Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200257241-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ia Pa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200252789
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tỉnh phân cấp cho huyện quyết định đầu tư năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 14:21:00 đến ngày 2020-03-20 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 688,928,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà hiệu bộ
1 San dọn mặt bằng xây dựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,6 100m2
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,196 100m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 16,795 m3
4 Lót đá 4x6 VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,882 m3
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,7906 m3
6 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,2752 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,1301 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,2001 tấn
9 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 22,7204 m3
10 Xây bậc cấp gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,861 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,8185 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,2819 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,3287 tấn
14 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,304 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,4656 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,0904 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,3402 tấn
18 Đắp đất móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,1453 100m3
19 Đắp đất nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,5175 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,3198 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,198 10m3/km
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,198 10m3/km
23 Lót nền đá 4x6 VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,032 m3
24 Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 21,24 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 21,24 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch Granite men 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 136,947 m2
27 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 9,4965 m2
28 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,7534 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,5492 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,2778 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,445 tấn
32 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,2245 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,4031 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,1221 tấn
35 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,5293 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,2682 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,1421 tấn
38 Xây tường gạch bê tông 6 lỗ 9x14x19 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 35,8574 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,6404 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,0912 m3
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 71,576 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 151,9151 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 40,31 m2
44 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 24,5976 m2
45 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 24,5976 m2
46 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 26,82 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 148,8 m
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 181,261 m2
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 294,325 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 221,571 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 544,6361 m2
52 Cửa khung sắt kính dày 5 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 35,112 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 35,112 m2
54 Khóa cửa Solex Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5 cái
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,1927 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 25,6353 m2
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 16,5672 m2
58 Sản xuất tay vịn lan can sắt D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,0385 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,535 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,535 m2
61 Trát vữa tạo hình bánh ú, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,125 m2
62 Xà gồ thép C125x50x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 270,8 m
63 Dầm trần sắt hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 209 m
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 172,02 m2
65 Lắp dựng xà gồ + dầm trần thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,4023 tấn
66 Đóng trần tôn sóng nhỏ mạ màu dày 2,5 zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,3685 100m2
67 Nẹp trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 116,86 m
68 Lợp mái tôn sóng đỏ dày 4 zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,1973 100m2
69 Rọ chắn rác mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,192 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,008 100m
72 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 8 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,015 100m
B Hệ thống điện
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10 bộ
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt + Hộp đế + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt + Hộp đế + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 14 cái
7 Lắp đặt tủ điện tổng 300x200x160 sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt hộp dấu dây rẽ nhánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 hộp
9 Bình bọt chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 bình
10 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 40 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 40 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 38 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 120 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 130 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 100 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 20 m
20 Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 cọc
21 Kẹp dây Cu-Al, cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 bộ
22 Ốc siết cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 cái
23 Kéo rải dây tiếp địa cáp đồng bện 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,12 100m
24 Đào đất rãnh tiếp địa không mở mái ta luy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 m3
25 Đắp đất rãnh địa, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,03 100m3
26 Lắp đặt xà đón điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 bộ
C Sân bê tông
1 Lót đá 4x6 VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 20 m3
2 Đổ bê tông nền đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 14 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->