Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312929-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200211299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 16:40:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,085,232,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe đường, khe 1x4 157,29 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 114,36 m3
3 Đào hố móng, đất cấp III 2.733,244 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 289,6 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 297,2 m3
6 Ván khuôn móng 6,493 100m2
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 702,1 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 3.818,5 m2
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 223,1 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 9,4035 tấn
11 Ván khuôn mũ mố 27,142 100m2
12 Bê tông bản rãnh, đá 1x2, mác 250 225,4 m3
13 Ván khuôn bản rãnh 11,906 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản rãnh 24,8725 tấn
15 Lắp đặt bản rãnh 3.092 cái
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,0428 100m3
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 296,38 m3
18 Đắp cát nền móng công trình 44,457 m3
19 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 2,2229 100m3
20 Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 8km, đất cấp III 18,2472 100m3
21 Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 8km, đất cấp IV 1,1436 100m3
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe đường, khe 1x4 2,252 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 48,51 m3
3 Đào hố móng, đất cấp III 212,878 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 15,37 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 17,72 m3
6 Ván khuôn móng 0,223 100m2
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 22,07 m3
8 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m, quy cách 800x800mm 35 đoạn cống
9 Cống hộp BTCT BxH=800x800 (Đã bao gồm chi phí vận chuyển) 42 m
10 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm 22 mối nối
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 20,24 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 17,35 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 99,71 m2
14 Cốt thép mũ mố hố ga, đường kính <=10 mm 0,3381 tấn
15 Ván khuôn mũ mố hố ga 0,5915 100m2
16 Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 8,64 m3
17 Ván khuôn bản hố ga + giằng chống 0,238 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản hố ga + giằng chống 0,5739 tấn
19 Bê tông bản hố ga + giằng chống, đá 1x2, mác 250 4,72 m3
20 Lắp đặt bản hố ga 43 cái
21 Lắp đặt giằng chống 10 cái
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,7076 100m3
23 Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 8km, đất cấp III 1,3292 100m3
24 Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 8km, đất cấp IV 0,4851 100m3
25 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 26,29 m3
26 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 0,1972 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->