Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 375E15.2 từ 02 đến cột 116 và NR Nghĩa An 1, Nghĩa An 4, Nghĩa Khánh 1, Nghĩa Khánh 3, Nghĩa Khánh 4, Nghĩa Khánh 5, Nghĩa Khánh 6, Nghĩa Khánh 7, Nghĩa Đức 2, Nghĩa Đức 3, Nghĩa Đức 6, Nghĩa Đức 5, Nghĩa Đức 7 do Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý; ĐZ 35kV NR Nhà Máy Dứa và NR Quỳnh Châu 6 thuộc ĐZ 373E15.2 do Điện lực Nghĩa Đàn – Thái Hòa quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 375E15.2 từ 02 đến cột 116 và NR Nghĩa An 1, Nghĩa An 4, Nghĩa Khánh 1, Nghĩa Khánh 3, Nghĩa Khánh 4, Nghĩa Khánh 5, Nghĩa Khánh 6, Nghĩa Khánh 7, Nghĩa Đức 2, Nghĩa Đức 3, Nghĩa Đức 6, Nghĩa Đức 5, Nghĩa Đức 7 do Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý; ĐZ 35kV NR Nhà Máy Dứa và NR Quỳnh Châu 6 thuộc ĐZ 373E15.2 do Điện lực Nghĩa Đàn – Thái Hòa quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315170 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-10 14:21:00 đến ngày 2020-03-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 974,984,255 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 375E15.2 từ 02 đến cột 116 và NR Nghĩa An 1, Nghĩa An 4, Nghĩa Khánh 1, Nghĩa Khánh 3, Nghĩa Khánh 4, Nghĩa Khánh 5, Nghĩa Khánh 6, Nghĩa Khánh 7, Nghĩa Đức 2, Nghĩa Đức 3, Nghĩa Đức 6, Nghĩa Đức 5, Nghĩa Đức 7 do Điện lực Nghĩa Đàn-Thái Hòa quản lý | |||
| 1 | Cách điện đứng polimer 35kV + Ty + Kẹp (Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 757 | Quả |
| 2 | Sứ chuỗi polimer 35kV + PK Kẹp (Vật tư PCNA cấp) | CN-35 | 369 | Chuỗi |
| 3 | Cầu dao chém ngang (Vật tư PCNA cấp) | Polyme CD-CN-NT-35kV-630A | 1 | Bộ |
| 4 | Xà cầu chì tự rơi XCC-SI | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi polimer (Vật tư PCNA cấp) | SI-35kV | 1 | Bộ |
| 6 | Dây bọc AC70/11/XLPE4.3/HDPE (Vật tư PCNA cấp) | AC70/11/XLPE4.3/HDPE | 24 | Mét |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | Cu/Al-H70 | 27 | Cái |
| 8 | Kẹp cáp II A95 3BL (Vật tư PCNA cấp) | II A95 | 270 | Cái |
| 9 | Kẹp cáp II A50 3BL (Vật tư PCNA cấp) | II A50 | 282 | Cái |
| 10 | Thu hồi Sứ VHĐ-35kV | VHĐ-35 | 757 | Quả |
| 11 | Thu hồi Sứ chuỗi 35kV (4 bát/chuỗi) | CN-35 | 365 | Chuỗi |
| 12 | Thu hồi Chuỗi sứ treo (3 bát/chuỗi) | CT-35 | 3 | Chuỗi |
| 13 | Thu hồi Cầu dao cách ly | DCL | 2 | Bộ |
| B | ĐZ 35kV NR Nhà Máy Dứa và NR Quỳnh Châu 6 thuộc ĐZ 373E15.2 do Điện lực Nghĩa Đàn – Thái Hòa quản lý | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng XĐ1-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 5 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng XĐ1v-C2,7-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 15 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV2-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt XĐV2v-C2,7-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 9 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN2s-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 5 | Bộ |
| 6 | Xà néo XN2sv-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 7 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột đôi XN2sv-ka-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột đôi XN2sv-kb-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà rẽ XR2s-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Xà rẽ XR2sv-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà chống sét van XCSV-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà phụ XP3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Chụp cột C-2,7m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 7 | Bộ |
| 14 | Chụp cột đôi CĐ-2,7m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo sứ chuỗi CDs-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Sứ đứng Polymer-35kV+ ty+ kẹp (Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 209 | Quả |
| 17 | Sứ chuỗi Polymer-35kV+ phụ kiện 5 chi (Vật tư PCNA cấp) | CN-35 | 168 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (4.998m chiều dài tuyến) (Vật tư PCNA cấp) | AC-70/11 | 14.994 | Mét |
| 19 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-50/8 (1.997m chiều dài tuyến) (Vật tư PCNA cấp) | AC-50/8 | 5.991 | Mét |
| 20 | Kẹp cáp 3 bulông (Vật tư PCNA cấp) | IIA70 | 222 | Bộ |
| 21 | Kẹp cáp 3 bulông (Vật tư PCNA cấp) | IIA50 | 18 | Bộ |
| 22 | Ống nối nhôm (Vật tư PCNA cấp) | ON-70 | 12 | Cái |
| 23 | Ống nối nhôm (Vật tư PCNA cấp) | ON-50 | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al 70 | 12 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al 50 | 13 | Cái |
| 26 | Dây đồng mềm Cu/PVC-50 (Vật tư PCNA cấp) | Cu/PVC-50 | 3 | Mét |
| 27 | Tháo lắp CSV-35kV | TL.CSV-35 | 1 | Bộ |
| 28 | Kéo dây AC-70 Vượt đường VĐ>10m | KD | 1 | VT |
| 29 | Kéo dây Vượt đường 5m<VĐ (Dây AC-70: 6 vt Dây AC-50: 5 vt) | KD | 11 | VT |
| 30 | Kéo dây AC-70/11 giao chéo ĐZ110kV | KD | 1 | VT |
| 31 | Kéo dây bẻ góc (Dây AC-70: 6 vt Dây AC-50: 5 vt) | KD | 12 | VT |
| 32 | Thu hồi Xà đỡ thẳng XĐ1-35 | XĐ1-35 | 18 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Xà đỡ thẳng XĐ1v-35 | XĐ1v-35 | 2 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Xà đỡ vượt XĐV2-35 | XĐV2-35 | 13 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Xà đỡ vượt XĐV2v-35 | XĐV2v-35 | 1 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Xà néo XN2-35 | XN2-35 | 1 | Bộ |
| 37 | Thu hồi Xà néo XN2v-35 | XN2v-35 | 1 | Bộ |
| 38 | Thu hồi Xà néo XN2s-35 | XN2s-35 | 3 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Xà néo XN2sv-35 | XN2sv-35 | 1 | Bộ |
| 40 | Thu hồi Xà néo XN2Zsv-35 | XN2Zsv-35 | 6 | Bộ |
| 41 | Thu hồi Xà néo cột đôi XN2Zsv-kb-35 | XN2Zsv-kb-35 | 1 | Bộ |
| 42 | Thu hồi Xà rẽ XR2s-35 | XR2s-35 | 1 | Bộ |
| 43 | Thu hồi Xà rẽ XR1-35 | XR1-35 | 1 | Bộ |
| 44 | Thu hồi Xà rẽ XR2-35 | XR2-35 | 1 | Bộ |
| 45 | Thu hồi Xà rẽ XR2v-35 | XR2v-35 | 1 | Bộ |
| 46 | Thu hồi Xà chống sét van XCSV-35 | XCSV-35 | 1 | Bộ |
| 47 | Thu hồi Xà phụ XP3 | XP3 | 1 | Bộ |
| 48 | Thu hồi Chụp cột C-2,7m | C-2,7m | 7 | Bộ |
| 49 | Thu hồi Chụp cột đôi CĐ-2,7m | CĐ-2,7m | 1 | Bộ |
| 50 | Thu hồi Sứ đứng VHD-35kV+ ty | VHĐ-35 | 230 | Quả |
| 51 | Thu hồi Sứ chuỗi IIC70-35kV (4b/c) | IIC70-35kV | 122 | Chuỗi |
| 52 | Thu hồi Sứ chuỗi Pholymer 35kV | CN-35 | 12 | Chuỗi |
| 53 | Thu hồi Dây dẫn AC70 (4.998m chiều dài tuyến) | AC70 | 14.994 | Mét |
| 54 | Thu hồi Dây dẫn AC50 (1.997m chiều dài tuyến) | AC50 | 5.991 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi