Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa - công trình sửa chữa lớn năm 2020 huyện Vĩnh Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa - công trình sửa chữa lớn năm 2020 huyện Vĩnh Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:56:00 đến ngày 2020-03-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,542,848,763 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC LẮP MỚI - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Cung cấp và thi công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Móng néo xuống dùng đà cản 1,2m (A cấp đế neo) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ đế neo do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 57 | Móng |
| 2 | Bộ tiếp địa 1 pha cho vị trí lắp LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 52 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp địa 3 pha cho vị trí lắp LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Bộ |
| 4 | Gia cố móng bê tông trụ đơn | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 53 | Móng |
| 5 | Bộ dây chằng xuống trụ BTLT 10,5m (A cấp giáp níu lắp cáp TK) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp TK do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 42 | Bộ |
| 6 | Xà đơn đỡ thẳng L75x75x8 2,4m (XIT) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Xà tháp kép U 140x58x4,9 - 3m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 34 | Bộ |
| 8 | Xà composite 2,4m + thanh chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Bộ |
| 9 | Bộ dây chằng xuống trụ BTLT 12m (A cấp giáp níu lắp cáp TK) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp TK do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 15 | Bộ |
| 10 | Xà composite 0,8m + thanh chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 58 | Bộ |
| 11 | Xà kép dừng dây L75x75x8 2,4m (XIN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 20 | Bộ |
| 12 | Chuỗi cách điện treo Polymer + giáp níu dùng cho cáp ACXH50 lắp vào xà (A cấp giáp níu) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp ACXH50 do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 97 | Bộ |
| 13 | Chuỗi cách điện treo Polymer + giáp níu dùng cho cáp ACXH50 lắp vào trụ (A cấp giáp níu) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp ACXH50 do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 125 | Bộ |
| 14 | Kẹp WR 379 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 30 | Cái |
| 15 | Bộ dây đấu nối LA (A cấp cáp 24kV-CX25 và kẹp IPC 70/95 24kV) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ cáp 24kV-CX25 và kẹp IPC 70/95 24kV do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 112 | Bộ |
| 16 | Kéo rải và căng dây ACXH 70 độ cao 10-30m (A cấp dây dẫn) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây | 14,8101 | Km |
| 17 | Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 23 | Cái |
| 18 | Dây nhôm bọc trung thế 24kV - AX 240 (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) | 27 | Mét |
| 19 | Chuỗi cách điện treo Polymer + giáp níu dùng cho cáp ACXH70 lắp vào xà (A cấp giáp níu) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp ACXH70 do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 66 | Bộ |
| 20 | Ống ép nối cáp AC50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 59,5 | Cái |
| 21 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho cáp ACXH240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 130 | Cái |
| 22 | Dây đồng bọc trung thế 24kV - CX25 (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) | 58,5 | Mét |
| 23 | Kéo rải và căng dây ACXH 50 độ cao 10-30m (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (dây dẫn do A cấp) bằng chiều dài vật lý của tuyến đường dây | 64,2738 | Km |
| 24 | Bộ quai giả cho dây bọc trung thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 84 | Bộ |
| 25 | Ống ép nối cáp AC70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 18 | Cái |
| 26 | Bộ giáp níu dừng dây ACXH50/ACXH70 (A cấp) | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế (vật tư do A cấp) | 48 | Bộ |
| 27 | Ống ép nối cáp A240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Cái |
| 28 | Chuỗi cách điện treo Polymer + khóa néo 3U | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 29 | Bulon 16x50 + lông đền | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 33 | Bộ |
| 30 | Chuỗi cách điện treo Polymer + giáp níu dùng cho cáp ACXH240 (A cấp giáp níu) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V (trừ giáp níu lắp cáp ACXH240 do A cấp); lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 18 | Bộ |
| 31 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm dùng cho cáp ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 96 | Cái |
| 32 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho cáp ACXH70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 173 | Cái |
| 33 | Băng keo cao thế (9,01m/cuộn) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 22,5 | Cuộn |
| 34 | Kẹp IPC trung thế 24kV tiết diện 70/95mm2 (A cấp) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 112 | Cái |
| 35 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:65->80mm dùng cho cáp ACXH50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 775 | Cái |
| 36 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 118 | Bộ |
| 37 | Bulon ven răng 2 đầu 16x350 + long đền | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II.3 chương V; lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| C | Cung cấp và thi công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | LA 18kA - 10kV (A cấp) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 112 | Cái |
| D | CÔNG TÁC THÁO GỠ VTTB THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| E | Nhân công tháo gỡ vật liệu: | |||
| 1 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 10,5M CX 10.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 38 | Bộ |
| 2 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 17 | Bộ |
| 3 | Tháo gỡ Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo gỡ Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| 5 | Tháo gỡ Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 14 | Bộ |
| 6 | Tháo gỡ Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 41 | Bộ |
| 7 | Tháo gỡ Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 8 | Tháo gỡ Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 64,2738 | Km |
| 9 | Tháo gỡ Khóa néo 3 U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | Cái |
| 10 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh + Khóa Néo 3U Lắp Vào Xà | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 61 | Bộ |
| 11 | Tháo gỡ Bulon 16x250 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 92 | Bộ |
| 12 | Tháo gỡ Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 95 | Cái |
| 13 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + chân sứ đỉnh thẳng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 17 | Bộ |
| 14 | Tháo gỡ Dây CX 24kV - 25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 0,0265 | Km |
| 15 | Tháo gỡ Dây AC 70 độ cao 10-30m | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 14,8101 | Km |
| 16 | Tháo gỡ Kẹp Quai 4/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 95 | Cái |
| 17 | Tháo gỡ Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | Bộ |
| 18 | Tháo gỡ Bộ chuỗi sứ treo thủy tinh 24kV + Khóa néo 3U lắp trụ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 49 | Bộ |
| 19 | Tháo gỡ Bulon 16x50 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 45 | Bộ |
| 20 | Tháo gỡ Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 170 | Bộ |
| 21 | Tháo gỡ Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 240 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| 22 | Tháo gỡ Bulon VR 2Đ16x250 + LĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 2 | Bộ |
| F | Nhân công tháo gỡ thiết bị: | |||
| 1 | Tháo gỡ LBFCO - 27Kv - 200A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| G | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT VTTB SỬ DỤNG LẠI - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| H | Nhân công lắp đặt vật liệu: | |||
| 1 | Lắp đặt Xà Dừng XIN L75 X 75 X 8 - 2M | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 38 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Bulon 16x250 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 18 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Bộ chuỗi Polymer 24kV - Không có Khóa néo | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 48 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Bulon 16x50 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 9 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 157 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 240 | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Bộ |
| I | Nhân công lắp đặt thiết bị: | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Lắp đặt đúng theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi