Gói thầu: Gói thầu số 11 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tăng thu sử dụng đất năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 08:21:00 đến ngày 2020-03-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,060,652,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KHỐI HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,339 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,294 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 196,534 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,489 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,445 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,935 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,311 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,559 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,832 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,057 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,143 | tấn |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,52 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,562 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,147 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,385 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,928 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,355 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,928 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,01 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,653 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,522 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,805 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,879 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,488 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,375 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,733 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,245 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,629 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,77 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,189 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,864 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,989 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,147 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,344 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,147 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,344 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,983 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,309 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,322 | tấn |
| 44 | Xây móng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,319 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,615 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,891 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,148 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,598 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,837 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,607 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,958 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,76 | m2 |
| 54 | Lắp dựng khuôn cửa đơn, vữa MX mác 25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 8 ly + phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,08 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ lùa 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 8 ly + phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cửa nhôm kính sơn tĩnh điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,48 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt hoa inox cửa sổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt nắp thăm mái bằng tôn khung thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,765 | m2 |
| 61 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,476 | 100m2 |
| 62 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài <=2m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,853 | tấn |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,853 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,45 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 247,482 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 343,965 | m2 |
| 68 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 514,335 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,18 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 154,41 | m2 |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 229,91 | m2 |
| 72 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 562,9 | m2 |
| 73 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.082,382 | m2 |
| 74 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.003,24 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 591,447 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.494,175 | m2 |
| 77 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,16 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 201,718 | m2 |
| 79 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 201,718 | m2 |
| 80 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,046 | m3 |
| 81 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,5 | m |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 227,4 | m |
| 83 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,722 | m2 |
| 84 | Cung cấp,lắp đặt chữ Inox mạ đồng cao 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 342,4 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,68 | m2 |
| 87 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,76 | m2 |
| 88 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,19 | m2 |
| 89 | Công tác ốp đá rối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,62 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,105 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,675 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,573 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,907 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,02 | 100m2 |
| 95 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 96 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,36 | m3 |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,847 | m3 |
| 98 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,405 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,665 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,708 | m3 |
| 101 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,416 | m2 |
| 102 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,416 | m2 |
| 103 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,208 | m3 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,108 | tấn |
| 106 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - 4Kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt Kệ đựng bình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt Cầu chắn rác + phểu thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | Cái |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,16 | 100m |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt hộp công tác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23 | bộ |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 125 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x11mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 126 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x7mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | m |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 185 | m |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 330 | m |
| 129 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 130 | m |
| 130 | Sản xuất, lắp đặt Cáp đồng trần C12mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 320 | m |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt hộp đấu nối dây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | hộp |
| 135 | Sản xuất, lắp đặt Băng keo Nano | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt bộ sứ 2 sứ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt Đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 140 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 141 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | Cái |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | Cái |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt kệ kính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 149 | Sản xuất, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 151 | Sản xuất, lắp đặt vòi đồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt phễu thu D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 153 | Sản xuất, lắp đặt van ren đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 154 | Sản xuất, lắp đặt thùng đựng rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| B | HM: KHỐI LỚP HỌC DÃY 1 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,024 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,085 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 245,951 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,635 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,175 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,852 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,309 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,978 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,005 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,241 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,351 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,611 | tấn |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,28 | m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,818 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,776 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,482 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,482 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,462 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,157 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,595 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,373 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,419 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,457 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,897 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,204 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,608 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,254 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,696 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,479 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,151 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,455 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,151 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,455 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,458 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,356 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,47 | tấn |
| 44 | Xây móng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,856 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,027 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,639 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,821 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,807 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,126 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,7 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64,35 | m3 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,76 | m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 8 ly + phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,88 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ lùa 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 8 ly + phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,76 | m2 |
| 55 | Sản xuất hoa inox cửa sổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,76 | m2 |
| 56 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,96 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,055 | tấn |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,055 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,2 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 261,035 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 537,63 | m2 |
| 62 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 509,61 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 110,86 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 195,51 | m2 |
| 65 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 279,85 | m2 |
| 66 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 620,4 | m2 |
| 67 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.258,435 | m2 |
| 68 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.186,66 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 798,665 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.646,43 | m2 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,96 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 119,465 | m2 |
| 73 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 132,54 | m2 |
| 74 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,741 | m3 |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,7 | m |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 230,06 | m |
| 77 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,328 | m2 |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt bảng Alu trang trí | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,36 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 461,24 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,125 | m2 |
| 82 | Công tác ốp đá rối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,52 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,108 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,142 | m2 |
| 85 | Cung cấp đất màu trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,75 | m3 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,883 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,52 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,08 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - 4Kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt Kệ đựng bình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt Cầu chắn rác + phểu thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | Cái |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,04 | 100m |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69 | cái |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt hộp công tác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | hộp |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 61 | bộ |
| 104 | Sản xuất, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | bộ |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x11mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x7mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 240 | m |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 670 | m |
| 111 | Cáp đồng trần C12mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 550 | m |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt hộp đấu nối dây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | hộp |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt Băng keo điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt bộ sứ 2 sứ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 118 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| C | HM: KHỐI LỚP HỌC DÃY 2 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,024 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,888 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 244,754 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,635 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,175 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,852 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,188 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,978 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,005 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,241 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,351 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,611 | tấn |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,28 | m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,818 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,776 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,482 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,482 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,758 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,267 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,644 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,782 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,419 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,457 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,897 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,204 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,621 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,254 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,248 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,605 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,157 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,448 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,157 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,448 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,458 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,356 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,47 | tấn |
| 44 | Xây móng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,856 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,175 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,639 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,821 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,784 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,126 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,07 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,2 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,778 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,746 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,4 | m2 |
| 55 | Lắp dựng khuôn cửa đơn, vữa MX mác 25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,2 | m |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 8 ly + phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,92 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ lùa 2 cánh nhựa lõi thép, kính dày 8 ly + phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,16 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt đi nhôm kính sơn tĩnh điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,6 | m2 |
| 60 | Sản xuất hoa inox cửa sổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 61 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,96 | 100m2 |
| 62 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài <=2m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,947 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,652 | tấn |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,652 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 121,488 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 249,895 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 551,01 | m2 |
| 68 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 768,6 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 106,6 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 194,42 | m2 |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 280,93 | m2 |
| 72 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 620,4 | m2 |
| 73 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.519,665 | m2 |
| 74 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.087,67 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 800,905 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.806,43 | m2 |
| 77 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,96 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 119,465 | m2 |
| 79 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 132,54 | m2 |
| 80 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,741 | m3 |
| 81 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,4 | m |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 216,76 | m |
| 83 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,328 | m2 |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt bảng Alu trang trí | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,36 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 360,68 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,18 | m2 |
| 87 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 275,03 | m2 |
| 88 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,67 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,14 | m2 |
| 90 | Công tác ốp đá rối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,108 | m2 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,142 | m2 |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt tay vịn bằng inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 94 | Cung cấp đất màu trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,53 | m3 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,883 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,52 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,08 | 100m2 |
| 98 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 99 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,36 | m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,847 | m3 |
| 101 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,405 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,665 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,708 | m3 |
| 104 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,416 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,416 | m2 |
| 106 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,208 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,108 | tấn |
| 109 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - 4Kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt Kệ đựng bình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt Cầu chắn rác + phểu thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | Cái |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,04 | 100m |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69 | cái |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt hộp công tác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | hộp |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53 | bộ |
| 125 | Sản xuất, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | bộ |
| 126 | Sản xuất, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x11mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | m |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x7mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 129 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 220 | m |
| 130 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 700 | m |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt Cáp đồng trần C12mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 580 | m |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 135 | Sản xuất, lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 136 | Lắp đặt hộp đấu nối dây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | hộp |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt Băng keo điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt bộ sứ 2 sứ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt chống sét đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 140 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 141 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 142 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,96 | 100m |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt ống thép không rỉ đường kính 25mm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 108 | Cái |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51 | Cái |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 139 | Cái |
| 149 | Sản xuất, lắp đặt van ren đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | Cái |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 151 | Sản xuất, lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt kệ kính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 153 | Sản xuất, lắp đặt vòi đồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | Bộ |
| 154 | Sản xuất, lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 156 | Cung cấp, lắp đặt ket nước treo tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 157 | Sản xuất, lắp đặt phễu thu D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | Cái |
| 158 | Cung cấp thùng đựng rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 159 | Cung cấp xô nhựa có nắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 160 | Cung cấp, lắp đặt giá để xà phòng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 161 | Sản xuất, lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Bể |
| D | HM: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,494 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,73 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,075 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,17 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,31 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,528 | m3 |
| 8 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,26 | 10m |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,588 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,059 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 12 | Xây móng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,615 | m3 |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,133 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,133 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,431 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,431 | tấn |
| 17 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,546 | 100m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,292 | m2 |
| E | HM: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,095 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,196 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,548 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,051 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,255 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,344 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,957 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,079 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,006 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,134 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,496 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,123 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,204 | tấn |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,488 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,098 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,112 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,321 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,137 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,483 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,038 | tấn |
| 26 | Xây móng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,218 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,108 | m3 |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,4 | m |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32 | m |
| 31 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,24 | m2 |
| 32 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,902 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,09 | m2 |
| 34 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,09 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,36 | m2 |
| 36 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,36 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá rối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch trang trí | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,66 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,9 | m2 |
| 40 | Sản xuất hoa Inox cửa sổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi khung nhựa lõi thép 1 cánh, kính trắng dày 8ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ lùa khung nhựa lõi thép 2cánh, kính trắng dày 8ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,142 | m2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,18 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75,232 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,09 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | m |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt Cầu chắn rác + phểu thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| F | HM: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,375 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,55 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 121,862 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,111 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,768 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,808 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,498 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,932 | tấn |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,153 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,087 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,368 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,488 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,968 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,355 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,367 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,679 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,353 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,292 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,197 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 82 | cái |
| 24 | Xây móng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,393 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,916 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,318 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,733 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 560,652 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 224,8 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 102,152 | m2 |
| 31 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,385 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,335 | m2 |
| 33 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,335 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,5 | m |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 71,2 | m |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 149,94 | m |
| 37 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 548,412 | m2 |
| 38 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 362,337 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 910,749 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,84 | m2 |
| 41 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,24 | m2 |
| 42 | Lắp dựng chông hộp bằng Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,725 | m2 |
| 43 | Sản xuất chông hộp bằng Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,725 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa đẩy cổng bằng Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | m2 |
| 46 | SXLD Ốp chữ Inox màu đồng cổng trường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 47 | SXLD Ốp chữ Inox màu đồng cao 250mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cây cờ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cây |
| G | HM: CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,296 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,32 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,205 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,47 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,208 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,363 | m3 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,128 | m3 |
| 10 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,07 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,12 | m2 |
| 12 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,87 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,87 | m2 |
| 14 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,799 | m2 |
| 15 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,25 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cột cờ bằng inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,163 | tấn |
| 17 | Sản xuất cột bằng inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,163 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt Bulon D14, L200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Sản xuất lá cờ+dây kéo, ròng rọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| H | HM: SÂN BÊ TÔNG VÀ CÂY XANH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,362 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 79,084 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bó lề | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,514 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bồn hoa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,505 | m3 |
| 5 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,465 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,465 | m3 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,465 | m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,819 | 100m3 |
| 9 | Bứng di dời cây xanh, cây loại 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cây |
| 10 | Dưỡng cây xanh sau khi bứng di dời, cây loại 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cây |
| 11 | Đắp cát tạo phẳng phần phá dỡ vỉa hè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 105,446 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,035 | m3 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,035 | m3 |
| 14 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,759 | 10m |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,604 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,868 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 18 | Bê tông bó lề đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,736 | m3 |
| 19 | Trát bó lề có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà, ngoài nhà | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 21 | Phóng hố trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | hố |
| 22 | Đào đất hố trồng cây xanh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,831 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,058 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, bầu đất 0,7x0,7x0,7m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | cây |
| 25 | Trồng cây tận dụng lại, kích thước bầu (0,7x0,7x0,7)m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cây |
| 26 | Trồng cây xanh, kích thước bầu (0,7x0,7x0,7)m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cây |
| 27 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | cây/90ngày |
| 28 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 29 | Cung cấp đất màu trông cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 30 | Trồng cỏ lá gừng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 31 | Tưới nước bão dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào bằng nước xe bồn 8m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2/tháng |
| I | HM: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 108,324 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,193 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,506 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,764 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,819 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,29 | m2 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,48 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,08 | m3 |
| 9 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,698 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,144 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,534 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 176,04 | m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,099 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,474 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,973 | tấn |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 197 | cái |
| J | HM: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,25 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt dây cáp điện CU/XLPE/UPVC CV- (3x16+1x10mm2) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150 | m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt ống HDPE bảo hộ dây dẫn, đk ống 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150 | m |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt co nhựa HDPE đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | Cái |
| K | HM: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY + BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=80mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tê STK DN100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tê STK DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cút STK DN100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | Cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cút STK DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | Cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt côn giảm DN100/80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt côn giảm DN100/50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt van mặt bích đường kính 80mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt van mặt bích đường kính 50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt van cổng DN100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt van cổng DN80mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt van cổng DN50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt van bi DN15mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt van khóa ren DN25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt van an toàn DN50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt van xả khí DN25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt chống rung DN100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt chống rung DN80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt chống rung DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt y lọc DN100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt y lọc DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt rọ bơm (Ruppe) DN100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt rọ bơm (Ruppe) DN50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt công tắc áp suất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt đồng hồ đo áp suất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tủ đựng vòi ngoài trời | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 2 họng DN65 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt vòi chữa cháy DN65 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cuộn |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 32 | Cung cấp máy bơm điện chữa cháy (H=78-58,3 mH2O, Q=27-78 m3/h) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 33 | Cung cấp máy bơm Diesel chữa cháy (H=78-58,3 mH2O, Q=27-78 m3/h) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 34 | Cung cấp máy bơm bù áp (H=96,1-43m, Q=2,4-10,2m3/h), | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm tự động | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt bình nước mồi 100l | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt bộ mồi nước 3 bơm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,12 | 100m3 |
| 40 | Phụ kiện lắp đặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Lô |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt dây tín hiệu báo cháy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 500 | m |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | 100m |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt hộp chia âm tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | hộp |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo khói quang học 24V | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27 | bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo phòng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt nút ấn khẩn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt điện trở cuối kênh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy 4Zone | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt ắc quy dự phòng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt bộ đổi nguồn 220V/24V | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt đế âm + mặt viền | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt bình chữa cháy CO3 MT3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt nội quy và tiêu lệch PCCC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| L | HM: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,062 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đk=40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 6 | Thân trụ đầu thu sét 5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt Cáp chằng trụ D8mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt Tăng đơ chằng cáp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt Cos xiết cáp neo 8 ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | con |
| 10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép D =12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45 | m |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 150x150mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt Đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cọc |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 14 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | mối |
| 15 | Đo điện trở nối đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | lần |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| M | HM: BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY 110m3+ NHÀ ĐẶT MÁY BƠM CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,937 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,496 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,418 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,264 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,686 | m3 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,411 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,373 | m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,024 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 10 | Lắp dựng cốt thép nền, tường, chiều cao hầm đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,095 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,641 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,439 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 15 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 234,958 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,224 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,24 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 217,572 | m2 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,786 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,262 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,844 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,203 | m3 |
| 23 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,659 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,484 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,744 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,143 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,23 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,123 | 100m2 |
| 35 | Xây móng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,461 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,657 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 3 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,106 | m3 |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 40 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,08 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa đi pha nô khung sắt kính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,08 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 44 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | m2 |
| 46 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46 | m2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,06 | m2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100,53 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,52 | m2 |
| 52 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,52 | m2 |
| 53 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt Cầu chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,094 | 100m |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều, cường độ dòng điện <=60 (Ampe) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 231 | m |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x7mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77 | m |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt bảng gỗ vào tưởng gạch, kích thước bảng gỗ <=180x250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt Dây đồng bọc C12 tiếp đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | m |
| 67 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi