Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 373E15.1 NR Nghi Vạn 2, Nghi Vạn 3, Nghi Diên 1, T41, TBA số 4 Nghi Công Nam, TBA số 2 Nghi Phương 2, Nghi Lâm 2 do ĐL Nghi Lộc quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 6 Nghi Hoa thuộc xã Nghi Hoa, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 373E15.1 NR Nghi Vạn 2, Nghi Vạn 3, Nghi Diên 1, T41, TBA số 4 Nghi Công Nam, TBA số 2 Nghi Phương 2, Nghi Lâm 2 do ĐL Nghi Lộc quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 6 Nghi Hoa thuộc xã Nghi Hoa, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 14:04:00 đến ngày 2020-03-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,558,610,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 373E15.1 NR Nghi Vạn 2, Nghi Vạn 3, Nghi Diên 1, T41, TBA số 4 Nghi Công Nam, TBA số 2 Nghi Phương 2, Nghi Lâm 2 do ĐL Nghi Lộc quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-14-190-13 có bích | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-11 có bích | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cột |
| 4 | Móng cột đơn MT4-12 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột đơn MT4-14 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột đơn MT4-16 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 7 | Móng cột đôi MDD-14 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 8 | Tiếp địa R2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng XĐ1 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng vuông XĐ1v-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ vượt XV2-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt vuông XV2v-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo sứ đứng vuông XN2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo sứ chuỗi XN2s-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 15 | Xà néo sứ chuỗi vuông XN2sv-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đôi dọc tuyến XN2s-ka-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đôi ngang tuyến XN2s-kb-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo hình II - XN2IIs | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 19 | Xà néo sứ chuỗi kiêm xà cầu dao phụ tải - XN2s-CDPT | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột II kiêm xà cầu dao - XNII2s-XCD | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 21 | Xà rẽ sứ chuỗi cột đôi XR2s-kb-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ sứ chuỗi XR2s-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ sứ chuỗi vuông XR2sv-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ vượt XV2V-C2,7-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ XĐ1V-C2,7-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Xà chống sét van | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 27 | Chụp cột 2,7m | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đôi | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 29 | Sàn thao tác cột đơn | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Giá tay dật cầu dao | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 31 | Ống truyền động dọc ø33 (Vật tư PCNA cấp) | ø33 | 18 | M |
| 32 | Cầu dao cách ly 35kV CN-NT (Vật tư PCNA cấp) | DCL-35 | 3 | Bộ |
| 33 | Chống sét van 35kV (Vật tư PCNA cấp) | CSV-35 | 2 | Bộ |
| 34 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-35/6 (Vật tư PCNA cấp) | AC-35/6 | 1.545 | Mét |
| 35 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 (Vật tư PCNA cấp) | AC-35/6 | 34.980 | Mét |
| 36 | Cách điện đứng polymer 35kV + ty mạ kẽm + kẹp (Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 359 | Quả |
| 37 | Chuỗi néo polymer 35kV + phụ kiện (Vật tư PCNA cấp) | CN-35 | 267 | Chuỗi |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm 50 (Vật tư PCNA cấp) | H50 | 3 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm 70 (Vật tư PCNA cấp) | H70 | 54 | Cái |
| 40 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong IIA50 (Vật tư PCNA cấp) | IIA35 | 24 | Cái |
| 41 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong IIA70 (Vật tư PCNA cấp) | IIA50 | 474 | Cái |
| 42 | Ống nối nhôm lõi thép (Vật tư PCNA cấp) | ON-35 | 6 | Cái |
| 43 | Ống nối nhôm lõi thép (Vật tư PCNA cấp) | ON-50 | 21 | Cái |
| 44 | Kéo dây vượt đường (Dây AC 50/8) | 5m≤VĐ≤10m | 8 | Vt |
| 45 | Kéo dây vượt đường (Dây AC 35/6) | 5m≤VĐ≤10m | 2 | Vt |
| 46 | Thu hồi Xương cột bê tông ly tâm 12m | LT-12 | 2 | Bộ |
| 47 | Thu hồi Xương cột bê tông ly tâm 14m | LT-14 | 3 | Bộ |
| 48 | Thu hồi Xương cột bê tông ly tâm 16m | LT-16 | 3 | Bộ |
| 49 | Thu hồi Xà đỡ thẳng | XĐ1-35 | 4 | Bộ |
| 50 | Thu hồi Xà đỡ thẳng | XĐ1s-35 | 19 | Bộ |
| 51 | Thu hồi Xà đỡ thẳng chụp B | XĐ1-Cb-35 | 45 | Bộ |
| 52 | Thu hồi Xà đỡ thẳng chụp B | XĐ1s-Cb-35 | 3 | Bộ |
| 53 | Thu hồi Xà đỡ thẳng chụp B | XĐ1sv-Cb-35 | 3 | Bộ |
| 54 | Thu hồi Xà đỡ thẳng chụp B | XĐ2sv-Cb-35 | 6 | Bộ |
| 55 | Thu hồi Xà đỡ vượt | XV2-35 | 4 | Bộ |
| 56 | Thu hồi Xà đỡ vượt | XV2v-35 | 2 | Bộ |
| 57 | Thu hồi Xà đỡ vượt | XV2-Cb-35 | 2 | Bộ |
| 58 | Thu hồi Xà néo | XN2-35 | 12 | Bộ |
| 59 | Thu hồi Xà néo chuỗi | XN2s-35 | 14 | Bộ |
| 60 | Thu hồi Xà néo chuỗi | XN2sv-35 | 2 | Bộ |
| 61 | Thu hồi Xà néo chuỗi | XN2s-ka-35 | 1 | Bộ |
| 62 | Thu hồi Xà néo chuỗi | XNZ2s | 2 | Bộ |
| 63 | Thu hồi Xà néo chuỗi | XN2IIs | 3 | Bộ |
| 64 | Thu hồi Xà néo kiêm XCD | XN2s-XCD | 1 | Bộ |
| 65 | Thu hồi Xà néo kiêm XCD | XN2IIs-XCD | 3 | Bộ |
| 66 | Thu hồi Xà rẽ sứ đứng | XR1 | 4 | Bộ |
| 67 | Thu hồi Xà rẽ sứ đứng | XR2 | 4 | Bộ |
| 68 | Thu hồi Xà rẽ sứ đứng | XR2-kb | 1 | Bộ |
| 69 | Thu hồi Xà rẽ sứ đứng | XR2v-35 | 3 | Bộ |
| 70 | Thu hồi Xà rẽ sứ chuỗi | XR2s-35 | 2 | Bộ |
| 71 | Thu hồi Xà chống sét van | XCSV | 2 | Bộ |
| 72 | Thu hồi Chụp cột | C2,7m | 10 | Bộ |
| 73 | Thu hồi Ghế thao tác | GTT | 1 | Bộ |
| 74 | Thu hồi Dao cách ly 35kV | DCL-35 | 3 | Bộ |
| 75 | Thu hồi Chống sét van 35kV | CSV-35 | 2 | Bộ |
| 76 | Thu hồi Sứ đứng VHĐ35kV | VHĐ-35 | 376 | Quả |
| 77 | Thu hồi Chuỗi néo compozit | CN-35 | 24 | Chuỗi |
| 78 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh IIC70 (4bát/chuỗi) | IIC70 | 100 | Chuỗi |
| 79 | Thu hồi Chuỗi gốm (3 bát/chuỗi) | CG | 79 | Chuỗi |
| 80 | Thu hồi Dây néo | DN | 4 | Bộ |
| 81 | Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC35 | AC35 | 1.545 | Mét |
| 82 | Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC50 | AC50 | 34.980 | Mét |
| B | ĐZ 0,4kV sau TBA số 6 Nghi Hoa thuộc xã Nghi Hoa, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi Mk | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 719 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 177 | Mét |
| 6 | Cổ dề néo cột vuông Cột đơn CD2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26 | Bộ |
| 7 | Cổ dề 2 néo cột đôi CD2v-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Cổ dề 2 néo cột đôi CD2v-kb | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 9 | Khóa hãm 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*35 | 16 | Cái |
| 10 | Khóa treo 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KT4*35 | 9 | Cái |
| 11 | Khóa hãm 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH2*35 | 8 | Cái |
| 12 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 40 | Cái |
| 13 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 108 | Cái |
| 14 | Hộp công tơ H3f trọn bộ | H3fa | 2 | Hộp |
| 15 | Hộp công tơ H6 trọn bộ | H6 | 1 | Hộp |
| 16 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 13 | Hộp |
| 17 | Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 10 | Hộp |
| 18 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 6 | Hộp |
| 19 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX 4*25 | CVX4*25 | 10 | Mét |
| 20 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX 2*16 | CVX2*16 | 150 | Mét |
| 21 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (làm mới) | ĐT+KĐ | 32 | Bộ |
| 22 | Thu hồi Xương cột TĐ 7m (còn 6m) | TĐ7m | 16 | Bộ |
| 23 | Thu hồi Dây nhôm AV16 | AV16 | 1.040 | Mét |
| 24 | Thu hồi Dây nhôm AV10 | AV10 | 2.190 | Mét |
| 25 | Thu hồi Xà hạ thế các loại | 15 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi