Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 11:20:00 đến ngày 2020-03-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,247,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà đoàn thể | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V của HSMT | 1.932,6957 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 391,6251 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.044,9917 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.342,6891 | m2 |
| 5 | Phá dỡ Nền gạch | Chương V của HSMT | 37,7104 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 37,7104 | m2 |
| 7 | Phá dỡ bậc tam cấp granito | Chương V của HSMT | 6,759 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 6,7736 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V của HSMT | 9,7886 | 100m2 |
| 10 | Công tác đánh mặt granito cầu thang | Chương V của HSMT | 5 | công |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Chương V của HSMT | 3,7678 | 100m2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V của HSMT | 1,8347 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của HSMT | 1,8347 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của HSMT | 155,8109 | m2 |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 1,8347 | tấn |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 3,7678 | 100m2 |
| 17 | Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,45mm | Chương V của HSMT | 76,541 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Chương V của HSMT | 0,492 | 100m |
| 19 | Cầu chắn rác | Chương V của HSMT | 4 | quả |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | Chương V của HSMT | 1,8347 | tấn |
| 21 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Chương V của HSMT | 45 | m |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 23 | Hồ lô sứ | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 24 | Mũ tôn chống dột | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 25 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V của HSMT | 48,4035 | m2 |
| 26 | Vệ sinh sê nô mái, sảnh trước khi chống thấm | Chương V của HSMT | 2 | công |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 (Láng lên 15cm 2 bên) | Chương V của HSMT | 131,457 | m2 |
| 28 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng …(quét lên 15cm 2 bên) | Chương V của HSMT | 131,457 | m2 |
| 29 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V của HSMT | 0,0194 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, đất C3 | Chương V của HSMT | 0,0219 | 100m3 |
| 31 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 167,31 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V của HSMT | 12,7 | m |
| 33 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Chương V của HSMT | 7,173 | m |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V của HSMT | 2,057 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 2,057 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên gỗ | Chương V của HSMT | 214,881 | m2 |
| 37 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V của HSMT | 66,996 | m2 |
| 38 | Công tác che đậy phần kính cửa không phun sơn | Chương V của HSMT | 3 | công |
| 39 | Sơn cửa panô - 3 nước | Chương V của HSMT | 214,881 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của HSMT | 66,996 | m2 |
| 41 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ đặc, panô chớp gỗ lim, dày3,7cm ÷ 4cm | Chương V của HSMT | 0,864 | m2 |
| 42 | Khóa tay nắm cửa đi | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 135,72 | m2 |
| 44 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 24,75 | m2 |
| 45 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm). | Chương V của HSMT | 15 | bộ |
| 46 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 3,24 | m2 |
| 47 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 48 | Phá dỡ tường gạch | Chương V của HSMT | 9 | m3 |
| 49 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt một khối Inax C-911 VRN hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh xí bệt | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 52 | Hộp giấy vệ sinh Inax H-486V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 6 | |
| 53 | Gương Inax KF-4560 VA (460 x 610 x 5mm) hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 54 | Kệ gương Inax H-482V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 55 | Thanh treo khăn Inax H-485V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 56 | Kệ xà phòng Inax H-484V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 57 | Kệ đựng ly Inax H-483V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 58 | Móc treo Inax H-481V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 59 | Bộ phụ kiện Inax H-AC480V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ đựng ly,thanh khăn treo) hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 60 | Gương Inax KF-4560 VA (460 x 610 x 5mm) hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 61 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-285V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi chậu rửa Inax LVF-20S hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa treo tường Inax L-288V + chân chậu L-288VC hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi chậu Inax LFV-102S hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 66 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 69 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL hoặc tương đương dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Chương V của HSMT | 5,4 | m2 |
| 70 | Phá dỡ nền gạch | Chương V của HSMT | 79,6364 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 79,6364 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của HSMT | 178,18 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 178,18 | m2 |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V của HSMT | 0,48 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa ppr ĐK 25mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa ppr ĐK 25mm | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của HSMT | 0,36 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V của HSMT | 0,18 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 82 | Phễu chắn rác WC | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 60 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V của HSMT | 60 | m |
| B | Hạng mục 2: Nhà ban tổ chức | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm ốp tường | Chương V của HSMT | 1 | công |
| 2 | Tấm nhựa PVC vân đá (đã bao gồm công lắp dựng) | Chương V của HSMT | 20,244 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của HSMT | 190,24 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V của HSMT | 137,32 | m2 |
| 5 | Quét chống thấm tường | Chương V của HSMT | 34,48 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V của HSMT | 52,92 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V của HSMT | 661,8425 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 214,498 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 383,2435 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 631,085 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền Granito | Chương V của HSMT | 22,707 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp đá granite tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp | Chương V của HSMT | 22,7233 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V của HSMT | 6,0482 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của HSMT | 0,0014 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0069 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 0,0325 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá ceramic | Chương V của HSMT | 25,1944 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm | Chương V của HSMT | 25,1944 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Chương V của HSMT | 32,864 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 400x400mm | Chương V của HSMT | 32,864 | m2 |
| 21 | Vận chuyển đồ đạc trong phòng để thi công | Chương V của HSMT | 2 | công |
| 22 | Công tác đánh mặt granito cầu thang | Chương V của HSMT | 4 | công |
| 23 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V của HSMT | 40,6134 | m2 |
| 24 | Vệ sinh sê nô mái, sảnh trước khi thi công | Chương V của HSMT | 3 | công |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của HSMT | 116,5428 | m2 |
| 26 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của HSMT | 116,5428 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất, đất C3 | Chương V của HSMT | 0,0643 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V của HSMT | 0,615 | 100m |
| 29 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V của HSMT | 5,4 | m |
| 30 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Chương V của HSMT | 0,0554 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 136,4016 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Chương V của HSMT | 208,8146 | m2 |
| 33 | Công tác che đậy phần kính cửa không phun sơn | Chương V của HSMT | 3 | công |
| 34 | Sơn cửa panô - 3 nước | Chương V của HSMT | 208,8145 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 150,1512 | m2 |
| 36 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 23,92 | m2 |
| 37 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Chương V của HSMT | 17 | bộ |
| 38 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 3,6 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) | Chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 40 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V của HSMT | 105,4996 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của HSMT | 105,4996 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 43 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 44 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa treo tường Inax L-288V + chân chậu L-288VC hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi chậu Inax LFV-102S hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax L-285V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi chậu rửa Inax LVF-20S hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt một khối Inax C-911 VRN hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh xí bệt | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL hoặc tương đương dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Chương V của HSMT | 2,4 | m2 |
| 54 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 56 | Bình nước nóng 20L | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 57 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V của HSMT | 0,352 | m3 |
| 58 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của HSMT | 161,532 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Chương V của HSMT | 179,48 | m2 |
| 60 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Chương V của HSMT | 47,9459 | m2 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Chương V của HSMT | 0,7388 | m3 |
| 62 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 0,7388 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm | Chương V của HSMT | 47,9459 | m2 |
| 64 | Bộ phụ kiện Inax H-AC480V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ đựng ly,thanh khăn treo) hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 65 | Gương Inax KF-4560 VA (460 x 610 x 5mm) hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 66 | Trần thạch cao phẳng (trần nổi), khungxương Vĩnh Tường (loại Topline hoặcFineLine), tấm trần sợi khoáng khôngviền DAIKEN (Nhật Bản) hoặc tương đương KT: 605x605mm, dày 15mm | Chương V của HSMT | 31,4314 | m2 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V của HSMT | 0,37 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa ppr ĐK 25mm | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa ppr ĐK 25mm | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa ppr ĐK 32mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa ppr bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của HSMT | 0,08 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V của HSMT | 0,04 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 77 | Phễu chắn rác WC | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 78 | Tháo dỡ trần | Chương V của HSMT | 40,2248 | m2 |
| 79 | Lắp đặt đèn led tube ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 84 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Nhà huyện ủy | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V của HSMT | 2.589,2535 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Chương V của HSMT | 563,0338 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.404,5657 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.747,7216 | m2 |
| 5 | Trần thạch cao phẳng (trần nổi), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặcFineLine), tấm trần sợi khoáng không viền DAIKEN (Nhật Bản) hoặc tương đương KT:605x605mm, dày 15mm | Chương V của HSMT | 58,5115 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch granito | Chương V của HSMT | 20,781 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V của HSMT | 20,7895 | m2 |
| 8 | Ốp Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt bắp vào tường (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Chương V của HSMT | 0,2008 | m2 |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch ceramic | Chương V của HSMT | 670,8129 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 800x800mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 670,8129 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16m2 | Chương V của HSMT | 3 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đồ đạc trong phòng để thi công | Chương V của HSMT | 2 | công |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V của HSMT | 16,5114 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của HSMT | 16,5114 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Chương V của HSMT | 14,6768 | m2 |
| 16 | Sơn gỗ 3 nước | Chương V của HSMT | 14,6768 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V của HSMT | 14,3803 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất C3 | Chương V của HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 19 | Vệ sinh sê nô mái, sảnh trước khi thi công | Chương V của HSMT | 3 | công |
| 20 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V của HSMT | 197,5612 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của HSMT | 217,4032 | m2 |
| 22 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của HSMT | 217,4032 | m2 |
| 23 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V của HSMT | 0,079 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 25 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Chương V của HSMT | 4,3979 | 100m2 |
| 26 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 4,3979 | 100m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Chương V của HSMT | 3,9641 | tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của HSMT | 3,9641 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 3,9641 | tấn |
| 30 | Tấm úp nóc khổ 400 dày 0,45mm | Chương V của HSMT | 152,332 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Chương V của HSMT | 0,645 | 100m |
| 32 | Cầu chắn rác | Chương V của HSMT | 5 | quả |
| 33 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật liệu phụ các loại | Chương V của HSMT | 3,8217 | tấn |
| 34 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Chương V của HSMT | 100 | m |
| 35 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 36 | Hồ lô sứ | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 37 | Mũ tôn chống dột | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 38 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 232,8 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Chương V của HSMT | 304,0415 | m2 |
| 40 | Công tác che đậy phần kính cửa không phun sơn | Chương V của HSMT | 3 | công |
| 41 | Sơn cửa panô 3 nước | Chương V của HSMT | 304,0415 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 206,7 | m2 |
| 43 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 5,52 | m2 |
| 44 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh (bao gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V của HSMT | 89,7794 | m2 |
| 46 | Vách kính cố định hệ Xingfa 93 hoặc tương đương, nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm, bao gồm cả bộ phụ kiện cửa sổ mở lật | Chương V của HSMT | 89,7794 | m2 |
| 47 | Kính dán an toàn phôi trắng dày 8,38 mm | Chương V của HSMT | 1,3568 | m2 |
| 48 | Phào nẹp khuôn gỗ lim KT:12x60 mm | Chương V của HSMT | 31 | m |
| 49 | Khóa tay nắm tròn mã hiệu MK- 14F- No8; 14F- No9 hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 15 | bộ |
| 50 | Phá dỡ nền gạch phòng vệ sinh | Chương V của HSMT | 52,9014 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm | Chương V của HSMT | 52,9014 | m2 |
| 52 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của HSMT | 243,54 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 243,54 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa ppr, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V của HSMT | 0,463 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa ppr ĐK 25mm | Chương V của HSMT | 27 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa ppr ĐK 25mm | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 57 | Phễu chắn rác WC | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 58 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 59 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 60 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 63 | Dây cấp nước chậu rửa Inax A-703-5 hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 64 | Gương Inax KF-4560 VA (460 x 610 x 5mm) hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 65 | Kệ gương Inax H-482V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 66 | Thanh treo khăn Inax H-485V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 67 | Kệ xà phòng Inax H-484V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 68 | Kệ đựng ly Inax H-483V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 69 | Móc treo Inax H-481V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 72 | Hộp giấy vệ sinh Inax H-486V hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 74 | Máy sấy tay Inax KF-370 hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 75 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 22,68 | m2 |
| 76 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Chương V của HSMT | 15 | bộ |
| 77 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 hoặc tương đương, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm | Chương V của HSMT | 6,84 | m2 |
| 78 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 79 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL hoặc tương đương dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Chương V của HSMT | 1,35 | m2 |
| 80 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V của HSMT | 21 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi