Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309903 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | scl năm 2020 Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 09:48:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 522,587,926 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,800,000 VNĐ ((Bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA TĐC 1 thị trấn Mường Tè | |||
| B | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| C | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| D | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 749 | m |
| E | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| F | Phần sửa chữa ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Kẹp xiết cáp KX-70 | Chương V-E-HSMT | 37 | Cái |
| 3 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Chương V-E-HSMT | 90 | Cái |
| 4 | Sơn biển báo số cột | Chương V-E-HSMT | 17 | Biển |
| 5 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E-HSMT | 6 | Biển |
| G | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 737 | m |
| 2 | Kẹp xiết 4x70 | Chương V-E-HSMT | 37 | Cái |
| 3 | Ghíp các loại | Chương V-E-HSMT | 82 | Cái |
| H | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA TĐC 2 thị trấn Mường Tè | |||
| I | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| J | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| K | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.603 | m |
| L | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| M | Phần sửa chữa ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Kẹp xiết cáp KX-70 | Chương V-E-HSMT | 79 | Cái |
| 3 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Chương V-E-HSMT | 152 | Cái |
| 4 | Sơn biển báo số cột | Chương V-E-HSMT | 40 | Biển |
| 5 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E-HSMT | 16 | Biển |
| N | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.576 | m |
| 2 | Kẹp xiết 4x70 | Chương V-E-HSMT | 80 | Cái |
| 3 | Ghíp các loại | Chương V-E-HSMT | 160 | Cái |
| O | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Pa Mu | |||
| P | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| Q | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| R | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 775,2 | m |
| S | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| T | Phần sửa chữa ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Kẹp xiết 4x70 | Chương V-E-HSMT | 39 | Cái |
| 3 | Cổ dề CD2-12 | Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Chương V-E-HSMT | 72 | Cái |
| 5 | Sơn biển báo số cột | Chương V-E-HSMT | 19 | Biển |
| 6 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E-HSMT | 7 | Biển |
| U | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Chương V-E-HSMT | 762 | m |
| 2 | Kẹp xiết 4x70 | Chương V-E-HSMT | 39 | Cái |
| 3 | Ghíp các loại | Chương V-E-HSMT | 58 | Cái |
| V | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Chang Chảo Pá | |||
| W | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| X | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| Y | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm AV50 | Chương V-E-HSMT | 4.880 | m |
| Z | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| AA | Phần sửa chữa ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Xà néo thằng X1-2 | Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 3 | Xà néo thằng X2-2 | Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | Xà néo thằng X1-4 | Chương V-E-HSMT | 17 | Bộ |
| 5 | Xà néo thằng X2-4 | Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 6 | Sứ A30 | Chương V-E-HSMT | 226 | Quả |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL đấu nèo (cái) | Chương V-E-HSMT | 64 | Cái |
| 8 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2 bulong | Chương V-E-HSMT | 122 | Cái |
| 9 | Sơn lại biển báo số cột | Chương V-E-HSMT | 39 | Biển |
| 10 | Sơn lại biển báo an toàn | Chương V-E-HSMT | 11 | Biển |
| AB | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm AV 35 | Chương V-E-HSMT | 1.451 | m |
| 2 | Cáp nhôm 3AV50 | Chương V-E-HSMT | 3.429 | m |
| 3 | Xà X1-2 | Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 4 | Xà X2-2 | Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Xà X1-4 | Chương V-E-HSMT | 17 | Bộ |
| 6 | Xà X2-4 | Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 7 | Sứ A20 | Chương V-E-HSMT | 226 | Quả |
| 8 | Ghíp các loại | Chương V-E-HSMT | 166 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi