 | m3 |
| 4 | Bê tông 200# thành | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,32 | m3 |
| 5 | Bê tông CT 200# tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,078 | m3 |
| 6 | Bê tông CT 200# tấm đan đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,078 | m3 |
| 7 | Thép <f10 TĐ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 8 | Sỏi lọc D = 5 - 20 mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0038 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ thành | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng TĐ <350kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Ống thép tráng kẽm f100 đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 14 | Ống thép tráng kẽm f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 15 | Ống thép tráng kẽm f80 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 16 | Ống thép tráng kẽm f80 đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 17 | Rắc co thép tráng kẽm f80 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Rắc co tráng kẽm f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Kép thép tráng kẽm f80 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Kép thép tráng kẽm f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Cút thép tráng kẽm f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Cút thu thép tráng kẽm f100/40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Nút bịt f100 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Van đồng f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Van đồng f 80 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | Đào đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 131,724 | m3 |
| 27 | Đào đất C2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 13,116 | m3 |
| 28 | Đắp đất hoàn thổ đường ống | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 144,94 | m3 |
| 29 | Bê tông 150# mố đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ mố đỡ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 31 | ống thép TK f20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m |
| 32 | Ống thép tráng kẽm f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,29 | 100m |
| 33 | ống nhựa HDPE (PN10) f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,52 | 100 m |
| 34 | ống nhựa HDPE (PN10) f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,41 | 100 m |
| 35 | ống nhựa HDPE (PN10) f32 + đi trụ vòi | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,13 | 100 m |
| 36 | ống nhựa HDPE (PN12.5) f25 đi trụ vòi | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,27 | 100 m |
| 37 | Khâu nối nhựa kẽm f50/40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 38 | Khâu nối nhựa kẽm f 32/25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | Khâu nối thẳng nhựa f50 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5,034 | cái |
| 40 | Khâu nối thẳng nhựa f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,81 | cái |
| 41 | Khâu nối thẳng nhựa f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | cái |
| 42 | Đai khởi thủy f50/25, 50/32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Đai khởi thủy f40/25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Đai khởi thủy f32/25 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 45 | Cút nhựa 90 độ f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | Cút 90 độ thép tráng kẽm f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 47 | Cút 90 độ thép tráng kẽm f32 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 48 | Đào đất C3 bằng máy 50% Kl đào | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0 | 100m3 |
| 49 | Đào đất C3 thủ công | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 17,1952 | m3 |
| 50 | Đào đất C4 thủ công | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 25,7928 | m3 |
| 51 | Đất đắp K=0.9 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,6242 | m3 |
| 52 | Đá xây móng bể M75# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 16,269 | m3 |
| 53 | Đá xây tường bể VXM100# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 24,552 | m3 |
| 54 | BTCT M200 bản đáy móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,4928 | m3 |
| 55 | BTCT dầm + giằng bể 200# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,3885 | m3 |
| 56 | BTCT M200 máng phân phối nước | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1638 | m3 |
| 57 | BTCT tấm đan M200 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,7066 | m3 |
| 58 | Bê tông 200# đỡ tầng lọc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,258 | m3 |
| 59 | BT150# móng hố van | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,098 | m3 |
| 60 | Bê tông M150# thành hố van | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 61 | BTCT M200 nắp lên xuống | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | m3 |
| 62 | Lớp sỏi nhỏ sạch D= 5- 10mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 63 | Cát vàng rửa sạch D= 0.3- 2mm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| 64 | Láng đáy bể M100#-2cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 21,35 | m2 |
| 65 | Trát trong bể VXM 75#- 2cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 52,4 | m2 |
| 66 | Trát ngoài bể VXM 75#- 2cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 53,73 | m2 |
| 67 | Đánh màu VXM nguyên chất trong bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 73,75 | m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ móng bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ thành bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ đỡ TĐ tầng lọc | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn hố van+ cửa bể | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ tường hố van + nắp lên xuống | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m2 |
| 75 | SX và LD thép thang lên xuống bể f18 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | tấn |
| 76 | Thép đáy bể f <=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | tấn |
| 77 | Thép dầm, giằng bể f >10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | tấn |
| 78 | SX và LD cốt thép tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,43 | tấn |
| 79 | Lắp dựng tấm đan <250kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 37 | cái |
| 80 | Ống thép tráng kẽm f65 đục lỗ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 81 | Ống thép tráng kẽm f100 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 82 | Ống thép tráng kẽm f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m |
| 83 | ống thép TK f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 84 | Kép thép TK f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Rắc co thép TK f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 86 | Kép thép TK f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Kép thép TK f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 88 | Cút thép TK f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 89 | Cút thép TK f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Cútt thu thép tráng kẽm f100/40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 91 | Van đồng f40 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Van đồng f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Nút bịt f100 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Nút bịt f65 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 95 | Đào đất C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,6275 | m3 |
| 96 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,0404 | m3 |
| 97 | Bê tông móng 150# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,7007 | m3 |
| 98 | Bê tông thành 150# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,4035 | m3 |
| 99 | Bê tông 150# sân | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,782 | m3 |
| 100 | BTCT 200# tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,4379 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0347 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1208 | 100m2 |
| 103 | Ván khuôn gỗ thành | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,3509 | 100m2 |
| 104 | Thép tấm đan f <=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,5066 | tấn |
| 105 | Lắp dựng tấm đan G < 150 Kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 106 | ống thép tráng kẽm f 20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | 100m |
| 107 | Cút 90 độ thép tráng kẽm f 20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 108 | Khâu nối nhựa kẽm f25/20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 109 | Kép thép tráng kẽm f 20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 110 | Rắc co thép tráng kẽm f 20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 111 | Van khoá đồng f 20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 112 | Vòi gạt 1/4 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 113 | T thép tráng kẽm f 20-20-20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 114 | Nút bịt f20 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi