Gói thầu: Gói thầu 4: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Thành phố Hà Nội,Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200263124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 14:34:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 997,555,257 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt Chiếu sáng, thông gió nhà chứa dàn tụ bù E1.17 | |||
| 1 | Đèn tuýp led 1,2m 2*18W có máng | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 8 | bộ |
| 2 | Đèn sự cố gắn trần, bóng 18W, dùng nguồn 1 chiều | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 4 | bộ |
| 3 | Quạt thông gió 1800m3/h | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 2 | cái |
| 4 | Aptomat MCB-16A-3P | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 1 | cái |
| 5 | Aptomat MCB-10A-2P | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 1 | cái |
| 6 | Aptomat MCB-6A-1P | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 1 | cái |
| 7 | Công tác đơn 1 chiều 220V/10A | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 1 | cái |
| 8 | Công tác đôi 1 chiều 220V/10A | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 1 | cái |
| 9 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x2,5 mm2 | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 70 | m |
| 10 | Dây Cu/PVC 2x1,5 mm2 | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 30 | m |
| 11 | Ống PVC D20 | Bản vẽ TB-BTL-Đ -12 | 50 | m |
| B | NHÀ TỤ BÙ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 121,088 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 8,28 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 23,5388 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,8811 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,2921 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 1,1696 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,9882 | tấn |
| 8 | Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 7,5337 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 81,7355 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,3935 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 4,3587 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,7763 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,1176 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,9507 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 6,2728 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,5703 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,1921 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,8377 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 23,106 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 2,1293 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 2,9303 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 1,5722 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,2422 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 0,1633 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp lanh tô | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 19 | cái |
| 26 | Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 46,3232 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 270,5008 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 212,148 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (bằng khối lượng ván khuôn dầm) | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 57,03 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 (bằng KL ván khuôn sàn) | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 212,93 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 270,5008 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 482,108 | m2 |
| 33 | Phào nổi 100 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 94,16 | m |
| 34 | Kẻ lõm rộng 30, sâu 10 | Bản vẽ TB-BTL-XD -06; 08; 13; 14; 16; 17; 18; 19 | 57,445 | m |
| C | Tam cấp | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TB-BTL-XD -09 | 0,2565 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TB-BTL-XD -09 | 2,115 | m2 |
| 3 | Lát đá granite màu vàng sẫm | Bản vẽ TB-BTL-XD -09 | 2,115 | m2 |
| D | Nền phòng tụ | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Bản vẽ TB-BTL-XD -09 | 14,4 | m3 |
| 2 | Lớp chống mất nước xi măng | Bản vẽ TB-BTL-XD -09 | 144 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Bản vẽ TB-BTL-XD -09 | 14,4 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Bản vẽ TB-BTL-XD -09 | 144 | m2 |
| E | Mái nhà tụ | |||
| 1 | Lớp vữa chống thấm dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 182,9364 | m2 |
| 2 | Lát gạch lá nem VXM M75 | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 182,9364 | m2 |
| 3 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt lưới thép (thép tận dụng) | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 0,5876 | tấn |
| F | Phần cửa nhà tụ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TB-BTL-XD -10; 11; 12 | 0,9261 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp | Bản vẽ TB-BTL-XD -10; 11; 12 | 0,1866 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, tấm chớp | Bản vẽ TB-BTL-XD -10; 11; 12 | 0,075 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Bản vẽ TB-BTL-XD -10; 11; 12 | 63 | cái |
| 5 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Bản vẽ TB-BTL-XD -10; 11; 12 | 0,1457 | tấn |
| 6 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Bản vẽ TB-BTL-XD -10; 11; 12 | 0,1457 | tấn |
| 7 | Lưới thép mạ kẽm | Bản vẽ TB-BTL-XD -10; 11; 12 | 20,26 | m2 |
| 8 | Cửa đi D1 | Bản vẽ TB-BTL-XD -10; 11; 12 | 13,2 | m2 |
| G | Phần thoát nước nhà tụ | |||
| 1 | Lắp đặt lồng chắn rác | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút chếch D90-135o | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút D90 -90o | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D90 | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 0,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC D27 | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 0,02 | 100m |
| 7 | Colie giữ ống | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 18 | bộ |
| 8 | Vít nở sắt D6 | Bản vẽ TB-BTL-XD -07 | 36 | bộ |
| H | MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Bản vẽ TB-BTL-XD -19 | 0,668 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ TB-BTL-XD -19 | 2,505 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Bản vẽ TB-BTL-XD -19 | 0,3307 | 100m2 |
| 4 | Thang cáp TC-01 | Bản vẽ TB-BTL-XD -19 | 149 | kg |
| 5 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Bản vẽ TB-BTL-XD -19 | 0,149 | tấn |
| 6 | Tấm đậy Cembroad | Bản vẽ TB-BTL-XD -19 | 42 | tấm |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Bản vẽ TB-BTL-XD -19 | 42 | cái |
| I | BỆ ĐỠ TỤ BÙ LOẠI 1 | |||
| 1 | Bệ đỡ tụ bù loại 1 | Bản vẽ TB-BTL-XD -20 | 2 | cái |
| J | BỆ ĐỠ TỤ BÙ LOẠI 2 | |||
| 1 | Bệ đỡ tụ bù loại 2 | Bản vẽ TB-BTL-XD -21 | 3 | cái |
| K | BỆ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN LOẠI 1 | |||
| 1 | Bệ đỡ biến dòng điện loại 1 | Bản vẽ TB-BTL-XD -20 | 2 | cái |
| L | BỆ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN LOẠI 2 | |||
| 1 | Bệ đỡ biến dòng điện loại 2 | Bản vẽ TB-BTL-XD -21 | 2 | cái |
| M | MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 22KV | |||
| 1 | Móng trụ đỡ dao cách ly 22kV | Bản vẽ TB-BTL-XD -22 | 4 | cái |
| N | MÓNG TRỤ ĐỠ ĐẦU CÁP | |||
| 1 | Móng trụ đỡ đầu cáp | Bản vẽ TB-BTL-XD -23 | 4 | cái |
| O | BÊ TÔNG NỀN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Bản vẽ TK | 7,1 | m3 |
| P | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Bản vẽ TB-BTL-XD -03; 05 | 1,1515 | tấn |
| 2 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung, hàng rào | Bản vẽ TB-BTL-XD -03; 05 | 0,3733 | tấn |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Bản vẽ TB-BTL-XD -03; 05 | 1,296 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ TB-BTL-XD -03; 05 | 0,144 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ TB-BTL-XD -03; 05 | 0,0288 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Bản vẽ TB-BTL-XD -03; 05 | 1,152 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Bản vẽ TB-BTL-XD -03; 05 | 0,0015 | 100m3 |
| Q | PHÁ DỠ - THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Bản vẽ TK | 2,87 | tấn |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Bản vẽ TK | 12,104 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Bản vẽ TK | 15,164 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Bản vẽ TK | 13 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Bản vẽ TK | 7,628 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Bản vẽ TK | 0,1973 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | Bản vẽ TK | 0,2816 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Bản vẽ TK | 1,97 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi