Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 15:23:00 đến ngày 2020-03-09 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,052,472,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Theo quy định tại Thông tư số 06/TT-BXD | 1 | Khoản |
| B | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp fibrô xi măng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,5 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | m3 |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 120 | cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 120 | gốc cây |
| 7 | Bốc xếp cây lên xe ô tô | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4 | 100 cây |
| 8 | Chở cây và gốc cây ra bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | chuyến |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,319 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,8804 | m3 |
| 11 | Đào bóc phong hoá vườn trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9092 | 100m3 |
| 12 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 164,769 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 164,769 | m3 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,5977 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,019 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,6722 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,0095 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 210 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1841 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,42 | 100m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,0474 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 101,8543 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,5323 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | m2 |
| 12 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,0577 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2706 | 100m3 |
| D | Nhà làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 114,12 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 79,26 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 79,26 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 79,26 | m2 |
| 5 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 198,5648 | m2 |
| 6 | Phá dỡ Nền gạch 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,925 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,844 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 321,9035 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 846,4657 | m2 |
| 10 | Tháo tấm lợp tôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,285 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2001 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,85 | 10m2 |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2001 | tấn |
| 15 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,0163 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,0163 | m3 |
| 17 | Thay cửa: SXLD cửa (cửa sổ nhôm hệ định hình) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,76 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,22 | m2 |
| 19 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng tấm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,22 | 1m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,22 | m2 |
| 21 | Trát cạnh cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,6 | m |
| 22 | Bê tông nền nhà | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,6245 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 198,56 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,925 | m2 |
| 25 | Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông sàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,844 | 1m2 |
| 26 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,844 | 1m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,844 | m2 |
| 28 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.128,4722 | 1m2 |
| 29 | Lợp mái tôn mái, màu ghi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,285 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2001 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2001 | tấn |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,6834 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,5912 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 36 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=250x200mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 43 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 (hs: 0.6) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 45 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 47 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 48 | Đai néo ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | cái |
| E | Sân nền | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( Tận dụng ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1985 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 88,6504 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân bãi, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,05 | 100m2 |
| 4 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày <=10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 250 | 1m |
| F | Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 51,4176 | m3 |
| 2 | Đắp đất tôn nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,495 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9552 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,1108 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,2152 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3832 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3198 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,904 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0701 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5038 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,0283 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2753 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0942 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5216 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, sê nô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,681 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8852 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0924 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9759 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0887 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0856 | tấn |
| 23 | Bê tông tường thu hồi đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0409 | tấn |
| 26 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29,6496 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 174,594 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 140,248 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 69,5432 | m2 |
| 30 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,82 | m2 |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,82 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 53,51 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 174,594 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 140,248 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 69,5432 | m2 |
| 36 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,83 | m2 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2342 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2342 | tấn |
| 39 | Lợp mái tôn múi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6634 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,78 | md |
| 41 | Cửa đi (cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,884 | m2 |
| 42 | Cửa sổ (cửa nhựa lõi thép, kính dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,676 | m2 |
| 43 | Ô thoáng(cửa nhựa lõi thép, kính dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,12 | m2 |
| 44 | Bổ sung giá Kính dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,172 | m2 |
| 45 | Hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,96 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5476 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,61 | 100m2 |
| 48 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,922 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi thải đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2392 | 100m3 |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 200 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 150 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 250 | m |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | hộp |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 550 | m |
| G | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,62 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, giằng móng đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,308 | 100m2 |
| 7 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,168 | m3 |
| 8 | Sản xuất kèo thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1827 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1827 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2383 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2495 | tấn |
| 12 | Bộ khung Bu Lông móng M24X24X650 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | khung |
| 13 | Lợp mái tôn sóng dày 0.4mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6696 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 72 | md |
| H | Nhà trung bày sản phẩm | |||
| 1 | Đào san đất, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4062 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,1546 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,77 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4464 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,2924 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,1413 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3765 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,085 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,327 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,3232 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4224 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0561 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,403 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,0575 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3813 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0911 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4939 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,591 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,134 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0341 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng tường thu hồi đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0327 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9689 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0913 | tấn |
| 26 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,2579 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 158,856 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 81,606 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 56,2308 | m2 |
| 30 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,3536 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 158,856 | m2 |
| 32 | Sơn cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 81,606 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 56,2308 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,322 | m2 |
| 35 | Lát đá granit tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,2744 | m2 |
| 36 | Cửa đi (cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,256 | m2 |
| 37 | Cửa sổ (cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,672 | m2 |
| 38 | Ô thoáng(cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,672 | m2 |
| 39 | Bổ sung giá Kính dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,928 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,12 | m2 |
| 41 | Cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,44 | m2 |
| 42 | Mo to + phụ kiên cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 43 | Tấm mái sảnh Alu màu trắng ngoài trời + khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,7797 | m2 |
| 44 | Kính cường lực | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,44 | m2 |
| 45 | Bộ bản lề xoay | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 46 | Tay cầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | bộ |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,12 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,6756 | m2 |
| 49 | SXLD thép lam | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,576 | m2 |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,194 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,194 | tấn |
| 52 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5564 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | md |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 55 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 57 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 58 | Đai néo ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,582 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,506 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,506 | 100m2 |
| 62 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,28 | 100m3 |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 220 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 100 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 250 | m |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | hộp |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 74 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 590 | m |
| I | Cổng, biển hiệu, hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,47 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2975 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3108 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1911 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2365 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,395 | m2 |
| 8 | Sơn tường biển hiệu không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,395 | m2 |
| 9 | Ốp đá gốm biển hiệu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,9615 | m2 |
| 10 | Bộ chữ nỗi nhôm mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,7827 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4398 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6478 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1505 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0737 | tấn |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,9219 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,5142 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4571 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hàng rào, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0626 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hàng rào, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2029 | tấn |
| 21 | Bê tông cộ trụ cổng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7073 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4383 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0468 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ trụ cổng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1783 | tấn |
| 25 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,3034 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 104,24 | m2 |
| 27 | Sơn cột, tường hàng rào nhà (màu vàng nhạt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 137,078 | m2 |
| 28 | Đèn trụ cổng bao gồm cả khung | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 29 | SXLD hàng rào sắt hộp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 62,854 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa cổng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,545 | m2 |
| 31 | Bánh xe goong D80 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 32 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 33 | Bộ khung + phụ kiện cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| J | Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,3582 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,1194 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,0796 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0693 | 100m2 |
| 5 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa TH mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6688 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,864 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,864 | m2 |
| 8 | Trồng cây Tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi