Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200310870-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200203424
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách Trung ương (Chương trình 30a)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-10 14:52:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,217,932,462 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo Chương V E - HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 22,4319 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III 245,9423 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV 9,7225 100m3
4 Phá đá nền đường, đá cấp III 149,6488 100m3
5 Phá đá nền đường, đá cấp IV 28,8087 100m3
6 Đào cấp nền đường, đất cấp III 2,0272 100m3
7 Phá đá đánh cấp nền đường, đá cấp III 0,1733 100m3
8 Phá đá đánh cấp nền đường, đá cấp IV 0,2549 100m3
9 Vét bùn + hữu cơ 1,362 100m3
10 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 19,241 100m3
11 Đào rãnh, đất cấp III 4,3281 100m3
12 Đào rãnh, đất cấp IV 0,1981 100m3
13 Phá đá làm rãnh, đá cấp III 3,189 100m3
14 Phá đá làm rãnh, đá cấp IV 0,5271 100m3
15 Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=300m 9,5634 100m3
16 Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=500m 1,4836 100m3
17 Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=700m 3,5978 100m3
18 Vận chuyển đất II, phạm vi <=1000m 4,6942 100m3
19 Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=300m 107,2504 100m3
20 Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=500m 11,3268 100m3
21 Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=700m 30,4413 100m3
22 Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=1000m 35,1372 100m3
23 Vận chuyển đất cấp IV, phạm vi <=700m 10,4202 100m3
24 Vận chuyển đá đổ thải trong phạm vi <= 50m 20,3961 100m4
25 Vận chuyển đá đổ thải trong phạm vi <= 300m 36,7832 100m5
26 Vận chuyển đá dổ thải trong phạm vi <= 700m 50,868 100m6
27 Vận chuyển đá đổ thải trong phạm vi <= 1000m 62,7469 100m7
28 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển 150,3981 100m8
B Mặt đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo Chương V E - HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 13,0679 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp IV 0,4996 100m3
3 Phá đá tạo khuôn đường, đá cấp III 6,1906 100m3
4 Phá đá tạo khuôn đường, đá cấp IV 1,2615 100m3
5 Cung cấp vật liệu, máy thi công làm mặt đường cấp phối, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm (nhân dân địa phương cùng tham gia thi công) 52,5401 100m2
6 Làm mặt đường đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm 52,5401 100m2
7 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 52,5401 100m2
8 Làm mặt đường đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm 43,7761 100m2
9 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 43,7761 100m2
C Cống thoát nước ngang
1 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Theo Chương V E - HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 29 1 ống
2 Lắp đặt ống cống, đường kính <=1000mm 29 đoạn
3 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 10,15 m3
4 SXLD cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm 1,073 tấn
5 SXLD ván khuôn ống cống 2,0039 100m2
6 Xây tường đá hộc, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 16,12 m3
7 Xây mái dốc đá hộc, vữa XM mác 100 11,46 m3
8 Xây mặt bằng đá hộc, vữa XM mác 100 20,8 m3
9 Xây móng đá hộc, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 58,49 m3
10 Rọ thép (2x1x1)m 2 Rọ
11 Xếp đá hộc chống xói hạ lưu 7,88 m3
12 Đá thải đệm móng 19,9 m3
13 VXM mác M100 mối nối cống 0,41 m3
14 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 125,93 m2
15 Đào móng cống, đất cấp II 0,2714 100m3
16 Đào móng cống, đất cấp III 2,566 100m3
17 Phá đá hố móng cống, đá cấp III 0,2271 100m3
18 Cung cấp máy thi công đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (nhân dân địa phương cùng tham gia thi công) 1,2936 100m3
19 Cung cấp máy thi công phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ (Nhân dân địa phương tham gia thi công) 41,17 m3
20 Cung cấp máy thi công phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ (Nhân dân địa phương tham gia thi công) 23 m3
21 Lắp dựng tấm đan 28 cái
22 Bê tông phủ bản + mối nối, đá 1x2, mác 250 3,3 m3
23 SXLD cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm 0,0106 tấn
24 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 8,296 m3
25 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 0,1267 tấn
26 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm 0,6204 tấn
27 SXLD ván khuôn nắp đan 0,3532 100m2
28 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 7,728 m3
29 SXLD cốt thép mũ mố cống, đường kính <=10 mm 0,0634 tấn
30 SXLD cốt thép mũ mố cống, đường kính <=18 mm 0,216 tấn
31 Ván khuôn mũ mố 0,4704 100m2
32 Xây tường đá hộc, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 43,0232 m3
33 Xây mái dốc đá hộc, vữa XM mác 100 4,9309 m3
34 Xây mặt bằng đá hộc, vữa XM mác 100 12,4875 m3
35 Xây móng đá hộc, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 57,6496 m3
36 Xếp đá hộc chống xói hạ lưu 10,4558 m3
37 Đá thải đệm móng 16,0112 m3
38 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 193,9527 m2
39 Đào móng cống, đất cấp II 0,1484 100m3
40 Đào móng cống, đất cấp III 1,802 100m3
41 Đào móng cống, đất cấp IV 1,0014 100m3
42 Phá đá hố móng cống, đá cấp IV 0,8729 100m3
43 Cung cấp máy thi công đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 (nhân dân địa phương tham gia thi công) 1,1136 100m3
44 Cung cấp máy thi công phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ (Nhân dân địa phương tham gia thi công) 3,58 m3
45 Cung cấp máy thi công phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ (Nhân dân địa phương tham gia thi công) 13 m3
D Rãnh gia cố
1 Cung cấp vật liệu để nhân dân địa phương lắp đặt tấm đan rãnh Theo Chương V E - HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 2.804 tấm
2 Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 56,485 m3
3 Bê tông đáy rãnh nước, đá 1x2, mác 150 20,4266 m3
4 Lót bạt dứa 3,7935 100m2
5 SXLD ván khuôn tấm đan rãnh 4,5352 100m2
6 Lắp dựng tấm nắp rãnh 18 cái
7 Bê tông tấm nắp rãnh, đá 1x2, mác 200 2,07 m3
8 SXLD cốt thép tấm nắp rãnh 0,328 tấn
9 SXLD ván khuôn nắp rãnh 0,0864 100m2
E Tường chắn hộ lan
1 Bê tông đỉnh kè, đá 1x2, mác 150 1,67 m3
2 Bê tông tường kè, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 Theo Chương V E - HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 134,7934 m3
3 Bê tông móng kè, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 80,17 m3
4 Đá thải đệm móng 8,28 m3
5 Bê tông đáy tầng lọc, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 3,38 m3
6 Làm tầng lọc bằng cấp phối đá dăm 0,1162 100m3
7 Đào móng, đất cấp II 0,2873 100m3
8 Đào móng, đất cấp III 3,4682 100m3
9 Phá đá hố móng cống, đá cấp IV 0,1765 100m3
10 Đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,3246 100m3
11 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2937 100m3
12 Ván khuôn tường kè 4,6604 100m2
13 Rải vải địa kỹ thuật 1,2103 100m2
14 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=100mm 0,3655 100m
15 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 13,26 m2
16 Bê tông hộ lan, đá 1x2, mác 200 4,0192 m3
17 SXLD cốt thép hộ lan, đường kính <=10 mm 0,3204 tấn
18 Ván khuôn hộ lan 0,3057 100m2
19 Sơn phản quang hộ lan tường chắn 4,96 m2
F Báo hiệu đường bộ
1 Lắp dựng cọc tiêu 378 cái
2 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 5,9875 m3
3 Bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4 cm, mác 150 Theo Chương V E - HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 5,8212 m3
4 SXLD cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm 0,9034 tấn
5 SXLD ván khuôn cọc tiêu 1,1075 100m2
6 Sơn cọc tiêu 123,228 m2
7 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 8,316 m3
8 Lắp dựng cọc H 23 cái
9 Bê tông cọc H, đá 1x2, mác 200 0,92 m3
10 Bê tông móng cọc H, đá 2x4, mác 150 0,483 m3
11 SXLD cốt thép cọc H, đường kính <= 10 mm 0,0577 tấn
12 SXLD ván khuôn cọc H 0,1104 100m2
13 Sơn cọc H 10,12 m2
14 Đào móng cọc H, đất cấp III 1,472 m3
15 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,69 m3
16 Lắp dựng cột Km 3 cái
17 Bê tông cột km, đá 1x2, mác 200 0,363 m3
18 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 0,684 m3
19 SXLD ván khuôn cột km 0,0227 100m2
20 Sơn cột Km 2,685 m2
21 Đào móng, đất cấp III 0,864 m3
22 Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 22 cái
23 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 3,234 m3
24 Đào móng, đất cấp III 3,3 m3
25 Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm 1 cái
26 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 0,147 m3
27 Đào móng, đất cấp III 0,15 m3
28 Lắp đặt phản quang biển báo chữ nhật 1.6x1m 1 cái
29 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 0,294 m3
30 Đào móng, đất cấp III 0,3 m3
31 Lắp đặt biển báo chữ nhật 30x70 cm 18 cái
32 Lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm 25 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->