Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 3 Giang Sơn Đông do điện lực Đô Lương quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 3 Giang Sơn Đông do điện lực Đô Lương quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 11:03:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 537,046,923 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 66 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn Mk | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*35 | 1.665 | M |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | VX2*35 | 610 | M |
| 6 | Tháo lắp CVX4*35 | CVX4*35 | 2.387 | M |
| 7 | Tháo lắp CVX2*35 | CVX2*35 | 900 | M |
| 8 | Tháo lắp CVX 2*25 | CVX 2*25 | 590 | M |
| 9 | Tháo lắp CVX4*95 | CVX4*95 | 345 | M |
| 10 | Khóa néo 4* 95 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*95 | 13 | Cái |
| 11 | Khóa néo 4* 70 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*70 | 10 | Cái |
| 12 | Khóa đỡ KT 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KT4*70 | 7 | Cái |
| 13 | Khóa néo KN4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*50 | 18 | Cái |
| 14 | Khóa đỡ KT4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KT4*50 | 17 | Cái |
| 15 | Khóa néo KN 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*35 | 91 | Cái |
| 16 | Khóa đỡ KT 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KT 4*35 | 65 | Cái |
| 17 | Cổ dề néo cột vuông CD2V | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 109 | Bộ |
| 18 | Cổ dề néo kép cột vuông CD4V | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 52 | Bộ |
| 19 | Cổ dề néo kép cột vuông CD-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 20 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 227 | Cái |
| 21 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 224 | Cái |
| 22 | Băng dính cách điện (Vật tư PCNA cấp) | BD | 40 | Cuộn |
| B | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 52 | Hộp |
| 2 | Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 41 | Hộp |
| 3 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 19 | Hộp |
| 4 | Hộp công tơ H3f trọn bộ | H3f | 13 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*16 | 560 | M |
| 6 | Tháo lấp dây nguồn 4*25 | 4*25 | 65 | M |
| 7 | Đai + Khóa đai (làm mới) (Vật tư PCNA cấp) | 125 | Bộ | |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột TĐ7m (chặt ngang gốc còn 6m) | TĐ7m | 70 | Cột |
| 2 | Dây A25 | A25 | 1.125 | M |
| 3 | Dây A16 | A16 | 5.600 | M |
| 4 | Xà X1T1v-2 | X1T1v-2 | 7 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi