Gói thầu: Thi công hạng mục di chuyển hệ thống cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 05:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ |
| Tên gói thầu | Thi công hạng mục di chuyển hệ thống cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 22:59:00 đến ngày 2020-03-17 05:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,263,295,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT - PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Lắp đặt Ống gang DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 183,3333 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 183 | 1 mối nối |
| 3 | Lắp đặt Tê 3B DN150X150 ( NC, MTC x1,5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van BB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cút EE DN150X11,25o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cút EE DN150X22,5o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cút EE DN150X45o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt Mối nối EB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Mối nối EE DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 10 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | 100m |
| 11 | Nước thử áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,4288 | m3 |
| 12 | Nước súc xả đường ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 334,1745 | m3 |
| 13 | Nhân công phục vụ súc xả (2 công/1 điểm xả) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | công |
| 14 | Máy bơm nước 5CV phụ vụ súc xả (1 ca/1 điểm xả) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 15 | Xe ô tô 5 tấn phụ vụ vận hành van trong quá trình xúc xả (1ca/1 điểm xả) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 16 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | 100m |
| 17 | Ống dựng nhựa pvc 110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 18 | Miệng khóa gang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt Ống gang DN250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 188,5 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt Gioăng cao su DN250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 188 | 1 mối nối |
| 21 | Lắp đặt Ống gang DN200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt Gioăng cao su DN200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 mối nối |
| 23 | Lắp đặt Ống gang DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt Gioăng cao su DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 mối nối |
| 25 | Lắp đặt Tê 3B DN250X250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê 3B DN250X200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê 3B DN250X150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Côn BB DN250X200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Côn BB DN250X150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Bích thép đặc DN250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bích |
| 31 | Lắp đặt Mối nối EE DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt Mối nối EE DN200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt Mối nối EE DN250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Van BB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt Van BB DN200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Van BB DN250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt Mối nối EB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt Mối nối EB DN200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Mối nối EB DN250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 40 | Lắp đặt Cút EE DN150X45o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt Cút EE DN200X45o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt Cút EE DN250X11,25o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt Cút EE DN 250X22,5o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt Cút EE DN 250X45o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 45 | Lắp đặt Cút EE DN250X90o | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 46 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=250mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,31 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 48 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 49 | Nước thử áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,7841 | lít |
| 50 | Nước súc xả đường ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 959,4859 | lít |
| 51 | Nhân công phục vụ súc xả (2 công/1 điểm xả) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | công |
| 52 | Máy bơm nước 5CV phụ vụ súc xả (1 ca/1 điểm xả) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 53 | Xe ô tô 5 tấn phụ vụ vận hành van trong quá trình xúc xả (1ca/1 điểm xả) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | ca |
| 54 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=250mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,31 | 100m |
| 55 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 56 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 57 | Ống dựng nhựa pvc 110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 58 | Miệng khóa gang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt Ống thép đen DN100 dày 3,2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,231 | 100m |
| 60 | Lắp đặt Van cổng BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 61 | Ống dựng nhựa pvc 110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 62 | Miệng khóa gang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt Mối nối mềm EB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 65 | Lắp đặt Trụ cứu hoả DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 66 | Lắp đặt Bích thép rỗng DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cặp bích |
| 67 | Lắp đặt Tê EEB DN250X100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt Tê EEB DN150X100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt Ống lồng DN125-PVC, L=0,2M | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,004 | 100m |
| 70 | Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 163 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt Tê EEB DN250X100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê EEB DN150X100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt Van xả khí đơn DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt Van chặn DN25 nối ren | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt Ống DN25-TTK hàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,03 | 100m |
| 76 | Lắp đặt Bích thép đặc DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bích |
| 77 | Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 163 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê EEB DN150X100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt Ống thép đen DN100 dày 3,2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,01 | 100m |
| 80 | Lắp đặt Van cổng BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt Mối nối mềm EB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 82 | Ống dựng nhựa pvc 110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m |
| 83 | Miệng khóa gang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 84 | Lá chắn thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng kiểu điện từ DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm, dày 3,96mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 87 | Lắp đặt Mối nối mềm EB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt Mối nối mềm chuyển bậc EE DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 89 | Senser áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Van cổng BB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt Bích thép rỗng DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bích |
| 92 | Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 240 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng kiểu điện từ DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm, dày 3,96mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 95 | Lắp đặt Mối nối mềm EB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt Mối nối mềm chuyển bậc EE DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt Côn EE DN200X100-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 98 | Senser áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 99 | Lắp đặt Van cổng BB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt Bích thép rỗng DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bích |
| 101 | Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 240 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng kiểu từ DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm, dày 3,96mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,03 | 100m |
| 104 | Lắp đặt Mối nối mềm EB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt Mối nối chuyển bậc EE DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt Côn EE DN250X150-DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 107 | Senser áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt Van cổng BB DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt Bích thép rỗng DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bích |
| 110 | Bộ ga gang có khóa chống mất cắp 240 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,3 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,89 | 100m |
| 113 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN250x2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN100x2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt Van ren D50x2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 116 | Lắp đặt Kép D50x2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 117 | Lắp đặt Nỗi chuyển HDPE D63x2" ren ngoài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt Nỗi chuyển HDPE D50x2" ren ngoài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 119 | Ống dựng nhựa pvc 110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | m |
| 120 | Miệng khóa gang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 121 | Lắp đặt Tê HDPE D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt Tê HDPE D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt Cút HDPE D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 124 | Lắp đặt Cút HDPE D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 125 | Lắp đặt Măng sông HDPE D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt Măng sông HDPE D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt Nút bịt D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 128 | Lắp đặt Nút bịt D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 129 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,3 | 100m |
| 130 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,89 | 100m |
| 131 | Nước thử áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9569 | m3 |
| 132 | Nước súc xả đường ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,1675 | m3 |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5 | 100m |
| 135 | Lắp đai khởi thuỷ D63x25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 127 | cái |
| 136 | Lắp đai khởi thuỷ D50x25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 137 | Lắp đăt cút HDPE D25x25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút chuyển HDPE D25x3/4" ren ngoài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 350 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn thu TTK D3/4''-1/2'' | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 140 | Lắp đặt van 2 chiều D3/4" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 141 | Lắp đặt van 1 chiều D1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 142 | Lắp đặt lắp đặt Đồng hồ 1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 143 | Lắp đặt nối chuyển HDPE25-3/4" ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 144 | Lắp đặt nối chuyển HDPE20-3/4" ren ngoài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 145 | Lắp đặt nối chuyển HDPE20-1/2" ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 146 | Lắp đặt kép TTK D1/2" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 147 | Lắp đặt nút bịt HDPE DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 175 | cái |
| B | HẠNG MỤC : DI CHUYỂN HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,6869 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.811,956 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,1031 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1411 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,4817 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3248 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3248 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3248 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,736 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót móng gối đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1256 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4062 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,032 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót móng gối đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8885 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,112 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,575 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,376 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6616 | 100m2 |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,1437 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5744 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6132 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ, đường kính >18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3366 | tấn |
| 23 | Bê tông lót móng mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,52 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lót móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0532 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,05 | 100m2 |
| 26 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,2374 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ trụ cứu hoả, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ trụ cứu hoả, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0316 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố đồng hồ trụ cứu hoả, đường kính >18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1618 | tấn |
| 30 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,648 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành gối đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,72 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hố van xả khí, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7457 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi