Gói thầu: Thi công hạng mục di chuyển hệ thống cấp nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312362-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 05:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ
Tên gói thầu Thi công hạng mục di chuyển hệ thống cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20200236049
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 22:59:00 đến ngày 2020-03-17 05:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,263,295,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: DI CHUYỂN HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT - PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt Ống gang DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 183,3333 1 đoạn ống
2 Lắp đặt Gioăng cao su DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 183 1 mối nối
3 Lắp đặt Tê 3B DN150X150 ( NC, MTC x1,5) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
4 Lắp đặt Van BB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
5 Lắp đặt Cút EE DN150X11,25o Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
6 Lắp đặt Cút EE DN150X22,5o Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
7 Lắp đặt Cút EE DN150X45o Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
8 Lắp đặt Mối nối EB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
9 Lắp đặt Mối nối EE DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
10 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 100m
11 Nước thử áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,4288 m3
12 Nước súc xả đường ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 334,1745 m3
13 Nhân công phục vụ súc xả (2 công/1 điểm xả) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 công
14 Máy bơm nước 5CV phụ vụ súc xả (1 ca/1 điểm xả) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
15 Xe ô tô 5 tấn phụ vụ vận hành van trong quá trình xúc xả (1ca/1 điểm xả) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
16 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 100m
17 Ống dựng nhựa pvc 110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
18 Miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
19 Lắp đặt Ống gang DN250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 188,5 1 đoạn ống
20 Lắp đặt Gioăng cao su DN250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 188 1 mối nối
21 Lắp đặt Ống gang DN200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 đoạn ống
22 Lắp đặt Gioăng cao su DN200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 mối nối
23 Lắp đặt Ống gang DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 đoạn ống
24 Lắp đặt Gioăng cao su DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 mối nối
25 Lắp đặt Tê 3B DN250X250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
26 Lắp đặt Tê 3B DN250X200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
27 Lắp đặt Tê 3B DN250X150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
28 Lắp đặt Côn BB DN250X200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
29 Lắp đặt Côn BB DN250X150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
30 Lắp đặt Bích thép đặc DN250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bích
31 Lắp đặt Mối nối EE DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
32 Lắp đặt Mối nối EE DN200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
33 Lắp đặt Mối nối EE DN250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
34 Lắp đặt Van BB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
35 Lắp đặt Van BB DN200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
36 Lắp đặt Van BB DN250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
37 Lắp đặt Mối nối EB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
38 Lắp đặt Mối nối EB DN200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Lắp đặt Mối nối EB DN250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
40 Lắp đặt Cút EE DN150X45o Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
41 Lắp đặt Cút EE DN200X45o Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
42 Lắp đặt Cút EE DN250X11,25o Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
43 Lắp đặt Cút EE DN 250X22,5o Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
44 Lắp đặt Cút EE DN 250X45o Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
45 Lắp đặt Cút EE DN250X90o Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
46 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=250mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,31 100m
47 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
48 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
49 Nước thử áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,7841 lít
50 Nước súc xả đường ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 959,4859 lít
51 Nhân công phục vụ súc xả (2 công/1 điểm xả) Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 công
52 Máy bơm nước 5CV phụ vụ súc xả (1 ca/1 điểm xả) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
53 Xe ô tô 5 tấn phụ vụ vận hành van trong quá trình xúc xả (1ca/1 điểm xả) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 ca
54 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=250mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,31 100m
55 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
56 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
57 Ống dựng nhựa pvc 110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
58 Miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
59 Lắp đặt Ống thép đen DN100 dày 3,2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,231 100m
60 Lắp đặt Van cổng BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
61 Ống dựng nhựa pvc 110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
62 Miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
63 Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
64 Lắp đặt Mối nối mềm EB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
65 Lắp đặt Trụ cứu hoả DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
66 Lắp đặt Bích thép rỗng DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cặp bích
67 Lắp đặt Tê EEB DN250X100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
68 Lắp đặt Tê EEB DN150X100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
69 Lắp đặt Ống lồng DN125-PVC, L=0,2M Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,004 100m
70 Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 163 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
71 Lắp đặt Tê EEB DN250X100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
72 Lắp đặt Tê EEB DN150X100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
73 Lắp đặt Van xả khí đơn DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
74 Lắp đặt Van chặn DN25 nối ren Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
75 Lắp đặt Ống DN25-TTK hàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,03 100m
76 Lắp đặt Bích thép đặc DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bích
77 Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 163 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
78 Lắp đặt Tê EEB DN150X100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
79 Lắp đặt Ống thép đen DN100 dày 3,2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 100m
80 Lắp đặt Van cổng BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
81 Lắp đặt Mối nối mềm EB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
82 Ống dựng nhựa pvc 110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m
83 Miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
84 Lá chắn thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
85 Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng kiểu điện từ DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
86 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm, dày 3,96mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
87 Lắp đặt Mối nối mềm EB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
88 Lắp đặt Mối nối mềm chuyển bậc EE DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
89 Senser áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
90 Lắp đặt Van cổng BB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
91 Lắp đặt Bích thép rỗng DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bích
92 Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 240 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
93 Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng kiểu điện từ DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
94 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm, dày 3,96mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
95 Lắp đặt Mối nối mềm EB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
96 Lắp đặt Mối nối mềm chuyển bậc EE DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
97 Lắp đặt Côn EE DN200X100-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
98 Senser áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
99 Lắp đặt Van cổng BB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
100 Lắp đặt Bích thép rỗng DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bích
101 Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 240 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
102 Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng kiểu từ DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
103 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm, dày 3,96mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,03 100m
104 Lắp đặt Mối nối mềm EB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
105 Lắp đặt Mối nối chuyển bậc EE DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
106 Lắp đặt Côn EE DN250X150-DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
107 Senser áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
108 Lắp đặt Van cổng BB DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
109 Lắp đặt Bích thép rỗng DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bích
110 Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 240 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
111 Lắp đặt Ống nhựa HDPE D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,3 100m
112 Lắp đặt Ống nhựa HDPE D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,89 100m
113 Lắp đặt Đai khởi thủy DN250x2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
114 Lắp đặt Đai khởi thủy DN100x2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
115 Lắp đặt Van ren D50x2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
116 Lắp đặt Kép D50x2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
117 Lắp đặt Nỗi chuyển HDPE D63x2" ren ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
118 Lắp đặt Nỗi chuyển HDPE D50x2" ren ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
119 Ống dựng nhựa pvc 110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 m
120 Miệng khóa gang Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
121 Lắp đặt Tê HDPE D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
122 Lắp đặt Tê HDPE D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
123 Lắp đặt Cút HDPE D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
124 Lắp đặt Cút HDPE D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
125 Lắp đặt Măng sông HDPE D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
126 Lắp đặt Măng sông HDPE D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
127 Lắp đặt Nút bịt D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
128 Lắp đặt Nút bịt D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
129 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,3 100m
130 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,89 100m
131 Nước thử áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9569 m3
132 Nước súc xả đường ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,1675 m3
133 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5 100m
134 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5 100m
135 Lắp đai khởi thuỷ D63x25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 127 cái
136 Lắp đai khởi thuỷ D50x25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
137 Lắp đăt cút HDPE D25x25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
138 Lắp đặt cút chuyển HDPE D25x3/4" ren ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 350 cái
139 Lắp đặt côn thu TTK D3/4''-1/2'' Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
140 Lắp đặt van 2 chiều D3/4" Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
141 Lắp đặt van 1 chiều D1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
142 Lắp đặt lắp đặt Đồng hồ 1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
143 Lắp đặt nối chuyển HDPE25-3/4" ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
144 Lắp đặt nối chuyển HDPE20-3/4" ren ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
145 Lắp đặt nối chuyển HDPE20-1/2" ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
146 Lắp đặt kép TTK D1/2" Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
147 Lắp đặt nút bịt HDPE DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
148 Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 175 cái
B HẠNG MỤC : DI CHUYỂN HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,6869 100m3
2 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.811,956 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,1031 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1411 100m3
5 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,4817 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3248 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3248 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3248 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,736 m3
10 Ván khuôn bê tông lót móng gối đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1256 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4062 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,032 m3
13 Ván khuôn bê tông lót móng gối đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,371 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8885 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,112 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 67,575 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,376 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6616 100m2
19 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,1437 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5744 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6132 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ, đường kính >18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3366 tấn
23 Bê tông lót móng mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,52 m3
24 Ván khuôn lót móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0532 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,05 100m2
26 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,2374 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ trụ cứu hoả, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ trụ cứu hoả, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,0316 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ trụ cứu hoả, đường kính >18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1618 tấn
30 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,648 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,72 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố van xả khí, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7457 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->