Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 16:50:00 đến ngày 2020-03-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,830,086,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,451,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu bốn trăm năm mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Kết cấu mặt đường | |||
| 1 | BTNC 12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 3.021,42 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám, TC nhựa dính bám 0,3kg/m2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 3.021,42 | m2 |
| 3 | BTNC 19 dày 7cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2.606,36 | m2 |
| 4 | Tưới thấm bám, TC nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2.298,35 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 337,1 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 593,53 | m3 |
| C | Khối lượng bù vênh | |||
| 1 | Bù vênh BTNC 12.5 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 10,18 | m3 |
| 2 | Bù vênh BTNC 19 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 10,68 | m3 |
| 3 | Tưới dính bám, TC nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 114,88 | m2 |
| 4 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 3,61 | m3 |
| D | Nền đường | |||
| 1 | Xáo xới đầm chặt, K98 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1.506,33 | m2 |
| 2 | Đắp cát K95 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 649,83 | m3 |
| 3 | Đắp cát K98 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 162,423 | m3 |
| 4 | Đắp bao (tận dụng đất dính) (10% đầm cóc, 90% bằng máy) | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 900,242 | m3 |
| 5 | Đào khuôn + nền đất C2 (10% TC, 90% bằng máy) | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 798,782 | m3 |
| 6 | Vét bùn, hữu cơ, đánh cấp (5% TC, 95% bằng máy) | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 447,53 | m3 |
| 7 | Dịch chuyển bó vỉa 530x180x100 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 235 | md |
| 8 | Bê tông M100# móng viên vỉa | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 8,93 | m3 |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| F | Dịch chuyển rãnh hình thang | |||
| 1 | Dịch chuyển rãnh hình thang | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 343,1 | md |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt tấm BTXM rãnh hiện tại | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1.372,4 | ck |
| 3 | BTXM 150# đổ tại chỗ | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 12,39 | m3 |
| 4 | Vữa XM M100# chèn khe, miết mạch | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 9,39 | m3 |
| G | Tháo dỡ, di chuyển cống ngầm D0,6m | |||
| 1 | Tháo dỡ, di chuyển cống ngầm D0,6m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 7 | ck |
| H | Nối dài cống thoát nước ngang | |||
| I | Sản xuất, lắp đặt ống cống tròn D1.5m | |||
| 1 | Bê tông M250# | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 199,71 | kg |
| J | Sản xuất, lắp đặt gối cống tròn D1.5m | |||
| 1 | Bê tông M200# | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1,72 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 37,08 | kg |
| K | Sản xuất, lắp đặt ống cống tròn D0.75m | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt ống cống tròn D0.75m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 17 | ck |
| 2 | Bê tông M250# | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 3,57 | m3 |
| 3 | Cốt thép | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 334,56 | kg |
| L | Sản xuất, lắp đặt gối cống tròn D0.75m | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt gối cống tròn D0.75m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 17 | ck |
| 2 | Bê tông M200# | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 4,76 | m3 |
| 3 | Cốt thép | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 194,48 | kg |
| M | Hố thu, tường cánh đầu cống | |||
| 1 | BTXM 200# | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 52,08 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 7,48 | m3 |
| N | Mũ mố BTCT | |||
| 1 | Bê tông M300# đổ tại chỗ | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2,58 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 85,38 | kg |
| O | Khối lượng khác | |||
| 1 | Phá dỡ khối xây BTXM cũ | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 16 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1,74 | m3 |
| 3 | Đào đất C2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 52,08 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 17,36 | m3 |
| P | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| Q | Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường dày 2mm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 534,4 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường dày 4mm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 86,58 | m2 |
| 3 | Tẩy xóa vạch sơn cũ | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 53,44 | m2 |
| R | Biển báo | |||
| 1 | Bổ sung biển báo CN 1.2x1.2m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| S | Thi công móng cột biển báo | |||
| 1 | Đào móng cột | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | m3 |
| 2 | BTXM M200# móng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Đắp móng cột, thủ công | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 0,56 | m3 |
| T | Dịch chuyển hộ lan tôn lượn sóng | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan tôn lượn sóng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 232 | m |
| 2 | Lắp đặt hộ lan tôn lượn sóng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 232 | m |
| U | Mua sắm, Lắp đặt đinh phản quang 150x140 | |||
| 1 | Mua sắm, Lắp đặt đinh phản quang 150x140 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 47 | chiếc |
| V | ĐÈN TÍN HIỆU | |||
| 1 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| W | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông, đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Cột THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn đơn 9m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cột |
| 2 | Lắp đặt cột THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn 6m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Cột THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn đôi 7m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cột |
| 4 | Cột THGT côn mạ kẽm 2,9m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cột |
| 5 | Khung móng 10M30x1300 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Khung móng 8M24x1300 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Khung móng 4M16x500 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 14 | bộ |
| 9 | Đèn THGT 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 14 | bộ |
| 12 | Đèn THGT người đi bộ 1xD300 LED | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Đèn THGT mũi tên xanh D300 LED | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Tay bắt đèn | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 92 | cái |
| 15 | Giá bắt đèn trên cần vươn | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 14 | cái |
| 16 | Tủ điều khiển tín hiệu giao thông thông minh | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 20 | đầu |
| 18 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 20 | đầu |
| 19 | Rải ngầm cáp cấp nguồn 2x10mm2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 39,14 | m |
| 20 | Rải ngầm cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 279,13 | m |
| 21 | Cáp trung tính 1x6mm2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 279,13 | m |
| 22 | Dây lên đèn 5x1mm2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 341 | m |
| 23 | Dây lên đèn 3x1mm2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 30 | m |
| 24 | Bảng điện cửa cột đèn THGT | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 10 | cái |
| 25 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 11 | bộ |
| X | Móng cột | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 22,05 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 22,05 | m3 |
| Y | Rãnh bảo vệ cáp trên lề đường | |||
| 1 | Rãnh bảo vệ cáp trên lề đường | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 96 | m |
| 2 | Đào đất rãnh chôn ống luồn cáp dưới vỉa hè, đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 8,64 | m3 |
| 3 | Đắp cát rãnh chôn ống luồn cáp dưới lề đường | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 4,32 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh chôn ống luồn cáp dưới lề đường | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2,88 | m3 |
| 5 | Hoàn trả bề mặt vỉa hè bê tông M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1,44 | m3 |
| Z | Rãnh luồn cáp qua đường | |||
| 1 | Rãnh luồn cáp qua đường | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 89 | m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt = 7cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 178 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2,492 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 20,292 | m3 |
| 5 | Đắp cát rãnh bảo vệ cáp | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 5,34 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 15cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 5,34 | m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1, chiều dày 15cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 5,34 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 35,6 | m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, BTNC19 chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 35,6 | m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 35,6 | m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, BTNC12,5C, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 35,6 | m2 |
| AA | Ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống thép D76 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 89 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 183,34 | m |
| AB | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn pha cao 14m | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cột |
| 2 | Lắp khung móng 8M24x1300 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp khung móng 4M16x500 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn chiếu sáng 200W LED | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Rải ngầm cáp cấp nguồn 2x10mm2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 41,2 | m |
| 7 | Luồn dây lên đèn 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 128 | m |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bảng |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2 | đầu cáp |
| 10 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2 | đầu cáp |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột đèn chiếu sáng, tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Đào móng cột, đất cấp II | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2,8 | m3 |
| 13 | Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 2,8 | m3 |
| 14 | Ống thép D76 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 17 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 39,14 | m |
| AC | CHI PHÍ ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ báo cáo KTKT được duyệt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi