Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200321656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 15:06:00 đến ngày 2020-03-20 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,920,485,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục A cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 5.231 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 20.106 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 11.264 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 1.116 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x95+1x70 | Chương V HSMT | 42 | m |
| 6 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 186 | Bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V HSMT | 1.674 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V HSMT | 306 | Cái |
| 10 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-95 | Chương V HSMT | 931 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm đa năng A25-95 | Chương V HSMT | 1.344 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 1.692 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 1.692 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 20 | kg |
| 4 | Xà đỡ XĐ-04 | Chương V HSMT | 59 | cái |
| 5 | Xà đỡ XĐ-04LT | Chương V HSMT | 68 | cái |
| 6 | Xà néo XN-04 | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 7 | Xà néo XN-04LT | Chương V HSMT | 55 | Bộ |
| 8 | Xà néo kép XNK-04N (cột BH) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 9 | Xà néo kép XNK-04D (cột BH) | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 10 | Xà néo lệch XNL-04 | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 11 | Xà xuất tuyến XXT-04 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 12 | Xà sau công tơ cột đơn XCT-04 | Chương V HSMT | 149 | Bộ |
| 13 | Xà sau công tơ cột đúp XCT-04Đ | Chương V HSMT | 38 | Bộ |
| 14 | Xà treo hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 89 | Bộ |
| 15 | Xà treo hòm công tơ cột đúp | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đúpXNK-04N (cột LT) | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đúp XNK-04D (cột LT) | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V HSMT | 340 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V HSMT | 172 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M4 | Chương V HSMT | 112 | Cái |
| 22 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 4 | Chụp |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø 50/65 | Chương V HSMT | 42 | m |
| 24 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф21 | Chương V HSMT | 36 | m |
| 25 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 8 | m2 |
| 26 | Sơn đen | Chương V HSMT | 16 | m2 |
| 27 | Tiếp địa RC4 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 28 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 105 | Cột |
| 29 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 69 | Móng |
| 30 | Móng cột vuông đôi MHĐ-2 | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 31 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 384 | Cuộn |
| 32 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 794 | Cái |
| 33 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 40 | Cái |
| 34 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 834 | Cái |
| 35 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 762 | Dây |
| C | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 142 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 153 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 40 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Vận chuyển thủ công | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông tự đổ | Chương V HSMT | 71 | Cột |
| 2 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 1.144 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Chương V HSMT | 1.655 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Chương V HSMT | 687 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Chương V HSMT | 3.262 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn AXLPE2x50 | Chương V HSMT | 273 | m |
| 7 | Kẹp hãm cũ | Chương V HSMT | 181 | Bộ |
| 8 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 111 | Bộ |
| 9 | Bản móc cũ | Chương V HSMT | 284 | Bộ |
| 10 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 11 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi