Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 14:40:00 đến ngày 2020-03-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,413,443,621 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,400,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| D | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bộ Tiếp Địa LA bảo vệ đường dây | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 4 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| 5 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát (trụ A cấp) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 14M (A Cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Trụ |
| 7 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2M4 cho Trụ BTLT đôi ghép sát | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 11 | Xà XIT1 lệch 2/3 - L75X75X8 -2M - 3 Ốp: Lắp vào đà tháp U160 Kép | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2M4 Trên Trụ Néo Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 14 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp ACXH240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 662 | bộ |
| 15 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer (A CẤP Giáp Níu ACX 50 ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | bộ |
| 16 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp ACXH 185 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 17 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer (A CẤP Giáp Níu ACX 50 - Lắp vào trụ đơn) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 18 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 19 | Đầu Cosse Cu-Al 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | Cái |
| 20 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 240mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 21 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp ACXH120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 22 | Đầu Cosse Cu-Al 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 23 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer (A CẤP Giáp Níu ACX 70 ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 24 | Bộ Quai Giả cho tiết diện từ 120mm2 đến 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 34 | Bộ |
| 25 | Kẹp Quai 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 26 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 27 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 28 | Dây đồng bọc CX 25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,05 | km |
| 29 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,049 | km |
| 30 | Bộ Quai Giả cho tiết diện từ 50mm2 đến 95mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| 31 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 32 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 50mm2 - 70mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 104 | Bộ |
| 33 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 63A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 34 | Dây nhôm bọc ACXH 240mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28,08 | Km |
| 35 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27,52 | Km |
| 36 | Ống Ép AC 240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 35 | Cái |
| 37 | Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 38 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 228 | bộ |
| 39 | Dây nhôm bọc ACXH 50mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15,66 | Km |
| 40 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15,35 | Km |
| 41 | Kẹp WR 835 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 42 | Dây nhôm bọc ACX 70mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,87 | Km |
| 43 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,85 | Km |
| 44 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | bộ |
| 45 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + (A cấp Giáp Níu ACX 240 ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 177 | bộ |
| 46 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 150 | Cuộn |
| 47 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm, cáp ACXH70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 48 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm, dùng cho mọi tiết diện cáp bọc | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 187 | Cái |
| 49 | Kẹp IPC trung thế 24kV tiết diện 70/95mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 50 | Kẹp IPC trung thế 24kV tiết diện 70/300mm2 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 69 | Cái |
| 51 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | cuộn |
| 52 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 53 | Nắp chụp Polymer Kẹp Quai - Màu Xanh | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 54 | Nắp chụp Polimer cho LA - màu đỏ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 55 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 94 | Bộ |
| 56 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Cái |
| 57 | Nắp chụp Polimer cho LA - màu xanh | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 58 | Nắp chụp Polymer Kẹp Quai - Màu Vàng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 59 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 41 | Cái |
| 60 | Bulon 16x550 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 61 | Nắp chụp Polymer Kẹp Quai - Màu Đỏ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 62 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 63 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 64 | Nắp chụp Polimer cho LA - màu vàng | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 65 | LA 18kA - 10kV (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 57 | Cái |
| E | THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Trụ |
| 3 | Tháo Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 4 | Tháo Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Trụ |
| 5 | Tháo Xà Kép XIN L75X75X8 -2M - 1 Ốp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 7 | Tháo Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Tháo Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M - 2 Ốp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Tháo Xà Kết Hợp [Ghép Sắt + Composite] - 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 12 | Tháo Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2M4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 14 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,57 | Km |
| 15 | Tháo Dây đồng trần M 22mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,0065 | Km |
| 16 | Tháo Dây nhôm trần AC70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,09 | Km |
| 17 | Tháo Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV - không có khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 18 | Tháo Dây nhôm bọc 24kV - AX 185mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,21 | Km |
| 19 | Tháo Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 20 | Tháo Cáp ABC 4X95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,68 | Km |
| 21 | Tháo Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 190 | Cái |
| 22 | Tháo Dây nhôm trần AC 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,114 | Km |
| 23 | Tháo Khung U + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 83 | Bộ |
| 24 | Tháo Rack 4 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 25 | Tháo Bộ khóa đỡ dây AC 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 26 | Tháo Khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 27 | Tháo Kẹp Cu 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 28 | Tháo Dây nhôm bọc AV 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,74 | Km |
| 29 | Tháo Dây đồng bọc 24kV - CX 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,019 | Bộ |
| 30 | Tháo Kẹp IPC 95/95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 31 | Tháo Hộp Phân Phối 9 Cực CB 63A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 32 | Tháo Dây nhôm trần A 240mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30,96 | Km |
| 33 | Tháo Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa Néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 124 | bộ |
| 34 | Tháo Dây nhôm bọc AV 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,07 | Km |
| 35 | Tháo Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 36 | Tháo Chuỗi Polymer - khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 37 | Tháo Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 38 | Tháo Chuỗi Polymer + khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 39 | Tháo Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 118 | bộ |
| 40 | Tháo Kẹp IPC 95/70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 41 | Tháo Dây nhôm bọc AX 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,715 | Km |
| 42 | Tháo Cầu chì trời 60A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55 | Bộ |
| 43 | Tháo Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 112 | Bộ |
| 44 | Tháo Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 45 | Tháo Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 46 | Tháo Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 47 | Tháo Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| F | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Sử dụng lại Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M - 2 Ốp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Sử dụng lại Xà Kết Hợp [Ghép Sắt + Composite] - 2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Sử dụng lại Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | Bộ |
| 4 | Sử dụng lại Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2M4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Sử dụng lại Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Sử dụng lại Dây nhôm trần A240mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,46 | Km |
| 7 | Sử dụng lại Dây nhôm trần AC 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0895 | Km |
| 8 | Sử dụng lại Rack 4 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Bộ |
| 9 | Sử dụng lại Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV - không có khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 10 | Sử dụng lại Dây nhôm bọc 24kV - AX 185mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,214 | Km |
| 11 | Sử dụng lại Cáp ABC 4X95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6803 | Km |
| 12 | Sử dụng lại Dây nhôm trần AC 50mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,156 | Km |
| 13 | Sử dụng lại Dây nhôm trần AC 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,114 | Km |
| 14 | Sử dụng lại Khung U + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Bộ |
| 15 | Sử dụng lại Dây nhôm bọc AV 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,737 | Km |
| 16 | Sử dụng lại Kẹp IPC 95/95 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Cái |
| 17 | Sử dụng lại Hộp Phân Phối 9 Cực CB 63A - 3 pha | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 18 | Sử dụng lại Dây nhôm bọc AV 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,067 | Km |
| 19 | Sử dụng lại Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 20 | Sử dụng lại Bộ chuỗi Polymer 24kV + khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 21 | Sử dụng lại Bộ chuỗi Polymer 24kV + khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 22 | Sử dụng lại Bộ chuỗi Polymer 24kV - không có khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Sử dụng lại Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 113 | bộ |
| 24 | Sử dụng lại Kẹp IPC 95/70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26 | Cái |
| 25 | Sử dụng lại Khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Sử dụng lại Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 27 | Sử dụng lại Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 28 | Sử dụng lại Kẹp ngừng cáp ABC 50-70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 29 | Sử dụng lại Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| G | THU HỒI (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG DO ĐÃ TÍNH Ở PHẦN THÁO GỠ) | |||
| 1 | Thu hồi Trụ BTLT 10,5m đôi ghép sát | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Thu hồi Trụ BTLT 10,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Trụ |
| 3 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 4 | Thu hồi Trụ BTLT 12M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | Trụ |
| 5 | Thu hồi Xà Kép XIN L75X75X8 -2M - 1 Ốp | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 7 | Thu hồi Xà Tháp Đơn U140X58X4.9-3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Thu hồi Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 10 | Thu hồi Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2M4 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Thu hồi Dây nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,41 | Km |
| 12 | Thu hồi Dây đồng trần M 22mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,0065 | Km |
| 13 | Thu hồi Kẹp IPC 95/35 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 14 | Thu hồi Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 109 | Bộ |
| 15 | Thu hồi Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 190 | Cái |
| 16 | Thu hồi Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| 17 | Thu hồi Rack 4 + Sứ Ống Chỉ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 18 | Thu hồi Bộ khóa đỡ dây AC 50-70 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 19 | Thu hồi Khóa néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 20 | Thu hồi Kẹp Cu 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 21 | Thu hồi Dây đồng bọc 24kV - CX 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,019 | Km |
| 22 | Thu hồi Dây nhôm trần A 240mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27,5 | Km |
| 23 | Thu hồi Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 24 | Thu hồi Dây nhôm bọc AX 70mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,715 | Km |
| 25 | Thu hồi Bulon 16x300 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 26 | Thu hồi Cầu chì trời 60A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 106 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Sứ đứng 24kV + ty sứ đứng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Bulon 16x150 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 126 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Bulon 16x550 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Bulon móc 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| H | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| I | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT 14M (A Cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5M (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Trụ |
| 5 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.071 | Bộ |
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 252 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 9 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 242,5 | m |
| 10 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 63A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 11 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 63A - 3 pha (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 159 | Bộ |
| J | THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 2 | Tháo Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 309 | Cái |
| 3 | Tháo Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Tháo Cầu chì trời 60A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 391 | Cái |
| K | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Sử dụng lại Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| L | THU HỒI (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG DO ĐÃ TÍNH Ở PHẦN THÁO GỠ) | |||
| 1 | Thu hồi Trụ BTLT 8,5M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Trụ |
| 2 | Thu hồi Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 309 | Cái |
| 3 | Thu hồi Cầu chì trời 60A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 389 | Cái |
| 4 | Thu hồi Bulon 16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Thu hồi Bulon 16x200 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| M | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| N | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (bao gồm: Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0,6/1 kV 2m/bộ và Đầu cosse ép đồng 4mm2 : 8 cái /bộ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế (gồm: Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV: 1m/ bộ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 3 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn 400x600x1050 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 4 | Thùng Cầu Dao Composite 2 Ngăn 990x500x340 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 90 PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Mét |
| 6 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Ống nhựa tròn ĐK 114 Pvc 114 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 32 | Mét |
| 8 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 9 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 10 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 11 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Đầu Cosse ép đồng 70mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 13 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 14 | Đầu Cosse Cu 150Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 15 | Đầu Cosse Cu 95Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | Cái |
| 16 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 17 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37,5 | Mét |
| 18 | Bulon 16x400 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| O | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Tháo áptomat (3 pha) 320A - 600V 3 Cực) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Tháo áptomat (3 pha) 250A - 600v 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Tháo áptomat (3 pha) 350A - 600V 3 cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Tháo áptomat (3 pha) 200A - 600V 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Tháo áptomat (3 pha) 160A - 600V 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Tháo áptomat (3 pha) 400A - 600V 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Tháo biến dòng hạ thế TI 400/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Tháo Biến Dòng Hạ Thế TI 150/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Tháo Biến Dòng Hạ Thế TI 250/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | Tháo biến dòng hạ thế Biến Dòng Hạ Thế TI 200/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 11 | Tháo điện kế (3 pha) Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Tháo Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V trong ống bảo vệ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | m |
| 13 | Tháo Cáp Đồng Bọc CV 150mm2 - 600V trong ống bảo vệ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 14 | Tháo Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V trong ống bảo vệ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | m |
| 15 | Tháo Cáp Đồng Bọc CV 95mm2 - 600V trong ống bảo vệ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 132 | m |
| 16 | Tháo Cáp nhôm bọc AV 95mm2 trong ống bảo vệ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 114 | m |
| P | PHẦN LẮP ĐẶT SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Lắp MCCB 320A - 600V 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Lắp MCCB 250A - 600v 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Lắp MCCB 350A - 600V 3 cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Lắp MCCB 200A - 600V 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Lắp MCCB 160A - 600V 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Lắp MCCB 400A - 600V 3 Cực | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Lắp Biến Dòng Hạ Thế TI 400/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp Biến Dòng Hạ Thế TI 150/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Lắp Biến Dòng Hạ Thế TI 250/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 10 | Lắp Biến Dòng Hạ Thế TI 200/5A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 11 | Lắp Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 12 | Lắp Cáp Đồng Bọc CV 50mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | m |
| 13 | Lắp Cáp Đồng Bọc CV 150mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 14 | Lắp Cáp Đồng Bọc CV 70mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 66 | m |
| 15 | Lắp Cáp Đồng Bọc CV 95mm2 - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 132 | m |
| 16 | Lắp Cáp nhôm bọc AV 95mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 114 | m |
| Q | PHẦN THU HỒI (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG DO ĐÃ TÍNH Ở PHẦN THÁO GỠ) | |||
| 1 | Thu hồi Cáp điều khiển ruột đồng (CVV-Sc) 4x4mm2 - 0.6/1kV | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,8 | Mét |
| 2 | Thu hồi Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Thu hồi Bu lông VR 2Đ 16x400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Thu hồi Tháo thùng điện năng kế 2 ngăn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Mét |
| 6 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16,5 | Mét |
| 7 | Thu hồi Cổ dê ĐK 300 bắt ống nhựa PVC phi 114 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Thùng cầu dao sắt 2 ngăn 400x350x1000 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Cái |
| 9 | Thu hồi Bulon 16x400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi