Gói thầu: Gói số 03: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200256485-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án/Quân khu 5
Tên gói thầu Gói số 03: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200256364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 15:06:00 đến ngày 2020-03-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,838,817,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà ở cán bộ, chiến sỹ
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 2,846 100 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 16,088 1 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mục II, Chương V của E-HSMT 300,688 1 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mục II, Chương V của E-HSMT 1,803 100 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mục II, Chương V của E-HSMT 49,372 1 m3
6 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 5,514 1 m3
7 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 51,828 1 m3
8 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V của E-HSMT 1,632 100m2
9 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm Mục II, Chương V của E-HSMT 0,424 Tấn
10 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm Mục II, Chương V của E-HSMT 1,646 Tấn
11 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d>18mm Mục II, Chương V của E-HSMT 2,402 Tấn
12 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 8,136 1 m3
13 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <= 16m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 8,436 1 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V của E-HSMT 3,151 100m2
15 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,758 Tấn
16 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 1,958 Tấn
17 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 1,888 Tấn
18 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,758 Tấn
19 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 1,958 Tấn
20 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 1,888 Tấn
21 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 40,108 1 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V của E-HSMT 4,164 100m2
23 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,812 Tấn
24 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 3,864 Tấn
25 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,258 Tấn
26 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 1,43 Tấn
27 Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 77,406 1 m3
28 Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V của E-HSMT 8,21 100m2
29 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 6,334 Tấn
30 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,052 Tấn
31 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mục II, Chương V của E-HSMT 13,224 1 m3
32 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước Mục II, Chương V của E-HSMT 2,242 100m2
33 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,224 Tấn
34 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,52 Tấn
35 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,224 Tấn
36 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,52 Tấn
37 Bê tông cầu thang thường Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 2,86 1 m3
38 Ván khuôn cầu thang thường Mục II, Chương V của E-HSMT 0,274 100m2
39 Gia công cốt thép cầu thang Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,158 Tấn
40 Gia công cốt thép cầu thang Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,387 Tấn
41 Xây móng đá chẻ (20x20x25) Vữa XM cát vàng M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 18,677 1 m3
42 Xây tường bằng gạch đặc(19x9x6) Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 1,29 1 m3
43 Xây kết cấu khác=gạch thẻ (19x9x6) Cao <= 16 m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 13,944 1 m3
44 Xây tường bằng đặc (19x9x6) Dày <=30cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 12,147 1 m3
45 Xây tường bằng đặc (19x9x6) Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 4,088 1 m3
46 Xây tường thẳng 4 lỗ 18x8x8cm Dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 93,128 1 m3
47 Xây tường thẳng gạch 4 lỗ 18x8x8cm Dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 124,392 1 m3
48 Xây tường thẳng gạch 4 lỗ 18x8x8cm Dày <10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 4,515 1 m3
49 Xây tường thẳng gạch 4 lỗ 118x8x8cm Dày <10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 4,373 1 m3
50 SXLD cửa đi nhôm XINGFA, kính C. lực dày 8mm Mục II, Chương V của E-HSMT 100,16 m2
51 SXLD cửa sổ nhôm XINGFA, kính C. lực dày 8mm Mục II, Chương V của E-HSMT 60,48 m2
52 Sản xuất hoa sắt cửa sổ+cả sơn Mục II, Chương V của E-HSMT 51,84 m2
53 SXLD vách kính nhôm XINGFA, kính C. lực dày 8mm Mục II, Chương V của E-HSMT 14,415 m2
54 Sản xuất lan can Inox Mục II, Chương V của E-HSMT 8,97 m2
55 Sản xuất lan can Inox cầu thang tay vịn gỗ Mục II, Chương V của E-HSMT 10,5 m
56 Trụ đề ba cầu thang bằng gỗ D250 Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Cái
57 Thang lên mái bằng thép Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Cái
58 Lợp mái ngói 9 V/m2 Chiều cao <=16m Mục II, Chương V của E-HSMT 4,113 100 m2
59 Trần thạch cao thả, khung xương nổi chịu nước Mục II, Chương V của E-HSMT 107,2 m2
60 Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng BT XM cát mịn M75 ML=1.5-2.0 Mục II, Chương V của E-HSMT 12,43 1 m2
61 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V của E-HSMT 6,195 Tấn
62 Sản xuất xà gồ bằng thép Mục II, Chương V của E-HSMT 6,195 Tấn
63 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 387,886 1 m2
64 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 669,76 1 m2
65 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 1.256,4 1 m2
66 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 85,8 1 m2
67 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 241,3 1 m2
68 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 258,29 1 m2
69 Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 830,07 1 m2
70 Bả bằng matít vào tường Mục II, Chương V của E-HSMT 1.959,944 1 m2
71 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V của E-HSMT 1.304,06 1 m2
72 Sơn tường ngoài nhà, bả sơn JOTON 1 nước lót,2 nước phủ Mục II, Chương V của E-HSMT 703,544 1m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON Mục II, Chương V của E-HSMT 2.560,46 1m2
74 Quét Si ka chống thấm sàn mái, sê nô Mục II, Chương V của E-HSMT 452,68 m2
75 Ngâm nước xi măng 5kg/m3 Mục II, Chương V của E-HSMT 12,376 m3
76 Láng nền, sàn không đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 448,8 1 m2
77 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V của E-HSMT 65,9 m
78 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V của E-HSMT 353,3 m
79 Lát nền, sàn Gạch 60x60cm, XM cát mịn M50 Mục II, Chương V của E-HSMT 467,48 1 m2
80 Lát nền, sàn Gạch 30x30cm, XM cát mịn M50 Mục II, Chương V của E-HSMT 108,8 1 m2
81 Ôp tường, trụ, cột Gạch 30x60cm Mục II, Chương V của E-HSMT 287,76 1 m2
82 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Gạch 12x60cm Mục II, Chương V của E-HSMT 41,54 1 m2
83 Ôp chân tường bằng đá rối Mục II, Chương V của E-HSMT 43,81 1 m2
84 Lát đá bậc cầu thang Mục II, Chương V của E-HSMT 66,177 1 m2
85 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m Mục II, Chương V của E-HSMT 6,911 100 m2
86 Ldựng dàn giáo thép trong cao >3.6m Chiều cao chuẩn 3.6m Mục II, Chương V của E-HSMT 3,24 100 m2
87 Ldựng dàn giáo thép trong cao >3.6m Mỗi 1.2m tăng thêm Mục II, Chương V của E-HSMT 12,96 100 m2
88 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 0,18 1 m3
89 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m,Chiều sâu >1m Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 0,354 100 m3
90 Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mục II, Chương V của E-HSMT 11,847 1 m3
91 Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mục II, Chương V của E-HSMT 2 1 m3
92 Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 2,976 1 m3
93 Xây tường bằng gạch đặc (19x9x6) Dày <=30cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 1,665 1 m3
94 Xây tường bằng gạch đặc (19x9x6) Dày <=30cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 6,708 1 m3
95 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 49,416 1 m2
96 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 1,208 1 m3
97 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V của E-HSMT 0,053 100 m2
98 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, Chương V của E-HSMT 0,108 1 tấn
99 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck >250 Kg Mục II, Chương V của E-HSMT 10 Cái
100 Bảng tiêu lệnh PCCC Mục II, Chương V của E-HSMT 4 bộ
101 Bình chữa cháy CO2 - 4Kg Mục II, Chương V của E-HSMT 4 bình
102 Bình chữa cháy MF4 Mục II, Chương V của E-HSMT 4 bình
103 Kệ đựng bình Mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
104 Cầu chắn rác + phểu thu Mục II, Chương V của E-HSMT 16 cái
105 Cung cấp, lắp đặt cùm inox D76 Mục II, Chương V của E-HSMT 80 cái
106 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn 76mm Mục II, Chương V của E-HSMT 18 Cái
107 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 60mm dài 6m Mục II, Chương V của E-HSMT 1,52 100m
108 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 50mm dài 6m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,04 100m
109 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 32mm dài 6m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,04 100m
110 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống d114 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,6 100m
111 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống d90 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,85 100m
112 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ốngd60 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,23 100m
113 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống d27 Mục II, Chương V của E-HSMT 1,2 100m
114 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống d21 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,31 100m
115 LĐ ống thép tráng kẽm nối = PP MS Đkính ống <=25mm dài 8m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,26 100m
116 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn d114 Mục II, Chương V của E-HSMT 44 Cái
117 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn d90 Mục II, Chương V của E-HSMT 64 Cái
118 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn d32 Mục II, Chương V của E-HSMT 132 Cái
119 LĐ cút thép không rỉ nối = PP hàn Đkính cút d25 Mục II, Chương V của E-HSMT 2 Cái
120 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, Chương V của E-HSMT 16 1 Bộ
121 Lắp gương soi Mục II, Chương V của E-HSMT 16 Cái
122 Lắp kệ kính Mục II, Chương V của E-HSMT 16 Cái
123 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II, Chương V của E-HSMT 16 1 Bộ
124 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Mục II, Chương V của E-HSMT 16 Bộ
125 Lắp vòi rửa vệ sinh Mục II, Chương V của E-HSMT 16 Cái
126 Lắp phễu thu d100mm Mục II, Chương V của E-HSMT 32 Cái
127 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox Dung tích bể 2m3 Mục II, Chương V của E-HSMT 2 Bể
128 Lắp đặt van STK D27 Mục II, Chương V của E-HSMT 2 Cái
129 Lắp đặt van Phao Mục II, Chương V của E-HSMT 19 Cái
130 Lắp đặt Automat 3 pha Cường độ dòng điện <=100A Mục II, Chương V của E-HSMT 3 Cái
131 Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện <=50A Mục II, Chương V của E-HSMT 28 Cái
132 Lắp đặt công tắc Loại công tắc 1 hạt Mục II, Chương V của E-HSMT 58 Cái
133 Lắp đặt ổ cắm Loại ổ cắm đôi Mục II, Chương V của E-HSMT 62 Cái
134 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m Loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V của E-HSMT 32 1 Bộ
135 Lắp đặt các loại đèn sát trần Mục II, Chương V của E-HSMT 45 1 Bộ
136 Lắp đặt quạt trần + volume Mục II, Chương V của E-HSMT 8 cái
137 Lắp đặt đảo + volume Mục II, Chương V của E-HSMT 24 cái
138 Lắp đặt bộ sứ 2 sứ Mục II, Chương V của E-HSMT 1 bộ
139 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc… K/thước hộp <=40x50mm Mục II, Chương V của E-HSMT 20 Hộp
140 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...K/thước hộp <=300x300mm Mục II, Chương V của E-HSMT 2 Hộp
141 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x11mm2 Mục II, Chương V của E-HSMT 60 1m
142 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x7mm2 Mục II, Chương V của E-HSMT 140 1m
143 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x4mm2 Mục II, Chương V của E-HSMT 380 1m
144 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x1.5mm2 Mục II, Chương V của E-HSMT 700 1m
145 Sản xuất dây đồng trần C12 Mục II, Chương V của E-HSMT 6 m
146 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Đường kính ống <=34mm Mục II, Chương V của E-HSMT 600 1 m
147 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 32mm dài 6m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,06 100m
148 Đóng cọc đã có sẵn Mục II, Chương V của E-HSMT 3 Cọc
B Nhà ăn + bếp
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 1,111 100 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 12,73 1 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mục II, Chương V của E-HSMT 123,83 1 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mục II, Chương V của E-HSMT 1,18 100 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mục II, Chương V của E-HSMT 34,752 1 m3
6 Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,75 1 m3
7 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 22,177 1 m3
8 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V của E-HSMT 1,037 100m2
9 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm Mục II, Chương V của E-HSMT 0,104 Tấn
10 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm Mục II, Chương V của E-HSMT 1,341 Tấn
11 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 6,133 1 m3
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II, Chương V của E-HSMT 1,085 100m2
13 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,227 Tấn
14 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,644 Tấn
15 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 23,563 1 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V của E-HSMT 2,375 100m2
17 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,658 Tấn
18 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 3,777 Tấn
19 Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 32,831 1 m3
20 Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V của E-HSMT 3,589 100m2
21 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Mục II, Chương V của E-HSMT 2,958 Tấn
22 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mục II, Chương V của E-HSMT 7,341 1 m3
23 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước Mục II, Chương V của E-HSMT 1,226 100m2
24 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,354 Tấn
25 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=4m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,384 Tấn
26 Xây móng đá chẻ (20x20x25) Vữa XM cát vàng M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 10,685 1 m3
27 Xây tường bằng gạch đặc(19x9x6) Dày <=30cm,Cao<=16m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 3,719 1 m3
28 Xây kết cấu khác=gạch thẻ (19x9x6) vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 6,39 1 m3
29 Xây tường thẳng gạch 4 lỗ 18x8x8cm Dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 46,828 1 m3
30 Xây tường thẳng gạch 4 lỗ 18x8x8cm Dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 27,678 1 m3
31 Xây tường thẳng gạch 4 lỗ 18x8x8cm Dày <10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 5,886 1 m3
32 SXLD cửa đi nhôm XINGFA, kính C.lực dày 8mm Mục II, Chương V của E-HSMT 29,08 m2
33 SXLD cửa sổ nhôm XINGFA, kính C.lực dày 8 Mục II, Chương V của E-HSMT 34,77 m2
34 SXLD hoa sắt cửa sổ+sơn Mục II, Chương V của E-HSMT 32,4 m2
35 Sản xuất, lắp đặt ô gió Mục II, Chương V của E-HSMT 4,32 m2
36 SXLD vách kính Knhôm XINGFA, kính C.lực 8mm Mục II, Chương V của E-HSMT 22,61 m2
37 Lợp mái ngói 9 V/m2 Chiều cao <=16m Mục II, Chương V của E-HSMT 2,664 100 m2
38 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V của E-HSMT 3,983 Tấn
39 Sản xuất xà gồ bằng thép Mục II, Chương V của E-HSMT 3,983 Tấn
40 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 91,43 1 m2
41 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 244,37 1 m2
42 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 546,69 1 m2
43 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 31,54 1 m2
44 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 103,44 1 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 137,08 1 m2
46 Trát trần, có bả lớp bám dính Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 364,32 1 m2
47 Bả bằng matít vào tường Mục II, Chương V của E-HSMT 670,825 1 m2
48 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V của E-HSMT 636,38 1 m2
49 Sơn tường ngoài nhà, bả sơn JOTON 1 nước lót,2 nước phủ Mục II, Chương V của E-HSMT 335,8 1m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót,2 nước phủ, bả sơn JOTON Mục II, Chương V của E-HSMT 971,405 1m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 314,46 1 m2
52 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mục II, Chương V của E-HSMT 314,46 m2
53 Đắp phào đơn Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 206,6 1 m
54 Lát nền, sàn Gạch 60x60cm, XM cát mịn M50 Mục II, Chương V của E-HSMT 267,56 1 m2
55 Lát nền, sàn Gạch 30x30cm, XM cát mịn M50 Mục II, Chương V của E-HSMT 3,9 1 m2
56 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Gạch 12x60cm Mục II, Chương V của E-HSMT 20,865 1 m2
57 Ôp tường, trụ, cột Gạch 30x60cm Mục II, Chương V của E-HSMT 144,57 1 m2
58 Công tác ốp đá rối chân móng Mục II, Chương V của E-HSMT 20 m2
59 Lát đá bậc cầu thang Mục II, Chương V của E-HSMT 15 1 m2
60 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m Mục II, Chương V của E-HSMT 4,751 100 m2
61 Ldựng dàn giáo thép trong cao >3.6m Chiều cao chuẩn 3.6m Mục II, Chương V của E-HSMT 2,538 100 m2
62 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 0,09 1 m3
63 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 17,68 1 m3
64 Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mục II, Chương V của E-HSMT 5,923 1 m3
65 Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mục II, Chương V của E-HSMT 1 1 m3
66 Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 1,488 1 m3
67 Xây tường bằng gạch đặc (19x9x6) Dày <=30cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,833 1 m3
68 Xây tường bằng gạch đặc (19x9x6) Dày <=30cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 3,354 1 m3
69 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 24,708 1 m2
70 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,605 1 m3
71 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V của E-HSMT 0,026 100 m2
72 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, Chương V của E-HSMT 0,046 1 tấn
73 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck >250 Kg Mục II, Chương V của E-HSMT 5 Cái
74 Cầu chắn rác + phểu thu Mục II, Chương V của E-HSMT 12 cái
75 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn D76 Mục II, Chương V của E-HSMT 24 Cái
76 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D76 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,6 100m
77 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D50 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,1 100m
78 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D34 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,1 100m
79 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D114 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,1 100m
80 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D90 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,5 100m
81 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D60 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,1 100m
82 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn D114 Mục II, Chương V của E-HSMT 8 Cái
83 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn D90 Mục II, Chương V của E-HSMT 19 Cái
84 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn D60 Mục II, Chương V của E-HSMT 20 Cái
85 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D34 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,06 100m
86 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D25 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,42 100m
87 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống D21 Mục II, Chương V của E-HSMT 0,24 100m
88 LĐ côn nhựa mbát nối=PP dán keo Đkính côn D32 Mục II, Chương V của E-HSMT 36 Cái
89 Lắp đặt van ren Đkính van ren D25 Mục II, Chương V của E-HSMT 6 Cái
90 Lắp đặt van Phao D32 Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Cái
91 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, Chương V của E-HSMT 7 1 Bộ
92 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II, Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
93 Lắp hộp đựng giấy vệ sinh Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Cái
94 Lắp vòi rửa vệ sinh Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Cái
95 Lắp đặt vòi rửa, Loại 1 vòi Mục II, Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
96 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Bộ
97 Lắp đặt phễu thu D100 Mục II, Chương V của E-HSMT 7 Cái
98 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox Dung tích bể 1m3 Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Bể
99 Lắp đặt Automat 3 pha Cường độ dòng điện <=100A Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Cái
100 Lắp đặt Automat 3 pha Cường độ dòng điện 80A Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Cái
101 Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện <=50A Mục II, Chương V của E-HSMT 10 Cái
102 Lắp đặt công tắc Loại công tắc 1 hạt Mục II, Chương V của E-HSMT 10 Cái
103 Lắp đặt ổ cắm Loại ổ cắm đôi Mục II, Chương V của E-HSMT 20 Cái
104 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m Loại hộp đèn 2 bóng Mục II, Chương V của E-HSMT 14 1 Bộ
105 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m Loại hộp đèn 1 bóng Mục II, Chương V của E-HSMT 6 1 Bộ
106 Lắp đặt quạt trần+Điều khiển Mục II, Chương V của E-HSMT 10 Cái
107 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300 đến 3 Mục II, Chương V của E-HSMT 4 cái
108 Lắp đặt các loại sứ hạ thế Loại 2 sứ Mục II, Chương V của E-HSMT 1 1 ống
109 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...K/thước hộp <=40x50mm Mục II, Chương V của E-HSMT 20 Hộp
110 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc...K/thước hộp <=300x300mm Mục II, Chương V của E-HSMT 8 Hộp
111 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x11mm2 Mục II, Chương V của E-HSMT 32 1m
112 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x7mm2 Mục II, Chương V của E-HSMT 190 1m
113 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x4mm2 Mục II, Chương V của E-HSMT 170 1m
114 Lắp đặt dây đơn Loại dây 1x2.5mm2 Mục II, Chương V của E-HSMT 300 1m
115 Sản xuất dây đồng trần C12 Mục II, Chương V của E-HSMT 6 m
116 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Đường kính ống <=34mm Mục II, Chương V của E-HSMT 220 1 m
117 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 32mm dài 6m Mục II, Chương V của E-HSMT 0,06 100m
118 Đóng cọc đã có sẵn Mục II, Chương V của E-HSMT 1 Cọc
C Cổng, tường rào, hạ tầng
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp Có mở mái taluy, Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 44,73 1 m3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mục II, Chương V của E-HSMT 44,73 1 m3
3 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/UPVC CV- (3x16+1x10mm2 ) Mục II, Chương V của E-HSMT 142 1m
4 LĐ ống HDPE đường đặt chìm bảo hộ dây dẫn D60 Mục II, Chương V của E-HSMT 142 1 m
5 LĐ Co HDPE D60 Mục II, Chương V của E-HSMT 7 Cái
6 Đào đất đặt đường ống, đường cáp Có mở mái taluy, Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 36,27 1 m3
7 Đắp đất móng đường ống, đường cống Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mục II, Chương V của E-HSMT 36,27 1 m3
8 Lđặt ống nhựa HDPE nối bằng pp hàn Đkính ống D32 Mục II, Chương V của E-HSMT 1,612 100m
9 LĐ côn nhựa HDPE D32 Mục II, Chương V của E-HSMT 10 Cái
10 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 88,871 1 m3
11 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 21,97 1 m3
12 Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mục II, Chương V của E-HSMT 39,144 1 m3
13 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mục II, Chương V của E-HSMT 14,59 1 m3
14 Xây tường gạch đặc (19x9x6cm) Dày <=10cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 17,39 1 m3
15 Xây tường gạch đặc (19x9x6cm) Dày <=30cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 9,0282 1 m3
16 Xây tường bằng đặc (19x9x6) Dày <=30cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 5,047 1 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 331,735 1 m2
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 9,464 1 m3
19 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V của E-HSMT 0,781 100 m2
20 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II, Chương V của E-HSMT 0,604 1 tấn
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg Mục II, Chương V của E-HSMT 13 Cái
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=100 Kg Mục II, Chương V của E-HSMT 326 Cái
23 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mục II, Chương V của E-HSMT 9,9 1 m3
24 Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 6,93 1 m3
25 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mục II, Chương V của E-HSMT 7,98 1 m3
26 Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mục II, Chương V của E-HSMT 2,66 1 m3
27 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mục II, Chương V của E-HSMT 2,28 1 m3
28 Xây tường gạch đặc (19x9x6cm) Dày <=10cm,Cao <= 4m,vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 9,88 1 m3
29 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Mục II, Chương V của E-HSMT 76 1 m2
30 Sơn tường ngoài nhà, k bả sơn JOTON 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V của E-HSMT 76 1m2
31 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mục II, Chương V của E-HSMT 365,4 1 m3
32 Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mục II, Chương V của E-HSMT 511,6 1 m3
33 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mục II, Chương V của E-HSMT 0,47 100m2
34 Cắt khe sân bê tông Mục II, Chương V của E-HSMT 91,3 10m
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mục II, Chương V của E-HSMT 23,347 100 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->