Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200308569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 08:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201563 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Trung ương (Chương trình 30a) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 14:36:00 đến ngày 2020-03-25 08:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,618,947,752 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC | 10,0604 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 36,8977 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá nền đường, đá cấp III | 116,0712 | 100m3 | |
| 4 | Phá đá nền đường, đá cấp IV | 22,3498 | 100m3 | |
| 5 | Đánh cấp, đất cấp III | 0,3291 | 100m3 | |
| 6 | Vét bùn, vét hữu cơ | 0,403 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,8225 | 100m3 | |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp III | 1,0866 | 100m3 | |
| 9 | Đào rãnh, đá cấp III | 2,2838 | 100m3 | |
| 10 | Đào rãnh, đá cấp IV | 1,0684 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=700m | 0,267 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=1000m | 2,0912 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II, phạm vi 1500m | 8,1052 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=700m | 0,1474 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=1000m | 13,6721 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III, phạm vi 1500m | 24,0255 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đá, phạm vi <= 700m | 4,5422 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đá, phạm vi <= 1000m | 6,702 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đá, phạm vi 1500m | 127,3024 | 100m3 | |
| 20 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển | 138,5466 | 100m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC | 3,851 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đá cấp III | 3,52 | 100m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường, đá cấp IV | 1,3952 | 100m3 | |
| 4 | Cung cấp vật liệu, máy thi công làm mặt đường cấp phối, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm (nhân dân địa phương tham gia thi công) | 19,4181 | 100m2 | |
| 5 | Cung cấp vật liệu, máy thi công làm mặt đường đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (nhân dân địa phương tham gia thi công) | 19,4181 | 100m2 | |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 19,4181 | 100m2 | |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 29,8267 | 100m2 | |
| 8 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 29,8267 | 100m2 | |
| C | Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Lắp dựng tấm đan | 7 | cái | |
| 2 | Bê tông mối nối + phủ bản, đá 1x2, mác 250 | 0,825 | m3 | |
| 3 | SXLD cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 0,0026 | tấn | |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 2,074 | m3 | |
| 5 | SXLD cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 0,0317 | tấn | |
| 6 | SXLD cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm | 0,1551 | tấn | |
| 7 | SXLD ván khuôn nắp đan | 0,0883 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,932 | m3 | |
| 9 | SXLD cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,0159 | tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép mũ mố, thanh chống, đường kính <=18 mm | 0,054 | tấn | |
| 11 | SXLD ván khuôn mũ mố | 0,1176 | 100m2 | |
| 12 | Xây tường đá hộc, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 8,4637 | m3 | |
| 13 | Xây mái dốc đá hộc, vữa XM mác 100 | 2,1748 | m3 | |
| 14 | Xây mặt bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | 5,7375 | m3 | |
| 15 | Xây móng đá hộc, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 16,7672 | m3 | |
| 16 | Xếp đá đá hộc chống xói hạ lưu cống | 3,695 | m3 | |
| 17 | Đá thải đệm móng công trình | 5,3988 | m3 | |
| 18 | Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 53,2659 | m2 | |
| 19 | Đào móng cống, đất cấp III | 0,8907 | 100m3 | |
| 20 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2764 | 100m3 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | 19,69 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | 11 | m3 | |
| D | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC | 880 | tấm |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 17,775 | m3 | |
| 3 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | 6,412 | m3 | |
| 4 | Lót bạt dứa đáy rãnh | 1,1908 | 100m2 | |
| 5 | SXLD ván khuôn tấm đan rãnh | 1,4272 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng nắp rãnh | 18 | tấm | |
| 7 | Bê tông nắp rãnh, đá 1x2, mác 200 | 2,07 | m3 | |
| 8 | SXLD cốt thép nắp rãnh | 0,328 | tấn | |
| 9 | SXLD ván khuôn nắp rãnh | 0,0864 | 100m2 | |
| E | Báo hiệu đường bộ | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC | 156 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | 2,471 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4, mác 150 | 2,4024 | m3 | |
| 4 | SXLD cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | 0,3728 | tấn | |
| 5 | SXLD ván khuôn cọc tiêu | 0,4571 | 100m2 | |
| 6 | Sơn cọc tiêu | 50,856 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng cọc H | 12 | cái | |
| 8 | Bê tông cọc H, đá 1x2, mác 200 | 0,48 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng cọc H, đá 2x4, mác 150 | 0,252 | m3 | |
| 10 | SXLD cốt thép cọc H, đường kính <= 10 mm | 0,0301 | tấn | |
| 11 | SXLD ván khuôn cọc H | 0,0576 | 100m2 | |
| 12 | Sơn cọc H | 5,28 | m2 | |
| 13 | Đào móng, đất cấp III | 0,768 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cột Km | 2 | cái | |
| 15 | Bê tông cột Km, đá 1x2, mác 200 | 0,242 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 0,456 | m3 | |
| 17 | SXLD ván khuôn cột Km | 0,0152 | 100m2 | |
| 18 | Sơn cột Km | 1,79 | m2 | |
| 19 | Đào móng, đất cấp III | 0,576 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 6 | cái | |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 0,882 | m3 | |
| 22 | Đào móng, đất cấp III | 0,9 | m3 | |
| 23 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | 1 | cái | |
| 24 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 0,147 | m3 | |
| 25 | Đào móng, đất cấp III | 0,15 | m3 | |
| 26 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1.6x1m | 1 | cái | |
| 27 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 0,294 | m3 | |
| 28 | Đào móng, đất cấp III | 0,3 | m3 | |
| 29 | Lắp đặt biển báo, loại biển chữ nhật 30x70 cm | 4 | cái | |
| 30 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 9 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi