Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 35kV từ cột số 1 đến cột số 31 NR Cảng Cá- ĐZ 372E15.5 do Điện lực Quỳnh Lưu quản lý; ĐZ 35kV thuộc khu vực huyện Quỳnh Lưu: Trục chính và các NR Quỳnh Thuận, Quỳnh Long, An Hòa, Quỳnh Yên; Quỳnh Hưng, Quỳnh Ngọc, Quỳnh Mỹ, Quỳnh Hậu thuộc ĐZ 372E15.5
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 35kV từ cột số 1 đến cột số 31 NR Cảng Cá- ĐZ 372E15.5 do Điện lực Quỳnh Lưu quản lý; ĐZ 35kV thuộc khu vực huyện Quỳnh Lưu: Trục chính và các NR Quỳnh Thuận, Quỳnh Long, An Hòa, Quỳnh Yên; Quỳnh Hưng, Quỳnh Ngọc, Quỳnh Mỹ, Quỳnh Hậu thuộc ĐZ 372E15.5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 10:55:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 472,807,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 35kV từ cột số 1 đến cột số 31 NR Cảng Cá- ĐZ 372E15.5 do Điện lực Quỳnh Lưu quản lý | |||
| 1 | Cột BTLT NPC.I-14-190-9.2 cột 2 thân | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn MT3-14 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi MĐ4-14 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 4 | Xà đỡ cột đơn XĐ1-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Xà néo cột đơn XN2s-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đôi dọc tuyến XN2s-ka-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột đôi ngang tuyến XN2s-kb-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà rẽ cột đơn XR2s-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt XV2-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 10 | Xà néo XN2IIs-XCD-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà chống sét van XCSV-35 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Dao cách ly chém ngang 35kV-630A Bao gồm HT truyền động (Vật tư PCNA cấp) | DCL-CN-35 | 1 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Thang trèo | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Giằng cột 14 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Chuỗi néo polymer 35kV + phụ kiện 5 chi tiết (Vật tư PCNA cấp) | CN-35 | 99 | Chuỗi |
| 17 | Cách điện đứng polymer 35kV + ty (Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 123 | Quả |
| 18 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 3.022m tuyến (Vật tư PCNA cấp) | AC-50/8 | 9.066 | Mét |
| 19 | Dây nối tiếp địa ø12 | theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Mét |
| 20 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong IIA-50 (Vật tư PCNA cấp) | ПA-50 | 240 | Cái |
| 21 | Ống nối trung thế (Vật tư PCNA cấp) | ON-50 | 24 | Cái |
| 22 | Kéo dây bẻ góc | BG | 7 | Vt |
| 23 | Kéo dây vượt đường | 10m ≤ vđ ≤ 20m | 1 | Vt |
| 24 | Thu hồi Xương cột BTLT 14m | LT-14 | 3 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Xà đỡ thẳng | XĐ1-35 | 8 | Bộ |
| 26 | Thu hồi Xà rẽ | XR2 | 6 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Xà rẽ cột đôi ngang tuyến | XR2s-kb-35 | 1 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Xà néo | XN2-35 | 2 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Xà néo cột đôi dọc tuyến | XN2s-ka | 1 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Xà néo sứ chuỗi | XN2s-35 | 5 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Xà chống sét van | XCSV-35 | 1 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Xà néo XN2IIs-XCD-35 | XNII2s-35 | 1 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Xà cầu dao | XCD-35 | 1 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Xà vượt | XV2-35 | 9 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Sứ đứng VHĐ- 35 | VHĐ-35 | 133 | Quả |
| 36 | Thu hồi Ghế thao tác | GTT | 1 | Bộ |
| 37 | Thu hồi Thang trèo | TT | 1 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Chuỗi néo (compozit)- 35 | CN-35 | 69 | Chuỗi |
| 39 | Thu hồi Sứ đứng PLM-35 | PPI-35 | 28 | Quả |
| 40 | Thu hồi Dây dẫn AC-50 | AC-50 | 9.066 | Mét |
| 41 | Thu hồi Dao cách ly | DCL 35kV | 1 | Bộ |
| B | ĐZ 35kV thuộc khu vực huyện Quỳnh Lưu: Trục chính và các NR Quỳnh Thuận, Quỳnh Long, An Hòa, Quỳnh Yên; Quỳnh Hưng, Quỳnh Ngọc, Quỳnh Mỹ, Quỳnh Hậu thuộc ĐZ 372E15.5 | |||
| 1 | Sứ đứng Polymer 35kV + Ty mạ kẽm + Kẹp quai (Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 575 | Quả |
| 2 | Kẹp cáp dây nhôm lõi thép 50 (3bu lông) (Vật tư PCNA cấp) | IIA50 | 428 | Cái |
| 3 | Kẹp cáp dây nhôm lõi thép 70 (3bu lông) (Vật tư PCNA cấp) | IIA70 | 50 | Cái |
| 4 | Kẹp cáp dây nhôm lõi thép 95 (3bu lông) (Vật tư PCNA cấp) | IIA95 | 156 | Cái |
| 5 | Thu hồi Sứ đứng gốm VHĐ 35 + Ty | VHĐ-35 | 575 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi