Gói thầu: Gói thầu số 15 (xây dựng): Hạ tầng kỹ thuật trong phạm vi tuyến đường D18 gồm công trình: đường giao thông, thoát nước, cây xanh và hệ thống chiếu sáng - viễn thông.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15 (xây dựng): Hạ tầng kỹ thuật trong phạm vi tuyến đường D18 gồm công trình: đường giao thông, thoát nước, cây xanh và hệ thống chiếu sáng - viễn thông. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-07 15:41:00 đến ngày 2020-03-27 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 82,294,683,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,400,000,000 VNĐ ((Hai tỷ bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ , đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 171,03 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 494,322 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng trong phạm vi 1km, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 171,03 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 412,532 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18,135 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp móng bằng đá mi bụi dày 30cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 157,792 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 18cm, đường làm mới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 94,662 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 17cm, đường làm mới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 87,349 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 511,991 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 511,991 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS1-h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 511,991 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 511,991 | 100m2 |
| C | Vỉa hè, bó vỉa, bó nền, dải phân cách | |||
| D | Vỉa hè | |||
| 1 | Đắp đất vỉa hè, độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 39,693 | 100m3 |
| 2 | Làm móng vỉa hè cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 10cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 25,203 | 100m3 |
| 3 | Bê tông vỉa hè đá 1x2, M150 (sử dụng bê tông thương phẩm, đổ bằng thủ công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.260,138 | m3 |
| 4 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40x3cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 23.085,391 | m2 |
| 5 | Lát gạch dẫn hướng bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.097,216 | m2 |
| 6 | Lát gạch dừng bước bằng gạch Terazzo 40x40x3,5cm (đã bao gồm cả lớp vữa lót dày 1,5cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20,16 | m2 |
| E | Bó vỉa đổ tại chỗ | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,633 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm, đổ bằng thủ công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 198,982 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15,738 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm, đổ bằng thủ công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 397,375 | m3 |
| 5 | Cắt khe bê tông bó vỉa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 31,62 | 10m |
| F | Bó nền đổ tại chỗ | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót bó nền, đổ tại chỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,905 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 bó nền, đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm, đổ bằng thủ công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50,497 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông bó nền, đổ tại chỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18,389 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 bó nền, đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm, đổ bằng thủ công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 182,547 | m3 |
| G | Bó vỉa giải phân cách đổ tại chỗ | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa, đổ tại chỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,653 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 bó vỉa, đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm, đổ bằng thủ công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56,532 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông bó vỉa, đổ tại chỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28,266 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, đổ tại chỗ (sử dụng bê tông thương phẩm, đổ bằng thủ công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 268,527 | m3 |
| 5 | Cắt khe bê tông bó vỉa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,42 | 10m |
| 6 | Sơn trắng đỏ bó vỉa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.449,39 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 (tận dụng đất đào nền đường cấp III) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,949 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm thoát nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,649 | 100m |
| 9 | Cung cấp vỉa địa kỹ thuật bọc ống thoát nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,97 | m2 |
| H | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh dài 70cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | cái |
| 4 | Biển báo phản quang hình vuông 50x50cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,58m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,7m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 7 | Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=3,21m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 8 | Cột đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=3,45m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 9 | Cung cấp bulon M15 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 320 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang hình tròn đường kính 70cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang hình chữ nhật (50x30)cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang hình vuông 60x60cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 14 | Thép tấm gia cố chân trụ đỡ biển báo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,254 | tấn |
| 15 | Cung cấp bulon M18x400 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 328 | bộ |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 1,5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3.197,41 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 6mm (Gờ giảm tốc) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 262,03 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất thi công mương, cửa xả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 328,593 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất phui đào độ chặt K=0,9 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 132,856 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất phui đào độ chặt K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 66,428 | 100m3 |
| 4 | San bạt đất dư = đất đào - đất đắp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 129,309 | 100m3 |
| 5 | Bê tông Lót móng đá 1x2 M150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 53,634 | m3 |
| 6 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 350 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 106,305 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 350 dày <=45cm, chiều cao <=4m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 265,192 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 350 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 80,111 | m3 |
| 9 | Cốt thép hố ga D≤10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24,109 | tấn |
| 10 | Cốt thép hố ga D≤18 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50,068 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,058 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 39,076 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,017 | 100m2 |
| 14 | Bê tông hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,42 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,512 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại c/kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg, vữa XM mác 100 (Hố ga đúc sẵn các loại) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | c/kiện |
| 17 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 350 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,68 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,944 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,528 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất c/kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/c/kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép hình làm gờ kê đan, bọc tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,948 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 264,632 | m2 |
| 23 | Lắp đặt c/kiện thép trọng lượng một c/kiện ≤50 kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1 | tấn |
| 24 | Lắp đặt c/kiện thép, trọng lượng một c/kiện ≤10 kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,948 | tấn |
| 25 | Cung cấp nắp gang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 26 | Lắp các loại c/kiện BT đúc sẵn, nắp gang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 177 | cái |
| 27 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 84,756 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 4m/đoạn) - H10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | đ/ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 4m/đoạn) - H10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | đ/ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 4m/đoạn) - H10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 135 | đ/ống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn) - H10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | đ/ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn) - H10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | đ/ống |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm (L = 3m/đoạn) - H10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | đ/ống |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm (L = 4m/đoạn) - H30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | đ/ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm (L = 4m/đoạn) - H30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 63 | đ/ống |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm (L = 4m/đoạn) - H30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | đ/ống |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1200mm (L = 3m/đoạn) - H30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | đ/ống |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1500mm (L = 3m/đoạn) - H30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | đ/ống |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1800mm (L = 3m/đoạn) - H30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | đ/ống |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 2000mm (L = 3m/đoạn) - H30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | đ/ống |
| 41 | Lắp đặt cống hộp 2x2 (L = 1,2 m/đoạn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 168 | đoạn |
| 42 | Lắp đặt cống hộp 2,5x2,5 (L = 1,2m/đoạn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 519 | đoạn |
| 43 | Lắp đặt cống hộp 3,0x3,0 (L = 1,2 m/đoạn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | đoạn |
| 44 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | m/nối |
| 45 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | m/nối |
| 46 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 195 | m/nối |
| 47 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 183 | m/nối |
| 48 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m/nối |
| 49 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1800mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | m/nối |
| 50 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 2000mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | m/nối |
| 51 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 2000x2000 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 167 | m/nối |
| 52 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 2500x2500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 518 | m/nối |
| 53 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3000x3000 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | m/nối |
| 54 | Lắp đặt gối cống D600 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 161 | cái |
| 55 | Lắp đặt gối cống D800 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 317 | cái |
| 56 | Lắp đặt gối cống D1000 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 419 | cái |
| 57 | Lắp đặt gối cống D1200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 118 | cái |
| 58 | Lắp đặt gối cống D1500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 59 | Lắp đặt gối cống D1800 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 137 | cái |
| 60 | Lắp đặt gối cống D2000 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| J | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| K | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào đất phui cống, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 194,099 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,851 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 130,226 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13,46 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 37,21 | m3 |
| 6 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 129,12 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,263 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, cổ hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,73 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,351 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,717 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,452 | tấn |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=500m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 63,873 | 100m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan giảm tải đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,64 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,624 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan giảm tải đường kính <=18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn đan giảm tải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,232 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan giảm tải BT đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | cái |
| 18 | Bê tông lót gối cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,005 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,206 | m3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan, hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,038 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,401 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tấm đan bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 109 | cái |
| 23 | Lắp đặt nắp gang hố ga tải trọng 40T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 24 | Bê tông tạo dốc hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26,376 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D16 thang xuống hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,163 | tấn |
| L | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D225 PN6, nối gioăng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,27 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D315 PN6, nối gioăng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,534 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống BTLT D400 H10 vỉa hè, đ/ống dài 4m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 72,8 | đ/ống |
| 4 | Lắp đặt ống BTLT D400 H30 băng đường, đ/ống dài 4m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21,5 | đ/ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 89 | m/nối |
| 6 | Lắp gối cống D400 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 178 | cái |
| 7 | Lắp đặt hố ga uPVC 3 nhánh ngang 90o cong - 3 đầu nong 150x200x150x150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | Cái |
| 8 | Nối chuyển bậc uPVC D160x110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 241 | Cái |
| 9 | Cut 45o uPVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 612 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Tê cong uPVC D160x110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Tê cong uPVC D160x160 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 176 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Tê cong uPVC D225x160 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | Cái |
| 13 | Lắp đặt nắp hố ga uPVC D200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | Cái |
| 14 | Lắp đặt nắp hố ga uPVC D150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | Cái |
| 15 | Lắp đặt nút bịt uPVC D160 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Cái |
| 16 | Lắp đặt nút bịt uPVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 334 | Cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D225 PN6, dán keo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,553 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 PN6, dán keo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,725 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 PN6, dán keo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,456 | 100m |
| M | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây Bằng lăng, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 71 | cây |
| 2 | Trồng cây Sao đen, kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 163 | cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 234 | cây/90n |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,736 | m3 |
| 5 | Bê tông thanh bó vỉa đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,685 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn thanh bó vỉa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,054 | 100m2 |
| 7 | Lắp các loại c/kiện BT đúc sẵn thanh bó vỉa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 652 | cái |
| 8 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34,69 | 100m2 |
| 9 | Bảo dưỡng bồn cỏ sau khi trồng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 289,083 | bồn/th |
| N | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - VIỄN THÔNG | |||
| O | Phần cáp ngầm chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trụ đèn 10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa liên hoàn các trụ đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.016 | mét |
| 3 | Bê tông Móng trụ thép tròn côn cao 12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | móng |
| 4 | Đào đất, đắp đắt Móng trụ thép tròn côn cao 12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | móng |
| 5 | Cung cấp lắp đặt vật liệu Mương cáp chiếu sáng 1 lộ trên giải phân cách | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.571 | mét |
| 6 | Đào đất, đắp đất, đắp cát Mương cáp chiếu sáng 1 lộ trên giải phân cách | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 673 | mét |
| 7 | Cung cấp lắp đặt vật liệu Mương cáp chiếu sáng 1 lộ băng đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 134 | mét |
| 8 | Đào đất, đắp đất, đắp cát Mương cáp chiếu sáng 1 lộ băng đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 134 | mét |
| P | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực D195/150 chờ đấu nối tiếp theo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt vật liệu Mương cáp TT 1 mạch trên vỉa hè (M1-TT-VH) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | mét |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt vật liệu Mương cáp 1 mạch băng đường (M1-TT-BĐ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | mét |
| 5 | Đào đất, đắp đất, đắp cát Mương cáp TT 1 mạch trên vỉa hè (M1-TT-BD) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | mét |
| Q | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D130/100 luồn cáp bổ sung tại tủ phân phối hạ thế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 216 | mét |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE D50/40 luồn cáp điện kế từ tủ phân phối hạ thế đến từng hộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.430 | mét |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cho tủ phân phối hạ thế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | bộ |
| 4 | Bê tông Móng tủ phân phối hạ thế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | bộ |
| 5 | Đào đất, đắp đắt hố móng tủ phân phối | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | bộ |
| 6 | Đào đất, đắp đất, Mương cáp ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.134 | mét |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt vật liệu Mương cáp 1 mạch trên vỉa hè (M1HT-VH) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.065 | mét |
| 8 | Đào đất, đắp đất, đắp cát Mương cáp hạ thế 1 mạch trên vỉa hè (M1HT-VH) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.037 | mét |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt vật liệu Mương cáp 1 mạch băng đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | mét |
| 10 | Đào đất, Đắp đất, đắp cát Mương cáp hạ thế 1 mạch băng đường (M1HT-BĐ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | mét |
| R | Phần hệ thống mương, hố cáp, ống đặt cáp viễn thông | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống D38 đến hộ dân | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.800,5 | mét |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt vật liệu rảnh cáp viễn thông 1 ống trên vỉa hè (M1VT-VH) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 386 | mét |
| 3 | Đào đất, đắp đất, đắp cát rảnh cáp viễn thông 1 ống trên vỉa hè (M1VT-VH) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 386 | mét |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt vật liệu rảnh cáp viễn thông 2 ống trên vỉa hè (M2VT-VH) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.582 | mét |
| 5 | Đào đất, đắp đất, đắp cát rảnh cáp viễn thông 2 ống trên vỉa hè (M2VT-VH) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 786 | mét |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt vật liệu rảnh cáp viễn thông 2 ống băng đường (M2VT-BĐ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 473 | mét |
| 7 | Đào đất, đắp đất, đắp cát rảnh cáp viễn thông 2 ống băng đường (M2HT-BĐ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 473 | mét |
| 8 | Bê tông bể cáp viễn thông 1 đan 1 tầng ống: BVT-1Đ-1T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | bể |
| 9 | Đào đất, đắp đắt hố móng bể cáp viễn thông 1 đan 1 tầng ống: BVT-1Đ-1T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | bể |
| 10 | Bê tông nắp đan bể cáp viễn thông: NĐVT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi