Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công hạng mục ĐZ 371 E15.15 từ cột 18 T1 Kim Liên 3 đến TBA số 1 Kim Liên 3 và đến TBA số 1 Xuân Lâm 2, từ cột 35 T1 Kim Liên 3 đến TBA số 2 Kim Liên 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công hạng mục ĐZ 371 E15.15 từ cột 18 T1 Kim Liên 3 đến TBA số 1 Kim Liên 3 và đến TBA số 1 Xuân Lâm 2, từ cột 35 T1 Kim Liên 3 đến TBA số 2 Kim Liên 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 13:53:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,508,606 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần làm mới | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng (Vật tư PCNA cấp) | AC-70/11 | 7.938 | Mét |
| 2 | Dây dẫn nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng (Vật tư PCNA cấp) | AC-50/8 | 5.235 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc cách điện (Vật tư PCNA cấp) | AC50/8-XLPE4.3/HDPE | 2.325 | Mét |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14 mét (Có bích) NPC.I-14-190-13 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16 mét (Có bích) NPC.I-16-190-13 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 6 | Móng đôi MĐ4 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Móng |
| 7 | Móng đơn MT3 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 8 | Móng đơn MT4 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | Móng |
| 9 | Xà đỡ thẳng XĐ1-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi XN2s-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi XN2ska-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 12 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi XN2skb-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ sứ chuỗi XR2s-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ sứ chuỗi cột đôi XR2ska-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ sứ chuỗi cột đôi XR2skb-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 16 | Xà néo chuỗi cột II (tâm cột 3m) XN2IIs-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ vượt XV2-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 18 | Xà chống sét van XCSV-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Xà sứ đến TBA XSĐ-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Giằng cột (1-3) GC-14 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 21 | Sứ chuỗi néo polymer + Pk (Vật tư PCNA cấp) | CN-35 | 147 | Bộ |
| 22 | Sứ đứng polymer + ty + kẹp quai (Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 100 | Bộ |
| 23 | Chống sét van (Vật tư PCNA cấp) | HES-42 | 1 | Bộ |
| 24 | Ống nối dây nhôm lõi thép (Vật tư PCNA cấp) | ON-95 | 18 | Cái |
| 25 | Ống nối dây nhôm lõi thép (Vật tư PCNA cấp) | ON-70 | 9 | Cái |
| 26 | Kẹp cáp 3 bu long (Vật tư PCNA cấp) | IIA95 | 144 | Bộ |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | H70 | 3 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | H95 | 3 | Cái |
| 29 | Tiếp địa RC2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 30 | Kéo dây AC70 vượt đường | 5m ≤ vđ ≤ 10m | 4 | Vt |
| 31 | Kéo dây AC50 vượt đường | 5m ≤ vđ ≤ 10m | 4 | Vt |
| B | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép | AC50 | 7.560 | Mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép | AC70 | 7.938 | Mét |
| 3 | Xương cột bê tông ly tâm (còn 14m) | LT16 | 1 | Cột |
| 4 | Xương cột bê tông ly tâm (còn 12m) | LT14 | 18 | Cột |
| 5 | Xà đỡ sứ đứng | XĐ1-35 | 9 | Bộ |
| 6 | Xà treo sứ chuỗi có chụp | XĐ1s-35 | 17 | Bộ |
| 7 | Xà néo sứ đứng | XN2-35 | 4 | Bộ |
| 8 | Xà néo sứ chuỗi | XN2s-35 | 5 | Bộ |
| 9 | Xà néo sứ chuỗi có chụp | XN2cs-35 | 3 | Bộ |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi cột II | XN2IIs-35 | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo Z sứ chuỗi | XN2Zs-35 | 2 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ sứ đứng | XR1-35 | 1 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ sứ đứng | XR2-35 | 5 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ sứ chuỗi | XR2s-35 | 3 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ vượt | XV2-35 | 1 | Bộ |
| 16 | Xà sứ đến TBA | XSĐ-35 | 1 | Bộ |
| 17 | Xà chống sét van 35KV | XCSV-35 | 1 | Bộ |
| 18 | Sứ chuỗi néo IIC70 35KV | CN-IIC70-35 | 101 | Bộ |
| 19 | Sứ chuỗi néo composite 35KV | CN-Composite 35 | 12 | Bộ |
| 20 | Sứ đứng VHĐ 35KV | VHĐ-35+ty | 118 | Bộ |
| 21 | Chống sét van Composite-35KV | CSV-35 | 3 | Quả |
| 22 | Cổ dề néo | CDN | 8 | Bộ |
| 23 | Dây néo Ф16 | DN | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi