Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 09:08:00 đến ngày 2020-03-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,903,070,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | E-HSMT Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | E-HSMT Chương V | 1 | Khoản |
| B | Phần thi công xây lắp | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 2,4066 | 100m3 |
| 2 | BTT M200 đá 1x2 - Móng tường | E-HSMT Chương V | 2,1 | m3 |
| 3 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | E-HSMT Chương V | 2,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép tường, cao <=16 m | E-HSMT Chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 5 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 5 | m2 |
| 6 | Bóc phong hóa đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 10,8683 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 25,0647 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 35,933 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 35,933 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | E-HSMT Chương V | 35,933 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,4395 | 100m3 |
| 12 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 - Tận dụng đất đào | E-HSMT Chương V | 0,4107 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT Chương V | 0,9115 | 100m3 |
| 14 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | E-HSMT Chương V | 235,728 | 100m3 |
| 15 | Đất san lấp tại mỏ (hệ số nở rời 1,1) | E-HSMT Chương V | 26.030,3398 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 260,3034 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 260,3034 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp phạm vi ngoài 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 260,3034 | 100m3 |
| 19 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | E-HSMT Chương V | 76,6005 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m | E-HSMT Chương V | 76,6005 | 100m2 |
| 21 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 0,3785 | 100m3 |
| 22 | Bóc phong hóa đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,4104 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,4104 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,4104 | 100m3 |
| 25 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | E-HSMT Chương V | 0,4104 | 100m3 |
| 26 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | E-HSMT Chương V | 2,2527 | 100m3 |
| 27 | Đất san lấp tại mỏ (hệ số nở rời 1,1) | E-HSMT Chương V | 247,797 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,478 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp trong phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,478 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp phạm vi ngoài 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,478 | 100m3 |
| 31 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | E-HSMT Chương V | 1,4122 | 100m2 |
| 32 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m | E-HSMT Chương V | 1,4122 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi