Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200310546-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200309076
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-05 11:20:00 đến ngày 2020-03-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,247,104,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà đoàn thể
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V của HSMT 1.932,6957 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V của HSMT 391,6251 m2
3 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.044,9917 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.342,6891 m2
5 Phá dỡ Nền gạch Chương V của HSMT 37,7104 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 37,7104 m2
7 Phá dỡ bậc tam cấp granito Chương V của HSMT 6,759 m2
8 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 6,7736 m2
9 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của HSMT 9,7886 100m2
10 Công tác đánh mặt granito cầu thang Chương V của HSMT 5 công
11 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Chương V của HSMT 3,7678 100m2
12 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V của HSMT 1,8347 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép Chương V của HSMT 1,8347 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của HSMT 155,8109 m2
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 1,8347 tấn
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 3,7678 100m2
17 Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,45mm Chương V của HSMT 76,541 m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V của HSMT 0,492 100m
19 Cầu chắn rác Chương V của HSMT 4 quả
20 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Chương V của HSMT 1,8347 tấn
21 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Chương V của HSMT 45 m
22 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V của HSMT 5 cái
23 Hồ lô sứ Chương V của HSMT 5 cái
24 Mũ tôn chống dột Chương V của HSMT 5 cái
25 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V của HSMT 48,4035 m2
26 Vệ sinh sê nô mái, sảnh trước khi chống thấm Chương V của HSMT 2 công
27 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 (Láng lên 15cm 2 bên) Chương V của HSMT 131,457 m2
28 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng …(quét lên 15cm 2 bên) Chương V của HSMT 131,457 m2
29 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V của HSMT 0,0194 m3
30 Vận chuyển đất, đất C3 Chương V của HSMT 0,0219 100m3
31 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 167,31 m2
32 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V của HSMT 12,7 m
33 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Chương V của HSMT 7,173 m
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của HSMT 2,057 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 2,057 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên gỗ Chương V của HSMT 214,881 m2
37 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V của HSMT 66,996 m2
38 Công tác che đậy phần kính cửa không phun sơn Chương V của HSMT 3 công
39 Sơn cửa panô - 3 nước Chương V của HSMT 214,881 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của HSMT 66,996 m2
41 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ đặc, panô chớp gỗ lim, dày3,7cm ÷ 4cm Chương V của HSMT 0,864 m2
42 Khóa tay nắm cửa đi Chương V của HSMT 2 bộ
43 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của HSMT 135,72 m2
44 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V của HSMT 24,75 m2
45 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm). Chương V của HSMT 15 bộ
46 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V của HSMT 3,24 m2
47 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Chương V của HSMT 9 bộ
48 Phá dỡ tường gạch Chương V của HSMT 9 m3
49 Tháo dỡ bệ xí Chương V của HSMT 12 cái
50 Lắp đặt chậu xí bệt một khối Inax C-911 VRN hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 bộ
51 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh xí bệt Chương V của HSMT 12 bộ
52 Hộp giấy vệ sinh Inax H-486V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 6
53 Gương Inax KF-4560 VA (460 x 610 x 5mm) hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
54 Kệ gương Inax H-482V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
55 Thanh treo khăn Inax H-485V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 6 cái
56 Kệ xà phòng Inax H-484V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
57 Kệ đựng ly Inax H-483V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
58 Móc treo Inax H-481V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 6 cái
59 Bộ phụ kiện Inax H-AC480V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ đựng ly,thanh khăn treo) hoặc tương đương. Chương V của HSMT 6 bộ
60 Gương Inax KF-4560 VA (460 x 610 x 5mm) hoặc tương đương. Chương V của HSMT 6 cái
61 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của HSMT 18 cái
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-285V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 bộ
63 Lắp đặt vòi chậu rửa Inax LVF-20S hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 bộ
64 Lắp đặt chậu rửa treo tường Inax L-288V + chân chậu L-288VC hoặc tương đương. Chương V của HSMT 6 bộ
65 Lắp đặt vòi chậu Inax LFV-102S hoặc tương đương Chương V của HSMT 6 bộ
66 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của HSMT 10 cái
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của HSMT 9 bộ
68 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V của HSMT 6 bộ
69 Vách ngăn bằng tấm compact HPL hoặc tương đương dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V của HSMT 5,4 m2
70 Phá dỡ nền gạch Chương V của HSMT 79,6364 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 79,6364 m2
72 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của HSMT 178,18 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 178,18 m2
74 Lắp đặt ống nhựa ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V của HSMT 0,48 100m
75 Lắp đặt cút nhựa ppr ĐK 25mm Chương V của HSMT 4 cái
76 Lắp đặt tê nhựa ppr ĐK 25mm Chương V của HSMT 5 cái
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của HSMT 0,06 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của HSMT 0,36 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Chương V của HSMT 0,18 100m
80 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V của HSMT 6 cái
81 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V của HSMT 4 cái
82 Phễu chắn rác WC Chương V của HSMT 9 cái
83 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V của HSMT 19 bộ
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 60 m
85 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V của HSMT 60 m
B Hạng mục 2: Nhà ban tổ chức
1 Tháo dỡ tấm ốp tường Chương V của HSMT 1 công
2 Tấm nhựa PVC vân đá (đã bao gồm công lắp dựng) Chương V của HSMT 20,244 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của HSMT 190,24 m2
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 137,32 m2
5 Quét chống thấm tường Chương V của HSMT 34,48 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 52,92 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V của HSMT 661,8425 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V của HSMT 214,498 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 383,2435 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 631,085 m2
11 Phá dỡ nền Granito Chương V của HSMT 22,707 m2
12 Lát đá bậc tam cấp đá granite tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp Chương V của HSMT 22,7233 m2
13 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của HSMT 6,0482 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của HSMT 0,0014 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,0069 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 0,0325 m3
17 Phá dỡ nền gạch lá ceramic Chương V của HSMT 25,1944 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm Chương V của HSMT 25,1944 m2
19 Phá dỡ nền gạch ceramic Chương V của HSMT 32,864 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 400x400mm Chương V của HSMT 32,864 m2
21 Vận chuyển đồ đạc trong phòng để thi công Chương V của HSMT 2 công
22 Công tác đánh mặt granito cầu thang Chương V của HSMT 4 công
23 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V của HSMT 40,6134 m2
24 Vệ sinh sê nô mái, sảnh trước khi thi công Chương V của HSMT 3 công
25 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của HSMT 116,5428 m2
26 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của HSMT 116,5428 m2
27 Vận chuyển đất, đất C3 Chương V của HSMT 0,0643 100m3
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V của HSMT 0,615 100m
29 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V của HSMT 5,4 m
30 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 0,0554 m3
31 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 136,4016 m2
32 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V của HSMT 208,8146 m2
33 Công tác che đậy phần kính cửa không phun sơn Chương V của HSMT 3 công
34 Sơn cửa panô - 3 nước Chương V của HSMT 208,8145 m2
35 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của HSMT 150,1512 m2
36 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V của HSMT 23,92 m2
37 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Chương V của HSMT 17 bộ
38 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V của HSMT 3,6 m2
39 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) Chương V của HSMT 10 bộ
40 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V của HSMT 105,4996 m2
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của HSMT 105,4996 m2
42 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của HSMT 9 cái
43 Tháo dỡ bệ xí Chương V của HSMT 9 cái
44 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của HSMT 6 cái
45 Lắp đặt chậu rửa treo tường Inax L-288V + chân chậu L-288VC hoặc tương đương. Chương V của HSMT 4 bộ
46 Lắp đặt vòi chậu Inax LFV-102S hoặc tương đương. Chương V của HSMT 4 bộ
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-285V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 5 bộ
48 Lắp đặt vòi chậu rửa Inax LVF-20S hoặc tương đương. Chương V của HSMT 5 bộ
49 Lắp đặt chậu xí bệt một khối Inax C-911 VRN hoặc tương đương. Chương V của HSMT 9 bộ
50 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh xí bệt Chương V của HSMT 9 cái
51 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của HSMT 3 bộ
52 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V của HSMT 3 bộ
53 Vách ngăn bằng tấm compact HPL hoặc tương đương dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V của HSMT 2,4 m2
54 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V của HSMT 4 bộ
55 Tháo dỡ bình đun nước nóng Chương V của HSMT 1 cái
56 Bình nước nóng 20L Chương V của HSMT 1 cái
57 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V của HSMT 0,352 m3
58 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của HSMT 161,532 m2
59 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Chương V của HSMT 179,48 m2
60 Phá dỡ nền gạch ceramic Chương V của HSMT 47,9459 m2
61 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Chương V của HSMT 0,7388 m3
62 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 0,7388 m3
63 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm Chương V của HSMT 47,9459 m2
64 Bộ phụ kiện Inax H-AC480V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ đựng ly,thanh khăn treo) hoặc tương đương. Chương V của HSMT 9 bộ
65 Gương Inax KF-4560 VA (460 x 610 x 5mm) hoặc tương đương Chương V của HSMT 9 cái
66 Trần thạch cao phẳng (trần nổi), khungxương Vĩnh Tường (loại Topline hoặcFineLine), tấm trần sợi khoáng khôngviền DAIKEN (Nhật Bản) hoặc tương đương KT: 605x605mm, dày 15mm Chương V của HSMT 31,4314 m2
67 Lắp đặt ống nhựa ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V của HSMT 0,37 100m
68 Lắp đặt cút nhựa ppr ĐK 25mm Chương V của HSMT 20 cái
69 Lắp đặt tê nhựa ppr ĐK 25mm Chương V của HSMT 15 cái
70 Lắp đặt cút nhựa ppr ĐK 32mm Chương V của HSMT 8 cái
71 Lắp đặt tê nhựa ppr bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V của HSMT 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của HSMT 0,06 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của HSMT 0,08 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Chương V của HSMT 0,04 100m
75 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V của HSMT 6 cái
76 Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V của HSMT 4 cái
77 Phễu chắn rác WC Chương V của HSMT 2 cái
78 Tháo dỡ trần Chương V của HSMT 40,2248 m2
79 Lắp đặt đèn led tube ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 11 bộ
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của HSMT 1 cái
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 1 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 15 m
83 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V của HSMT 15 m
84 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V của HSMT 6 bộ
C Hạng mục 3: Nhà huyện ủy
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V của HSMT 2.589,2535 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần Chương V của HSMT 563,0338 m2
3 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.404,5657 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.747,7216 m2
5 Trần thạch cao phẳng (trần nổi), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặcFineLine), tấm trần sợi khoáng không viền DAIKEN (Nhật Bản) hoặc tương đương KT:605x605mm, dày 15mm Chương V của HSMT 58,5115 m2
6 Phá dỡ nền gạch granito Chương V của HSMT 20,781 m2
7 Lát đá bậc tam cấp Chương V của HSMT 20,7895 m2
8 Ốp Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp vào tường (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Chương V của HSMT 0,2008 m2
9 Phá dỡ Nền gạch ceramic Chương V của HSMT 670,8129 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch granite 800x800mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 670,8129 m2
11 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16m2 Chương V của HSMT 3 m2
12 Vận chuyển đồ đạc trong phòng để thi công Chương V của HSMT 2 công
13 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V của HSMT 16,5114 m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của HSMT 16,5114 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V của HSMT 14,6768 m2
16 Sơn gỗ 3 nước Chương V của HSMT 14,6768 m2
17 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của HSMT 14,3803 100m2
18 Vận chuyển đất, đất C3 Chương V của HSMT 0,0042 100m3
19 Vệ sinh sê nô mái, sảnh trước khi thi công Chương V của HSMT 3 công
20 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V của HSMT 197,5612 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của HSMT 217,4032 m2
22 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của HSMT 217,4032 m2
23 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V của HSMT 0,079 m3
24 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V của HSMT 0,079 100m3
25 Tháo dỡ các kết cấu mái tôn Chương V của HSMT 4,3979 100m2
26 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 4,3979 100m2
27 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương V của HSMT 3,9641 tấn
28 Sản xuất xà gồ thép Chương V của HSMT 3,9641 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 3,9641 tấn
30 Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,45mm Chương V của HSMT 152,332 m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V của HSMT 0,645 100m
32 Cầu chắn rác Chương V của HSMT 5 quả
33 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật liệu phụ các loại Chương V của HSMT 3,8217 tấn
34 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V của HSMT 100 m
35 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V của HSMT 8 cái
36 Hồ lô sứ Chương V của HSMT 8 cái
37 Mũ tôn chống dột Chương V của HSMT 8 cái
38 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 232,8 m2
39 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V của HSMT 304,0415 m2
40 Công tác che đậy phần kính cửa không phun sơn Chương V của HSMT 3 công
41 Sơn cửa panô 3 nước Chương V của HSMT 304,0415 m2
42 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của HSMT 206,7 m2
43 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V của HSMT 5,52 m2
44 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh (bao gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Chương V của HSMT 2 bộ
45 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V của HSMT 89,7794 m2
46 Vách kính cố định hệ Xingfa 93 hoặc tương đương, nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm, bao gồm cả bộ phụ kiện cửa sổ mở lật Chương V của HSMT 89,7794 m2
47 Kính dán an toàn phôi trắng dày 8,38 mm Chương V của HSMT 1,3568 m2
48 Phào nẹp khuôn gỗ lim KT:12x60 mm Chương V của HSMT 31 m
49 Khóa tay nắm tròn mã hiệu MK- 14F- No8; 14F- No9 hoặc tương đương. Chương V của HSMT 15 bộ
50 Phá dỡ nền gạch phòng vệ sinh Chương V của HSMT 52,9014 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm Chương V của HSMT 52,9014 m2
52 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của HSMT 243,54 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 243,54 m2
54 Lắp đặt ống nhựa ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V của HSMT 0,463 100m
55 Lắp đặt cút nhựa ppr ĐK 25mm Chương V của HSMT 27 cái
56 Lắp đặt tê nhựa ppr ĐK 25mm Chương V của HSMT 18 cái
57 Phễu chắn rác WC Chương V của HSMT 12 cái
58 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của HSMT 12 cái
59 Tháo dỡ bệ xí Chương V của HSMT 9 cái
60 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của HSMT 9 cái
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 12 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 12 bộ
63 Dây cấp nước chậu rửa Inax A-703-5 hoặc tương đương Chương V của HSMT 12 cái
64 Gương Inax KF-4560 VA (460 x 610 x 5mm) hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
65 Kệ gương Inax H-482V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
66 Thanh treo khăn Inax H-485V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
67 Kệ xà phòng Inax H-484V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
68 Kệ đựng ly Inax H-483V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
69 Móc treo Inax H-481V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 12 cái
70 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của HSMT 9 bộ
71 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V của HSMT 9 cái
72 Hộp giấy vệ sinh Inax H-486V hoặc tương đương. Chương V của HSMT 9 cái
73 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của HSMT 9 bộ
74 Máy sấy tay Inax KF-370 hoặc tương đương. Chương V của HSMT 6 cái
75 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V của HSMT 22,68 m2
76 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Chương V của HSMT 15 bộ
77 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V của HSMT 6,84 m2
78 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Chương V của HSMT 12 bộ
79 Vách ngăn bằng tấm compact HPL hoặc tương đương dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V của HSMT 1,35 m2
80 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 21 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->