Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Đường vào khu sản xuất bản Co Chàm, xã Lóng Luông, huyện Vân Hồ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Đường vào khu sản xuất bản Co Chàm, xã Lóng Luông, huyện Vân Hồ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200152654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 16:46:00 đến ngày 2020-03-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,957,769,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng, công việc cụ thể từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,182 | 100m3 |
| 2 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,9067 | 100m3 |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,849 | m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8613 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,3113 | 100m3 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng (đá hộc tận dụng trên tuyến) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,5845 | m3 |
| 7 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180cv (đá hộc tận dụng trên tuyến) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6011 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4222 | 100m3 |
| C | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,953 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,365 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,4697 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6918 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6918 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6918 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 728,5488 | m3 |
| 2 | Rải ni lông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,5583 | 100m2 |
| 3 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2558 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8572 | 100m2 |
| 5 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8345 | 100m3 |
| E | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,25 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,18 | m3 |
| 3 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống đường kính 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | ống cống |
| 4 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cấu kiện |
| 5 | Xây cống đá hộc, vữa XM mác 100 (đá hộc tận dụng trên tuyến) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,04 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,6 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4185 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7689 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2904 | tấn |
| 10 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8631 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9836 | 100m3 |
| 12 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,512 | m3 |
| 13 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1873 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi