Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232017 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương huyện bố trí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 20:36:00 đến ngày 2020-03-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,473,678,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Đất đào C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 205,586 | m3 |
| 2 | Đất đào C4 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 256,3425 | m3 |
| 3 | Đất đào C2 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 12,6015 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 93,4275 | m3 |
| 5 | Đất đào C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,2748 | m3 |
| 6 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0804 | m3 |
| 7 | Đất đào C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,6495 | m3 |
| 8 | Đất đào C4 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,5156 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,512 | m3 |
| 10 | Đất đào C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 4,4705 | m3 |
| 11 | Đất đào C4 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10,3369 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0 | m3 |
| 13 | Đào đất đường ống C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,7742 | m3 |
| 14 | Đào đất đường ống C4 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6,4733 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5,151 | m3 |
| 16 | Đất đào C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,1127 | m3 |
| 17 | Đất đào C4 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,669 | m3 |
| 18 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,512 | m3 |
| 19 | Đất đào C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,8549 | m3 |
| 20 | Đất đào C4 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,2823 | m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,384 | m3 |
| 22 | Đất đào C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,4242 | m3 |
| 23 | Đất đào C4 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,4242 | m3 |
| 24 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,384 | m3 |
| 25 | Đất đào C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 26 | Đắp đất hoàn thổ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,372 | m3 |
| C | CÔNG TÁC XÂY LÁT | |||
| 1 | Đánh sờm tạo nhám | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 103,04 | m2 |
| 2 | Bê tông 200# tôn đáy | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,25 | m3 |
| 3 | Bê tông 200# tôn thành | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,974 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | 100m2 |
| 5 | Phá gạch xây cũ | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0 | m3 |
| 6 | Đào phá đá C3 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6,5 | m3 |
| 7 | Đá xây 75# tôn móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 134,125 | m3 |
| 8 | Bê tông 200# móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 72,3737 | m3 |
| 9 | Bê tông 200# thành mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 100,4904 | m3 |
| 10 | Bạt dứa lót móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 349,24 | m2 |
| 11 | Bao tải nhựa đường 2 lớp khe lún | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8,229 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,44 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ thành mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 16,75 | 100m2 |
| 14 | BTCT tấm đan 200# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 10,154 | m3 |
| 15 | Thép tấm đan f<=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,704 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,5351 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cốt thép 200# thanh giằng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1,4669 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ thanh giằng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,3552 | 100m2 |
| 19 | Thép thanh giằng f <= 10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | tấn |
| 20 | Lắp dựng thanh giằng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 386 | cái |
| 21 | Lắp dựng tấm đan <250kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 166 | cái |
| 22 | Đá xây tường VXM75# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,1776 | m3 |
| 23 | Đá xây móng VXM75# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,222 | m3 |
| 24 | BTCT tấm đan 200# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | m3 |
| 25 | Thép tấm đan f<=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0043 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,0033 | 100m2 |
| 27 | Trát vữa 75#- 2cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,814 | m2 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan <250kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 29 | Bê tông 200# móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,512 | m3 |
| 30 | Bê tông 200# thành mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn tường | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng thép lưới chắn rác | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,88 | kg |
| 34 | Bê tông 200# móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,137 | m3 |
| 35 | Bê tông 200# thành | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 8,0247 | m3 |
| 36 | Đá xây 50# tôn móng cửa ra | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,4875 | m3 |
| 37 | Bao tải nhựa đường 2 lớp khe lún | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 5,2281 | m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn tường | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,61 | 100m2 |
| 40 | BTCT tấm đan 200# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,4152 | m3 |
| 41 | Thép tấm đan f<=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng tấm đan <250kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 91,7979 | m2 |
| 45 | Bê tông 200# móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,512 | m3 |
| 46 | Bê tông 200# thành mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,889 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông mái bờ kênh mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất và lắp dựng thép lưới chắn rác | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 3,88 | kg |
| 50 | Bê tông 200# móng mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,512 | m3 |
| 51 | Bê tông 200# thành mương | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,748 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn thành | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m2 |
| 54 | Đá xây tường VXM 75# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 2,056 | m3 |
| 55 | BTCT tấm đan 200# | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | m3 |
| 56 | Thép tấm đan f<=10 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng tấm đan <250kg | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| D | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT XI PHÔNG | |||
| 1 | Ống thép F300- 3ly | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | 100m |
| 2 | Ống thép F150- 3ly | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 3 | Tê thép F300/150 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Cút 90 độ f150 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Bích thép f300 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 25 | cặp bích |
| 6 | Bích thép f150 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cặp bích |
| 7 | Van thép f150 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Đai néo ống thép dẹt 5 ly, rộng 6cm | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 9 | Bu lông nối ống M12-150 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 156 | cái |
| 10 | Bu lông nối ống M14-150 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 38 | cái |
| 11 | Zoăng cao su f300 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 12 | Zoăng cao su f150 | Chương V - yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi