Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau các TBA 3;6 Thịnh Thành - Xã Thịnh Thành do Điện lực Yên Thành quản lý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200256499-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Nghệ An
Tên gói thầu Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau các TBA 3;6 Thịnh Thành - Xã Thịnh Thành do Điện lực Yên Thành quản lý
Số hiệu KHLCNT 20200253233
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 14:42:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,028,532,627 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư thay thế
1 Cột bê tông BH7,5B Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật 159 Cột
2 Móng cột đơn M2 Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141 Móng
3 Móng cột kép Mk Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 Móng
4 Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) VX2*35 3.925 M
5 Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) VX4*35 1.329 M
6 Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) VX4*50 751 M
7 Cáp vặn xoắn 4*70 (Vật tư PCNA cấp) VX4*70 1.687 M
8 Khóa néo KN4*70 (Vật tư PCNA cấp) KN4*70 25 Cái
9 Khóa néo KN4*50 (Vật tư PCNA cấp) KN4*50 16 Cái
10 Khóa néo KN4*35 (Vật tư PCNA cấp) KN4*35 37 Cái
11 Khóa néo KN2*35 (Vật tư PCNA cấp) KN2*35 79 Cái
12 Khóa đỡ KĐ4*70 (Vật tư PCNA cấp) KĐ4*70 27 Cái
13 Khóa đỡ KĐ4*50 (Vật tư PCNA cấp) KĐ4*50 14 Cái
14 Khóa đỡ KĐ4*35 (Vật tư PCNA cấp) KĐ4*35 97 Cái
15 Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật 257 Cái
16 Cổ dề 4 néo kép cột vuông đôi Ka - CD4v-Ka Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 Cái
17 Cổ dề 4 néo kép cột vuông đôi Kb - CD4v-Kb Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
18 Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) GN1 270 Cái
19 Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) GN2 374 Cái
20 Ống nối nhôm H35 (Vật tư PCNA cấp) H35 18 Cái
21 Ống nối nhôm H50 (Vật tư PCNA cấp) H50 20 Cái
22 Ống nối nhôm H70 (Vật tư PCNA cấp) H70 12 Cái
23 Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ TL.H1 43 Hộp
24 Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ TL.H2 23 Hộp
25 Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ TL.H4 15 Hộp
26 Tháo lắp hộp công tơ H3f trọn bộ TL.H3fa 3 Hộp
27 Tháo lắp dây nguồn hộp công tơ VX2*16 TL.VX2*16 405 M
28 Tháo lấp dây nguồn hộp công tơ VX4*25 TL.VX4*25 15 M
29 Đai + Khóa đai (làm mới) (Vật tư PCNA cấp) ĐT+KĐ 84 Bộ
30 Tháo lắp lại dây VX4*50 TL.VX4*50 160 M
31 Tháo lắp lại dây VX4*35 TL.VX4*35 268 M
32 Tháo lắp lại dây VX2*35 TL.VX2*35 859 M
33 Tháo lắp lại dây VX2*25 TL.VX2*25 1.281 M
B Phần thu hồi
1 Xương cột BTTĐ7,5m (chặt ngang gốc còn 6,5m) TĐ7,5m 150 Bộ
2 Dây A50 A50 5.061 M
3 Dây A35 A35 2.819 M
4 Dây A25 A25 3.116 M
5 Dây A16 A16 3.792 M
6 Dây AV10 AV10 200 M
7 Dây AV16 AV16 8.020 M
8 Xà sắt X1T1v-2 (xà 2 sứ) X1T1v-2 95 Bộ
9 Xà sắt X1T1v (xà 4 sứ) X1T1v 69 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->