Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200264531-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200232316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương huyện bố trí
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 20:35:00 đến ngày 2020-03-07 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,108,811,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B BỂ THU NƯỚC ĐẦU NGUỒN:
1 Đào đất móng bể đất C2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7,9091 m3
2 Đào đất mố đỡ ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
3 Đắp đất hoàn thổ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,816 m3
4 Đắp đất mố đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
5 Bê tông 200# móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
6 Bê tông 200# thành Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,166 m3
7 Bê tông 150# mố đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,042 m3
8 Đá xây VXM50# tôn móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,08 m3
9 Bê tông CT 200# tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,286 m3
10 Bê tông CT 200# tấm đan đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,26 m3
11 Thép <f10 TĐ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,04 tấn
12 Lưới chắn rác Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,17 kg
13 Sỏi lọc D = 5 - 20 mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0039 100m3
14 Ván khuôn gỗ móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
15 Ván khuôn gỗ thành Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,225 100m2
16 Ván khuôn mố đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m2
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
18 Lắp dựng TĐ <350kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
19 Ống thép tráng kẽm f100 đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
20 Ống thép tráng kẽm f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
21 Ống thép tráng kẽm f65 đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
22 Rắc co thép tráng kẽm f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Kép thép tráng kẽm f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Cút thép tráng kẽm f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Cútt thu thép tráng kẽm f100/50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Nút bịt f100 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Nút bịt f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
28 Van đồng f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Khâu nối nhựa kẽm f63/50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
C ĐƯỜNG ỐNG TUYẾN A
1 Đào đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 110,184 m3
2 Đào đất C2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24,396 m3
3 Đắp đất hoàn thổ đường ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 134,58 m3
4 ống nhựa HDPE (PN10) f63 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,48 100 m
5 ống nhựa HDPE (PN10) f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,12 100 m
6 ống nhựa HDPE (PN10) f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,07 100 m
7 ống nhựa HDPE (PN10) f25 đi trụ vòi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,06 100 m
8 Khâu nối thẳng nhựa f63 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
9 Khâu nối thẳng nhựa f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
10 Khâu nối thẳng nhựa f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Đai khởi thủy f40/32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Đai khởi thủy f40/25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7 cái
13 Đai khởi thủy f32/25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
D CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Đào đất C3 thủ công 50% Kl đào Chương V - yêu cầu kỹ thuật 113,189 m3
2 Đào đất C2, thủ công Chương V - yêu cầu kỹ thuật 27,8697 m3
3 Đất đắp K=0.9 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,4342 m3
4 Đá xây móng bể M75# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 29,48 m3
5 Đá xây tường VXM100# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 46,283 m3
6 Đá xây móng kè M75# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13,104 m3
7 Đá xây thân kè VXM100# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 26,52 m3
8 Đá xây ốp mái VXM75# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,475 m3
9 BTCT M200 bản đáy móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,76 m3
10 BTCT dầm + giằng bể 200# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,6012 m3
11 BTCT tấm đan M200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,2933 m3
12 Bê tông 200# đỡ tầng lọc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
13 BT150# móng hố van Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
14 Bê tông M150# thành cửa bể + hố van + sân Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,2295 m3
15 Láng đáy bể M100#-2cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 31,6 m2
16 Trát trong bể VXM 75#- 2cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 89,36 m2
17 Trát ngoài bể VXM 75#- 2cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 85,458 m2
18 Trát thân kè VXM 75#- 2cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 72,534 m2
19 Đánh màu VXM nguyên chất trong bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 120,96 m2
20 Đánh màu VXM nguyên chất trong bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 85,458 m2
21 Cát vàng rửa sạch D= 0.3- 2mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m3
22 Lớp sỏi nhỏ sạch D= 5- 10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,009 100m3
23 Lớp sỏi to sạch có D= 20-40mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,009 100m3
24 Thép móng bể f <=10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 tấn
25 Thép móng bể f <=18 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,44 tấn
26 Thép dầm, giằng bể f >10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,12 tấn
27 Thép dầm bể f <10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,14 tấn
28 Thép TĐ nắp bể f <=10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,16 tấn
29 Thép TĐ nắp bể f >10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4 tấn
30 SX và LD thép thang lên xuống bể f18 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,08 tấn
31 Ván khuôn gỗ móng bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m2
32 Ván khuôn gỗ dầm, giằng bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
33 Ván khuôn tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,278 100m2
34 Ván khuôn gỗ đỡ TĐ tầng lọc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0356 100m2
35 Ván khuôn hố van+ cửa bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m2
36 Lắp dựng tấm đan <150kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
37 Lắp dựng tấm đan <350kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 39 cái
38 Ống thép tráng kẽm f100 đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
39 Ống thép tráng kẽm f65 đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
40 Ống thép tráng kẽm f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
41 ống thép TK f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
42 Rắc co thép TK f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Kép thép TK f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
44 Rắc co thép TK f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Kép thép TK f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
46 Cút thép TK f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11 cái
47 Cut thép TK f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Cútt thu thép tráng kẽm f100/50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Van đồng f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Van đồng f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Nút bịt f100 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Nút bịt f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
53 Khâu nối nhựa kẽm f63/50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Đào đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
55 Đắp đất hoàn thổ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
56 Cát đệm dáy móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,032 m3
57 Bê tông móng 150# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
58 Bê tông thành 150# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,14 m3
59 BTCT 200# nắp tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0512 m3
60 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0 100m2
61 Ván khuôn gỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
62 Thép tấm đan f<=10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 tấn
63 Lắp dựng tấm đan <150kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 ống thép TK f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
65 ống thép TK f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
66 Kép thép f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
67 Rắc co thép f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
68 Van đồng f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
69 Tứ thập thép TT f50/32/32/32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
70 Khâu nối nhựa, kẽm f63/50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Khâu nối nhựa, kẽm f40/32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
E ĐƯỜNG ỐNG TUYẾN B
1 Đào đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 76,54 m3
2 Đào đất C2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,32 m3
3 Đắp đất hoàn thổ đường ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 84,86 m3
4 Bê tông 150# trụ đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,09 m3
5 Vaán khuôn gỗ trụ đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m2
6 ống thép TK f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
7 ống nhựa HDPE (PN10) f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,42 100 m
8 ống nhựa HDPE (PN12.5) f25 đi trụ vòi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,82 100 m
9 Khâu nối nhựa kẽm f40/25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Khâu nối thẳng nhựa f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Khâu nối thẳng nhựa f25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
12 Cút thép 90 độ f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
13 Đai khởi thủy f40/32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
14 Đai khởi thủy f25/25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
F ĐƯỜNG ỐNG TUYẾN C
1 Đào đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 38,18 m3
2 Đắp đất hoàn thổ đường ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 41,654 m3
3 Bê tông 150# trụ đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,09 m3
4 Bê tông 150# trụ vòi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0 m3
5 Vaán khuôn gỗ trụ đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m2
6 ống thép TK f20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
7 ống nhựa HDPE (PN10) f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,31 100 m
8 ống nhựa HDPE (PN16) f25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,77 100 m
9 Cút thép 90 độ f20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
10 Khâu nối nhựa kẽm f 32/20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Khâu nối thẳng nhựa f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,62 cái
12 Đai khởi thủy f32/25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
G TUYẾN D
1 Đào đất móng bể đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,5812 m3
2 Đắp đất hoàn thổ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,57 m3
3 Bê tông 200# móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,288 m3
4 Bê tông 200# thành Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,32 m3
5 Bê tông CT 200# tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,078 m3
6 Bê tông CT 200# tấm đan đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,078 m3
7 Thép <f10 TĐ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 tấn
8 Sỏi lọc D = 5 - 20 mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0038 100m3
9 Ván khuôn gỗ móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
10 Ván khuôn gỗ thành Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m2
11 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m2
12 Lắp dựng TĐ <350kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
13 Ống thép tráng kẽm f100 đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
14 Ống thép tráng kẽm f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
15 Ống thép tráng kẽm f80 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
16 Ống thép tráng kẽm f80 đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
17 Rắc co thép tráng kẽm f80 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Rắc co tráng kẽm f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Kép thép tráng kẽm f80 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Kép thép tráng kẽm f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Cút thép tráng kẽm f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Cút thu thép tráng kẽm f100/40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Nút bịt f100 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Van đồng f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Van đồng f 80 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Đào đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 131,724 m3
27 Đào đất C2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13,116 m3
28 Đắp đất hoàn thổ đường ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 144,94 m3
29 Bê tông 150# mố đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,09 m3
30 Ván khuôn gỗ mố đỡ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
31 ống thép TK f20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
32 Ống thép tráng kẽm f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,29 100m
33 ống nhựa HDPE (PN10) f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,52 100 m
34 ống nhựa HDPE (PN10) f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,41 100 m
35 ống nhựa HDPE (PN10) f32 + đi trụ vòi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,13 100 m
36 ống nhựa HDPE (PN12.5) f25 đi trụ vòi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,27 100 m
37 Khâu nối nhựa kẽm f50/40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
38 Khâu nối nhựa kẽm f 32/25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Khâu nối thẳng nhựa f50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,034 cái
40 Khâu nối thẳng nhựa f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,81 cái
41 Khâu nối thẳng nhựa f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,26 cái
42 Đai khởi thủy f50/25, 50/32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Đai khởi thủy f40/25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
44 Đai khởi thủy f32/25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
45 Cút nhựa 90 độ f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Cút 90 độ thép tráng kẽm f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
47 Cút 90 độ thép tráng kẽm f32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
48 Đào đất C3 bằng máy 50% Kl đào Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0 100m3
49 Đào đất C3 thủ công Chương V - yêu cầu kỹ thuật 17,1952 m3
50 Đào đất C4 thủ công Chương V - yêu cầu kỹ thuật 25,7928 m3
51 Đất đắp K=0.9 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,6242 m3
52 Đá xây móng bể M75# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16,269 m3
53 Đá xây tường bể VXM100# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 24,552 m3
54 BTCT M200 bản đáy móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,4928 m3
55 BTCT dầm + giằng bể 200# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,3885 m3
56 BTCT M200 máng phân phối nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1638 m3
57 BTCT tấm đan M200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,7066 m3
58 Bê tông 200# đỡ tầng lọc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,258 m3
59 BT150# móng hố van Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,098 m3
60 Bê tông M150# thành hố van Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
61 BTCT M200 nắp lên xuống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,024 m3
62 Lớp sỏi nhỏ sạch D= 5- 10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
63 Cát vàng rửa sạch D= 0.3- 2mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m3
64 Láng đáy bể M100#-2cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 21,35 m2
65 Trát trong bể VXM 75#- 2cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 52,4 m2
66 Trát ngoài bể VXM 75#- 2cm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 53,73 m2
67 Đánh màu VXM nguyên chất trong bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 73,75 m2
68 Ván khuôn gỗ móng bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
69 Ván khuôn gỗ dầm, giằng bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m2
70 Ván khuôn gỗ thành bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m2
71 Ván khuôn gỗ đỡ TĐ tầng lọc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
72 Ván khuôn tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m2
73 Ván khuôn hố van+ cửa bể Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m2
74 Ván khuôn gỗ tường hố van + nắp lên xuống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m2
75 SX và LD thép thang lên xuống bể f18 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
76 Thép đáy bể f <=10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,46 tấn
77 Thép dầm, giằng bể f >10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,13 tấn
78 SX và LD cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,43 tấn
79 Lắp dựng tấm đan <250kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 37 cái
80 Ống thép tráng kẽm f65 đục lỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
81 Ống thép tráng kẽm f100 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
82 Ống thép tráng kẽm f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m
83 ống thép TK f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
84 Kép thép TK f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
85 Rắc co thép TK f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Kép thép TK f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Kép thép TK f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Cút thép TK f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
89 Cút thép TK f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Cútt thu thép tráng kẽm f100/40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Van đồng f40 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Van đồng f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Nút bịt f100 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Nút bịt f65 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
95 Đào đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,6275 m3
96 Đắp đất hoàn thổ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,0404 m3
97 Bê tông móng 150# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7007 m3
98 Bê tông thành 150# Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,4035 m3
99 Bê tông 150# sân Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,782 m3
100 BTCT 200# tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4379 m3
101 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0347 100m2
102 Ván khuôn gỗ móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1208 100m2
103 Ván khuôn gỗ thành Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3509 100m2
104 Thép tấm đan f <=10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5066 tấn
105 Lắp dựng tấm đan G < 150 Kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
106 ống thép tráng kẽm f 20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,68 100m
107 Cút 90 độ thép tráng kẽm f 20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
108 Khâu nối nhựa kẽm f25/20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
109 Kép thép tráng kẽm f 20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
110 Rắc co thép tráng kẽm f 20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
111 Van khoá đồng f 20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
112 Vòi gạt 1/4 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
113 T thép tráng kẽm f 20-20-20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
114 Nút bịt f20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 34 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->