Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Phước |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 10:54:00 đến ngày 2020-03-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,589,317,919 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ 12M 1 đà cản 1,2m (M12-a) | |||
| 1 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Theo E-HSMT | 45 | Cây |
| 2 | Đà cản 1,2m | Theo E-HSMT | 45 | Cái |
| 3 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 90 | Cái |
| 4 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 70,65 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 59,85 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Theo E-HSMT | 45 | cái |
| B | PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ 14M 1 đà cản 1,2m (M14-a) | |||
| 1 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Theo E-HSMT | 33 | Cây |
| 2 | Đà cản 1,2m | Theo E-HSMT | 33 | Cái |
| 3 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 66 | Cái |
| 4 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 49,17 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 38,28 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Theo E-HSMT | 33 | cái |
| C | PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ 12M 2 đà cản 1,2m (M12-2a) | |||
| 1 | Bulon ven răng suốt Ø16x850 | Theo E-HSMT | 7 | Cây |
| 2 | Đà cản 1,2m | Theo E-HSMT | 14 | Cái |
| 3 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 14 | Cái |
| 4 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 13,02 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 10,99 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| D | PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 12M (MBTG-12) | |||
| 1 | Xi măng PC40 | Theo E-HSMT | 625,22 | Kg |
| 2 | Cát vàng | Theo E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Theo E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 4 | Nước | Theo E-HSMT | 411,62 | Lít |
| 5 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 4 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 | Theo E-HSMT | 2,22 | m3 |
| E | PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m ( K=2) | Theo E-HSMT | 56 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton < = 12m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 56 | cột |
| F | PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m ( K=2) | Theo E-HSMT | 33 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton < = 14m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 33 | cột |
| G | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2m 3 pha bố trí nằm ngang (I) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp | Theo E-HSMT | 21 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 42 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 63 | Cái |
| 4 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) | Theo E-HSMT | 21 | Cái |
| 5 | Uclevis | Theo E-HSMT | 21 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 21 | Cái |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 84 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 42 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 168 | Cái |
| 10 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 84 | Cái |
| 11 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Theo E-HSMT | 21 | bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 63 | sứ |
| 13 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 21 | sứ |
| H | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 2.4m 3 pha bố trí nằm ngang (IL) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 3 ốp (Lệch hoàn toàn) | Theo E-HSMT | 13 | Cây |
| 2 | Chống L6x63x63x2100 | Theo E-HSMT | 13 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 39 | Cái |
| 4 | Uclevis | Theo E-HSMT | 13 | Cái |
| 5 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 13 | Cái |
| 6 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 39 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 13 | Cây |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 78 | Cái |
| 9 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 26 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà đỡ lệch 3 pha 2m bố trí nằm ngang(33,78kg) | Theo E-HSMT | 13 | bộ |
| 11 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 39 | sứ |
| 12 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 13 | sứ |
| I | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 2,0m 2 mạch 3 pha bố trí nằm ngang (IL-2MN) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 3 ốp (Lệch hoàn toàn) | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 2 | Chống L6x63x63x2100 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 4 | Uclevis | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 9 | Cây |
| 7 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 10 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Lắp bộ đà đỡ thẳng lệch 2 mạch 3 pha 2m bố trí nằm ngang(153,1kg) | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 18 | sứ |
| 13 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 3 | sứ |
| J | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2,0m và 2,4m 2 mạch 3 pha bố trí nằm ngang (I-2MN) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp | Theo E-HSMT | 22 | Cây |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 22 | Cây |
| 3 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 88 | Cây |
| 4 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) | Theo E-HSMT | 22 | Cái |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 132 | Cái |
| 6 | Uclevis | Theo E-HSMT | 22 | Cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 22 | Cái |
| 8 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 44 | Cây |
| 9 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 88 | Cây |
| 10 | Bulon 16x100 | Theo E-HSMT | 22 | Cây |
| 11 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 88 | Cây |
| 12 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 308 | Cái |
| 13 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 176 | Cái |
| 14 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha hai mạch bố trí nằm thẳng đứng(153,1kg) | Theo E-HSMT | 22 | bộ |
| 15 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 132 | sứ |
| 16 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 22 | sứ |
| K | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ góc nhỏ (đến 25°) đà lệch kép 2m 3 pha bố trí nằm ngang (GL-Đ(2.0m)) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 3 ốp (Lệch hoàn toàn) | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 2 | Chống L6x63x63x2100 | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 48 | Cái |
| 4 | Uclevis | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 5 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 24 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 64 | Cái |
| 10 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 32 | Cái |
| 11 | Lắp bộ đà đỡ lệch 3 pha 2m bố trí nằm ngang(33,78kg) | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 48 | sứ |
| 13 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 8 | sứ |
| L | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2m 3 pha bố trí nằm ngang cải tạo(Ict) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cái |
| 4 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cái |
| 5 | Uclevis | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 36 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 18 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 72 | Cái |
| 10 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 36 | Cái |
| 11 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Theo E-HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 27 | sứ |
| 13 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 9 | sứ |
| M | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2,0m & 2,4m 2 mạch 3 pha bố trí nằm ngang cải tạo (Ict-2MN) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cây |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cây |
| 3 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cái |
| 4 | Chống dẹt 6x60x920 (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cây |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cái |
| 6 | Uclevis | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 24 | Cây |
| 9 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 10 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 32 | Cây |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 80 | Cái |
| 12 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 64 | Cái |
| 13 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2 mạch 2,4m bố trí nằm ngang(63,281kg) | Theo E-HSMT | 48 | bộ |
| 14 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 48 | sứ |
| 15 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 16 | sứ |
| N | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ góc nhỏ (đến 25°) đà kép 2m 3 pha bố trí nằm ngang cải tạo(GN-Đ(2m) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cái |
| 4 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Cái |
| 5 | Uclevis | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 15 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 42 | Cái |
| 11 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 12 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2m bố trí nằm ngang(51,232kg) | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 18 | sứ |
| 14 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 3 | sứ |
| O | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ dừng thẳng đà 2m 3 pha bố trí nằm ngang cải tạo (Tct) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 4 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (đà sắt L6x75x75x800 1 ốp) | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Uclevis | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 15 | Cây |
| 9 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 12 | Cây |
| 10 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 42 | Cái |
| 12 | Longden tròn 18 | Theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 13 | Kẹp nhôm 3 bu lon (KN-AL 50-70) | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Nối ép nhôm WR909 | Theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 15 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 16 | Giáp níu cáp ACX 120 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 18 | Bộ |
| 17 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 36 | Cái |
| 18 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2m bố trí nằm ngang(52,32kg) | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 3 | sứ |
| 21 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 6 | sứ |
| P | PHẦN XÀ SỨ- Chằng xuống trung áp đơn (CXTA) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x300 | Theo E-HSMT | 10 | Cây |
| 2 | Cáp thép chằng TK 70 (2.2m/1kg) | Theo E-HSMT | 74 | kg |
| 3 | Sứ chằng | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 4 | Kẹp chằng 3 bulon | Theo E-HSMT | 80 | Cái |
| 5 | Yếm cáp | Theo E-HSMT | 20 | Cái |
| 6 | Ty neo Ø16x2400 + Neo xòe 8000lbs | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 7 | Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam | Theo E-HSMT | 10 | Ống |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 20 | Cái |
| 9 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 11 | Lắp dây néo cột | Theo E-HSMT | 10 | bộ |
| Q | PHẦN XÀ SỨ- Chằng cách khoảng trung áp (CCK-TA) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x250 | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 2 | Cáp thép chằng TK 50 (2.7m/1kg) | Theo E-HSMT | 12,01 | kg |
| 3 | Sứ chằng | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp chằng 3 bulon | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 5 | Yếm cáp | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Ty neo Ø16x2400 + Neo xòe 8000lbs | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam | Theo E-HSMT | 1 | Ống |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Trụ BTLT 10,5m ( K=2) | Theo E-HSMT | 1 | Trụ |
| 10 | Bulon ven răng suốt Ø16x850 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 11 | Đà cản 1,2m | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Dựng cột beton < = 10m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cột |
| 15 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 17 | Lắp dây néo cột | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| R | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | CX 25 | Theo E-HSMT | 30 | Mét |
| 2 | AC 70/11 | Theo E-HSMT | 943,5 | Kg |
| 3 | ACX 120 (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Mét |
| 4 | ACX 185 (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Mét |
| 5 | ACXH 185 | Theo E-HSMT | 3.364,8 | Mét |
| 6 | ACXH 240 | Theo E-HSMT | 9.322,3 | Mét |
| 7 | Kẹp quai U 4/0 | Theo E-HSMT | 91 | Cái |
| 8 | Nắp chụp kẹp quai U | Theo E-HSMT | 91 | Bộ |
| 9 | Kẹp IPC 95/35 | Theo E-HSMT | 62 | Cái |
| 10 | Kẹp IPC 240/120 trung thế | Theo E-HSMT | 25 | Cái |
| 11 | Rắc 3 sứ | Theo E-HSMT | 20 | Cái |
| 12 | Rắc 4 sứ | Theo E-HSMT | 20 | Cái |
| 13 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 88 | Cái |
| 14 | Ống nối nhôm AC120 | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 15 | Ống nối nhôm AC185 | Theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 16 | Ống nối nhôm AC240 | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 17 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 64 | Cái |
| 18 | Nối ép nhôm WR835 | Theo E-HSMT | 15 | Cái |
| 19 | Nối ép nhôm WR909 | Theo E-HSMT | 48 | Cái |
| 20 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 102 | Cái |
| 21 | Bảng tôn Nguy hiểm | Theo E-HSMT | 89 | cái |
| 22 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Theo E-HSMT | 89 | Cái |
| 23 | Bulon 16x350 | Theo E-HSMT | 80 | Cây |
| 24 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 25 | Bulon ven răng suốt Ø16x850 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 26 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 172 | Cái |
| 27 | Băng keo trung áp | Theo E-HSMT | 25 | Cuộn |
| 28 | Ống khò cách điện trung áp | Theo E-HSMT | 25 | Mét |
| 29 | Giáp níu cáp ACX 120 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 60 | Bộ |
| 30 | Giáp níu cỡ dây ACX185 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 36 | Bộ |
| 31 | Giáp níu cỡ dây ACXH185 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 32 | Giáp níu cỡ dây ACXH240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 30 | Bộ |
| 33 | Giáp buộc cổ sứ đơn sử dụng dây ACX 95-120 (sử dụng lại) | Theo E-HSMT | 0 | Sợi |
| 34 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 95-120 | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 35 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 185 | Theo E-HSMT | 40 | Sợi |
| 36 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 39 | Bộ |
| 37 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 286 | Sợi |
| 38 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACXH 185 | Theo E-HSMT | 84 | Sợi |
| 39 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACXH 185 | Theo E-HSMT | 15 | Bộ |
| 40 | Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 9,1395 | Km |
| 41 | Kéo rải dây ACX ≤185 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 10,4967 | Km |
| 42 | Kéo rải dây ACX ≤120 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 10,128 | Km |
| 43 | Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 3,376 | Km |
| 44 | Sơn, dán số trụ trung, hạ áp | Theo E-HSMT | 89 | 1 cái |
| 45 | Lắp rack 3 sứ+ sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 20 | BỘ |
| 46 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 20 | BỘ |
| S | PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Theo E-HSMT | 17 | bộ |
| 2 | Tháo bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2 mạch 2m bố trí thẳng đứng(77,982kg) | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Tháo bộ đà néo dừng 3 pha 2m bố trí nằm ngang(52,32kg) | Theo E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo bộ đà đỡ lệch 3 pha 2m bố trí nằm ngang(33,78kg) | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo bộ đà đỡ lệch kép 3 pha 2m bố trí nằm ngang(66,37kg) | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo xà thép, chụp đầu cột < =50kg, cột đỡ, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 23 | bộ |
| 7 | Tháo MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 | Theo E-HSMT | 2 | máy |
| 8 | Tháo tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha | Theo E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 9 | Tháo cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Theo E-HSMT | 5 | 1 bộ(1p) |
| 10 | Tháo chống sét van ( Composite)điện áp <= 35KV | Theo E-HSMT | 2 | 1 bộ(1p) |
| 11 | Tháo sứ đứng 15-22kV trên xà, cột BTLT | Theo E-HSMT | 142 | sứ |
| 12 | Hạ cột beton < = 12m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 33 | cột |
| 13 | Tháo dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) | Theo E-HSMT | 10,13 | km dây |
| 14 | Tháo dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) | Theo E-HSMT | 3,38 | km dây |
| 15 | Tháo dây lấy độ võng dây AC, ACSR 120mm2 (thủ công + cơ giới) | Theo E-HSMT | 10,5 | km dây |
| 16 | Tháo dây lấy độ võng dây AC, ACSR 185mm2 (thủ công + cơ giới) | Theo E-HSMT | 9,14 | km dây |
| 17 | Lắp chống sét van ( Composite) điện áp <= 35KV | Theo E-HSMT | 2 | bộ(1p) |
| 18 | Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Theo E-HSMT | 5 | bộ(1p) |
| 19 | Lắp MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 | Theo E-HSMT | 2 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi