Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310433-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 14:20:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,397,394,935 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL ĐD 471 E10.1 (Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt)) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50 | 2.259 | m | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC70 | 5.454 | m | |
| 3 | Cáp nhôm bọc đơn pha AsXE/S 70/11-3.5-24kV -1x70mm2 | 6.069 | m | |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MTK3 | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MT6 | 4 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK6 | 1 | móng | |
| 4 | Móng néo MN15-5 | 3 | móng | |
| 5 | Tiếp địa RC2 | 6 | bộ | |
| C | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC12-9.0- N190-G350 | 2 | cột | |
| 2 | Cột BT ly tâm PC16-11, (G6+N10)- N190-G403 | 6 | cột | |
| 3 | Xà néo cột đúp XN1-2LD | 3 | bộ | |
| 4 | Xà néo cột đúp XN1-2LN | 1 | bộ | |
| 5 | Xà néo cột đơn XLN-2T ( 2 tầng ) | 9 | bộ | |
| 6 | Xà néo XN1-2L | 6 | bộ | |
| 7 | Xà néo góc cột ∏ XN2-3L | 1 | bộ | |
| 8 | Xà rẽ cột điểm đấu XR2-22 | 2 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lệch XRL2-22 | 3 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ vượt X2-22 | 10 | bộ | |
| 11 | Chụp cột sắt 3,0m lắp cho cột BTLT | 27 | cái | |
| 12 | Côliê giằng cột CGC-2 | 1 | bộ | |
| 13 | Cổ dề néo dây CND | 4 | bộ | |
| 14 | Dây néo DNTK 70-12 | 10 | bộ | |
| 15 | Dây néo DNTK 70-16 | 3 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa RC2 | 6 | bộ | |
| 17 | Cách điện gốm đứng 24kV -Dòng dò 550mm + ty sứ | 281 | quả | |
| 18 | Chuỗi cách điện Polymer NT 24kV-660mm-100KN | 207 | chuỗi | |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16/A70 | 78 | bộ | |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16/A70 | 228 | bộ | |
| 21 | Sơn đánh số cột bê tông | 74 | VT | |
| D | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông LT10B | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông vuông H10B | 1 | cột | |
| 3 | Cột bê tông LT12B | 3 | cột | |
| 4 | Cột bê tông LT16B | 1 | Cột | |
| 5 | Chụp cột sắt BTLT | 5 | cái | |
| 6 | Chụp cột sắt BTLT | 2 | cái | |
| 7 | Tháo dỡ Chống sét van 24kV | 5 | bộ | |
| 8 | Lắp lại Chống sét van 24kV | 5 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ thẳng X1-22 | 8 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ vượt X2-22 | 5 | bộ | |
| 11 | Xà néo góc XN1-2L | 1 | bộ | |
| 12 | Xà néo P XN2-3L | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ lệch XRL1-22 | 5 | bộ | |
| 14 | Tháo Xà đỡ lệch XRL2-22 | 21 | bộ | |
| 15 | Lắp lại Xà đỡ lệch XRL2-22 | 21 | bộ | |
| 16 | Xà lánh néo XLN-22 | 2 | bộ | |
| 17 | Xà rẽ XR2-22 | 3 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ lệch cột kép XRL2-22D | 1 | bộ | |
| 19 | Cổ dề néo cột đơn | 3 | bộ | |
| 20 | Dây néo DN16-10 | 4 | bộ | |
| 21 | Dây néo DN16-12 | 11 | bộ | |
| 22 | Sứ đứng 24kV | 335 | quả | |
| 23 | Chuỗi néo 24kV | 99 | chuỗi | |
| 24 | Tháo hạ dây nhôm AC50/8 | 3.987 | m | |
| 25 | Tháo hạ dây nhôm AC70/11 | 10.794 | m | |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông GA50 | 120 | bộ | |
| 27 | Ghíp nhôm 3 bu lông GA70 | 180 | bộ | |
| 28 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | 1 | ca | |
| E | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | 281 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi néo | 207 | chuỗi | |
| 3 | Thí nghiệm cáp 1 ruột | 1 | sợi | |
| 4 | Tiếp địa cột BT | 6 | VT | |
| F | SCL: Đường dây 22kV từ trạm 1A – Dốc Cun Hòa Bình (Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt)) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19XLPE2.5/HDPE | 8.238 | m | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép đấu lèo AC-120/11-XLPE2.5/HDPE-L | 84,4 | m | |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại chống sét van 22kV | 3 | bộ | |
| H | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông PC.18-11,0 | 3 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông PC.18-13,0 | 10 | Cột | |
| 3 | Tiếp địa RC-2 | 4 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | 4 | bộ | |
| 5 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch 22kV XNL-22-1 | 2 | bộ | |
| 6 | Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL-22 | 29 | bộ | |
| 7 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 22kV XNL-22N | 6 | bộ | |
| 8 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến đường dây 22kV XNL-22D | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lệch 22kV 3 tầng cột đơn dùng chuỗi sứ XĐL-22 | 14 | bộ | |
| 10 | Móc sứ chuỗi MSC | 3 | bộ | |
| 11 | Chụp đầu cột 3m CĐC-3 | 2 | bộ | |
| 12 | Giằng cột đúp GC-18 | 6 | bộ | |
| 13 | Sứ đứng 24kV (Gốm) + ty | 9 | quả | |
| 14 | Chuỗi đỡ polyme 24kV dùng cho dây bọc + phụ kiện | 39 | chuỗi | |
| 15 | Chuỗi néo polyme 24kV + phụ kiện | 9 | chuỗi | |
| 16 | Chuỗi néo polyme 24kV dùng cho dây bọc + phụ kiện | 234 | chuỗi | |
| 17 | Sơn cột | 52 | vị trí | |
| 18 | Biến báo nguy hiểm | 52 | cái | |
| 19 | Kẹp AC 25 - 150 , 3 boulon | 84 | cái | |
| 20 | Giáp buộc đầu sứ đôi | 6 | cái | |
| 21 | Dây đồng mềm M-50 | 6 | m | |
| 22 | Đầu cốt đồng 1 lỗ Cu-50 | 6 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ Cu/Al-70 | 3 | cái | |
| I | PHẦN THEO ĐỊNH MỨC XD | |||
| 1 | Móng cột MT7 | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột MTĐ-2 | 5 | móng | |
| 3 | Tiếp địa RC2 | 4 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | 4 | bộ | |
| J | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ lệch 22kV 3 pha đứng cột đơn XĐL-22 | 16 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ góc 22kV cột đơn XĐG-22 | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Chụp đầu cột 2m CĐC-2 | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đơn XN-22 | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi Xà néo 3 pha hình Z 22kV cột đơn XNZ-22 | 2 | bộ | |
| 6 | Thu hồi Xà néo lệch 22kV 3 pha đứng cột đơn XNL-22 | 24 | bộ | |
| 7 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi Xà rẽ 1 pha cột đơn XR-3 | 2 | bộ | |
| 9 | Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi ngang tuyến XN-22N | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XN-22D | 1 | bộ | |
| 11 | Thu hồi Xà néo lệch 22kV 3 pha đứng cột đôi ngang tuyến XNL-22N | 3 | bộ | |
| 12 | Thu hồi Xà néo cân 2 pha cột đôi 22kV ngang tuyến XC-22N-2 | 1 | bộ | |
| 13 | Tháo hạ dây AC120 | 8,076 | km | |
| 14 | Hạ cột bê tông LT18 | 3 | Cột | |
| 15 | Hạ cột bê tông LT12 | 7 | Cột | |
| 16 | Tháo sứ đứng 24kV | 46 | quả | |
| 17 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 22kV (3 bát/chuỗi) | 195 | Chuỗi | |
| 18 | Thu hồi chuỗi đỡ thủy tinh 22kV (2 bát/chuỗi) | 48 | Chuỗi | |
| 19 | Tháo chuỗi néo 24kV | 12 | Chuỗi | |
| K | Thí nghiệm | |||
| 1 | Chuỗi néo 35kV | 243 | chuỗi | |
| 2 | Chuỗi đỡ 35kV | 39 | chuỗi | |
| 3 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | 9 | quả | |
| 4 | Cáp 1-35kV, cáp 1 ruột | 1 | sợi | |
| 5 | Đo tiếp địa | 8 | VT | |
| 6 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,5 | ca | |
| L | SCL: Đz 0,4kV sau TBA xóm Thăng - xã Hoà Bình (Ctạo tối thiểu) (Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt)) | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 5.443 | m | |
| M | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5B | 19 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông H-7,5C | 3 | Cột | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 3 | bộ | |
| 4 | Xà hạ thế cột vuông XĐ-4V | 14 | bộ | |
| 5 | Xà hạ thế cột vuông XN-4V | 14 | bộ | |
| 6 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4V | 6 | bộ | |
| 7 | Xà hạ thế néo lệch XNL-4LA | 3 | bộ | |
| 8 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4aV | 2 | bộ | |
| 9 | Sứ hạ thế A30 | 256 | quả | |
| 10 | Dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x70 | 0,008 | km | |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 9 | hòm | |
| 12 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 2 | hòm | |
| 13 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 1 | hòm | |
| 14 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 66 | m | |
| 15 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 6 | m | |
| 16 | Sơn cột | 36 | vị trí | |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bulông | 35 | cái | |
| 18 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 6 | m | |
| 19 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x25mm2 vào hộp phân dây | 72 | m | |
| 20 | Dây đấu nối sau hòm công tơ PVC-2x4 | 43 | m | |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM-35 | 4 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 4 | cái | |
| 23 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | 200 | cái | |
| 24 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN50 | 46 | cái | |
| 25 | Hộp phân dây | 1 | cái | |
| 26 | Dây thít nhựa | 288 | cái | |
| 27 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 26 | cái | |
| 28 | Khóa đai hòm công tơ | 26 | cái | |
| N | PHẦN THEO ĐỊNH MỨC XD | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1 | 13 | móng | |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-2 | 3 | móng | |
| 3 | Móng cột vuông đôi MĐH-1 | 3 | móng | |
| 4 | Tiếp địa RLL | 3 | bộ | |
| O | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XĐ-2V | 12 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 7 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà néo 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XN-2V | 3 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây XNĐ-2aV | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | 7 | bộ | |
| 6 | Thu hồi Xà néo lệch trên cột li tâm trung áp đơn 4 dây XNL-4LA | 3 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà XNĐ-2V | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà XN§-4V | 4 | bộ | |
| 9 | Thu hồi dây AL/PVC-4x70 | 0,005 | km | |
| 10 | Thu hồi dây AV50 | 1,063 | km | |
| 11 | Thu hồi dây A35 | 1,357 | km | |
| 12 | Thu hồi dây A50 | 1,38 | km | |
| 13 | Thu hồi cột H6,5 | 16 | Cột | |
| 14 | Thu hồi cột TĐ | 2 | Cột | |
| 15 | Tháo sứ hạ thế | 184 | quả | |
| 16 | Cặp cáp 2 bu lông | 38 | bộ | |
| 17 | Cặp cáp 3 bu lông | 69 | bộ | |
| P | Thí nghiệm | |||
| 1 | Đo tiếp địa | 3 | VT | |
| 2 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi