Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314382-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314265 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 16:41:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,279,850,226 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL: Nhánh 0,4kV Bưu điện TT Lương Sơn – Thủy Nông (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x120 | 0,583 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,214 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,322 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,465 | km | |
| 5 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 88 | m | |
| 6 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 20 | m | |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông PC-8,5-4,3 | 4 | Cột | |
| 2 | Tiếp địa RLL | 1 | bộ | |
| 3 | Cổ dề móc cáp trên cột đơn ly lâm CDLT-1 | 2 | bộ | |
| 4 | Cổ dề móc cáp trên cột đôi ly lâm CDLT-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x120 | 0,583 | km | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,214 | km | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,322 | km | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,465 | km | |
| 9 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 1 | hòm | |
| 10 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 3 | hòm | |
| 11 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 2 | m | |
| 12 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 14 | m | |
| 13 | Sơn cột | 44 | vị trí | |
| 14 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 64 | cái | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 88 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 20 | m | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 4 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | 4 | cái | |
| 19 | Kẹp xiết KX-4x120 | 32 | cái | |
| 20 | Kẹp xiết KX-4x95 | 16 | cái | |
| 21 | Kẹp xiết KX-4x70 | 18 | cái | |
| 22 | Kẹp xiết KX-4x50 | 24 | cái | |
| 23 | Tấm treo TT-ABC-20 | 11 | cái | |
| 24 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 20 | cái | |
| 25 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 2 | cái | |
| 26 | Kẹp đai | 22 | cái | |
| 27 | Bịt đầu cáp | 40 | cái | |
| 28 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 140 | cái | |
| 29 | Hộp phân dây | 22 | cái | |
| 30 | Dây thít nhựa | 10 | cái | |
| 31 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 42 | cái | |
| 32 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 10 | cái | |
| 33 | Khóa đai hòm công tơ | 54 | cái | |
| 34 | Băng dính | 50 | cuộn | |
| C | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột ly tâm MLT-2 | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột ly tâm MLTĐ-2 | 1 | móng | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 1 | bộ | |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x95 | 0,757 | km | |
| 2 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 0,747 | km | |
| 3 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 108 | m | |
| 4 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 10 | m | |
| 5 | Thu hồi cột LT-8,5 | 4 | Cột | |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn | 4 | sợi | |
| 2 | Đo tiếp địa | 1 | VT | |
| 3 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
| F | SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Tiểu khu 3, TT Lương Sơn | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 2,002 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,828 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 1,216 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 168 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 37 | m | |
| G | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông PC-8,5-4,3 | 10 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông PC-8,5-5,0 | 2 | Cột | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 2 | bộ | |
| 4 | Cổ dề móc cáp trên cột đơn ly lâm CDLT-1 | 10 | bộ | |
| 5 | Cổ dề móc cáp trên cột đôi ly lâm CDLT-2 | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 2,002 | km | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,828 | km | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 1,216 | km | |
| 9 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 2 | hòm | |
| 10 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 3 | hòm | |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 4 | hòm | |
| 12 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 30 | m | |
| 13 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 17 | m | |
| 14 | Sơn cột | 79 | vị trí | |
| 15 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 96 | cái | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 168 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 37 | m | |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 12 | cái | |
| 19 | Kẹp xiết KX-4x95 | 88 | cái | |
| 20 | Kẹp xiết KX-4x70 | 38 | cái | |
| 21 | Kẹp xiết KX-4x50 | 62 | cái | |
| 22 | Tấm treo TT-ABC-20 | 17 | cái | |
| 23 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 34 | cái | |
| 24 | Kẹp đai | 34 | cái | |
| 25 | Bịt đầu cáp | 104 | cái | |
| 26 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 228 | cái | |
| 27 | Hộp phân dây | 41 | cái | |
| 28 | Dây thít nhựa | 20 | cái | |
| 29 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 94 | cái | |
| 30 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 4 | cái | |
| 31 | Khóa đai hòm công tơ | 98 | cái | |
| 32 | Băng dính | 100 | cuộn | |
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột ly tâm MLT-2 | 10 | móng | |
| 2 | Móng cột ly tâm MLTĐ-2 | 1 | móng | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 2 | bộ | |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x95 | 1,087 | km | |
| 2 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x70 | 1,278 | km | |
| 3 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 1,223 | km | |
| 4 | Thu hồi dây AL-XLPE-2x50 | 0,294 | km | |
| 5 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 158 | m | |
| 6 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 46 | m | |
| 7 | Thu hồi cột TĐ | 12 | Cột | |
| 8 | Thu hồi cột CT-6 | 1 | Cột | |
| J | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn | 3 | sợi | |
| 2 | Đo tiếp địa | 2 | VT | |
| 3 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
| K | Dây và công tơ CTTT sau TBA UBND xã Tiến Sơn, Lương Sơn (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 1,854 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 36 | m | |
| 3 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 8 | m | |
| L | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông H-8,5C | 2 | Cột | |
| 2 | Tiếp địa RLL | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 1,854 | km | |
| 4 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 1 | hòm | |
| 5 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 1 | hòm | |
| 6 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 14 | m | |
| 7 | Sơn cột | 60 | vị trí | |
| 8 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 16 | cái | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 36 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 8 | m | |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 8 | cái | |
| 12 | Kẹp xiết KX-4x70 | 106 | cái | |
| 13 | Tấm treo TT-ABC-20 | 106 | cái | |
| 14 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 194 | cái | |
| 15 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 18 | cái | |
| 16 | Kẹp đai | 212 | cái | |
| 17 | Bịt đầu cáp | 8 | cái | |
| 18 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 94 | cái | |
| 19 | Hộp phân dây | 9 | cái | |
| 20 | Dây thít nhựa | 10 | cái | |
| 21 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 22 | cái | |
| 22 | Khóa đai hòm công tơ | 22 | cái | |
| 23 | Băng dính | 30 | cuộn | |
| M | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 | 2 | móng | |
| 2 | Tiếp địa RLL | 1 | bộ | |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 17 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | 6 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà XNĐ-4V | 3 | bộ | |
| 4 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 0,027 | km | |
| 5 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x35 | 0,906 | km | |
| 6 | Thu hồi dây AV50 | 0,74 | km | |
| 7 | Thu hồi dây A35 | 2,596 | km | |
| 8 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 44 | m | |
| 9 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 16 | m | |
| 10 | Thu hồi cột H-6,5 | 1 | Cột | |
| 11 | Tháo sứ hạ thế | 140 | quả | |
| O | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| 2 | Đo tiếp địa | 1 | VT | |
| 3 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
| P | ĐZ 0,4kV Mái Đồi, Mái Giữa xã Trung Sơn, Lương Sơn (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 2,266 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,427 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,473 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 108 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 24 | m | |
| Q | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông H-8,5B | 12 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông H-8,5C | 5 | Cột | |
| 3 | Cột bê tông PC-8,5-4,3 | 4 | Cột | |
| 4 | Cột bê tông PC-8,5-5,0 | 1 | Cột | |
| 5 | Cột bê tông PC-10-5,0 | 4 | Cột | |
| 6 | Tiếp địa RLL | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 2,266 | km | |
| 8 | Tháo hạ căng lại dây dẫn 4x95mm2 | 0,176 | km | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,427 | km | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,473 | km | |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 12 | hòm | |
| 12 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 8 | hòm | |
| 13 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 7 | hòm | |
| 14 | Di chuyển hòm công tơ H3fa | 8 | hòm | |
| 15 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 109 | m | |
| 16 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 21 | m | |
| 17 | Dây bổ sung vào hòm công tơ 3 pha Muyle-3x16+1x10 | 13 | m | |
| 18 | Sơn cột | 55 | vị trí | |
| 19 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 48 | cái | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 108 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 24 | m | |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 8 | cái | |
| 23 | Kẹp xiết KX-4x95 | 116 | cái | |
| 24 | Kẹp xiết KX-4x70 | 22 | cái | |
| 25 | Kẹp xiết KX-4x50 | 26 | cái | |
| 26 | Tấm treo TT-ABC-20 | 164 | cái | |
| 27 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 286 | cái | |
| 28 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 42 | cái | |
| 29 | Kẹp đai | 328 | cái | |
| 30 | Bịt đầu cáp | 44 | cái | |
| 31 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 204 | cái | |
| 32 | Hộp phân dây | 27 | cái | |
| 33 | Dây thít nhựa | 10 | cái | |
| 34 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 104 | cái | |
| 35 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 20 | cái | |
| 36 | Khóa đai hòm công tơ | 124 | cái | |
| 37 | Băng dính | 30 | cuộn | |
| R | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 | 6 | móng | |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 | 5 | móng | |
| 3 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 | 3 | móng | |
| 4 | Móng cột ly tâm MLT-2 | 5 | móng | |
| 5 | Móng cột ly tâm MLT-3 | 4 | móng | |
| 6 | Tiếp địa RLL | 4 | bộ | |
| S | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 44 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | 22 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột ly tâm đơn XN-4L | 4 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà XNĐ-4V | 7 | bộ | |
| 5 | Thu hồi dây AL-XLPE-2x35 | 0,349 | km | |
| 6 | Thu hồi dây Cu/PVC-3x70+1x50 | 0,012 | km | |
| 7 | Thu hồi dây A35 | 1,137 | km | |
| 8 | Thu hồi dây A50 | 5,016 | km | |
| 9 | Thu hồi dây A70 | 4,815 | km | |
| 10 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 188 | m | |
| 11 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 48 | m | |
| 12 | Thu hồi cột H-8,5 | 2 | Cột | |
| 13 | Thu hồi cột H-7,5 | 3 | Cột | |
| 14 | Thu hồi cột H-5,5 | 11 | Cột | |
| 15 | Thu hồi cột H-6,5 | 3 | Cột | |
| 16 | Thu hồi cột TĐ | 2 | Cột | |
| 17 | Tháo sứ hạ thế | 440 | quả | |
| T | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn | 3 | sợi | |
| 2 | Đo tiếp địa | 4 | VT | |
| 3 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
| U | SCL SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Sếu, Giếng Êm, xã Nhuận Trạch, Lương Sơn (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 4,577 | km | |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 5,297 | km | |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 dây lèo | 0,069 | km | |
| 4 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 dây lèo | 0,063 | km | |
| 5 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,073 | km | |
| 6 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,086 | km | |
| 7 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 68 | m | |
| 8 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 15 | m | |
| V | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5B | 2 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông H-7,5C | 1 | Cột | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 1 | bộ | |
| 4 | Xà hạ thế cột vuông XĐ-4V | 38 | bộ | |
| 5 | Xà hạ thế cột vuông XN-4V | 14 | bộ | |
| 6 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4V | 11 | bộ | |
| 7 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4aV | 8 | bộ | |
| 8 | Sứ hạ thế A30 | 416 | quả | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 4,577 | km | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 5,297 | km | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-50 dây lèo | 0,069 | km | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-70 dây lèo | 0,063 | km | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,073 | km | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,086 | km | |
| 15 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 3 | hòm | |
| 16 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 2 | hòm | |
| 17 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 2 | hòm | |
| 18 | Di chuyển hòm công tơ H3fa | 1 | hòm | |
| 19 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 8 | m | |
| 20 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 3 | m | |
| 21 | Dây bổ sung vào hòm công tơ 3 pha Muyle-3x16+1x10 | 2 | m | |
| 22 | Sơn cột | 55 | vị trí | |
| 23 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 96 | cái | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 68 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 15 | m | |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 8 | cái | |
| 27 | Kẹp xiết KX-4x95 | 4 | cái | |
| 28 | Kẹp xiết KX-4x50 | 6 | cái | |
| 29 | Tấm treo TT-ABC-20 | 10 | cái | |
| 30 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 14 | cái | |
| 31 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 6 | cái | |
| 32 | Kẹp đai | 20 | cái | |
| 33 | Bịt đầu cáp | 44 | cái | |
| 34 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 134 | cái | |
| 35 | Hộp phân dây | 17 | cái | |
| 36 | Dây thít nhựa | 10 | cái | |
| 37 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 38 | cái | |
| 38 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 12 | cái | |
| 39 | Khóa đai hòm công tơ | 50 | cái | |
| 40 | Băng dính | 30 | cuộn | |
| W | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 | 1 | móng | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 1 | bộ | |
| X | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 39 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | 14 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột ly tâm đơn XN-4L | 3 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà XNĐ-4V | 19 | bộ | |
| 5 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 0,094 | km | |
| 6 | Thu hồi dây Cu/PVC-3x70+1x50 | 0,012 | km | |
| 7 | Thu hồi dây A35 | 0,333 | km | |
| 8 | Thu hồi dây A50 | 9,539 | km | |
| 9 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 92 | m | |
| 10 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 18 | m | |
| 11 | Thu hồi cột TĐ | 3 | Cột | |
| 12 | Tháo sứ hạ thế | 444 | quả | |
| Y | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Sứ hạ thế | 416 | quả | |
| 2 | Dây nhôm bọc | 2 | sợi | |
| 3 | Cáp vặn xoắn (NCx1,5) | 2 | sợi | |
| 4 | Đo tiếp địa | 1 | VT | |
| 5 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi