Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dưng công trình: Trường tiểu học và trung học cơ sở xã Liễu Đô, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (hạng mục: Nhà hành chính quản trị, phòng học văn hóa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200318801-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Xây dưng công trình: Trường tiểu học và trung học cơ sở xã Liễu Đô, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (hạng mục: Nhà hành chính quản trị, phòng học văn hóa)
Số hiệu KHLCNT 20200318724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-09 15:26:00 đến ngày 2020-03-23 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,871,060,865 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
B NHÀ HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ
C PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,4933 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 16,5922 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 13,828 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 49,7522 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,7246 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,776 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,428 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,6872 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,6182 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 1,9855 tấn
11 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 31,9001 m3
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 28,65 m3
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,3324 m3
14 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,3867 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,6657 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,2423 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,2845 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0874 tấn
19 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 31,326 m2
20 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 7,1616 m3
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 110,92 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,1627 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0946 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0843 tấn
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 86 cái
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,4349 100m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 15,1636 m3
28 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 190,3316 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 16,7048 m2
30 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 50,9432 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 50,9432 m2
32 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 38,759 m2
33 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,5933 100m3
34 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V. E-HSMT 82,1399 m3
35 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,8214 100m3
D PHẦN THÂN MÁI
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 51,4479 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 46,0672 m3
3 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,7579 m3
4 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,0153 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 250,3438 m2
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 767,8852 m2
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 1.018,23 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 167,3096 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 16,7048 m2
10 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,9494 m3
11 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,9494 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 102,828 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 102,828 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 123,84 m2
15 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,4158 m3
16 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,3413 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 17,0948 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 17,0948 m2
19 Inox hộp làm lan can Chương V. E-HSMT 512,0029 kg
20 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 439,6856 m2
21 Quét vôi ngoài nhà Chương V. E-HSMT 439,6856 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 50,22 m2
23 Xây tường thẳng gạch chỉ 2 lỗ dầy <=11cm h<16 m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 7,3383 m3
24 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,1324 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 104,104 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 67,804 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 72,6 m
28 Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,6825 100m2
29 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7347 tấn
30 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,0433 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,778 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 3,7444 m2
33 Tôn úp nóc + xối Chương V. E-HSMT 44 m
34 Nắp tôn + khoá Chương V. E-HSMT 1 cái
35 Thang lên mái (thang rời) Chương V. E-HSMT 1 cái
36 ống nhựa d110 Chương V. E-HSMT 50,7 m
37 ống thoát nước sảnh d76 Chương V. E-HSMT 27,2 m
38 Lưới chắn rác Chương V. E-HSMT 10 cái
39 Hộp thu nước Chương V. E-HSMT 6 cái
40 Cút nhựa Chương V. E-HSMT 6 cái
41 Bật giữ ống Chương V. E-HSMT 48 cái
42 ống thoát nước sảnh Chương V. E-HSMT 4 cái
43 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,8613 m3
44 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 25,2398 m2
45 Lan can inox cầu thang Chương V. E-HSMT 10 m
46 Trụ lan can Chương V. E-HSMT 1 cái
47 Làm trần bằng tấm tôn + khung xương Chương V. E-HSMT 17,6943 m2
48 Sản xuất, lắp đặt cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm (khoán gọn cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 66,98 m2
49 Sản xuất, lắp đặt cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm (khoán gọn cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 10,647 m2
50 Tấm compact dày 12mm Chương V. E-HSMT 7,26 m2
51 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,5026 tấn
52 Lắp dựng hoa thép cửa Chương V. E-HSMT 27,92 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 27,92 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 42,792 m2
55 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 42,792 m2
E PHẦN BÊ TÔNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 9,6412 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,2033 m3
3 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,5383 100m2
4 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,3015 100m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ fi<=10mm cao <16m Chương V. E-HSMT 0,7848 Tấn
6 Sản xuất thép trụ D<18 cao <16m Chương V. E-HSMT 1,32 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ fi >18mm cao <16m Chương V. E-HSMT 3,7193 Tấn
8 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 101,84 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 101,84 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,2355 m3
11 Sản xuất ván khuôn gỗ xà dầm Chương V. E-HSMT 0,8143 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,144 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1462 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,9373 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,9768 tấn
16 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 25,776 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 25,776 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,0948 m3
19 Sản xuất ván khuôn lanh tô Chương V. E-HSMT 0,3071 100m2
20 Sản xuất cốt thép lanh tô D<10 cao <16m Chương V. E-HSMT 0,0959 Tấn
21 Sản xuất cốt thép lanh tô fi >10 cao <16m Chương V. E-HSMT 0,0906 Tấn
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,33 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 9,878 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 25,8 m
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 9,878 m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 47,586 m3
27 Bê tông thành sê nô chiều dày < 45cm cao <=16 m 200# Chương V. E-HSMT 4,2216 m3
28 Sản xuất ván khuôn sàn Chương V. E-HSMT 4,3969 100m2
29 Ván khuôn thành sê nô Chương V. E-HSMT 0,9241 100m2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 4,7611 Tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0331 tấn
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,4962 m2
33 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 3,208 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,02 m
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,6363 m3
36 Sản xuất ván khuôn cầu thang Chương V. E-HSMT 0,2464 100m2
37 Sản xuất thép cầu thang D <10 Chương V. E-HSMT 0,2075 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường fi<=18mm cao <16m Chương V. E-HSMT 0,1082 Tấn
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 22,3502 m2
40 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 22,3502 m2
41 Lắp dựng tháo dỡ dàn giáo ngoài ( dàn giáo thép công cụ ) chiều cao <16m Chương V. E-HSMT 2,4725 100m2
F Phần điện
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 3 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 30 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 8 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 20 cái
6 Móc treo quạt Chương V. E-HSMT 20 cái
7 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Chương V. E-HSMT 4 cái
8 Mặt 1 và công tắc có đèn báo đỏ 1 hạt Chương V. E-HSMT 7 cái
9 Mặt 1 và công tắc có đèn báo đỏ 2 hạt Chương V. E-HSMT 5 cái
10 Mặt 1 và công tắc có đèn báo đỏ 3 hạt Chương V. E-HSMT 6 cái
11 Mặt 1 và công tắc đảo chiều Chương V. E-HSMT 2 cái
12 Mặt và ổ cắm đôi 3 chấu 16A có đèn báo Chương V. E-HSMT 47 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V. E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 19 cái
15 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V. E-HSMT 9 cái
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 85 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 40 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 32 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 300 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V. E-HSMT 800 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V. E-HSMT 730 m
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm Chương V. E-HSMT 30 hộp
23 Tủ át tô mát 2P-4P Chương V. E-HSMT 9 cái
24 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V. E-HSMT 2 bộ
25 Bình bột chữa cháyMFZ Chương V. E-HSMT 4 bình
26 Bình bột chữa cháy CO2 Chương V. E-HSMT 2 bình
27 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V. E-HSMT 2 cái
G Phần thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 2m Chương V. E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m Chương V. E-HSMT 4 cái
3 Ống thép mạ kẽm Chương V. E-HSMT 4 cái
4 Con tiện sứ Chương V. E-HSMT 4 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 72 m
6 Bật đỡ dây Chương V. E-HSMT 30 cái
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V. E-HSMT 105 m
8 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 12 cọc
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,504 100m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,504 100m3
11 Bản thép Chương V. E-HSMT 4 cái
12 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 2 điểm
H Phần cấp nước
1 LĐ ống nhựa C3 nối bằng măng sông, đk 63mm Chương V. E-HSMT 0,06 100m
2 LĐ ống nhựa C3 nối bằng măng sông, đk 50mm Chương V. E-HSMT 0,08 100m
3 LĐ ống nhựa C3 nối bằng măng sông, đk 32mm Chương V. E-HSMT 0,26 100m
4 LĐ ống nhựa C3 nối bằng măng sông, đk 20mm Chương V. E-HSMT 0,08 100m
5 Van khóa nhựa d63 Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Van khóa nhựa d50 Chương V. E-HSMT 2 cái
7 Van khóa nhựa d32 Chương V. E-HSMT 4 cái
8 Van khóa nhựa d20 Chương V. E-HSMT 4 cái
9 LĐ tê nhựa 63 Chương V. E-HSMT 1 cái
10 LĐ tê nhựa 50 Chương V. E-HSMT 3 cái
11 LĐ tê nhựa 32 Chương V. E-HSMT 4 cái
12 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=63mm Chương V. E-HSMT 3 cái
13 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm Chương V. E-HSMT 7 cái
15 Lắp đăt cút ren trong d=20mm Chương V. E-HSMT 8 cái
16 Lắp đăt côn nhựa 63 Chương V. E-HSMT 1 cái
17 Lắp đăt côn nhựa 50 Chương V. E-HSMT 2 cái
18 Lắp đăt côn nhựa 32 Chương V. E-HSMT 4 cái
19 LĐ măng xông nhựa 63 Chương V. E-HSMT 1 cái
20 LĐ măng xông nhựa 50 Chương V. E-HSMT 2 cái
21 LĐ măng xông nhựa 32 Chương V. E-HSMT 6 cái
22 LĐ măng xông nhựa 20 Chương V. E-HSMT 2 cái
23 LĐ rắc co nhựa 63 Chương V. E-HSMT 1 cái
24 LĐ rắc co nhựa 50 Chương V. E-HSMT 2 cái
25 LĐ rắc co nhựa 32 Chương V. E-HSMT 8 cái
26 LĐ rắc co nhựa 20 Chương V. E-HSMT 12 cái
27 Lắp đặt chậu rửa+vòi Chương V. E-HSMT 4 bộ
28 Lắp đặt gương soi Chương V. E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt kệ kính Chương V. E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt giá treo Chương V. E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt hộp đựng Chương V. E-HSMT 4 cái
32 Thanh treo + Mắc treo inoc Chương V. E-HSMT 4 cái
33 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. E-HSMT 6 bộ
34 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. E-HSMT 6 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 4 bộ
36 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. E-HSMT 4 bộ
I Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,46 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Chương V. E-HSMT 0,44 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=40mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
4 LĐ tê nhựa 110x110 Chương V. E-HSMT 8 cái
5 LĐ tê nhựa 90x90 Chương V. E-HSMT 13 cái
6 LĐ tê nhựa 42 Chương V. E-HSMT 2 cái
7 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm Chương V. E-HSMT 20 cái
8 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=90mm Chương V. E-HSMT 20 cái
9 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm Chương V. E-HSMT 24 cái
10 LĐ măng xông nhựa110 Chương V. E-HSMT 11 cái
11 LĐ măng xông nhựa 90 Chương V. E-HSMT 7 cái
12 LĐ măng xông nhựa 42 Chương V. E-HSMT 3 cái
13 Xi phông nối chậu rửa Chương V. E-HSMT 18 cái
14 Lắp đặt phễu thu Chương V. E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=100mm Chương V. E-HSMT 4 cái
J Cấp nước lên téc
1 LĐ ống nhựa C3 nối bằng măng sông, đk 25mm Chương V. E-HSMT 0,85 100m
2 LĐ măng xông nhựa 25 Chương V. E-HSMT 21 cái
3 Van khóa nhựa d25 Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Van 1 chiều d25 Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
6 Sản xuất thép kê téc Chương V. E-HSMT 0,2295 tấn
7 Lắp dựng thép Chương V. E-HSMT 0,2295 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 3,65 m2
9 Máy bơm Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0972 100m3
11 Đắp cát móng đường ống Chương V. E-HSMT 3,6 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,061 100m3
K Bể tự hoại
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,1757 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 2,9167 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,4792 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,9584 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 4,1593 m3
6 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V. E-HSMT 4,5568 m2
7 Trát tường trong, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 34,532 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5415 m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 5 cái
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0452 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0224 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 7,2584 m2
14 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,3 100m
15 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Chương V. E-HSMT 0,16 100m
16 Lắp đặt tê nhựa 110x110 Chương V. E-HSMT 3 Cái
17 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=110mm Chương V. E-HSMT 7 cái
18 Măng xông 76 Chương V. E-HSMT 3 Cái
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0864 100m3
20 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 2,4 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,062 100m3
L HỐ GA (1 CÁI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,711 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0423 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,711 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,0846 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,1342 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,7384 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,0298 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,002 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0026 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 1 cái
M Nhà lớp học
N Phần nền móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 1,0979 100m3
2 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 12,1989 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 10,218 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 37,3429 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,6669 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,5134 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,348 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,5924 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,4109 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 1,6951 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,8234 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1658 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1807 tấn
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 17,9789 m3
15 Đắp cát công trình, hố móng Chương V. E-HSMT 0,4401 m3
16 Xây tường bó vỉa gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=33cm h<=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 24,4819 M3
17 Xây tường rãnh gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=11cm h<=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 5,4857 M3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 1,4684 100m3
19 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0686 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 15,9413 m3
21 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 157,6376 m2
22 Lát đá bậc tam cấp Chương V. E-HSMT 27,924 m2
23 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 34,5646 m2
24 Láng rãnh không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 22,926 m2
25 Trát tường rãnh dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 42,7952 M2
26 Trát tường ngoài dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 56,6818 M2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 56,6818 m2
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,846 m3
29 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,1122 100m2
30 Sản xuất l.đặt cốt thép BTĐS tấm đan, hàng rào, cửa sổ,lá chớp,nan hoa Chương V. E-HSMT 0,0994 Tấn
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 71 cái
O Phần kiến trúc nhà
1 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=33cm h<=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 30,2669 M3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,5702 m3
3 Xây tường thẳng gạch chỉ 2 lỗ dầy <=33cm h<=16m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 29,6613 M3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 7,1676 m3
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 92,22 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 92,22 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 1,852 m
8 Trát tường ngoài dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 191,347 M2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 191,347 m2
10 Trát tường trong dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 476,359 M2
11 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 476,359 m2
12 Trát má hèm cửa dầy 2,0cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 60,5904 M2
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 60,5904 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang dầy 2,0cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 6,16 M2
15 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 6,16 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 141,7624 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 2,036 m3
18 Xây bó bục giảng gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=11cm h<= 16m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 0,2649 M3
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0,8663 m3
20 Lát đá bậc cầu thang Chương V. E-HSMT 25,8368 m2
21 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,2092 m3
22 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,79 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 6,79 m2
24 Lan can inox cầu thang + Nhà Chương V. E-HSMT 483,1014 kg
25 Trụ cầu thang D90 Chương V. E-HSMT 1 cái
26 Trụ bé D60 Chương V. E-HSMT 3 cái
27 Cửa tôn + khoá mái tôn Chương V. E-HSMT 1 bộ
28 ống thép D27 ( L=250) thoát nước mái sảnh Chương V. E-HSMT 0,8 m
29 Lắp ống nhựa D 100mm Chương V. E-HSMT 64,7 m
30 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 9 cái
31 Phễu thu Chương V. E-HSMT 5 cái
32 Cút nhựa D100 Chương V. E-HSMT 5 cái
33 Đai + vít giữ ống Chương V. E-HSMT 40 cái
34 Keo dán nhựa Chương V. E-HSMT 5 hộp
35 Trát tường sê nô dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 89,388 M2
36 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 54,63 m2
37 Xây tường thẳng gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=11cm h<= 16m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 4,8347 M3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,6057 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,2369 100m2
40 Trát tường ngoài dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 11,844 M2
41 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,0899 100m2
42 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40*1.4 Chương V. E-HSMT 0,6014 Tấn
43 Lắp dựng xà gồ Chương V. E-HSMT 0,6013 tấn
44 Thép D6 ghim đầu xà gồ chống tốc mái Chương V. E-HSMT 20,8858 kg
45 Đóng úp nóc, diềm mái tôn Chương V. E-HSMT 38,5 M
46 Thép làm thang lên mái ( khoán gọn) Chương V. E-HSMT 1 kg
P Phần cửa
1 Sản xuất, lắp đặt cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm (khoán gọn cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 28,08 m2
2 Sản xuất, lắp đặt cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm (khoán gọn cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 1,44 m2
3 Sản xuất, lắp đặt cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm (khoán gọn cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 59,2 m2
4 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 1,0656 tấn
5 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 59,2 M2
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 59,2 M2
7 Vách kính nhôm hệ kính dày 6.38mm (khoán gọn cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 12,222 m2
Q Phần kết cấu nhà
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 37,254 m3
2 Bê tông thành sê nô chiều dày < 45cm cao <=16 m 200# Chương V. E-HSMT 3,3354 m3
3 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. E-HSMT 2,6473 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 2,6987 Tấn
5 Trát gờ chỉ VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 87,3 M
6 Trát phào VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 71,7 M
7 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 345,1504 M2
8 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 345,1504 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,1312 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,7118 m3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,4448 100m2
12 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,0042 100m2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,6988 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, d <=18mm, cao<16 m Chương V. E-HSMT 0,9047 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ fi>18mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 2,6912 Tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,378 m3
17 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,2655 100m2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,2162 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang thường fi >10mm cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1553 Tấn
20 Trát cầu thang dầy 2,0cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 21,2096 M2
21 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 21,2096 m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,8522 m3
23 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,4868 100m2
24 Sản xuất l.dựng c.thép lanh tô liền mái hắt,máng nước fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,1617 Tấn
25 Sản xuất l.dựng c.thép lanh tô liền mái hắt,máng nước fi > 10mm cao <= 16m Chương V. E-HSMT 0,1565 Tấn
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 15,288 m2
27 Trát ô văng VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 17,044 M2
28 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 17,044 m2
29 Trát gờ chỉ VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 35,12 M
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 8,4819 m3
31 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,9028 100m2
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng fi<=10mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,2347 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng fi<=18mm cao <=16m Chương V. E-HSMT 1,5603 Tấn
34 Trát xà dầm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 72,173 M2
35 Quét vôi 3 nươc trắng Chương V. E-HSMT 72,173 m2
36 Láng sê nô có đánh màu dầy 3cm VXM M75 cát vàng Ml>2 Chương V. E-HSMT 36,72 m2
R Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt máng 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 25 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 8 bộ
3 Đèn ốp trần Chương V. E-HSMT 7 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 16 cái
5 Móc quạt Chương V. E-HSMT 16 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Chương V. E-HSMT 12 cái
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 50 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 90 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 150 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V. E-HSMT 350 m
12 Tủ APTOMAT Chương V. E-HSMT 4 hộp
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V. E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 16 cái
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V. E-HSMT 350 m
16 Tê cút nhựa Chương V. E-HSMT 120 cái
17 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 400 cái
18 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 cái
S Phần thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m Chương V. E-HSMT 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét 1.2 m Chương V. E-HSMT 3 cái
3 Gia công kim thu sét 0.5m Chương V. E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt kim thu sét 0.5m Chương V. E-HSMT 6 cái
5 Ống thép D22 mạ H=0.7 Chương V. E-HSMT 3 cái
6 Sứ nhồi VXM 50# giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 9 cái
7 Bật đỡ dây trên mái, dây dẫn xuống Chương V. E-HSMT 40 cái
8 Kéo dây theo tường d10 Chương V. E-HSMT 100 m
9 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 14 Chương V. E-HSMT 80 m
10 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 1,5m Chương V. E-HSMT 9 cọc
11 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 2 điểm
12 Đào đất chôn dây tiếp địa <=3m sâu <=1m đất cấp III Chương V. E-HSMT 38,4 M3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 38,4 m3
14 Thép bản giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 12,0547 kg
T Nhà vệ sinh:
1 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Chương V. E-HSMT 17,6142 M3
2 Đắp cát công trình, hố móng Chương V. E-HSMT 1,1162 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,6878 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,6309 m3
5 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,9357 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,3583 m3
7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1235 100m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng fi <= 10mm cao <4m Chương V. E-HSMT 0,0314 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng fi<=18mm cao <4m Chương V. E-HSMT 0,2297 Tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0587 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 2,6002 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 4,4865 m3
13 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 35,4574 m2
14 Trát cổ móng dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 10,17 M2
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà, ngoài nhà Chương V. E-HSMT 10,17 M2
16 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 20,82 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,4297 m3
18 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,1078 100m2
19 Sản xuất l.dựng c.thép lanh tô liền mái hắt,máng nước fi<=10mm cao<=4m Chương V. E-HSMT 0,0685 Tấn
20 SX cửa nhôm kính Chương V. E-HSMT 10,44 m2
21 Khoá cửa nhôm kính Chương V. E-HSMT 8 bộ
22 Sản xuất vách ngăn bằng composit (bao gồm cả lắp đặt) Chương V. E-HSMT 8,022 m2
23 Trát má cửa dầy 2cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 5,19 M2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 5,19 M2
25 Xây tường tầng 1 gạch chỉ 6,5x10,5x22 dầy <=11cm h<=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V. E-HSMT 14,1494 M3
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 78,656 m2
27 ống thép i nốc làm tay vịn Chương V. E-HSMT 7,2 m
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 71,32 m2
29 Trát trụ dầy 2,0cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 5 M2
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 5 m2
31 Trát tường trong dầy 2cm cao >4m VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V. E-HSMT 80,7264 M2
32 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 80,726 m2
33 Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 0,564 100m2
34 Tôn ốp hồi+úp nóc Chương V. E-HSMT 23,5291 m
35 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1987 Tấn
36 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,199 tấn
37 Dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Chương V. E-HSMT 0,9 100m2
38 Viên hoa bê tông Chương V. E-HSMT 48 viên
39 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà, ngoài nhà Chương V. E-HSMT 19,2 M2
U Bể tự hoại :
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 17,3123 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0289 100m3
3 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0289 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,4243 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,8486 m3
6 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,0556 m3
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 4,5952 m2
8 Láng bể dày 1,0 cm, vữa XM 100 Chương V. E-HSMT 4,595 m2
9 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 20,1655 m2
10 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 20,166 m2
11 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. E-HSMT 20,166 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5159 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0452 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0224 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 7 cái
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,12 100m
18 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Chương V. E-HSMT 0,12 100m
19 Lắp đặt tê nhựa fi 110mm Chương V. E-HSMT 3 Cái
20 Lắp đặt cút nhựa fi 110mm Chương V. E-HSMT 8 Cái
21 Lắp đặt măng xông nhựa fi 110mm Chương V. E-HSMT 3 Cái
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,88 m3
23 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V. E-HSMT 1,44 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,44 m3
V Giếng tự thấm
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,921 m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,921 100m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0,7284 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,0935 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0031 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0025 tấn
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 1 cái
W HỐ GA (2 CÁI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. E-HSMT 1,422 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0846 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,422 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,1693 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,2684 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,4768 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,0595 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0039 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0052 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
X Rãnh thoát nước L =35m
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V. E-HSMT 0,77 m3
2 Vận chuyển đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0077 100m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,248 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,1248 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,078 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 78 cái
Y Điện nước nhà vệ sinh
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 8 bộ
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Mặt và công tắc 2 hạt Chương V. E-HSMT 6 cái
5 Mặt và công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 2 cái
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 186 m
7 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. E-HSMT 100 m
8 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V. E-HSMT 1 cái
Z Cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm Chương V. E-HSMT 0,08 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=40mm Chương V. E-HSMT 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm Chương V. E-HSMT 0,36 100m
4 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=21mm Chương V. E-HSMT 0,04 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V. E-HSMT 0,112 100m
6 Van khoá D50 Chương V. E-HSMT 1 cái
7 Van khóa d40 Chương V. E-HSMT 3 cái
8 Van khóa d25 Chương V. E-HSMT 8 cái
9 Tê nhựa PVC fi 50 Chương V. E-HSMT 2 cái
10 Tê nhựa PVC fi 40 Chương V. E-HSMT 6 cái
11 Ren trong fi 25 Chương V. E-HSMT 14 cái
12 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=48mm Chương V. E-HSMT 4 cái
13 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm Chương V. E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=25mm Chương V. E-HSMT 23 cái
15 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V. E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V. E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=48mm Chương V. E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=40mm Chương V. E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27mm Chương V. E-HSMT 4 cái
20 Măng xông nhựa PVC D50 Chương V. E-HSMT 2 cái
21 Măng xông nhựa PVC D40 Chương V. E-HSMT 3 cái
22 Măng xông nhựa PVC D25 Chương V. E-HSMT 9 cái
23 Măng xông nhựa PVC D20 Chương V. E-HSMT 1 cái
24 Măng xông nhựa PVC D25 Chương V. E-HSMT 10 cái
25 Măng xông nhựa PVC D20 Chương V. E-HSMT 4 cái
26 Vòi nước d21 Chương V. E-HSMT 2 cái
27 Bộ chổi nhựa+thùng rác+thùng nước Chương V. E-HSMT 2 bộ
28 gáo Chương V. E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V. E-HSMT 6 bộ
30 Lắp đặt hộp đựng Chương V. E-HSMT 6 cái
31 Xô đựng rác có nắp đậy Chương V. E-HSMT 6 cái
AA Vật liệu cấp nước bên ngoài téc
1 Lắp ống nhựa bằng PP măng xông D 27mm Chương V. E-HSMT 0,13 100m
2 Van khoá D60 Chương V. E-HSMT 1 cái
3 Van khóa d32 Chương V. E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
5 Máy bơm nước Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Giếng khoan D100 khoán gọn Chương V. E-HSMT 1 cái
AB Thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,16 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm Chương V. E-HSMT 0,46 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=42mm Chương V. E-HSMT 0,02 100m
4 Tê nhựa D110 x 110 Chương V. E-HSMT 5 cái
5 Tê nhựa D 90 Chương V. E-HSMT 4 cái
6 Cút nhựa D110 Chương V. E-HSMT 18 cái
7 Cút nhựa D90 Chương V. E-HSMT 90 cái
8 Cút nhựa D42 Chương V. E-HSMT 4 cái
9 Măng xông D110 Chương V. E-HSMT 4 cái
10 Măng xong D90 Chương V. E-HSMT 11 cái
11 Xi phông Chương V. E-HSMT 6 cái
12 Máng rửa Chương V. E-HSMT 2 cái
13 Tê kiểm tra Chương V. E-HSMT 6 cái
AC Sân bê tông
1 Đào khuôn sân, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 38 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 19 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 26,6 m3
4 Ca máy cắt kẻ mạch làm khe co dãn ô 4x4 Chương V. E-HSMT 250 m
5 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,38 100m3
AD Thiết bị
1 Bảng chống lóa Chương V. E-HSMT 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->