Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200321481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 14:59:00 đến ngày 2020-03-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,602,167,986 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục A cấp Tân Thịnh 1 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 14.277 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 10.404 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-35 | Chương V HSMT | 1.832 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 582 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x95+1x70 | Chương V HSMT | 24 | m |
| 6 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 97 | Bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V HSMT | 873 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V HSMT | 136 | Cái |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 509 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 576 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt Tân Thịnh 1 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 924 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 924 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 10 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-04 | Chương V HSMT | 102 | cái |
| 5 | Xà đỡ XĐ-04A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 6 | Xà néo XN-04 | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 7 | Xà néo XN-04A | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 8 | Xà néo kép XNK-04N | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 9 | Xà néo kép XNK-04D | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 10 | Xà néo lệch XNL-04 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 11 | Xà xuất tuyến XXT-04 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 12 | Xà sau công tơ XCT-04 | Chương V HSMT | 75 | Bộ |
| 13 | Xà sau công tơ XCT-04Đ | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 14 | Xà treo hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 15 | Xà treo hòm công tơ cột đúp | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V HSMT | 129 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V HSMT | 116 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M4 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 20 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 9 | Chụp |
| 21 | Chụp cột kép 2,5 m | Chương V HSMT | 2 | Chụp |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø 50/65 | Chương V HSMT | 24 | m |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф21 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 24 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 4,95 | m2 |
| 25 | Sơn đen | Chương V HSMT | 9,89 | m2 |
| 26 | Tiếp địa RC4 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 27 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 28 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 40 | Cột |
| 29 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 32 | Móng |
| 30 | Móng cột vuông đôi MHĐ-2 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 31 | Móng cột MB-3 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 32 | Móng néo MN-04 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 33 | Ghíp néo (cóc néo) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 34 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 198 | Cuộn |
| 35 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 323 | Cái |
| 36 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| 37 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 336 | Cái |
| 38 | Cáp thép TK 50 | Chương V HSMT | 10 | Hộp |
| 39 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 471 | Dây |
| 40 | Tăng đơ móc néo | Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 41 | Cổ dề dây néo cột BH kép | Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| C | Tháo dỡ và lắp lại Tân Thịnh 1 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 76 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 58 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 13 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 19 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Vận chuyển thủ công | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi Tân Thịnh 1 | |||
| 1 | Cột bê tông tự đổ H5,5m chặt | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Cột bê tông tự đổ BTTĐ-5m | Chương V HSMT | 19 | Cột |
| 3 | Xà đỡ | Chương V HSMT | 98 | Bộ |
| 4 | Xà néo | Chương V HSMT | 43 | Bộ |
| 5 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Sứ hạ thế các loại | Chương V HSMT | 642 | Cái |
| 7 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 11.430 | m |
| 8 | Dây dẫn 3xAV50+A35 | Chương V HSMT | 1.965 | m |
| 9 | Dây dẫn 2xAV50 | Chương V HSMT | 476 | m |
| 10 | Dây dẫn A50 | Chương V HSMT | 3.438 | m |
| 11 | Dây dẫn A35 | Chương V HSMT | 1.771 | m |
| 12 | Dây dẫn 2xA50 | Chương V HSMT | 144 | m |
| 13 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 14 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Hạng mục A cấp Tân Thịnh 2 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 5.263 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 4.951 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-35 | Chương V HSMT | 1.066 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 240 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x95+1x70 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 6 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V HSMT | 360 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V HSMT | 58 | Cái |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 224 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 168 | Cái |
| F | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt Tân Thịnh 2 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 396 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 396 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 5 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-04 | Chương V HSMT | 35 | cái |
| 5 | Xà đỡ XĐ-04A | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 6 | Xà néo XN-04 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà néo XN-04A | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo kép XNK-04N | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 9 | Xà néo kép XNK-04D | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 10 | Xà néo lệch XNL-04 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 11 | Xà xuất tuyến XXT-04 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 12 | Xà sau công tơ XCT-04 | Chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 13 | Xà sau công tơ XCT-04Đ | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 14 | Xà treo hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Xà treo hòm công tơ cột đúp | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V HSMT | 58 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M4 | Chương V HSMT | 26 | Cái |
| 20 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 3 | Chụp |
| 21 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø 50/65 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф21 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 23 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 1,827 | m2 |
| 24 | Sơn đen | Chương V HSMT | 3,65 | m2 |
| 25 | Tiếp địa RC4 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 27 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 28 | Móng cột MBĐ-3 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 29 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 30 | Móng cột vuông đôi MHĐ-2 | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 31 | Móng cột MB-3 | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 32 | Móng néo MN-04 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 33 | Ghíp néo (cóc néo) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 34 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 84 | Cuộn |
| 35 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 162 | Cái |
| 36 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 37 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 168 | Cái |
| 38 | Cáp thép TK 50 | Chương V HSMT | 15 | Hộp |
| 39 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 174 | Dây |
| 40 | Tăng đơ móc néo | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Cổ dề dây néo | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| G | Tháo dỡ và lắp lại Tân Thịnh 2 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 42 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 24 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 6 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 19 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Vận chuyển thủ công | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| H | Tháo gỡ và nhập thu hồi Tân Thịnh 2 | |||
| 1 | Cột bê tông tự đổ | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H6m | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 3 | Xà đỡ | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 4 | Xà néo | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 5 | Xà xuất tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Sứ hạ thế các loại | Chương V HSMT | 312 | Cái |
| 7 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 1.836 | m |
| 8 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 5.487 | m |
| 9 | Dây dẫn A50 | Chương V HSMT | 1.224 | m |
| 10 | Dây dẫn A35 | Chương V HSMT | 1.829 | m |
| 11 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 12 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi