Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147876 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 16:26:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,881,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 2 | Mô tả theo chương V | 47,6 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | Mô tả theo chương V | 840,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả theo chương V | 4.109,61 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K98 | Mô tả theo chương V | 836,55 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên dày 15cm | Mô tả theo chương V | 250,172 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới dày 12cm | Mô tả theo chương V | 200,138 | m3 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1.0kg/m2 | Mô tả theo chương V | 1.673,08 | m2 |
| 8 | Thảm BTNC12.5 dày 5cm | Mô tả theo chương V | 1.673,08 | m2 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Mô tả theo chương V | 20,57 | m3 |
| 2 | Đắp đất K85 mới | Mô tả theo chương V | 8.784,21 | m3 |
| 3 | Đắp đất K85 tận dụng | Mô tả theo chương V | 861,07 | m3 |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa loại 1 | Mô tả theo chương V | 520,94 | m |
| 2 | Lắp đặt rãnh đan | Mô tả theo chương V | 516,44 | m |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 13,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa loại 1 | Mô tả theo chương V | 440,27 | m2 |
| 5 | Vữa đệm M50 | Mô tả theo chương V | 5,19 | m3 |
| 6 | BTXM M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 49,88 | m3 |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa KT tb (100x100x25)cm | Mô tả theo chương V | 10 | CK |
| 8 | BTXM M250 đá 1x2 (2 tấm biên) | Mô tả theo chương V | 1,62 | m3 |
| 9 | BTXM M250 đá 1x2 (1 cục giữa) | Mô tả theo chương V | 1,09 | m3 |
| 10 | Lót đệm vữa XM M75, dày 2cm | Mô tả theo chương V | 23,5 | m3 |
| 11 | Đệm BTXM M100 đá 2x4, dày 10cm | Mô tả theo chương V | 2,39 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 50,58 | m2 |
| 13 | Bê tông lót vỉa hè M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 100,94 | m3 |
| 14 | Vữa đệm M50 | Mô tả theo chương V | 20,19 | m3 |
| 15 | Lát gạch Tezzaro 30x30x3cm | Mô tả theo chương V | 1.009,44 | m2 |
| 16 | Cây Sò đo cam, cao ≥ 3m, đường kính thân ≥ 10cm, trồng cây, chăm sóc và bảo dưỡng cây | Mô tả theo chương V | 40 | cây |
| 17 | BTXM M150 đá 1x2 thành hố trồng cây | Mô tả theo chương V | 4,4 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 88 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất rãnh dọc | Mô tả theo chương V | 1.570,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh dọc, K95 | Mô tả theo chương V | 1.556,46 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống cống ly tâm D600, HL93 | Mô tả theo chương V | 42 | m |
| 4 | Mối nối D600 | Mô tả theo chương V | 12 | mn |
| 5 | Đá dăm đệm dày 30cm | Mô tả theo chương V | 14,28 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống cống ly tâm D600, H10 | Mô tả theo chương V | 262 | m |
| 7 | Mối nối D600 | Mô tả theo chương V | 98 | mn |
| 8 | Lắp đặt gối cống | Mô tả theo chương V | 220 | cái |
| 9 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 14,08 | m3 |
| 10 | Thép F<=10 | Mô tả theo chương V | 0,193 | Tấn |
| 11 | Thép góc L100x100x8 | Mô tả theo chương V | 1,103 | kg |
| 12 | Bê tông M150 đá 2x4 thân, móng hố ga | Mô tả theo chương V | 30,79 | m3 |
| 13 | Bê tông M250 đá 1x2 giằng hố ga | Mô tả theo chương V | 3,44 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 262,26 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 4,61 | m3 |
| 16 | Thép F<=10 | Mô tả theo chương V | 0,172 | Tấn |
| 17 | Thép F>10 | Mô tả theo chương V | 0,052 | Tấn |
| 18 | Thép góc L100x100x8 | Mô tả theo chương V | 1,413 | kg |
| 19 | BTXM M250 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 2,33 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 11,66 | m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 36 | cấu kiện |
| 22 | Thép d<=10 | Mô tả theo chương V | 0,023 | Tấn |
| 23 | BTXM M250 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 3,93 | m3 |
| 24 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 59,87 | m2 |
| 25 | Ống nhựa PVC D200 | Mô tả theo chương V | 10,8 | md |
| 26 | Thép d>10 | Mô tả theo chương V | 0,114 | Tấn |
| 27 | BTXM M250 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,54 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 11,52 | m2 |
| 29 | Lắp đặt tấm chắn rác | Mô tả theo chương V | 18 | cấu kiện |
| E | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất rãnh dọc, đất cấp 2 | Mô tả theo chương V | 579,168 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh dọc K90 | Mô tả theo chương V | 407,228 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 18,099 | m3 |
| 4 | BTXM M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 63,347 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 904,95 | m2 |
| 6 | BTXM tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 16,308 | m3 |
| 7 | Thép tấm đan d<=10 | Mô tả theo chương V | 1,25 | Tấn |
| 8 | Thép tấm đan d>10 | Mô tả theo chương V | 0,438 | Tấn |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 86,976 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 302 | cấu kiện |
| 11 | Ống nhựa HDPE D=300mm | Mô tả theo chương V | 39 | md |
| 12 | Thép hố ga d<=10 | Mô tả theo chương V | 0,021 | Tấn |
| 13 | Thép góc L100x100x8 | Mô tả theo chương V | 0,123 | Tấn |
| 14 | Bê tông M150 đá 2x4 thân, móng hố thu | Mô tả theo chương V | 2,831 | m3 |
| 15 | Bê tông M250 đá 1x2 giằng hố thu | Mô tả theo chương V | 0,383 | m3 |
| 16 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 26,164 | m2 |
| 17 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 0,512 | m3 |
| 18 | Thép F<=10 | Mô tả theo chương V | 0,019 | Tấn |
| 19 | Thép F>10 | Mô tả theo chương V | 0,006 | Tấn |
| 20 | Thép góc L100x100x8 | Mô tả theo chương V | 0,157 | Tấn |
| 21 | BTXM M250 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,259 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 1,296 | m2 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 4 | cấu kiện |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ vạch đường màu trắng, dày 2mm | Mô tả theo chương V | 36 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ vạch đường màu vàng, dày 2mm | Mô tả theo chương V | 14,65 | m2 |
| 3 | Đào đất hố móng | Mô tả theo chương V | 2,03 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 0,23 | m3 |
| 5 | BTXM M150 đá 2x4 móng | Mô tả theo chương V | 1,8 | m3 |
| 6 | Lắp đặt biển báo tam giác A90 | Mô tả theo chương V | 9 | bộ |
| G | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D90 | Mô tả theo chương V | 409,56 | md |
| 2 | Nút bịt HDPE D90 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cút nối đầu D90 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 4 | T đều D90 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Khởi thủy D160 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Van mặt bích D90 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Ống lòng thép đen D100 dày 2mm | Mô tả theo chương V | 16 | m |
| 8 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 0,17 | m3 |
| 9 | BTXM M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 0,46 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 1,8 | m2 |
| 11 | BTXM M250 đá 1x2 xà mũ | Mô tả theo chương V | 1,06 | m3 |
| 12 | MTXM M250 tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,13 | m3 |
| 13 | Thép F<=10 | Mô tả theo chương V | 0,023 | Tấn |
| 14 | Thép góc niềng đan | Mô tả theo chương V | 0,14 | Tấn |
| H | CẮM MỐC PHÂN LÔ | |||
| 1 | Bê tông cọc mốc phân lô M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 3,165 | m3 |
| 2 | SXLD Cốt thép cọc mốc phân lô ĐK≤ 10mm | Mô tả theo chương V | 0,649 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn cọc mốc phân lô | Mô tả theo chương V | 130,72 | m2 |
| 4 | Đào đất chôn cọc mốc | Mô tả theo chương V | 12,384 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình K=0,95 | Mô tả theo chương V | 11,008 | m3 |
| 6 | Cắm mốc phân lô bằng máy | Mô tả theo chương V | 40 | mốc |
| 7 | Công tác cắm mốc phân lô bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 304 | mốc |
| I | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ thế ABC(4x70)-0,6/1kV | Mô tả theo chương V | 147,425 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ thế ABC(4x95)-0,6/1kV | Mô tả theo chương V | 153,7 | Mét |
| 3 | Sứ puly 0,4kV + ty mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Dây buộc cổ sứ hạ thế | Mô tả theo chương V | 4 | Sợi |
| 5 | Bu lông móc 250 + vđệm 60x60x4 | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 6 | Chi tiết giá móc | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 7 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-4x70mm2 | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC-4x70mm2 | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 10 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 11 | Đai thép không rỉ + Khóa đai trụ đơn | Mô tả theo chương V | 8 | Bộ |
| 12 | Đai thép không rỉ + Khóa đai trụ đôi | Mô tả theo chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Kẹp răng 2 bulong cho dây 25-95/25-95 | Mô tả theo chương V | 15 | Cái |
| 14 | Xà hạ thế 3 pha đơn trụ ly tâm (XHT4-1) | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Cột bê tông ly tâm PCI-8,4-3,0 | Mô tả theo chương V | 1 | Cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm PCI-8,4-5,0 | Mô tả theo chương V | 11 | Cột |
| 17 | Móng cột BTLT đơn MT-1H | Mô tả theo chương V | 1 | Móng |
| 18 | Móng cột BTLT đơn MT-2H | Mô tả theo chương V | 7 | Móng |
| 19 | Móng cột BTLT đôi MTĐ-1H | Mô tả theo chương V | 2 | Móng |
| 20 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả theo chương V | 4 | Vị trí |
| 21 | Tiếp địa ngọn CT-1 | Mô tả theo chương V | 1 | Vị trí |
| 22 | Tiếp địa ngọn CT-3 | Mô tả theo chương V | 5 | Vị trí |
| J | ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cáp đấu nối CVV(3x16+1x10)-0,6/1kV | Mô tả theo chương V | 8 | Mét |
| 2 | Dây nhôm vặn xoắn hạ thế ABC(5x16)-0,6/1kV | Mô tả theo chương V | 247,29 | Mét |
| 3 | Đèn Led 120W chiếu sáng đường phố | Mô tả theo chương V | 11 | Bộ |
| 4 | Dây lên đèn từ cáp treo CVV(3x2,5) | Mô tả theo chương V | 40,5 | Bộ |
| 5 | Cầu chì đuôi cá CCC-5A | Mô tả theo chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Bu lông móc 250 + vđệm 60x60x4 | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 7 | Chi tiết giá móc | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 8 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn cho dây từ 16-50mm2 | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 9 | Khóa néo cáp vặn xoắn cho dây từ 16-50mm2 | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 10 | Đai thép không rỉ + Khóa đai trụ đơn | Mô tả theo chương V | 8 | Bộ |
| 11 | Đai thép không rỉ + Khóa đai trụ đôi | Mô tả theo chương V | 6 | Bộ |
| 12 | Kẹp răng 1 bulong cho dây 16-95/4-35mm2 | Mô tả theo chương V | 27 | Cái |
| 13 | Kẹp răng 2 bulong cho dây 16-50mm2 | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 14 | Đầu cốt ép Cu 10mm2 | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng 16mm2 (chiều dài ép dây 21mm) | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng - nhôm 16mm2 (chiều dài ép dây 21mm) | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 17 | Ống nhựa bảo vệ cáp ONX-65/50 | Mô tả theo chương V | 12 | Mét |
| 18 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 chế độ TĐKCS-3 | Mô tả theo chương V | 1 | Tủ |
| 19 | Chụp cần đèn đơn trụ LT-8,4m (CCĐ1-1) | Mô tả theo chương V | 9 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa an toàn trụ trồng mới Rc-1 | Mô tả theo chương V | 5 | Vị trí |
| 21 | Tiếp địa Rc-10 | Mô tả theo chương V | 1 | Vị trí |
| 22 | Dây nối tiếp địa an toàn DNRc-1 | Mô tả theo chương V | 4 | Vị trí |
| 23 | Mối nối tiếp địa trên cột MNTĐ | Mô tả theo chương V | 3 | Vị trí |
| 24 | Đánh số cột BTLT | Mô tả theo chương V | 9 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi