Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 10:32:00 đến ngày 2020-03-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,812,490,101 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Đường dây 35kV nhánh rẽ Mường Khoa | |||
| B | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| C | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| D | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50/8 | Chương V-E-HSMT | 330 | m |
| E | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| F | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp địa cột tăng cường ĐZ 35kV | Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV -35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu TBA | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà SI+CSV | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ MBA | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Ghế thao tác | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Thang sắt | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp lực | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Dây néo DN20-12 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + Ty, kẹp đỡ | Chương V-E-HSMT | 13 | Quả |
| 14 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk | Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 15 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 16 | Đầu cốt thẻ bài ATM-50 | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Chống sét van | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| G | Tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Dây néo 20-12 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cách điện đứng VHĐ-35 + ty | Chương V-E-HSMT | 13 | Quả |
| 6 | Cách điện chuỗi néo IIC-70 da lươn(4 bát) | Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chương V-E-HSMT | 330 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng CU 50 | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông (cái) | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Biển báo an toàn - biển báo số cột | Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Sứ đứng VHĐ-35 + Ty | Chương V-E-HSMT | 4 | Quả |
| 12 | Xà đón dây đầu TBA | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian XTG | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ SI+CSV | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ máy biến áp trên cột BTLT 12M GĐMBA 12 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp lực GĐCL-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Ghế cách điện GCĐ-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Thang sắt TS-2,5 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Chống sét van | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| H | Tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Máy biến áp 250 kVA | Chương V-E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Tủ hạ thế | Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Cầu dao cách ly | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ chuyển động cầu dao BCĐCD | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| I | Hạng mục SCL: Đường dây 35 kV nhánh rẽ Thanh Sơn | |||
| J | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| K | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| L | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50/8 | Chương V-E-HSMT | 272 | m |
| M | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| N | Phần điện (ĐZ 35kV sửa chữa) | |||
| 1 | Tiếp địa cột tăng cường | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà néo bằng XNB -35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk | Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 4 | Dây néo 20-12 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| O | Phần điện (TBA sửa chữa) | |||
| 1 | Tiếp địa cột tăng cường TBA | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + Ty, kẹp đỡ | Chương V-E-HSMT | 12 | Quả |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm TBA | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐSI | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp trên cột BTLT 12M GĐMBA 12 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp lực GĐCL-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Côliêđỡ dây | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Ghế cách điện GCĐ-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Thang sắt TS-2,5 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V-E-HSMT | 7 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V-E-HSMT | 5 | Cái |
| 15 | Ghíp nhôm AL-3BL | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| P | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| Q | Phần điện (ĐZ 35kV tháo dỡ, thu hồi) | |||
| 1 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Dây néo 20-12 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cách điện đứng VHĐ-35 + ty | Chương V-E-HSMT | 18 | Quả |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chương V-E-HSMT | 255 | Mét |
| R | Phần điện (TBA tháo dỡ, thu hồi) | |||
| 1 | Sứ đứng 35KV+ ty | Chương V-E-HSMT | 12 | Quả |
| 2 | Dây dẫn AC-50/8 | Chương V-E-HSMT | 12 | Mét |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm TBA | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ SI +CSV | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp trên cột BTLT 12M GĐMBA 12 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp lực GĐCL-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Côliêđỡ dây | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Ghế cách điện GCĐ-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Thang sắt TS-2,5 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| S | Tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Máy biến áp 180KVA- 35/0,4KV | Chương V-E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 42kV | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi SI-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V-300A | Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ tụ bù hạ thế 125 KVAR | Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Dây đồng cứng Cu/XLPE4.3/PVC/CWS/PVC-1x70-40,5KV | Chương V-E-HSMT | 18 | m |
| 7 | Cáp đồng mềm Cu/PVC 1x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 7 | m |
| 8 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC (3x150+1x95) mm2 | Chương V-E-HSMT | 7 | m |
| 9 | Cáp đồng tủ Tụ Bù 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC ((3x150+1x95) mm2 | Chương V-E-HSMT | 9 | m |
| 10 | Biển báo cấm trèo (gồm biển cấm, đai thép, khóa đai) | Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Biển báo tên trạm | Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| T | Hạng mục SCL: Đường dây 35 kV nhánh rẽ Khau Giường | |||
| U | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| V | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| W | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50/8 | Chương V-E-HSMT | 5.829 | m |
| X | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| Y | Phần sửa chữa ĐZ 35kV | |||
| 1 | Tiếp địa cột tăng cường ĐZ 35kV | Chương V-E-HSMT | 16 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 3 | Xà néo XNB-35 | Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Xà néo XNII-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Thang sắt | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu dao XCD-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế cách điện | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Dây néo DN20-12 | Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 10 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + Ty, kẹp đỡ | Chương V-E-HSMT | 43 | Quả |
| 11 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk | Chương V-E-HSMT | 43 | Chuỗi |
| 12 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông | Chương V-E-HSMT | 48 | Cái |
| 13 | Đầu cốt thẻ bài ATM-50 | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Chống sét SAD.M35.Z-35kV | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| Z | Phần tháo dỡ, thu hồi ĐZ 35kV | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 2 | Xà néo XNG-35 | Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Xà néo XNII-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Thang sắt | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao CD-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 8 | Dây néo 20-12 | Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 9 | Cách điện đứng VHĐ-35 + ty | Chương V-E-HSMT | 37 | Quả |
| 10 | Cách điện chuỗi néo IIC-70 (4 bát) | Chương V-E-HSMT | 43 | Chuỗi |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chương V-E-HSMT | 5.715 | m |
| 12 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông (cái) | Chương V-E-HSMT | 48 | Cái |
| 13 | Chống sét ống 35kV (Bộ 3 fa) | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| AA | Tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 630A | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chuyển động cầu dao BCĐCD | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| AB | Hạng mục SCL: Đường dây 35 kV nhánh rẽ Tát Xôm 1 | |||
| AC | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| AD | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| AE | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50/8 | Chương V-E-HSMT | 5.630 | m |
| AF | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| AG | Phần sửa chữa ĐZ 35kV | |||
| 1 | Tiếp địa cột tăng cường ĐZ 35kV | Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV -35 | Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Xà néo XNII-35 | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao XCD-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNB-35 | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Thang sắt | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Ghế cách điện | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Dây néo DN20-12 | Chương V-E-HSMT | 18 | Bộ |
| 11 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + Ty, kẹp đỡ | Chương V-E-HSMT | 45 | Quả |
| 12 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk | Chương V-E-HSMT | 36 | Chuỗi |
| 13 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông | Chương V-E-HSMT | 48 | Cái |
| 14 | Đầu cốt thẻ bài ATM-50 | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 15 | Chống sét SAD.M35.Z-35kV | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| AH | Phần tháo dỡ, thu hồi ĐZ 35kV | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Xà néo XNII-35 | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà néo XNB-35 | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao XCD-35 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thang sắt | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Dây néo | Chương V-E-HSMT | 18 | Bộ |
| 9 | Cách điện đứng VHĐ-35 + ty | Chương V-E-HSMT | 51 | Quả |
| 10 | Cách điện chuỗi néo PID-35 | Chương V-E-HSMT | 36 | Chuỗi |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chương V-E-HSMT | 5.520 | dây |
| 12 | Đầu cốt đồng CU50 | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông (cái) | Chương V-E-HSMT | 48 | Cái |
| 14 | Chống sét ống 35kV (Bộ 3 fa) | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| AI | Tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 630A | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| AJ | Hạng mục SCL: Đường dây 35 kV nhánh rẽ Đội 3 | |||
| AK | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| AL | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| AM | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50/8 | Chương V-E-HSMT | 2.035 | m |
| AN | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| AO | Phần sửa chữa ĐZ 35kV | |||
| 1 | Tiếp địa cột tăng cường ĐZ 35kV | Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Xà néo XNB-35 | Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Dây néo DN20-12 | Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + Ty, kẹp đỡ | Chương V-E-HSMT | 16 | Quả |
| 7 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk | Chương V-E-HSMT | 24 | Chuỗi |
| 8 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông | Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| 9 | Chống sét SAD.M35.Z-35kV | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| AP | Phần tháo dỡ, thu hồi ĐZ 35kV | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Xà néo XNK-35 | Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Dây néo 20-12 | Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Cách điện đứng VHĐ-35 + ty | Chương V-E-HSMT | 24 | Quả |
| 6 | Cách điện chuỗi néo IIC-70 (4 bát) | Chương V-E-HSMT | 11 | Chuỗi |
| 7 | Cách điện chuỗi néo IIC-70 da lươn(4 bát) | Chương V-E-HSMT | 1 | Chuỗi |
| 8 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chương V-E-HSMT | 1.995 | m dây |
| 9 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông (cái) | Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| 10 | Chống sét ống 35kV (Bộ 3 fa) | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| AQ | Hạng mục SCL: Đường dây 35 kV nhánh rẽ UB xã Thân Thuộc | |||
| AR | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| AS | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| AT | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50/8 | Chương V-E-HSMT | 1.322 | m |
| AU | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| AV | Phần sửa chữa ĐZ 35kV | |||
| 1 | Tiếp địa cột tăng cường ĐZ 35kV | Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Xà néo XNB-35 | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Dây néo DN20-12 | Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + Ty, kẹp đỡ | Chương V-E-HSMT | 6 | Quả |
| 7 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk | Chương V-E-HSMT | 21 | Chuỗi |
| 8 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông | Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| AW | Phần tháo dỡ, thu hồi ĐZ 35kV | |||
| 1 | Xà néo XNK-35 | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ XĐT-35L | Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Dây néo 20-12 | Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Cách điện chuỗi néo IIC-70 (4 bát) | Chương V-E-HSMT | 24 | Chuỗi |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Chương V-E-HSMT | 1.296 | m |
| 7 | Kẹp cáp nhôm A50 3 bu lông (cái) | Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi