Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công cải tạo, xây dưng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công cải tạo, xây dưng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309578 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 09:10:00 đến ngày 2020-03-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,329,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | E-HSMT Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | E-HSMT Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục Phá dỡ nhà lớp học 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m | E-HSMT Chương V | 428,8451 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 16 m | E-HSMT Chương V | 1,0718 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, bằng máy | E-HSMT Chương V | 50,5836 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | E-HSMT Chương V | 162,2786 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | E-HSMT Chương V | 146,4677 | m3 |
| 6 | Đào hạ nền hạ cos bằng cos sân | E-HSMT Chương V | 2,0794 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, đá thải | E-HSMT Chương V | 5,6727 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đá thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 5,6727 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vậy liệu sắt thép mái | E-HSMT Chương V | 2 | ca |
| C | Hạng mục Cải tạo hội trường thành nhà đa năng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m | E-HSMT Chương V | 369,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 16 m | E-HSMT Chương V | 4,8896 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | E-HSMT Chương V | 313,1375 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | E-HSMT Chương V | 57,5847 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | E-HSMT Chương V | 1,6803 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | E-HSMT Chương V | 0,869 | m3 |
| 7 | Vệ sinh sàn mái: | E-HSMT Chương V | 243,685 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa, thủ công | E-HSMT Chương V | 91,1264 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | E-HSMT Chương V | 198,24 | m |
| 10 | Bốc xếp gỗ các loại | E-HSMT Chương V | 6,1035 | m3 |
| 11 | Tháo dở vận chuyển hoa sắt cửa sổ | E-HSMT Chương V | 52,8 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | E-HSMT Chương V | 271,8075 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | E-HSMT Chương V | 185,4276 | m3 |
| 14 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | E-HSMT Chương V | 15,5679 | m3 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT Chương V | 70,8725 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 17 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | E-HSMT Chương V | 247,0077 | m3 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | E-HSMT Chương V | 1.398,1504 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | E-HSMT Chương V | 377,285 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,3238 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,5283 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,081 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,0134 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 25,3215 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 1,1406 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,5108 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 3,1014 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,3011 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 14,227 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT Chương V | 1,0366 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 2,1352 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 10,3664 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,2697 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,3239 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,0504 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,914 | m3 |
| 38 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m | E-HSMT Chương V | 3,9054 | tấn |
| 39 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT Chương V | 3,9054 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,6351 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,6351 | tấn |
| 42 | Bu lông liên kết kèo cột | E-HSMT Chương V | 48 | cái |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 284,6421 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 56,008 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 141,03 | m2 |
| 46 | Trát trần, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 103,66 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 115,0975 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 78,8 | m |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 115,0975 | m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi ép xốp 3 lớp, dày 0,4mm | E-HSMT Chương V | 3,6802 | 100m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc <= 2 m | E-HSMT Chương V | 0,1897 | 100m2 |
| 52 | Ke chống bão + đinh 5 cái/m2 | E-HSMT Chương V | 1.840,1 | cái |
| 53 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT Chương V | 269,27 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 269,27 | m2 |
| 55 | Lát gạch chống nóng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | E-HSMT Chương V | 25,585 | m2 |
| 56 | Lát gạch lá nem 20x20 | E-HSMT Chương V | 25,585 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 290,2875 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 485,8155 | m2 |
| 59 | Đục nhám mặt bê tông | E-HSMT Chương V | 21,0425 | m2 |
| 60 | Khoan tạo lỗ qua sàn bê tông cốt thép dày <= 15cm | E-HSMT Chương V | 330 | lỗ |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,0509 | tấn |
| 62 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 24,6621 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 14,3277 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,1724 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,1974 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,0308 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,1781 | m3 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 48,855 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 268,6458 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 70,8725 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | E-HSMT Chương V | 5,9865 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 17,92 | m |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 152,8785 | m2 |
| 74 | Lát đá hoa cương - kích thước 20x20 cm | E-HSMT Chương V | 78,3338 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm | E-HSMT Chương V | 75,252 | m2 |
| 76 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 40,8348 | m3 |
| 77 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3 cm, vữa XM mác 100, PC40 | E-HSMT Chương V | 272,2325 | m2 |
| 78 | Nền sân đa năng sử dụng công nghệ sơn sàn EPOXY bao gồm cả kẻ sân thi đấu: | E-HSMT Chương V | 272,2325 | m2 |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 32,0846 | m3 |
| 80 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | E-HSMT Chương V | 181,467 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | E-HSMT Chương V | 32,43 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | E-HSMT Chương V | 70,272 | m2 |
| 83 | Lát đá mặt bệ các loại | E-HSMT Chương V | 9,18 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp | E-HSMT Chương V | 84,505 | m2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 280,197 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 1.461,7914 | m2 |
| 87 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 2,1104 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 2,1104 | tấn |
| 89 | Làm trần phẳng bằng tấm nhựa 600x600 có hoa văn màu sáng, khung xương thép | E-HSMT Chương V | 313,1375 | m2 |
| 90 | Vách ngăn vệ sinh COMPACT độ dày 12mm gồm cả công lắp đặt và bố trí cửa rộng 600mm theo bản vẽ. | E-HSMT Chương V | 34,32 | m2 |
| 91 | Đắp tạo hình biểu tượng thể thao | E-HSMT Chương V | 12 | bộ |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | E-HSMT Chương V | 3,6216 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo trong | E-HSMT Chương V | 22,8425 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 2 cánh mở quay | E-HSMT Chương V | 43,77 | m2 |
| 95 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay | E-HSMT Chương V | 13,374 | m2 |
| 96 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 4 cánh mở quay | E-HSMT Chương V | 25,92 | m2 |
| 97 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay | E-HSMT Chương V | 46,08 | m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm | E-HSMT Chương V | 46,08 | m2 |
| 99 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | E-HSMT Chương V | 27,2677 | m3 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 3,2462 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 6,2645 | m3 |
| 102 | Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | E-HSMT Chương V | 82,008 | m2 |
| 103 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 100, PC40 | E-HSMT Chương V | 28,475 | m2 |
| 104 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 1,9933 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT Chương V | 0,1538 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT Chương V | 0,1139 | tấn |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | E-HSMT Chương V | 114 | cái |
| 108 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | E-HSMT Chương V | 200 | m |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | E-HSMT Chương V | 300 | m |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT Chương V | 250 | m |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 700 | m |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT Chương V | 1.300 | m |
| 114 | Tủ điện 3 pha chứa MCCB, MCB 450x350x150 + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 115 | Tủ điện 1 pha chứa MCB 350x250x150 + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | E-HSMT Chương V | 30 | hộp |
| 120 | Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp ổ cắm <=60x80mm | E-HSMT Chương V | 30 | hộp |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm đôi | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 122 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 123 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | E-HSMT Chương V | 550 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | E-HSMT Chương V | 2.000 | m |
| 126 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | E-HSMT Chương V | 23 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | E-HSMT Chương V | 18 | bộ |
| 128 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần điện cơ 91 | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường điện cơ 91 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường vệ sinh | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 132 | Đục bê tông, đục tông xilô, ống khói để gia cố | E-HSMT Chương V | 0,18 | m2 |
| 133 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11, tiết diện lỗ <=0,04m2 | E-HSMT Chương V | 30 | lỗ |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | E-HSMT Chương V | 1,24 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 84 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | E-HSMT Chương V | 0,15 | 100m |
| 137 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 14 | cái |
| 138 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt kệ kính | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt bể nước bằng Inox trên mái, bể nằm, dung tích 2,0 m3 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt phểu thu đường kính D100 mm bằng inox cao cấp + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 149 | Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h (h=33m) + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 150 | Phao tự động đóng ngắt nước + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 151 | Đồng hồ đo nước + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | E-HSMT Chương V | 0,8 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | E-HSMT Chương V | 2,5 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | E-HSMT Chương V | 0,95 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | E-HSMT Chương V | 0,65 | 100m |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 25 mm | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 157 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 20 mm | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 160 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=20 mm | E-HSMT Chương V | 30 | cái |
| 161 | Khóa PVC D32 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | E-HSMT Chương V | 0,8 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | E-HSMT Chương V | 1,1 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | E-HSMT Chương V | 0,85 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=110mm | E-HSMT Chương V | 0,6 | 100m |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 170 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=89 mm | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 89 mm | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 172 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | E-HSMT Chương V | 59,829 | m3 |
| 173 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 19,943 | m3 |
| 174 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT Chương V | 39,886 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 176 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 2,849 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | E-HSMT Chương V | 0,4463 | tấn |
| 179 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,9375 | m3 |
| 180 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 8,1897 | m3 |
| 181 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT Chương V | 56,6144 | m2 |
| 182 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | E-HSMT Chương V | 56,6144 | m2 |
| 183 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,057 | 100m2 |
| 184 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,2724 | tấn |
| 185 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 2,625 | m3 |
| 186 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt dây tiếp địa 40x4 | E-HSMT Chương V | 10 | m |
| 188 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F12mm | E-HSMT Chương V | 10 | m |
| 189 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | E-HSMT Chương V | 105 | m |
| 190 | Cọc tiếp địa L 63x63x6 L=3m | E-HSMT Chương V | 3 | cọc |
| 191 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 192 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 193 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 4,8 | m3 |
| 194 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | E-HSMT Chương V | 1,6 | m3 |
| 195 | Hộp kiểm tra điện trở | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 196 | Cọc đỡ dây D14 | E-HSMT Chương V | 25 | cái |
| 197 | Hộp đựng bình CC 600x500x180 | E-HSMT Chương V | 2 | Hộp |
| 198 | BÌnh bột chữa cháy ABC 4 Kg | E-HSMT Chương V | 4 | BÌnh |
| 199 | Bình khí chữa cháy CO2- MT3 | E-HSMT Chương V | 2 | Bình |
| 200 | Tiêu lênh chữa cháy | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| D | Hạng mục Cải tạo nhà làm việc 2 tầng thành nhà bán trú | |||
| 1 | Vệ sinh sàn sê nô mái: | E-HSMT Chương V | 0,6984 | 100m2 |
| 2 | Về sinh sàn bê tông | E-HSMT Chương V | 69,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | E-HSMT Chương V | 86,9134 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | E-HSMT Chương V | 367,1523 | m |
| 5 | Bốc xếp gỗ các loại | E-HSMT Chương V | 6,3557 | m3 |
| 6 | Tháo dở vận chuyển hoa sắt cửa sổ, lan can cầu thang | E-HSMT Chương V | 51,103 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | E-HSMT Chương V | 1,7952 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | E-HSMT Chương V | 62,2484 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | E-HSMT Chương V | 527,958 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT Chương V | 76,305 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | E-HSMT Chương V | 83,5395 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 15 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT Chương V | 69,84 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 69,84 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | E-HSMT Chương V | 120,015 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 120,015 | m2 |
| 19 | Đục nhám mặt bê tông | E-HSMT Chương V | 33,5 | m2 |
| 20 | Khoan tạo lỗ qua sàn bê tông cốt thép dày <= 15cm | E-HSMT Chương V | 136 | lỗ |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,021 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 77,5568 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 19,215 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 76,128 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 100,776 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 844,3944 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | E-HSMT Chương V | 1.699,5653 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | E-HSMT Chương V | 710,011 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 288,8274 | m2 |
| 30 | Lát đá hoa cương - kích thước 20x20 cm | E-HSMT Chương V | 288,8274 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 14,4 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 150 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | E-HSMT Chương V | 365,8 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | E-HSMT Chương V | 55,2 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | E-HSMT Chương V | 79,6602 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | E-HSMT Chương V | 176,472 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp | E-HSMT Chương V | 36,75 | m2 |
| 38 | Lát đá mặt bệ các loại | E-HSMT Chương V | 4,2 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang | E-HSMT Chương V | 27,458 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 423,2576 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 2.955,9285 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | E-HSMT Chương V | 2,916 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong | E-HSMT Chương V | 12,4711 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 2 cánh mở quay | E-HSMT Chương V | 49,392 | m2 |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay | E-HSMT Chương V | 79,3658 | m2 |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay | E-HSMT Chương V | 28,404 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm | E-HSMT Chương V | 28,404 | m2 |
| 48 | Sản xuất lan can cầu thang inox gồm cả công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 9,42 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | E-HSMT Chương V | 300 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | E-HSMT Chương V | 400 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT Chương V | 350 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 650 | m |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT Chương V | 1.800 | m |
| 55 | Tủ điện 3 pha chứa MCCB, MCB 450x350x150 + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 56 | Tủ điện 1 pha chứa MCB 350x250x150 + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | E-HSMT Chương V | 28 | cái |
| 59 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | E-HSMT Chương V | 14 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | E-HSMT Chương V | 50 | hộp |
| 61 | Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp ổ cắm <=60x80mm | E-HSMT Chương V | 102 | hộp |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi | E-HSMT Chương V | 36 | cái |
| 63 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 64 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | E-HSMT Chương V | 750 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | E-HSMT Chương V | 2.500 | m |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | E-HSMT Chương V | 31 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | E-HSMT Chương V | 66 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn cổ cò | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường vệ sinh | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 72 | Đục bê tông, đục tông xilô, ống khói để gia cố | E-HSMT Chương V | 0,18 | m2 |
| 73 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11, tiết diện lỗ <=0,04m2 | E-HSMT Chương V | 30 | lỗ |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | E-HSMT Chương V | 0,96 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 48 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | E-HSMT Chương V | 0,09 | 100m |
| 77 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt kệ kính | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 90 | Lắp đặt bể nước bằng Inox trên mái, bể nằm, dung tích 2,0 m3 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt phểu thu đường kính D100 mm bằng inox cao cấp + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 28 | cái |
| 92 | Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h (h=33m) + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 93 | Phao tự động đóng ngắt nước + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 94 | Đồng hồ đo nước + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | E-HSMT Chương V | 0,65 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | E-HSMT Chương V | 1,6 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | E-HSMT Chương V | 3,5 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | E-HSMT Chương V | 0,6 | 100m |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 25 mm | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 100 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 48 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 20 mm | E-HSMT Chương V | 40 | cái |
| 103 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=20 mm | E-HSMT Chương V | 72 | cái |
| 104 | Khóa PVC D32 | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | E-HSMT Chương V | 0,3 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | E-HSMT Chương V | 1,5 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm | E-HSMT Chương V | 0,9 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=110mm | E-HSMT Chương V | 0,85 | 100m |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | E-HSMT Chương V | 28 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | E-HSMT Chương V | 48 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 113 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=89 mm | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 89 mm | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 115 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng > 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | E-HSMT Chương V | 59,829 | m3 |
| 116 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 19,943 | m3 |
| 117 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT Chương V | 39,886 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 2,849 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | E-HSMT Chương V | 0,4463 | tấn |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,9375 | m3 |
| 123 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 8,1897 | m3 |
| 124 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT Chương V | 56,6144 | m2 |
| 125 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | E-HSMT Chương V | 56,6144 | m2 |
| 126 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,057 | 100m2 |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,2724 | tấn |
| 128 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 2,625 | m3 |
| 129 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 130 | Hộp đựng bình CC 600x500x180 | E-HSMT Chương V | 4 | Hộp |
| 131 | BÌnh bột chữa cháy ABC 4 Kg | E-HSMT Chương V | 4 | BÌnh |
| 132 | Bình khí chữa cháy CO2- MT3 | E-HSMT Chương V | 8 | Bình |
| 133 | Tiêu lênh chữa cháy | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| E | Hạng mục Cải tạo nhà hiệu bộ cũ thành nhà lớp học chức năng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | E-HSMT Chương V | 12,3785 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | E-HSMT Chương V | 7,701 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m | E-HSMT Chương V | 323,838 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | E-HSMT Chương V | 558,08 | m2 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 40,2825 | m3 |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 12,953 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 19,5922 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | E-HSMT Chương V | 145,459 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 44,763 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | E-HSMT Chương V | 542,43 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | E-HSMT Chương V | 20,8784 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | E-HSMT Chương V | 75,996 | m2 |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,2577 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,2577 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 10,944 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 2,197 | 100m2 |
| 18 | Ke chống bão 5 cái /m2 | E-HSMT Chương V | 1.098,5 | cái |
| 19 | Vệ sinh trần seno | E-HSMT Chương V | 5 | công |
| 20 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | E-HSMT Chương V | 57,8455 | m2 |
| 21 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, vữa XM mác 75, PC40 | E-HSMT Chương V | 57,8455 | m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay | E-HSMT Chương V | 6,72 | m2 |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | E-HSMT Chương V | 100 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 800 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT Chương V | 1.200 | m |
| 27 | Tủ điện 1 pha chứa MCB 450x350x150 + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 28 | Tủ âm tường 250x150x100 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | E-HSMT Chương V | 17 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | E-HSMT Chương V | 100 | hộp |
| 33 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | E-HSMT Chương V | 2.000 | m |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | E-HSMT Chương V | 41 | cái |
| 39 | Điều tốc quạt trần | E-HSMT Chương V | 21 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | E-HSMT Chương V | 21 | cái |
| 41 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | E-HSMT Chương V | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường | E-HSMT Chương V | 24 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | E-HSMT Chương V | 44 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | E-HSMT Chương V | 0,7 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 48 | Đai vít ống | E-HSMT Chương V | 40 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 90mm | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT Chương V | 5 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT Chương V | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt kệ kính | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt bể nước bằng Inox trên mái, bể nằm, dung tích 2,0 m3 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt phểu thu đường kính D100 mm bằng inox cao cấp + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 60 | Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h (h=33m) + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 61 | Phao tự động đóng ngắt nước + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 62 | Đồng hồ đo nước + công lắp đặt | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | E-HSMT Chương V | 0,5 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | E-HSMT Chương V | 0,2 | 100m |
| 65 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 17 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | E-HSMT Chương V | 70 | cái |
| 68 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=20 mm | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 69 | Khóa nước xuống PVC D32 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | E-HSMT Chương V | 0,05 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | E-HSMT Chương V | 0,75 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | E-HSMT Chương V | 0,25 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm | E-HSMT Chương V | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 100 mm | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| F | Hạng mục Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | E-HSMT Chương V | 1,944 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,648 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT Chương V | 1,296 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 4,7554 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 9,5108 | m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | E-HSMT Chương V | 0,244 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT Chương V | 0,244 | tấn |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | E-HSMT Chương V | 0,2695 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT Chương V | 0,2695 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,383 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,383 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 1,1078 | 100m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc <= 2 m | E-HSMT Chương V | 0,1095 | 100m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 63,3211 | m2 |
| G | Hạng mục Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | E-HSMT Chương V | 1,944 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,648 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT Chương V | 1,296 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 4,4422 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 8,8844 | m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | E-HSMT Chương V | 0,244 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT Chương V | 0,244 | tấn |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | E-HSMT Chương V | 0,2695 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT Chương V | 0,2695 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,3577 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,3577 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 1,0349 | 100m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc <= 2 m | E-HSMT Chương V | 0,1023 | 100m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 61,0171 | m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | E-HSMT Chương V | 1,5552 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,288 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,448 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,5184 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT Chương V | 1,0368 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 3,5809 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 7,1618 | m3 |
| 26 | Sản xuất cột bằng thép hình | E-HSMT Chương V | 0,1952 | tấn |
| 27 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT Chương V | 0,1952 | tấn |
| 28 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | E-HSMT Chương V | 0,2155 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT Chương V | 0,2155 | tấn |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,288 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,288 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 0,8346 | 100m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc <= 2 m | E-HSMT Chương V | 0,0825 | 100m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 48,9865 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi