Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: “Đại tu đường trục hạ thế, hệ thống công tơ các trạm biến áp khu vực phường Phương Liệt, Khương Trung và Khương Mai”; “Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế, hệ thống công tơ khu vực phường Kim Giang, Khương Đình”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306148-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Xuân
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: “Đại tu đường trục hạ thế, hệ thống công tơ các trạm biến áp khu vực phường Phương Liệt, Khương Trung và Khương Mai”; “Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế, hệ thống công tơ khu vực phường Kim Giang, Khương Đình”
Số hiệu KHLCNT 20200306128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 17:58:00 đến ngày 2020-03-13 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,087,695,594 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế, hệ thống công tơ khu vực phường Kim Giang, Khương Đình
1 Băng dính (keo) hạ thế 10 m Chương V 218 cuộn
2 Cát vàng Chương V 15,58 m3
3 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4.3 Chương V 11 cột
4 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 Chương V 21 cột
5 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 Chương V 6 cột
6 Đá 2x4 Chương V 29,0018 m3
7 Đề can hòm công tơ Chương V 1.610 cái
8 Gông cột đôi (TL: 6.9kg/bộ) Chương V 5 bộ
9 Gông cột đơn (TL: 5.5kg/bộ) Chương V 8 bộ
10 Ống nhựa xoắn d32/25 Chương V 57 m
11 Sơn các loại Chương V 1,782 kg
12 Tấm móc treo Chương V 109 cái
13 Tiếp địa lặp lại Chương V 19 bộ
14 Thép tiếp địa phi 10 (0.617kg/m) Chương V 190 m
15 Xà 2 hòm Công tơ hai mặt (TL: 14.439kg/bộ) Chương V 22 bộ
16 Xà 2 hòm Công tơ một mặt (TL: 9.77kg/bộ) Chương V 28 bộ
17 Xà 3 hòm Công tơ một mặt (TL: 13.75kg/bộ) Chương V 34 bộ
18 Xà 3 hòm Công tơ một mặt lệch (TL: 13.75kg/bộ) Chương V 12 bộ
19 Xà 4 hòm Công tơ một mặt lệch (TL: 16.18kg/bộ) Chương V 13 bộ
20 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép một mặt (TL: 10.39kg/bộ) Chương V 3 bộ
21 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột LT kép một mặt(TL: 16.48kg/bộ) Chương V 12 bộ
22 Xà nánh hạ thế XNK-1 (TL: 40.03kg/bộ) Chương V 18 bộ
23 Xà nánh hạ thế XNK-2 (TL: 42.63kg/bộ) Chương V 4 bộ
24 Xi măng PC30 Chương V 10.791,36 kg
25 Dựng cột BTLT7,5 - Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương V 11 cột
26 Dựng cột BTLT8,5 - Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Chương V 27 cột
27 Sơn đánh số cột 2 nước sơn màu Chương V 9,9 1m2
28 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Thay cáp vặn xoắn 4x95 Chương V 1,6616 km
29 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 - Thay cáp vặn xoắn 4x50 Chương V 0,6191 km
30 Treo biển tên lộ cáp Chương V 122 Vị trí
31 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x95 Chương V 0,92 km
32 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 - Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x50 Chương V 0,287 km
33 Lắp lại công tơ 1 pha Chương V 1.591 cái
34 Lắp lại công tơ 3 pha Chương V 21 cái
35 Lắp hòm chứa công tơ H1, H2, H3f- Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương V 19 hộp
36 Lắp đặt hòm 4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương V 412 hộp
37 Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương V 64 hộp
38 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Tháo lắp lại dây M2x10 sau công tơ Chương V 3.984 m
39 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây M4x25 sau công tơ Chương V 100 m
40 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây vào hòm công tơ 1 pha Chương V 575 m
41 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây vào hòm công tơ 3 pha Chương V 105 m
42 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 xuống hộp phân dây - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương V 128 m
43 Lắp đặt cáp M1x10 đấu cầu - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương V 2.704,7 m
44 Lắp đặt cáp M1x16 đấu cầu- Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương V 28,5 m
45 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Kéo lại dây M2x10 sau công tơ Chương V 951 m
46 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Kéo lại dây M4x25 sau công tơ Chương V 126 m
47 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x25 - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương V 1.805 m
48 Lắp đặt dây thép bọc PVC phi 1 - Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=6mm2 Chương V 260 m
49 Lắp đặt xà hòm CT các loại - Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg Chương V 124 bộ
50 Lắp đặt xà nánh các loại-Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg Chương V 22 bộ
51 Lắp đặt giá đỡ các loại-Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg Chương V 13 bộ
52 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x95 Chương V 1,063 km
53 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x70 Chương V 0,4315 km
54 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=50mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x50 Chương V 0,6255 km
55 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Hạ cáp Cu/XLPE/PVC- 4x25, 2x25, 2x16 Chương V 1.284 m
56 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Hạ dây M1x16 Chương V 19 m
57 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Hạ dây M1x10 Chương V 1.553 m
58 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột LT8,5 Chương V 9 cột
59 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột H7,5& H8.5 Chương V 11 cột
60 Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H1 Chương V 31 hộp
61 Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H2 Chương V 89 hộp
62 Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H3f Chương V 19 hộp
63 Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H4 Chương V 336 hộp
64 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm - Thu hồi hộp phân dây Chương V 53 hộp
65 Tháo, lắp lại hòm 4 Chương V 3 hộp
66 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột LT7,5 Chương V 2 cột
67 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột LT8,5 & H8.5 Chương V 9 cột
68 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 - Thay cáp vặn xoắn 4x120 Chương V 0,7109 km
69 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Thay cáp vặn xoắn 4x70 Chương V 0,3407 km
70 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x70 Chương V 0,102 km
71 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x120 Chương V 0,697 km
72 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột H7,5 Chương V 5 cột
73 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Hạ cáp Cu/XLPE/PVC - 2x25, 2x16 Chương V 272 m
74 Tháo, lắp lại hòm công tơ 3 pha Chương V 3 hộp
75 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Hạ cáp Cu/XLPE/PVC- 4x25 Chương V 120 m
76 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột H8,5 Chương V 1 cột
77 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 - Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x120 Chương V 0,069 km
78 Ép đầu cốt, tiết diện <=120mm2 Chương V 3,6 10 đầu
79 Ép đầu cốt, tiết diện <=95mm2 Chương V 1,6 10 đầu
80 Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào <=1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III Chương V 1,1 m3
81 Vận chuyển cột bêtông bằng thủ công,Cự ly <=100m Chương V 20,61 tấn
82 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương V 1,6 10cọc
83 Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương V 2,6851 100kg
84 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D <=32mm Chương V 0,48 100m
85 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) Chương V 16 10m
86 Ép đầu cốt, tiết diện <=50mm2 Chương V 1,6 10 đầu
87 Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột Chương V 5,7 m3
88 Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M200 Chương V 5,354 m3
89 Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 40km đất cấp III Chương V 6,8 m3
90 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Chương V 0,945 m3
91 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công Độ chặt k =0,95 Chương V 0,945 m3
92 Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột Chương V 28,3195 m3
93 Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào <=1m, độ sâu hố đào >1, Đất cấp III Chương V 8,14 m3
94 Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M200 Chương V 33,723 m3
95 Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 40km đất cấp III Chương V 36,4595 m3
96 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Chương V 5,985 m3
97 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm bằng thủ công Độ chặt k =0,95 Chương V 5,985 m3
B Đại tu trạm biến áp, đường trục hạ thế, hệ thống công tơ khu vực phường Phương Liệt, Khương Trung, Khương Mai
1 Băng dính (keo) hạ thế 10 m Chương V 301 cuộn
2 Cát vàng Chương V 9,3991 m3
3 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4.3 Chương V 13 cột
4 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4.3 Chương V 7 cột
5 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 Chương V 2 cột
6 Cột bê tông LT6,5 B Chương V 1 cột
7 Đá 2x4 Chương V 16,8062 m3
8 Đề can hòm công tơ Chương V 2.049 cái
9 Giá đỡ cáp hạ thế dọc mba-1 (TL: 12.068kg/bộ) Chương V 2 bộ
10 Giá đỡ cáp hạ thế ngang mba (TL: 26.2kg/bộ) Chương V 1 bộ
11 Ống nhựa xoắn d130/100 Chương V 16 m
12 Ống nhựa xoắn d32/25 Chương V 67 m
13 Sơn các loại Chương V 21,168 kg
14 Tấm móc treo Chương V 19 cái
15 Tiếp địa lặp lại Chương V 22 bộ
16 Thép tiếp địa phi 10 (0.617kg/m) Chương V 220 m
17 Xà 2 hòm Công tơ hai mặt (TL: 14.439kg/bộ) Chương V 14 bộ
18 Xà 2 hòm Công tơ một mặt (TL: 9.77kg/bộ) Chương V 10 bộ
19 Xà 3 hòm Công tơ một mặt (TL: 13.75kg/bộ) Chương V 21 bộ
20 Xà 3 hòm Công tơ một mặt lệch (TL: 13.75kg/bộ) Chương V 7 bộ
21 Xà 4 hòm Công tơ một mặt lệch (TL: 16.18kg/bộ) Chương V 2 bộ
22 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép một mặt (TL: 10.39kg/bộ) Chương V 1 bộ
23 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép một mặt(TL: 13.75kg/bộ) Chương V 10 bộ
24 Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL: 31.67kg/bộ) Chương V 8 bộ
25 Xà nánh hạ thế XN1.2-kd (TL: 33.81kg/bộ) Chương V 1 bộ
26 Xi măng PC30 Chương V 5.086,3411 kg
27 Dựng cột BTLT7,5 - Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m Chương V 14 cột
28 Dựng cột BTLT8,5 - Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m Chương V 9 cột
29 Sơn nước 02 màu Chương V 58,8 1m2
30 Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg-tháo ra lắp lại xà nánh Chương V 4 bộ
31 Lắp hòm chứa công tơ H1, H2, H3f- Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Chương V 34 hộp
32 Lắp đặt hòm 4 - Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Chương V 507 hộp
33 Lắp đặt hộp phân dây mới - Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Chương V 168 hộp
34 Tháo lắp cáp mặt máy xuống tủ hạ thế- Thay cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp có trọng lượng cáp 2 kg/m Chương V 1,28 100m
35 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Tháo lắp lại dây M2x10 sau công tơ Chương V 1.319,5 m
36 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây M4x25 sau công tơ Chương V 34 m
37 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây vào hòm công tơ 1 pha Chương V 4.110 m
38 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Tháo lắp lại dây vào hòm công tơ 3 pha Chương V 88 m
39 Tháo, lắp công tơ 1 pha Chương V 1.867 cái
40 Tháo, lắp công tơ 3 pha Chương V 32 cái
41 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 xuống hộp phân dây - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương V 336 m
42 Lắp đặt cáp M1x10 đấu cầu - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương V 3.425,5 m
43 Lắp đặt cáp M1x16 đấu cầu- Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Chương V 52 m
44 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Kéo lại dây M2x10 sau công tơ Chương V 1.319,5 m
45 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 - Kéo lại dây M4x25 sau công tơ Chương V 149 m
46 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-2x25 - Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương V 1.160 m
47 Lắp đặt dây thép bọc PVC phi 1 - Thay cố định dây trên dây thép, tiết diện dây dẫn <=6mm2 Chương V 449 m
48 Lắp đặt xà hòm CT các loại - Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg Chương V 65 bộ
49 Lắp đặt xà nánh các loại-Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg Chương V 9 bộ
50 Lắp đặt giá đỡ cáp hạ thế dọc máy biến áp-Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg Chương V 2 bộ
51 Lắp đặt giá đỡ cáp hạ thế ngang máy biến áp-Thay xà thép cột đỡ, TL<=50kg Chương V 1 bộ
52 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=95mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x95 Chương V 1,059 km
53 Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=70mm2 - Hạ cáp vặn xoắn 4x70 Chương V 0,343 km
54 Thay dây đồng bằng thủ công, tiết diện<=25mm2 - Hạ cáp Cu/XLPE/PVC- 4x25 0,08 km
55 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Hạ dây M1x16 Chương V 37,2 m
56 Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 - Hạ dây M1x10 Chương V 1.897 m
57 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột H6,5 Chương V 4 cột
58 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=8m- Thu hồi Cột H7,5 Chương V 15 cột
59 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột LT8,5 Chương V 1 cột
60 Thay cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột <=10m- Thu hồi Cột H8,5 Chương V 8 cột
61 Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H1 Chương V 49 hộp
62 Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H2 Chương V 94 hộp
63 Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H3f Chương V 31 hộp
64 Thay hộp đã Thay các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) - Thu hồi hòm H4 Chương V 415 hộp
65 Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm - Thu hồi hộp phân dây Chương V 164 hộp
66 Thay xà thép cột đỡ, TL<=25kg - thu hồi xà cột đơn Chương V 40 bộ
67 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 Chương V 1,0812 Km
68 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 Chương V 0,1 Km
69 Ép đầu cốt, tiết diện <=95mm2 Chương V 2 10 đầu
70 Lắp đặt lại cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x95mm2 tận dụng Chương V 0,937 Km
71 Lắp đặt lại cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x70mm2 tận dụng Chương V 0,021 Km
72 Đào đất móng cột bằng thủ công, độ rộng hố đào <=1m, độ sâu hố đào <=1, Đất cấp III Chương V 3,2 m3
73 Vận chuyển cột bêtông bằng thủ công,Cự ly <=100m Chương V 14,27 tấn
74 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương V 2,2 10cọc
75 Lắp tiếp địa cho cột điện, đường kính thép F 8-10mm Chương V 3,692 100kg
76 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D <=32mm Chương V 0,67 100m
77 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) Chương V 22 10m
78 Ép đầu cốt, tiết diện <=50mm2 Chương V 3,1 10 đầu
79 Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột Chương V 15,139 m3
80 Đổ bê tông móng bằng thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 2x4, M150 Chương V 18,868 m3
81 Ô tô 5 tấn chở đất thải xa 40km đất cấp III Chương V 15,139 m3
82 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng bằng thủ công Chương V 1,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->