Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: “Đại tu đường trục hạ thế, hệ thống công tơ các trạm biến áp khu vực phường Phương Liệt, Khương Trung và Khương Mai”; “Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế, hệ thống công tơ khu vực phường Kim Giang, Khương Đình”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306148-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: “Đại tu đường trục hạ thế, hệ thống công tơ các trạm biến áp khu vực phường Phương Liệt, Khương Trung và Khương Mai”; “Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế, hệ thống công tơ khu vực phường Kim Giang, Khương Đình” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 17:58:00 đến ngày 2020-03-13 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,087,695,594 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế, hệ thống công tơ khu vực phường Kim Giang, Khương Đình | |||
| 1 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | Chương V | 218 | cuộn |
| 2 | Cát vàng | Chương V | 15,58 | m3 |
| 3 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4.3 | Chương V | 11 | cột |
| 4 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | Chương V | 21 | cột |
| 5 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 | Chương V | 6 | cột |
| 6 | Đá 2x4 | Chương V | 29,0018 | m3 |
| 7 | Đề can hòm công tơ | Chương V | 1.610 | cái |
| 8 | Gông cột đôi (TL: 6.9kg/bộ) | Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Gông cột đơn (TL: 5.5kg/bộ) | Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Ống nhựa xoắn d32/25 | Chương V | 57 | m |
| 11 | Sơn các loại | Chương V | 1,782 | kg |
| 12 | Tấm móc treo | Chương V | 109 | cái |
| 13 | Tiếp địa lặp lại | Chương V | 19 | bộ |
| 14 | Thép tiếp địa phi 10 (0.617kg/m) | Chương V | 190 | m |
| 15 | Xà 2 hòm Công tơ hai mặt (TL: 14.439kg/bộ) | Chương V | 22 | bộ |
| 16 | Xà 2 hòm Công tơ một mặt (TL: 9.77kg/bộ) | Chương V | 28 | bộ |
| 17 | Xà 3 hòm Công tơ một mặt (TL: 13.75kg/bộ) | Chương V | 34 | bộ |
| 18 | Xà 3 hòm Công tơ một mặt lệch (TL: 13.75kg/bộ) | Chương V | 12 | bộ |
| 19 | Xà 4 hòm Công tơ một mặt lệch (TL: 16.18kg/bộ) | Chương V | 13 | bộ |
| 20 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép một mặt (TL: 10.39kg/bộ) | Chương V | 3 | bộ |
| 21 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột LT kép một mặt(TL: 16.48kg/bộ) | Chương V | 12 | bộ |
| 22 | Xà nánh hạ thế XNK-1 (TL: 40.03kg/bộ) | Chương V | 18 | bộ |
| 23 | Xà nánh hạ thế XNK-2 (TL: 42.63kg/bộ) | Chương V | 4 | bộ |
| 24 | Xi măng PC30 | Chương V | 10.791,36 | kg |
| 25 | Dựng cột BTLT7,5 - Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương V | 11 | cột |
| 26 | Dựng cột BTLT8,5 - Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m | Chương V | 27 | cột |
| 27 | Sơn đánh số cột 2 nước sơn màu | Chương V | 9,9 | 1m2 |
| 28 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Thay cáp vặn xoắn 4x95 | Chương V | 1,6616 | km |
| 29 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 - Thay cáp vặn xoắn 4x50 | Chương V | 0,6191 | km |
| 30 | Treo biển tên lộ cáp | Chương V | 122 | Vị trí |
| 31 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x95 | Chương V | 0,92 | km |
| 32 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 - Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x50 | Chương V | 0,287 | km |
| 33 | Lắp lại công tơ 1 pha | Chương V | 1.591 | cái |
| 34 | Lắp lại công tơ 3 pha | Chương V | 21 | cái |
| 35 | Lắp hòm chứa công tơ H1, H2, H3f- Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương V | 19 | hộp |
| 36 | Lắp đặt hòm 4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương V | 412 | hộp |
| 37 | Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương V | 64 | hộp |
| 38 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Tháo lắp lại dây M2x10 sau công tơ | Chương V | 3.984 | m |
| 39 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây M4x25 sau công tơ | Chương V | 100 | m |
| 40 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây vào hòm công tơ 1 pha | Chương V | 575 | m |
| 41 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây vào hòm công tơ 3 pha | Chương V | 105 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 xuống hộp phân dây - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương V | 128 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp M1x10 đấu cầu - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương V | 2.704,7 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp M1x16 đấu cầu- Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương V | 28,5 | m |
| 45 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Kéo lại dây M2x10 sau công tơ | Chương V | 951 | m |
| 46 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Kéo lại dây M4x25 sau công tơ | Chương V | 126 | m |
| 47 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x25 - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương V | 1.805 | m |
| 48 | Lắp đặt dây thép bọc PVC phi 1 - Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=6mm2 | Chương V | 260 | m |
| 49 | Lắp đặt xà hòm CT các loại - Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg | Chương V | 124 | bộ |
| 50 | Lắp đặt xà nánh các loại-Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | Chương V | 22 | bộ |
| 51 | Lắp đặt giá đỡ các loại-Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg | Chương V | 13 | bộ |
| 52 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x95 | Chương V | 1,063 | km |
| 53 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x70 | Chương V | 0,4315 | km |
| 54 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x50 | Chương V | 0,6255 | km |
| 55 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Hạ cáp Cu/XLPE/PVC- 4x25, 2x25, 2x16 | Chương V | 1.284 | m |
| 56 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Hạ dây M1x16 | Chương V | 19 | m |
| 57 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Hạ dây M1x10 | Chương V | 1.553 | m |
| 58 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột LT8,5 | Chương V | 9 | cột |
| 59 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột H7,5& H8.5 | Chương V | 11 | cột |
| 60 | Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H1 | Chương V | 31 | hộp |
| 61 | Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H2 | Chương V | 89 | hộp |
| 62 | Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H3f | Chương V | 19 | hộp |
| 63 | Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H4 | Chương V | 336 | hộp |
| 64 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm - Thu hồi hộp phân dây | Chương V | 53 | hộp |
| 65 | Tháo, lắp lại hòm 4 | Chương V | 3 | hộp |
| 66 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột LT7,5 | Chương V | 2 | cột |
| 67 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột LT8,5 & H8.5 | Chương V | 9 | cột |
| 68 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 - Thay cáp vặn xoắn 4x120 | Chương V | 0,7109 | km |
| 69 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Thay cáp vặn xoắn 4x70 | Chương V | 0,3407 | km |
| 70 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x70 | Chương V | 0,102 | km |
| 71 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x120 | Chương V | 0,697 | km |
| 72 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột H7,5 | Chương V | 5 | cột |
| 73 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Hạ cáp Cu/XLPE/PVC - 2x25, 2x16 | Chương V | 272 | m |
| 74 | Tháo, lắp lại hòm công tơ 3 pha | Chương V | 3 | hộp |
| 75 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Hạ cáp Cu/XLPE/PVC- 4x25 | Chương V | 120 | m |
| 76 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột H8,5 | Chương V | 1 | cột |
| 77 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 - Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x120 | Chương V | 0,069 | km |
| 78 | Ép đầu cốt, tiết diện <=120mm2 | Chương V | 3,6 | 10 đầu |
| 79 | Ép đầu cốt, tiết diện <=95mm2 | Chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 80 | Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào <=1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III | Chương V | 1,1 | m3 |
| 81 | Vận chuyển cột bêtông bằng thủ công,Cự ly <=100m | Chương V | 20,61 | tấn |
| 82 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III | Chương V | 1,6 | 10cọc |
| 83 | Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm | Chương V | 2,6851 | 100kg |
| 84 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D <=32mm | Chương V | 0,48 | 100m |
| 85 | Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) | Chương V | 16 | 10m |
| 86 | Ép đầu cốt, tiết diện <=50mm2 | Chương V | 1,6 | 10 đầu |
| 87 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột | Chương V | 5,7 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M200 | Chương V | 5,354 | m3 |
| 89 | Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 40km đất cấp III | Chương V | 6,8 | m3 |
| 90 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Chương V | 0,945 | m3 |
| 91 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công Độ chặt k =0,95 | Chương V | 0,945 | m3 |
| 92 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột | Chương V | 28,3195 | m3 |
| 93 | Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào <=1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III | Chương V | 8,14 | m3 |
| 94 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M200 | Chương V | 33,723 | m3 |
| 95 | Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 40km đất cấp III | Chương V | 36,4595 | m3 |
| 96 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Chương V | 5,985 | m3 |
| 97 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công Độ chặt k =0,95 | Chương V | 5,985 | m3 |
| B | Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế, hệ thống công tơ khu vực phường Phương Liệt, Khương Trung, Khương Mai | |||
| 1 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | Chương V | 301 | cuộn |
| 2 | Cát vàng | Chương V | 9,3991 | m3 |
| 3 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4.3 | Chương V | 13 | cột |
| 4 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 | Chương V | 7 | cột |
| 5 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 | Chương V | 2 | cột |
| 6 | Cột bê tông LT6,5 B | Chương V | 1 | cột |
| 7 | Đá 2x4 | Chương V | 16,8062 | m3 |
| 8 | Đề can hòm công tơ | Chương V | 2.049 | cái |
| 9 | Giá đỡ cáp hạ thế dọc mba-1 (TL: 12.068kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế ngang mba (TL: 26.2kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Ống nhựa xoắn d130/100 | Chương V | 16 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn d32/25 | Chương V | 67 | m |
| 13 | Sơn các loại | Chương V | 21,168 | kg |
| 14 | Tấm móc treo | Chương V | 19 | cái |
| 15 | Tiếp địa lặp lại | Chương V | 22 | bộ |
| 16 | Thép tiếp địa phi 10 (0.617kg/m) | Chương V | 220 | m |
| 17 | Xà 2 hòm Công tơ hai mặt (TL: 14.439kg/bộ) | Chương V | 14 | bộ |
| 18 | Xà 2 hòm Công tơ một mặt (TL: 9.77kg/bộ) | Chương V | 10 | bộ |
| 19 | Xà 3 hòm Công tơ một mặt (TL: 13.75kg/bộ) | Chương V | 21 | bộ |
| 20 | Xà 3 hòm Công tơ một mặt lệch (TL: 13.75kg/bộ) | Chương V | 7 | bộ |
| 21 | Xà 4 hòm Công tơ một mặt lệch (TL: 16.18kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép một mặt (TL: 10.39kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép một mặt(TL: 13.75kg/bộ) | Chương V | 10 | bộ |
| 24 | Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL: 31.67kg/bộ) | Chương V | 8 | bộ |
| 25 | Xà nánh hạ thế XN1.2-kd (TL: 33.81kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Xi măng PC30 | Chương V | 5.086,3411 | kg |
| 27 | Dựng cột BTLT7,5 - Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m | Chương V | 14 | cột |
| 28 | Dựng cột BTLT8,5 - Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m | Chương V | 9 | cột |
| 29 | Sơn nước 02 màu | Chương V | 58,8 | 1m2 |
| 30 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg-tháo ra lắp lại xà nánh | Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Lắp hòm chứa công tơ H1, H2, H3f- Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Chương V | 34 | hộp |
| 32 | Lắp đặt hòm 4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Chương V | 507 | hộp |
| 33 | Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Chương V | 168 | hộp |
| 34 | Tháo lắp cáp mặt máy xuống tủ hạ thế- Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 2 kg/m | Chương V | 1,28 | 100m |
| 35 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Tháo lắp lại dây M2x10 sau công tơ | Chương V | 1.319,5 | m |
| 36 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây M4x25 sau công tơ | Chương V | 34 | m |
| 37 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây vào hòm công tơ 1 pha | Chương V | 4.110 | m |
| 38 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây vào hòm công tơ 3 pha | Chương V | 88 | m |
| 39 | Tháo, lắp công tơ 1 pha | Chương V | 1.867 | cái |
| 40 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Chương V | 32 | cái |
| 41 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 xuống hộp phân dây - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương V | 336 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp M1x10 đấu cầu - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương V | 3.425,5 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp M1x16 đấu cầu- Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Chương V | 52 | m |
| 44 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Kéo lại dây M2x10 sau công tơ | Chương V | 1.319,5 | m |
| 45 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Kéo lại dây M4x25 sau công tơ | Chương V | 149 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x25 - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Chương V | 1.160 | m |
| 47 | Lắp đặt dây thép bọc PVC phi 1 - Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=6mm2 | Chương V | 449 | m |
| 48 | Lắp đặt xà hòm CT các loại - Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg | Chương V | 65 | bộ |
| 49 | Lắp đặt xà nánh các loại-Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | Chương V | 9 | bộ |
| 50 | Lắp đặt giá đỡ cáp hạ thế dọc máy biến áp-Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg | Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt giá đỡ cáp hạ thế ngang máy biến áp-Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg | Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x95 | Chương V | 1,059 | km |
| 53 | Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x70 | Chương V | 0,343 | km |
| 54 | Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện<=25mm2 - Hạ cáp Cu/XLPE/PVC- 4x25 | 0,08 | km | |
| 55 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Hạ dây M1x16 | Chương V | 37,2 | m |
| 56 | Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Hạ dây M1x10 | Chương V | 1.897 | m |
| 57 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột H6,5 | Chương V | 4 | cột |
| 58 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột H7,5 | Chương V | 15 | cột |
| 59 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột LT8,5 | Chương V | 1 | cột |
| 60 | Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột H8,5 | Chương V | 8 | cột |
| 61 | Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H1 | Chương V | 49 | hộp |
| 62 | Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H2 | Chương V | 94 | hộp |
| 63 | Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H3f | Chương V | 31 | hộp |
| 64 | Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H4 | Chương V | 415 | hộp |
| 65 | Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm - Thu hồi hộp phân dây | Chương V | 164 | hộp |
| 66 | Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg - thu hồi xà cột đơn | Chương V | 40 | bộ |
| 67 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | Chương V | 1,0812 | Km |
| 68 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | Chương V | 0,1 | Km |
| 69 | Ép đầu cốt, tiết diện <=95mm2 | Chương V | 2 | 10 đầu |
| 70 | Lắp đặt lại cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x95mm2 tận dụng | Chương V | 0,937 | Km |
| 71 | Lắp đặt lại cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x70mm2 tận dụng | Chương V | 0,021 | Km |
| 72 | Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào <=1m, độ sâu hố đào <=1, Đất cấp III | Chương V | 3,2 | m3 |
| 73 | Vận chuyển cột bêtông bằng thủ công,Cự ly <=100m | Chương V | 14,27 | tấn |
| 74 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III | Chương V | 2,2 | 10cọc |
| 75 | Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm | Chương V | 3,692 | 100kg |
| 76 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D <=32mm | Chương V | 0,67 | 100m |
| 77 | Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) | Chương V | 22 | 10m |
| 78 | Ép đầu cốt, tiết diện <=50mm2 | Chương V | 3,1 | 10 đầu |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột | Chương V | 15,139 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 | Chương V | 18,868 | m3 |
| 81 | Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 40km đất cấp III | Chương V | 15,139 | m3 |
| 82 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng bằng thủ công | Chương V | 1,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi