Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA số 1 Hồng Long, TBA số 2 Hồng Long, TBA số 4 Hồng Long, TBA số 5 Hồng Long xã Hồng Long do Điện lực Nam Đàn quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA số 1 Hồng Long, TBA số 2 Hồng Long, TBA số 4 Hồng Long, TBA số 5 Hồng Long xã Hồng Long do Điện lực Nam Đàn quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253201 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 15:47:00 đến ngày 2020-03-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,378,202,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,500,000 VNĐ ((Hai mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 223 | Cột |
| 2 | Móng hạ thế cột đơn M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 96 | Móng |
| 3 | Móng hạ thế cột đơn (nền bê tông) M2-BT | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 83 | Móng |
| 4 | Móng hạ thế cột đôi Mk | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Móng |
| 5 | Móng hạ thế cột đôi (nền bê tông) Mk-BT | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | Móng |
| 6 | Phá dỡ và hoàn trả móng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 42,95 | m3 |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn CVX2x35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2x35 | 2.798 | Mét |
| 8 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn | TL.CVX4x95 | 796 | Mét |
| 9 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn | TL.CVX4x70 | 1.156 | Mét |
| 10 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn | TL.CVX4x50 | 679 | Mét |
| 11 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn | TL.CVX4x35 | 1.321 | Mét |
| 12 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn | TL.CVX2x35 | 3.446 | Mét |
| 13 | Khóa hãm 4x95 (Vật tư PCNA cấp) | KH(4x95) | 26 | Cái |
| 14 | Khóa hãm 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KH(4x70) | 44 | Cái |
| 15 | Khóa hãm 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KH(4x50) | 24 | Cái |
| 16 | Khóa hãm 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KH(4x35) | 283 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ 4x95 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x95) | 2 | Cái |
| 18 | Khóa đỡ 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x50) | 2 | Cái |
| 19 | Khóa đỡ 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x35) | 20 | Cái |
| 20 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 206 | Bộ |
| 21 | Cổ dề 4 néo cột đơn CD4v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 22 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 23 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-kb | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 24 | Ghíp nối 1 bulong(Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 302 | Cái |
| 25 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 376 | Cái |
| 26 | Ống nối nhôm ON70(Vật tư PCNA cấp) | ON70 | 16 | Cái |
| 27 | Ống nối nhôm ON50(Vật tư PCNA cấp) | ON50 | 20 | Cái |
| 28 | Ống nối nhôm ON35(Vật tư PCNA cấp) | ON35 | 40 | Cái |
| 29 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 40 | Hộp |
| 30 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 103 | Hộp |
| 31 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 93 | Hộp |
| 32 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3ja | H3fa | 10 | Hộp |
| 33 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | CVX2x16 | 1.180 | m |
| 34 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | CVX4x25 | 50 | m |
| 35 | Đai thép + khóa đai hộp CT(Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 246 | Bộ |
| B | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Cột BTTĐ7m chặt ngang gốc | BTTĐ7m | 201 | Cột |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn | CVX2x35 | 2.721 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi