Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200309709-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200309578
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 09:09:00 đến ngày 2020-03-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,695,005,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công E-HSMT Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế E-HSMT Chương V 1 Khoản
B Hạng mục Nhà ăn bán trú
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 E-HSMT Chương V 0,7161 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 9,5328 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 E-HSMT Chương V 8,371 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT Chương V 0,3233 100m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,2302 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 8,558 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,5828 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 0,4336 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,3468 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 12,3905 m3
11 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 86,7 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,6122 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,7368 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,1261 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 7,0928 m3
16 Đắp đất tôn nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 E-HSMT Chương V 1,6821 100m3
17 Mua đất đắp công trình E-HSMT Chương V 185,031 m3
18 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 1,8503 100m3
19 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 E-HSMT Chương V 1,8503 100m3/1km
20 Vận chuyển 10km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 E-HSMT Chương V 1,8503 100m3/1km
21 Lót nilong tái sinh E-HSMT Chương V 146,2704 m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 E-HSMT Chương V 14,6271 m3
23 Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 34,17 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 34,17 m2
25 Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,7607 m3
26 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,6638 100m2
27 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 0,0885 tấn
28 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 0,5531 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 7,6878 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 1,0145 100m2
31 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 0,215 tấn
32 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 1,2874 tấn
33 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 0,1392 tấn
34 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 19,8066 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái E-HSMT Chương V 1,7939 100m2
36 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 2,0944 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, lan can đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 1,0003 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lan can bê tông E-HSMT Chương V 0,1426 100m2
39 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm E-HSMT Chương V 0,0219 tấn
40 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô, giăng thu hồi đường kính thép >10mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 0,0889 tấn
41 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg E-HSMT Chương V 17 cái
42 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 38,0555 m3
43 Xây trụ cột gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 9,2967 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 17,7497 m3
45 Trát trần, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 179,39 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V 101,45 m2
47 Trát lanh tô, lan can bê tông vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V 14,26 m2
48 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V 56,374 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 285,9928 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 227,326 m2
51 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 124,2856 m2
52 Sản xuất, lắp dựng lan can thép tròn sơn tĩnh điện hoàn thiện E-HSMT Chương V 10,1 md
53 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 E-HSMT Chương V 123,56 m
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm E-HSMT Chương V 44,694 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm E-HSMT Chương V 191,55 m2
56 Lát nền WC gạch khống trượt 300x300mm E-HSMT Chương V 7,848 m2
57 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 356,6268 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 463,472 m2
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,9646 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 3,339 m3
61 Trát tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 14,469 m2
62 Lát đá bậc tam cấp E-HSMT Chương V 18,5012 m2
63 Lát đá mặt bệ các loại E-HSMT Chương V 15,2895 m2
64 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 E-HSMT Chương V 32,568 m2
65 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 32,568 m2
66 Sản xuất xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,9332 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,9332 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước E-HSMT Chương V 74,5984 m2
69 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ E-HSMT Chương V 1,8842 100m2
70 Tôn úp nóc khổ rộng 600 E-HSMT Chương V 14,62 m
71 Ke chống bão (5c/m2) E-HSMT Chương V 942,1 cái
72 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 2 cánh mở quay E-HSMT Chương V 15,68 m2
73 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay E-HSMT Chương V 8,598 m2
74 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay E-HSMT Chương V 2,4 m2
75 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay 1 cánh mở hất E-HSMT Chương V 18 m2
76 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 1 cánh mở hắt E-HSMT Chương V 2,16 m2
77 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 14x14mm E-HSMT Chương V 44,45 m2
78 Tủ bàn bếp bằng Inox lắp đặt hoàn thiện E-HSMT Chương V 15,66 md
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 1,2451 100m2
80 Lắp dựng dàn giáo trong E-HSMT Chương V 0,5188 100m2
81 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng E-HSMT Chương V 2 bộ
82 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng E-HSMT Chương V 12 bộ
83 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp E-HSMT Chương V 4 bộ
84 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm E-HSMT Chương V 3 bộ
85 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần E-HSMT Chương V 8 cái
86 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 E-HSMT Chương V 1 cái
87 Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 E-HSMT Chương V 10 cái
88 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba E-HSMT Chương V 11 cái
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A E-HSMT Chương V 3 cái
90 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A E-HSMT Chương V 1 cái
91 Tủ điện 1 pha chứa MCB E-HSMT Chương V 3 Cái
92 Tủ điện 3 pha chứa MCCB, MCB E-HSMT Chương V 1 Cái
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT Chương V 800 m
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 300 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 E-HSMT Chương V 100 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 E-HSMT Chương V 50 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 E-HSMT Chương V 50 m
98 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm E-HSMT Chương V 1.100 m
99 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm E-HSMT Chương V 50 m
100 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp <=100x100mm E-HSMT Chương V 50 hộp
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm E-HSMT Chương V 0,25 100m
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm E-HSMT Chương V 10 cái
103 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm E-HSMT Chương V 5 cái
104 Mang xông D90 E-HSMT Chương V 3 cái
105 Đai giữ ống E-HSMT Chương V 20 cái
106 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 2 bộ
107 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT Chương V 2 bộ
108 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 4 bộ
109 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 3 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT Chương V 2 cái
111 Lắp đặt bể nước bằng Inox trên mái, bể nằm, dung tích 2,0 m3 E-HSMT Chương V 1 cái
112 Máy bơm nước E-HSMT Chương V 1 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm E-HSMT Chương V 0,07 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm E-HSMT Chương V 0,4 100m
115 Khóa D32+25 E-HSMT Chương V 2 cái
116 Van mở tự động D25, van xả E-HSMT Chương V 2 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm E-HSMT Chương V 26 cái
118 Ga thoát sàn D90 bằng inox cao cấp E-HSMT Chương V 4 cái
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm E-HSMT Chương V 0,3 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm E-HSMT Chương V 0,8 100m
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm E-HSMT Chương V 15 cái
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm E-HSMT Chương V 16 cái
123 Đào móng băng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 E-HSMT Chương V 59,829 m3
124 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 19,943 m3
125 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 E-HSMT Chương V 39,886 m3
126 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0228 100m2
127 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 2,849 m3
128 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,033 100m2
129 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,4463 tấn
130 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,9375 m3
131 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 8,1897 m3
132 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 56,6144 m2
133 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 E-HSMT Chương V 56,6144 m2
134 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,057 100m2
135 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2724 tấn
136 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 2,625 m3
137 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy E-HSMT Chương V 6 cái
138 Lắp đặt ống kỹ thuật cho bể phốt, ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm E-HSMT Chương V 0,06 100m
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm E-HSMT Chương V 18 cái
140 Hộp đựng bình CC 600x500x180 E-HSMT Chương V 2 Hộp
141 BÌnh bột chữa cháy ABC 4 Kg E-HSMT Chương V 4 BÌnh
142 Bình khí chữa cháy CO2- MT3 E-HSMT Chương V 2 Bình
143 Tiêu lênh chữa cháy E-HSMT Chương V 1 cái
144 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 9,8154 m3
145 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,1685 m3
146 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 2,255 m3
147 Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 29,52 m2
148 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 100, PC40 E-HSMT Chương V 10,25 m2
149 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 0,7175 m3
150 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT Chương V 0,0554 100m2
151 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan E-HSMT Chương V 0,041 tấn
152 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg E-HSMT Chương V 41 cái
C Hạng mục Nhà hiệu bộ
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc E-HSMT Chương V 5,4225 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 1,8053 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 7,4438 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK > 18 mm E-HSMT Chương V 0,1628 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện E-HSMT Chương V 2,9357 tấn
6 Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M250, PC40 E-HSMT Chương V 66,6226 m3
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp lên E-HSMT Chương V 173,2188 tấn
8 Vận chuyển cọc, bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=1km, Ô tô 10 tấn E-HSMT Chương V 43,3047 10 tấn/km
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp xuống E-HSMT Chương V 173,2188 tấn
10 Mua cọc dẫn về ép âm (bao gồm cả vận chuyển tới chân công trình) E-HSMT Chương V 2 cọc
11 Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C1 E-HSMT Chương V 10,56 100m
12 Ép trước cọc BTCT, dài <= 4 m, KT 25x25 cm, đất C1 E-HSMT Chương V 1,392 100m
13 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo E-HSMT Chương V 2 lần
14 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (90% KL; hệ số taluy 1,2) E-HSMT Chương V 1,2825 100m3
15 Đào móng đài móng bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (20% KL; hệ số taluy 1,2) E-HSMT Chương V 9,6525 m3
16 Đào móng giằng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 (20% KL; hệ số taluy 1,2) E-HSMT Chương V 4,5965 m3
17 Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C2 E-HSMT Chương V 1,425 100m3
18 Ván khuôn gỗ lót móng E-HSMT Chương V 0,2516 100m2
19 Ván khuôn gỗ lót đài móng E-HSMT Chương V 0,1848 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 12,5706 m3
21 Ván khuôn gỗ đài móng E-HSMT Chương V 1,4256 100m2
22 Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 1,0913 tấn
23 Bê tông đài móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 42,471 m3
24 Ván khuôn gỗ cổ cột E-HSMT Chương V 0,6776 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,2242 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 0,2672 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK > 18 mm E-HSMT Chương V 1,2841 tấn
28 Bê tông cổ cột, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,6793 m3
29 Ván khuôn gỗ giằng móng E-HSMT Chương V 2,4931 100m2
30 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,907 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 1,2037 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 2,607 tấn
33 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 36,6649 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 38,7433 m3
35 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 E-HSMT Chương V 0,475 100m3
36 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 3,2199 100m3
37 Mua đất đắp công trình E-HSMT Chương V 354,1909 m3
38 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 3,5419 100m3
39 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 E-HSMT Chương V 3,5419 100m3/1km
40 Vận chuyển 10,5km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 E-HSMT Chương V 3,5419 100m3/1km
41 Lót nilong tái sinh E-HSMT Chương V 279,9928 m2
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 27,9993 m3
43 Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 54,45 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 54,45 m2
45 Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 15,1298 m3
46 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 2,2757 100m2
47 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 0,3587 tấn
48 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 2,7948 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 32,2025 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 4,2076 100m2
51 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 1,0721 tấn
52 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 3,9489 tấn
53 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 3,3925 tấn
54 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 67,2046 m3
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái E-HSMT Chương V 5,9691 100m2
56 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 7,0763 tấn
57 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, lan can đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 3,4548 m3
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lan can bê tông E-HSMT Chương V 0,3627 100m2
59 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm E-HSMT Chương V 0,1086 tấn
60 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô, giăng thu hồi đường kính thép >10mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V 0,2166 tấn
61 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg E-HSMT Chương V 53 cái
62 Bê tông cầu thang, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,4741 m3
63 Ván khuôn gỗ cầu thang E-HSMT Chương V 0,2369 100m2
64 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m E-HSMT Chương V 0,3623 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,0761 tấn
66 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 129,9999 m3
67 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 3,3801 m3
68 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 22,1966 m3
69 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 14,5873 m3
70 Trát trần, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 596,91 m2
71 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 420,76 m2
72 Trát lanh tô ô văng vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V 59,96 m2
73 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V 278,8038 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 490,3869 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 913,974 m2
76 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 222,5061 m2
77 Trát lan can, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 144,276 m2
78 Trát đắp tạo chỉ móc nước seno, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 229,78 m
79 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 8,0666 m3
80 Đắp các chi tiết bát cột E-HSMT Chương V 23 Chi tiết
81 Đắp bộ chữ cho công trình E-HSMT Chương V 1 bộ
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm E-HSMT Chương V 136,35 m2
83 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm E-HSMT Chương V 489,6 m2
84 Sika chống thấm khò màng nhiệt (chống thấm nhà vệ sinh) E-HSMT Chương V 17,6504 m2
85 Lát nền WC gạch khống trượt 300x300mm E-HSMT Chương V 45,7994 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 950,1867 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 1.818,984 m2
88 Trát tường, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 41,8046 m2
89 Lát đá bậc cầu thang E-HSMT Chương V 7,0196 m2
90 Lát đá bậc tam cấp E-HSMT Chương V 41,297 m2
91 Sản xuất và lắp dựng tay vin cầu thang inox D63 E-HSMT Chương V 12,06 m
92 Trụ cầu thang bằng inox D150 E-HSMT Chương V 1 cái
93 Sản xuất, lắp dựng lan can thép tròn sơn tĩnh điện hoàn thiện E-HSMT Chương V 62,62 m
94 Sika chống thấm khò màng nhiệt (nhà vệ sinh tầng 2) E-HSMT Chương V 22,3268 m2
95 Láng nền sàn chống thấm và tạo dốc nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V 54,205 m2
96 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô E-HSMT Chương V 54,205 m2
97 Sản xuất xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,5903 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,5903 tấn
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước E-HSMT Chương V 127,3728 m2
100 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ E-HSMT Chương V 3,6442 100m2
101 Tôn úp nóc khổ rộng 600 E-HSMT Chương V 54,82 m
102 Ke chống bão (5c/m2) E-HSMT Chương V 1.822,1 cái
103 Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly E-HSMT Chương V 0,4366 m2
104 Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái thép phi18mm E-HSMT Chương V 0,0166 tấn
105 Chèn bê tông neo giữ thép thang lên mái, vữa XM M 50, PC30 E-HSMT Chương V 0,054 m3
106 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 2 cánh mở quay E-HSMT Chương V 62,72 m2
107 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay E-HSMT Chương V 22,4045 m2
108 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay E-HSMT Chương V 47,6 m2
109 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở hắt E-HSMT Chương V 5,04 m2
110 Sản xuất lắp dựng vách kính, nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm E-HSMT Chương V 15,6 m2
111 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm E-HSMT Chương V 59,84 m2
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 3,2213 100m2
113 Lắp dựng dàn giáo trong E-HSMT Chương V 12,7753 100m2
114 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 15,0822 m3
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,7955 m3
116 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 3,465 m3
117 Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 45,36 m2
118 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 100, PC40 E-HSMT Chương V 15,75 m2
119 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V 1,1025 m3
120 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT Chương V 0,0851 100m2
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan E-HSMT Chương V 0,0639 tấn
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg E-HSMT Chương V 63 cái
123 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng E-HSMT Chương V 31 bộ
124 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp E-HSMT Chương V 22 bộ
125 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm E-HSMT Chương V 11 bộ
126 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần E-HSMT Chương V 16 cái
127 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió nhà kho và vệ sinh E-HSMT Chương V 3 cái
128 Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 E-HSMT Chương V 1 cái
129 Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 E-HSMT Chương V 22 cái
130 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đảo chiều E-HSMT Chương V 1 cái
131 Điều tốc quạt trần E-HSMT Chương V 11 cái
132 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba E-HSMT Chương V 43 cái
133 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A E-HSMT Chương V 1 cái
134 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A E-HSMT Chương V 25 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A E-HSMT Chương V 10 cái
136 Tủ điện tổng KT (450x350x150mm) E-HSMT Chương V 1 cái
137 Tủ điện 1 pha chứa MCB E-HSMT Chương V 10 Cái
138 Tủ điện 3 pha chứa MCCB, MCB E-HSMT Chương V 2 Cái
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT Chương V 1.800 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 800 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 E-HSMT Chương V 150 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 E-HSMT Chương V 50 m
143 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 E-HSMT Chương V 100 m
144 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm E-HSMT Chương V 2.600 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm E-HSMT Chương V 150 m
146 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm E-HSMT Chương V 50 m
147 Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x80mm E-HSMT Chương V 150 hộp
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm E-HSMT Chương V 0,7 100m
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 100mm E-HSMT Chương V 24 cái
150 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm E-HSMT Chương V 8 cái
151 Đai giữ ống E-HSMT Chương V 40 cái
152 Mang xông D90 E-HSMT Chương V 3 cái
153 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT Chương V 7 bộ
154 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen E-HSMT Chương V 3 bộ
155 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 7 bộ
156 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 7 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT Chương V 7 cái
158 Lắp đặt gương soi E-HSMT Chương V 7 cái
159 Lắp đặt kệ kính E-HSMT Chương V 7 cái
160 Lắp đặt giá treo E-HSMT Chương V 7 cái
161 Lắp đặt hộp đựng xà phòng E-HSMT Chương V 3 cái
162 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT Chương V 4 bộ
163 Lắp đặt chậu tiểu nữ E-HSMT Chương V 4 bộ
164 Ga thoát sàn D90 bằng inox cao cấp E-HSMT Chương V 15 cái
165 Lắp đặt bể nước bằng Inox trên mái, bể nằm, dung tích 2,0 m3 E-HSMT Chương V 1 cái
166 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường E-HSMT Chương V 3 bộ
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đường kính ống d=27mm E-HSMT Chương V 0,5 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm E-HSMT Chương V 0,2 100m
169 Khóa PVC D32, 25 E-HSMT Chương V 8 cái
170 Van mở tự động D25 E-HSMT Chương V 1 cái
171 Van xả cặn D32 E-HSMT Chương V 1 cái
172 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm E-HSMT Chương V 17 cái
173 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 25 mm E-HSMT Chương V 50 cái
174 Rắc co D25 E-HSMT Chương V 20 cái
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm E-HSMT Chương V 0,1 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm E-HSMT Chương V 1,5 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=110mm E-HSMT Chương V 0,5 100m
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D27 mm E-HSMT Chương V 100 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 34 mm E-HSMT Chương V 90 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D=48 mm E-HSMT Chương V 10 cái
181 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm E-HSMT Chương V 40 cái
182 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm E-HSMT Chương V 12 cái
183 Tê thông tắc D90, 110 E-HSMT Chương V 4 cái
184 Máy bơm nước E-HSMT Chương V 1 cái
185 Đào móng băng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 E-HSMT Chương V 59,829 m3
186 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 19,943 m3
187 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 E-HSMT Chương V 39,886 m3
188 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0228 100m2
189 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 2,849 m3
190 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,033 100m2
191 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,4463 tấn
192 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,9375 m3
193 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 8,1897 m3
194 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 56,6144 m2
195 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 E-HSMT Chương V 56,6144 m2
196 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,057 100m2
197 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2724 tấn
198 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 2,625 m3
199 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy E-HSMT Chương V 6 cái
200 Lắp đặt ống kỹ thuật cho bể phốt, ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm E-HSMT Chương V 0,06 100m
201 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm E-HSMT Chương V 18 cái
202 Lắp đặt dây tiếp địa 40x4 E-HSMT Chương V 10 m
203 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F12mm E-HSMT Chương V 10 m
204 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm E-HSMT Chương V 95 m
205 Cọc tiếp địa L 63x63x6 L=3m E-HSMT Chương V 6 cọc
206 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m E-HSMT Chương V 5 cái
207 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II E-HSMT Chương V 4,8 m3
208 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 E-HSMT Chương V 1,6 m3
209 Hộp kiểm tra điện trở E-HSMT Chương V 2 cái
210 Cọc đỡ dây D14 E-HSMT Chương V 25 cái
211 Hộp đựng bình CC 600x500x180 E-HSMT Chương V 2 Hộp
212 BÌnh bột chữa cháy ABC 4 Kg E-HSMT Chương V 4 BÌnh
213 Bình khí chữa cháy CO2- MT3 E-HSMT Chương V 2 Bình
214 Tiêu lênh chữa cháy E-HSMT Chương V 2 cái
D Hạng mục Nhà vệ sinh 1
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 E-HSMT Chương V 18,4298 m3
2 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 6,1433 m3
3 Vận chuyển đất 10 m tiếp theo bằng thủ công, đất C1 E-HSMT Chương V 12,2865 m3
4 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C1 E-HSMT Chương V 0,1229 100m3/1km
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 2,0347 m3
6 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 9,1828 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,1267 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,1559 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0345 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,2803 m3
11 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 3,1026 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,5514 m3
13 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 2,829 m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,0902 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,1117 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0256 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,4726 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT Chương V 0,2343 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,2817 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,5998 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 11,3731 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 2,8161 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,024 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,0185 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT M200, PC40 E-HSMT Chương V 0,2277 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg E-HSMT Chương V 12 cái
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 65,6098 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 99,658 m2
29 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 9,02 m2
30 Trát trần, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 23,43 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 68,4388 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 78,396 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm E-HSMT Chương V 15,8006 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm E-HSMT Chương V 53,712 m2
35 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng.. E-HSMT Chương V 25,998 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 25,998 m2
37 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay E-HSMT Chương V 8,82 m2
38 Cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường (cửa sổ 1 cánh mở hất, kính mờ dày 5mm) E-HSMT Chương V 2,52 m2
39 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm E-HSMT Chương V 2,52 m2
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm E-HSMT Chương V 4 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng E-HSMT Chương V 2 bộ
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 E-HSMT Chương V 3 cái
43 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 E-HSMT Chương V 2 cái
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT Chương V 45 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 125 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 E-HSMT Chương V 150 m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm E-HSMT Chương V 275 m
48 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=250x200mm E-HSMT Chương V 6 hộp
49 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A E-HSMT Chương V 1 cái
50 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=15mm E-HSMT Chương V 1,3 100m
51 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=20mm E-HSMT Chương V 0,6 100m
52 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm E-HSMT Chương V 0,35 100m
53 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm E-HSMT Chương V 0,3 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm E-HSMT Chương V 0,8 100m
55 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 20 mm E-HSMT Chương V 32 cái
56 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 32 mm E-HSMT Chương V 16 cái
57 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 34 mm E-HSMT Chương V 12 cái
58 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 100 mm E-HSMT Chương V 18 cái
59 Lắp đặt cút nhựa HDPE, bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm E-HSMT Chương V 14 cái
60 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 15 mm E-HSMT Chương V 3 cái
61 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 20 mm E-HSMT Chương V 3 cái
62 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 32 mm E-HSMT Chương V 3 cái
63 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm E-HSMT Chương V 7 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 2 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 2 bộ
66 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT Chương V 3 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT Chương V 2 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT Chương V 3 cái
69 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1 m3 E-HSMT Chương V 1 bể
70 Máy bơm Q=1.5m3/h E-HSMT Chương V 0 cái
71 Đào móng băng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 E-HSMT Chương V 59,829 m3
72 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 19,943 m3
73 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 E-HSMT Chương V 39,886 m3
74 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0228 100m2
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 2,849 m3
76 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,033 100m2
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,4463 tấn
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,9375 m3
79 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 8,1897 m3
80 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 56,6144 m2
81 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 E-HSMT Chương V 56,6144 m2
82 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,057 100m2
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2724 tấn
84 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 2,625 m3
85 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy E-HSMT Chương V 6 cái
86 Lắp đặt ống kỹ thuật cho bể phốt, ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm E-HSMT Chương V 0,06 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm E-HSMT Chương V 18 cái
E Hạng mục Nhà vệ sinh 2
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 E-HSMT Chương V 27,885 m3
2 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 9,295 m3
3 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C1 E-HSMT Chương V 0,1859 100m3/1km
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,065 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 3,575 m3
6 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 12,4313 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,195 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,2081 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,048 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,145 m3
11 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 1,4995 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 2,999 m3
13 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 6,2608 m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,2015 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,328 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,048 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,43 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT Chương V 0,5219 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 0,9631 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,5994 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 19,4694 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,0198 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,0152 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT M200, PC40 E-HSMT Chương V 0,2112 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg E-HSMT Chương V 10 cái
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 107,7048 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 85,662 m2
28 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 20,15 m2
29 Trát trần, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 52,19 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 113,9656 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 99,718 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm E-HSMT Chương V 35,1018 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm E-HSMT Chương V 58,284 m2
34 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 55,9944 m2
35 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 55,9944 m2
36 Vách ngăn vệ sinh COMPACT độ dày 12mm gồm cả công lắp đặt và bố trí cửa rộng 600mm theo bản vẽ. E-HSMT Chương V 45,024 m2
37 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay E-HSMT Chương V 3,906 m2
38 Cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường (cửa sổ 1 cánh mở hất, kính mờ dày 5mm) E-HSMT Chương V 2,88 m2
39 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm E-HSMT Chương V 2,88 m2
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT Chương V 45 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 120 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT Chương V 140 m
43 Tủ điện 1 pha chứa MCB 350x250x150 + công lắp đặt E-HSMT Chương V 1 cái
44 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A E-HSMT Chương V 1 cái
45 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A E-HSMT Chương V 2 cái
46 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm E-HSMT Chương V 12 hộp
47 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp ổ cắm <=60x80mm E-HSMT Chương V 10 hộp
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 E-HSMT Chương V 5 cái
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm E-HSMT Chương V 260 m
50 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp E-HSMT Chương V 5 bộ
51 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn cổ cò E-HSMT Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường vệ sinh E-HSMT Chương V 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm E-HSMT Chương V 0,12 100m
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm E-HSMT Chương V 8 cái
55 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm E-HSMT Chương V 2 cái
56 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT Chương V 7 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 7 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 7 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT Chương V 7 cái
60 Lắp đặt kệ kính E-HSMT Chương V 7 cái
61 Lắp đặt giá treo E-HSMT Chương V 7 cái
62 Lắp đặt gương soi E-HSMT Chương V 7 cái
63 Lắp đặt hộp đựng xà phòng E-HSMT Chương V 7 cái
64 Lắp đặt bể nước bằng Inox trên mái, bể nằm, dung tích 1,5 m3 E-HSMT Chương V 1 cái
65 Lắp đặt phểu thu đường kính D100 mm bằng inox cao cấp + công lắp đặt E-HSMT Chương V 2 cái
66 Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h (h=33m) + công lắp đặt E-HSMT Chương V 1 cái
67 Phao tự động đóng ngắt nước + công lắp đặt E-HSMT Chương V 1 cái
68 Đồng hồ đo nước + công lắp đặt E-HSMT Chương V 1 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=15mm E-HSMT Chương V 1,3 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm E-HSMT Chương V 0,6 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm E-HSMT Chương V 0,6 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm E-HSMT Chương V 0,36 100m
73 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 25 mm E-HSMT Chương V 16 cái
74 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm E-HSMT Chương V 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm E-HSMT Chương V 16 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 20 mm E-HSMT Chương V 32 cái
77 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=20 mm E-HSMT Chương V 24 cái
78 Khóa nước xuống PVC D32 E-HSMT Chương V 2 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm E-HSMT Chương V 0,3 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm E-HSMT Chương V 0,6 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm E-HSMT Chương V 0,6 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=110mm E-HSMT Chương V 0,6 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm E-HSMT Chương V 16 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm E-HSMT Chương V 12 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm E-HSMT Chương V 12 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm E-HSMT Chương V 18 cái
87 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm E-HSMT Chương V 7 cái
88 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 89 mm E-HSMT Chương V 12 cái
89 Đào móng băng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 E-HSMT Chương V 59,829 m3
90 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 19,943 m3
91 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 E-HSMT Chương V 39,886 m3
92 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0228 100m2
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 2,849 m3
94 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,033 100m2
95 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,4463 tấn
96 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,9375 m3
97 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 8,1897 m3
98 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 56,6144 m2
99 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 E-HSMT Chương V 56,6144 m2
100 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,057 100m2
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2724 tấn
102 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 2,625 m3
103 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy E-HSMT Chương V 6 cái
F Hạng mục Tủ điện tổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 0,792 m3
2 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT Chương V 0,264 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,0605 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 E-HSMT Chương V 0,0434 100m2
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,2895 m3
6 Bu lông M16 x 450 E-HSMT Chương V 4 cái
7 Tủ điện 80x80x35 E-HSMT Chương V 1 bộ
8 Attomat MCCB 100A E-HSMT Chương V 1 bộ
9 Công tơ điện 3 pha E-HSMT Chương V 1 bộ
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 E-HSMT Chương V 205 m
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 86,4 m3
12 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm E-HSMT Chương V 1,8 100m
13 Đắp cát móng đường ống, thủ công E-HSMT Chương V 13,5 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 4,5 m3
15 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 68,4 m3
16 Lắp đặt dây tiếp địa 40x4 E-HSMT Chương V 12 m
17 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F12mm E-HSMT Chương V 12 m
18 Cọc tiếp địa L 63x63x6 L=3m E-HSMT Chương V 2 cọc
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II E-HSMT Chương V 5,76 m3
20 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 E-HSMT Chương V 1,92 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->