Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312235-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200203489
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách Trung ương (Chương trình 30a)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 15:04:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,806,670,996 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 4,5612 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III 76,44 100m3
3 Đánh cấp nền đường, đất cấp III 1,8968 100m3
4 Đào rãnh, đất cấp III 3,7946 100m3
5 Cung cấp máy thi công đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (nhân dân địa phương bố trí nhân công tham gia thi công) 47,5598 100m3
6 Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=300m 4,5612 100m3
7 Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=700m 101,5075 100m3
B Mặt đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 19,3761 100m3
2 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 105,2 100m2
3 Làm mặt đường đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm 105,2 100m2
4 Làm mặt đường cấp phối, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm 105,2 100m2
5 Đục nhám mặt bê tông ngầm tràn 30,392 m2
6 Lắp dựng ván khuôn bê tông mặt ngầm tràn 0,19 100m2
7 Bê tông mặt ngầm tràn, đá 2x4, mác 250 39,81 m3
C Công trình thoát nước
1 Lắp dựng cấu kiện tấm đan 13 cái
2 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 0,1218 tấn
3 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm 0,1442 tấn
4 SXLD cốt thép mũ mố cống, đường kính <=10 mm 0,1213 tấn
5 SXLD cốt thép mũ mố cống, đường kính <=18 mm 0,0051 tấn
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 3,51 m3
7 SXLD ván khuôn nắp đan 0,1503 100m2
8 Bê tông lớp phủ bản, đá 1x2, mác 250 5,136 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 2,9673 m3
10 SXLD ván khuôn mũ mố 0,2099 100m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 20,9493 m3
12 Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 20,342 m3
13 Bê tông chân khay, sân gia cố, gờ giảm tốc, đá 2x4, mác 150 9,1872 m3
14 SXLD ván khuôn móng 0,328 100m2
15 SXLD ván khuôn tường cánh, tường đầu, thân cống 0,8606 100m2
16 Xếp đá hộc chống xói hạ lưu cống 3,9672 m3
17 Đệm cát nền móng công trình 6,1187 m3
18 Đào móng cống, đất cấp II 0,1387 100m3
19 Đào móng cống, đất cấp III 1,0724 100m3
20 Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,8645 100m3
21 Lắp đặt ống cống, đường kính <=1000mm 7 đoạn
22 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m 6 1 ống
23 SXLD cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm 0,2581 tấn
24 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 2,4178 m3
25 SXLD ván khuôn ống cống 0,4836 100m2
26 Bê tông móng cống, móng hố thu, móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 12,5955 m3
27 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, mác 150 7,7422 m3
28 Bê tông chân khay, sân gia cố, gờ giảm tốc, đá 2x4, mác 150 6,2496 m3
29 SXLD ván khuôn móng 0,3991 100m2
30 SXLD ván khuôn tường cánh, tường đầu, hố thu 0,2501 100m2
31 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng 2,0349 m3
32 Đệm cát nền móng công trình 3,505 m3
33 Đào móng cống, đất cấp II 0,1344 100m3
34 Đào móng cống, đất cấp III 0,5812 100m3
35 Phá đá nền móng công trình 0,145 100m3
36 Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,715 100m3
37 Cung cấp vật liệu, máy thi công bê tông rãnh dọc, đá 1x2, mác 150 (Nhân dân địa phương bố trí nhân công tham gia thi công) 56,11 m3
38 Cung cấp ván khuôn rãnh (nhân dân địa phương bố trí nhân công tham gia thi công) 2,6 100m2
39 Rải bạt dứa 5,47 100m2
40 Đào rãnh, đất cấp III 0,56 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->