Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ việc giao đất cho các hộ tái định cư, xen cư tại xã Vạn Thiện thuộc dự án GPMB đường cao tốc Bắc Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 13:56:00 đến ngày 2020-03-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,792,666,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | E-HSMT Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | E-HSMT Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | E-HSMT Chương V | 7,522 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 21,776 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi về để đắp (nhân hệ số nở rời của đất 1,14) | E-HSMT Chương V | 2.730,748 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 4,981 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 4,981 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển 9km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 4,981 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 22,327 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | E-HSMT Chương V | 22,327 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 22,327 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | E-HSMT Chương V | 7,522 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C1 | E-HSMT Chương V | 7,522 | 100m3/1km |
| C | Hạng mục Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất C2 (10%KL) | E-HSMT Chương V | 1,186 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 (90%KL) | E-HSMT Chương V | 0,107 | 100m3 |
| 3 | Đào vét bùn bằng thủ công, đất C1 (20%KL) | E-HSMT Chương V | 63,665 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (80%KL) | E-HSMT Chương V | 5,73 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi ôtô 7T tự đổ, cự ly 1Km, đất C1 | E-HSMT Chương V | 6,367 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C1 | E-HSMT Chương V | 6,367 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi ôtô 7T tự đổ, cự ly 1Km, đất C2 | E-HSMT Chương V | 0,119 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C2 | E-HSMT Chương V | 0,119 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | E-HSMT Chương V | 2,143 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) | E-HSMT Chương V | 19,284 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi về để đắp (nhân hệ số nở rời của đất 1,14) | E-HSMT Chương V | 2.760,175 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 27,602 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 27,602 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển 9km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 27,602 | 100m3/1km |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | E-HSMT Chương V | 0,81 | 100m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, dày <= 25cm, M300, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 108,03 | m3 |
| 17 | Lớp nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 540,13 | m2 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường | E-HSMT Chương V | 0,432 | 100m2 |
| D | Hạng mục Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT Chương V | 10,783 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | E-HSMT Chương V | 0,97 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi ôtô 7T tự đổ, cự ly 1Km, đất C2 | E-HSMT Chương V | 1,078 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C2 | E-HSMT Chương V | 1,078 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 1,956 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi về để đắp (nhân hệ số nở rời của đất 1,14) | E-HSMT Chương V | 251,933 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 2,519 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 2,519 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển 9km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 2,519 | 100m3/1km |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | E-HSMT Chương V | 31,56 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT Chương V | 0,789 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 47,34 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 81,53 | m3 |
| 14 | Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 852,12 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thanh giằng | E-HSMT Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 16 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 1,08 | m3 |
| 17 | Cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm | E-HSMT Chương V | 0,025 | tấn |
| 18 | Cốt thép thanh giằng, ĐK <= 18 mm | E-HSMT Chương V | 0,134 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | E-HSMT Chương V | 108 | cái |
| E | Hạng mục Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm, chiều dày 10,0mm (PE80-PN10) | E-HSMT Chương V | 0,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm (PE80-PN10) | E-HSMT Chương V | 3,55 | 100m |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 50mm | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110x50mm | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=50 mm | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=50 mm | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 110mm | E-HSMT Chương V | 0,48 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm | E-HSMT Chương V | 3,55 | 100m |
| 9 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính 110mm | E-HSMT Chương V | 0,48 | 100m |
| 10 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính D50 mm | E-HSMT Chương V | 3,55 | 100m |
| 11 | Nước thử áp lực+ thau xả | E-HSMT Chương V | 0,823 | m3 |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt ren ngoài nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x40 mm | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt Rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt kép thép đường kính 40mm | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 16 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 62,34 | m3 |
| 17 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 55,457 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | E-HSMT Chương V | 0,516 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt lưới cảnh báo | E-HSMT Chương V | 1,209 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ,tấm đan, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT Chương V | 0,081 | m3 |
| 21 | Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,27 | m3 |
| 22 | Bu lông êcu M16x20. | E-HSMT Chương V | 6 | cai |
| 23 | Nắp gang chụp van | E-HSMT Chương V | 3 | cai |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | E-HSMT Chương V | 0,015 | 100m |
| F | Hạng mục Cấp điện | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT8.5C-NPC. 4,3 | E-HSMT Chương V | 22 | cột |
| 2 | Móng cột MT-2 cho cột BTLT8.5m sâu 1,2m | E-HSMT Chương V | 22 | móng |
| 3 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn XNL-1T | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T | E-HSMT Chương V | 23 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) | E-HSMT Chương V | 45 | cái |
| 6 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | E-HSMT Chương V | 690 | m |
| 7 | Tiếp địa RC-2 | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Bịt đầu cáp | E-HSMT Chương V | 12 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 10 | Vận chuyển đường dài | E-HSMT Chương V | 1 | Trọn gói |
| 11 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | E-HSMT Chương V | 3 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi