Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục Hòa Lạc – Phú Thành - Phú Hiệp – Hiệp Xương – Phú Bình – BTĐ – Phú Xuân – Phú Mỹ - Chợ Vàm – Phú An – Phú Hưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311072-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục Hòa Lạc – Phú Thành - Phú Hiệp – Hiệp Xương – Phú Bình – BTĐ – Phú Xuân – Phú Mỹ - Chợ Vàm – Phú An – Phú Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Nghị định 35/2015/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 14:08:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,224,830,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường cộ xã | |||
| 1 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 2 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 6 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 7 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 11 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 12 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 16 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 17 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 21 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 22 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 26 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 27 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 31 | Rải nilon lót công trình | 1,097 | 100M2 | |
| 32 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 21,94 | M3 | |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1874 | 100M2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,2426 | tấn | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0253 | tấn | |
| 36 | Rải nilon lót công trình | 1,097 | 100M2 | |
| 37 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 21,94 | M3 | |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1874 | 100M2 | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,2426 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0253 | tấn | |
| 41 | Rải nilon lót công trình | 1,097 | 100M2 | |
| 42 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 21,94 | M3 | |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1874 | 100M2 | |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,2426 | tấn | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0253 | tấn | |
| 46 | Rải nilon lót công trình | 1,097 | 100M2 | |
| 47 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 21,94 | M3 | |
| 48 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1874 | 100M2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,2426 | tấn | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0253 | tấn | |
| 51 | Rải nilon lót công trình | 1,727 | 100M2 | |
| 52 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 34,54 | M3 | |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2714 | 100M2 | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3868 | tấn | |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0442 | tấn | |
| 56 | Rải nilon lót công trình | 1,727 | 100M2 | |
| 57 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 34,54 | M3 | |
| 58 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2714 | 100M2 | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3868 | tấn | |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0442 | tấn | |
| 61 | Rải nilon lót công trình | 1,727 | 100M2 | |
| 62 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 34,54 | M3 | |
| 63 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2714 | 100M2 | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3868 | tấn | |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0442 | tấn | |
| 66 | Rải nilon lót công trình | 1,097 | 100M2 | |
| 67 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 21.940 | M3 |
| 68 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1874 | 100M2 | |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,2426 | tấn | |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0253 | tấn | |
| 71 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 72 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 73 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 76 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 77 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 78 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 81 | Rải nilon lót công trình | 1,097 | 100M2 | |
| 82 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 21.940 | M3 |
| 83 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1874 | 100M2 | |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,2426 | tấn | |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0253 | tấn | |
| 86 | Rải nilon lót công trình | 1,622 | 100M2 | |
| 87 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 32,44 | M3 | |
| 88 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2574 | 100M2 | |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3628 | tấn | |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 91 | Rải nilon lót công trình | 1,097 | 100M2 | |
| 92 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 21,94 | M3 | |
| 93 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1874 | 100M2 | |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,2426 | tấn | |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0253 | tấn | |
| 96 | Rải nilon lót công trình | 1,622 | 100M2 | |
| 97 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 32,44 | M3 | |
| 98 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2574 | 100M2 | |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3628 | tấn | |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 101 | Rải nilon lót công trình | 1,622 | 100M2 | |
| 102 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 32,44 | M3 | |
| 103 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2574 | 100M2 | |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3628 | tấn | |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 106 | Rải nilon lót công trình | 1,622 | 100M2 | |
| 107 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 32,44 | M3 | |
| 108 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2574 | 100M2 | |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3628 | tấn | |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 111 | Rải nilon lót công trình | 1,622 | 100M2 | |
| 112 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 32,44 | M3 | |
| 113 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2574 | 100M2 | |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3628 | tấn | |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 116 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 117 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 118 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 121 | Rải nilon lót công trình | 3,092 | 100M2 | |
| 122 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 61,84 | M3 | |
| 123 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,4534 | 100M2 | |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,6992 | tấn | |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0853 | tấn | |
| 126 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 127 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 128 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 130 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 131 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 132 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 133 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 134 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 135 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 136 | Rải nilon lót công trình | 0,782 | 100M2 | |
| 137 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,64 | M3 | |
| 138 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1454 | 100M2 | |
| 139 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0158 | tấn | |
| 141 | Rải nilon lót công trình | 1,622 | 100M2 | |
| 142 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 32,44 | M3 | |
| 143 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2574 | 100M2 | |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3628 | tấn | |
| 145 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 146 | Rải nilon lót công trình | 1,3698 | 100M2 | |
| 147 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 27,396 | M3 | |
| 148 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2534 | 100M2 | |
| 149 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3121 | tấn | |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 151 | Rải nilon lót công trình | 0,4948 | 100M2 | |
| 152 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 9,896 | M3 | |
| 153 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,1134 | 100M2 | |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,107 | tấn | |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0095 | tấn | |
| 156 | Rải nilon lót công trình | 1,1073 | 100M2 | |
| 157 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 22,146 | M3 | |
| 158 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2114 | 100M2 | |
| 159 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,2506 | tấn | |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0316 | tấn | |
| 161 | Rải nilon lót công trình | 4,0873 | 100M2 | |
| 162 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 81,746 | M3 | |
| 163 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,4614 | 100M2 | |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,9217 | tấn | |
| 165 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,128 | tấn | |
| 166 | Rải nilon lót công trình | 1,622 | 100M2 | |
| 167 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 32,44 | M3 | |
| 168 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2574 | 100M2 | |
| 169 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3628 | tấn | |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 171 | Rải nilon lót công trình | 3,092 | 100M2 | |
| 172 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 61,84 | M3 | |
| 173 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,4534 | 100M2 | |
| 174 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,6992 | tấn | |
| 175 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0853 | tấn | |
| 176 | Rải nilon lót công trình | 1,622 | 100M2 | |
| 177 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 32,44 | M3 | |
| 178 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,2574 | 100M2 | |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,3628 | tấn | |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0411 | tấn | |
| 181 | Rải nilon lót công trình | 3,092 | 100M2 | |
| 182 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 61,84 | M3 | |
| 183 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,4534 | 100M2 | |
| 184 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 0,6992 | tấn | |
| 185 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 16 mm | 0,0853 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi