Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200304865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đoàn Kết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện theo Quyết định số 5238/QĐ-UBND ngày 27/12/2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 14:34:00 đến ngày 2020-03-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,848,116,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,849 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4625 | 100m3 |
| 3 | Đào hố móng rãnh thoát nước, đất cấp III, vị trí sát tường rào, nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,28 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90, đắp móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8608 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,119 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,8245 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,27 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 917,13 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 348,62 | m2 |
| 11 | Ván khuôn giằng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,803 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng rãnh thoát nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4943 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,6008 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0861 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6138 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,197 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 690 | cái |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,0665 | tấn |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,0665 | tấn |
| 20 | Vận chuyển ống cống bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9106 | 100tấn/1km |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5547 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi