Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313230-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 10:59:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,742,563,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL (ĐNT) ĐZ 0,4kV xã Hợp Đồng - Kim Bôi (Cải tạo tối thiểu) (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 6,539 | km | |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 15,75 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | 0,043 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x35 | 0,439 | km | |
| 5 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 96 | m | |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Xà hạ thế cột vuông XĐ-4V | 55 | bộ | |
| 2 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4L | 5 | bộ | |
| 3 | Xà hạ thế cột vuông XN-4V | 29 | bộ | |
| 4 | Xà hạ thế cột li tâm XN-4 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4V | 43 | bộ | |
| 6 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4aV | 19 | bộ | |
| 7 | Sứ hạ thế A30 | 996 | quả | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 6,539 | km | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 15,75 | km | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | 0,043 | km | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x35 | 0,439 | km | |
| 12 | Sơn cột | 161 | vị trí | |
| 13 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 144 | cái | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 96 | m | |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM-35 | 64 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 24 | cái | |
| 17 | Kẹp xiết KX-4x95 | 6 | cái | |
| 18 | Kẹp xiết KX-4x35 | 20 | cái | |
| 19 | Tấm treo TT-ABC-20 | 26 | cái | |
| 20 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 36 | cái | |
| 21 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 28 | cái | |
| 22 | Kẹp đai | 64 | cái | |
| 23 | Bịt đầu cáp | 124 | cái | |
| 24 | Kẹp cáp nhôm CC-70 | 672 | cái | |
| 25 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | 88 | cái | |
| 26 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN35 | 24 | cái | |
| 27 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN50 | 60 | cái | |
| 28 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN70 | 306 | cái | |
| 29 | Hộp phân dây | 16 | cái | |
| 30 | Dây thít nhựa | 1.288 | cái | |
| 31 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 32 | cái | |
| 32 | Khóa đai hòm công tơ | 32 | cái | |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XĐ-2V | 12 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 61 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà néo 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XN-2V | 4 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây XNĐ-2aV | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | 9 | bộ | |
| 6 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột ly tâm đơn XN-4L | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi Xà néo lệch trên cột ly tâm XNL-4L | 5 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà XNĐ-4V | 42 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà XNĐ-4aV | 18 | bộ | |
| 10 | Thu hồi dây AL-XLPE-2x35 | 0,43 | km | |
| 11 | Thu hồi dây AL/PVC-4x70 | 0,042 | km | |
| 12 | Thu hồi dây AV50 | 5,447 | km | |
| 13 | Thu hồi dây AV70 | 15,078 | km | |
| 14 | Thu hồi dây A35 | 0,121 | km | |
| 15 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 64 | m | |
| 16 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 10 | m | |
| 17 | Tháo sứ hạ thế | 888 | quả | |
| 18 | Kẹp hãm KH-ABC-2x35 | 18 | cái | |
| 19 | Đai thép cột đơn | 32 | cái | |
| 20 | Đai thép cột đôi | 4 | cái | |
| 21 | Tấm treo MT-ABC-20 | 18 | cái | |
| 22 | Kẹp đai | 36 | cái | |
| 23 | Kẹp cáp nhôm CC-70 | 672 | cái | |
| 24 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | 88 | cái | |
| D | SCL (ĐNT) ĐZ 0,4kV xã Đông Bắc - Kim Bôi (Cải tạo tối thiểu) (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV-35 | 1,228 | km | |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 4,582 | km | |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 15,769 | km | |
| 4 | Dây dẫn nhôm bọc AV-95 | 6,801 | km | |
| 5 | Dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | 0,191 | km | |
| 6 | Dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x50 | 0,14 | km | |
| 7 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x35 | 0,07 | km | |
| 8 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 132 | m | |
| 9 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x25mm2 vào hộp phân dây | 108 | m | |
| 10 | Dây đấu nối sau hòm công tơ PVC-2x4 | 115 | m | |
| E | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5B | 7 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông H-7,5C | 4 | Cột | |
| 3 | Cột bê tông H-8,5B | 4 | Cột | |
| 4 | Cột bê tông H-8,5C | 3 | Cột | |
| 5 | Xà hạ thế cột vuông XĐ-4V | 85 | bộ | |
| 6 | Xà hạ thế cột li tâm XNĐ-4L | 1 | bộ | |
| 7 | Xà hạ thế cột li tâm XNĐ-4a | 1 | bộ | |
| 8 | Xà hạ thế cột ly tâm XĐ-4L | 4 | bộ | |
| 9 | Xà néo cột ly tâm đơn XNL-4L | 2 | bộ | |
| 10 | Xà hạ thế cột vuông XN-4V | 28 | bộ | |
| 11 | Xà hạ thế cột li tâm XN-4 | 6 | bộ | |
| 12 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4V | 43 | bộ | |
| 13 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4aV | 24 | bộ | |
| 14 | Cổ dề móc cáp trên cột đôi vuông CDV-2 | 1 | bộ | |
| 15 | Sứ hạ thế A30 | 1.212 | quả | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-35 | 1,228 | km | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 4,582 | km | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 15,769 | km | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-95 | 6,801 | km | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | 0,191 | km | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x50 | 0,14 | km | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x35 | 0,07 | km | |
| 23 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 6 | hòm | |
| 24 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 4 | hòm | |
| 25 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 8 | hòm | |
| 26 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 60 | m | |
| 27 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 48 | m | |
| 28 | Sơn cột | 213 | vị trí | |
| 29 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 232 | cái | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 132 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 2x25mm2 vào hộp phân dây | 108 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây đấu nối sau hòm công tơ PVC-2x4 | 115 | m | |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM-35 | 88 | cái | |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 16 | cái | |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 16 | cái | |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | 4 | cái | |
| 37 | Kẹp xiết KX-4x95 | 12 | cái | |
| 38 | Kẹp xiết KX-4x70 | 2 | cái | |
| 39 | Kẹp xiết KX-4x50 | 9 | cái | |
| 40 | Kẹp xiết KX-4x35 | 5 | cái | |
| 41 | Tấm treo TT-ABC-20 | 23 | cái | |
| 42 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 30 | cái | |
| 43 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 14 | cái | |
| 44 | Kẹp đai | 44 | cái | |
| 45 | Bịt đầu cáp | 178 | cái | |
| 46 | Kẹp cáp nhôm CC-95 | 176 | cái | |
| 47 | Kẹp cáp nhôm CC-70 | 504 | cái | |
| 48 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | 80 | cái | |
| 49 | Kẹp cáp nhôm CC-35 | 48 | cái | |
| 50 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN35 | 24 | cái | |
| 51 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN50 | 66 | cái | |
| 52 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN70 | 188 | cái | |
| 53 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN95 | 144 | cái | |
| 54 | Hộp phân dây | 22 | cái | |
| 55 | Dây thít nhựa | 1.704 | cái | |
| 56 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 80 | cái | |
| 57 | Khóa đai hòm công tơ | 80 | cái | |
| 58 | Móng cột vuông đơn MH-1 | 5 | móng | |
| 59 | Móng cột vuông đơn MH-2 | 7 | móng | |
| 60 | Móng cột vuông đôi MĐH-1 | 1 | móng | |
| 61 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 | 2 | móng | |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XĐ-2V | 22 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 81 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà néo XNĐ-4L | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Xà đỡ trên cột BTLT XĐ-4L | 3 | bộ | |
| 5 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | 11 | bộ | |
| 6 | Thu hồi Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4L | 2 | bộ | |
| 7 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột ly tâm đơn XN-4L | 9 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà XNĐ-4V | 42 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà XNĐ-4aV | 23 | bộ | |
| 10 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x95 | 0,125 | km | |
| 11 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x70 | 0,037 | km | |
| 12 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 0,137 | km | |
| 13 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x35 | 0,069 | km | |
| 14 | Thu hồi dây AL/PVC-4x95 | 0,015 | km | |
| 15 | Thu hồi dây AL/PVC-4x70 | 0,01 | km | |
| 16 | Thu hồi dây AV35 | 0,874 | km | |
| 17 | Thu hồi dây AV50 | 3,754 | km | |
| 18 | Thu hồi dây AV70 | 15,656 | km | |
| 19 | Thu hồi dây AV95 | 6,472 | km | |
| 20 | Thu hồi Dây vào hòm công tơ M2x11 | 80 | m | |
| 21 | Thu hồi Dây vào hòm công tơ M2x16 | 20 | m | |
| 22 | Thu hồi Dây vào hòm công tơ M3x16+1x10 | 32 | m | |
| 23 | Thu hồi cột H6,5 | 8 | Cột | |
| 24 | Thu hồi cột TĐ | 8 | Cột | |
| 25 | Tháo sứ hạ thế | 1.092 | quả | |
| 26 | Móc treo cáp 4x50 | 6 | quả | |
| 27 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | 7 | Chuỗi | |
| 28 | Đai thép cột đơn | 20 | Chuỗi | |
| 29 | Đai thép cột đôi | 6 | Chuỗi | |
| 30 | Khóa đai | 26 | Chuỗi | |
| 31 | Tấm treo MT-ABC-16 | 6 | bộ | |
| 32 | Tấm treo MT-ABC-20 | 7 | bộ | |
| 33 | Kẹp cáp nhôm 2 bulông CC-95 | 176 | cái | |
| 34 | Kẹp cáp nhôm 2 bulông CC-70 | 504 | cái | |
| 35 | Kẹp cáp nhôm 2 bulông CC-50 | 80 | cái | |
| 36 | Kẹp cáp nhôm 2 bulông CC-35 | 48 | cái | |
| G | SCL (ĐNT) Đường dây 0,4kV xã Kim Sơn - Kim Bôi (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 5,954 | km | |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 7,372 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | 0,016 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 66 | m | |
| H | Phần xây lắp | |||
| 1 | Xà hạ thế cột vuông XĐ-4V | 37 | bộ | |
| 2 | Xà hạ thế cột vuông XĐ-2V | 2 | bộ | |
| 3 | Xà hạ thế cột ly tâm XĐ-4L | 2 | bộ | |
| 4 | Xà néo cột ly tâm đơn XNL-4L | 2 | bộ | |
| 5 | Xà hạ thế cột vuông XN-2V | 1 | bộ | |
| 6 | Xà hạ thế cột vuông XN-4V | 14 | bộ | |
| 7 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4V | 13 | bộ | |
| 8 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4aV | 5 | bộ | |
| 9 | Sứ hạ thế A30 | 436 | quả | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 5,954 | km | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 7,372 | km | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | 0,016 | km | |
| 13 | Sơn cột | 84 | vị trí | |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bulông | 40 | cái | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 66 | m | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM-35 | 44 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 8 | cái | |
| 18 | Bịt đầu cáp | 40 | cái | |
| 19 | Kẹp cáp nhôm CC-70 | 224 | cái | |
| 20 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | 72 | cái | |
| 21 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN50 | 46 | cái | |
| 22 | Ghíp đấu nối hòm công tơ GN70 | 146 | cái | |
| 23 | Hộp phân dây | 11 | cái | |
| 24 | Dây thít nhựa | 672 | cái | |
| 25 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 22 | cái | |
| 26 | Khóa đai hòm công tơ | 22 | cái | |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XĐ-2V | 9 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 28 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà néo XNĐ-4L | 6 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Xà đỡ trên cột BTLT XĐ-4L | 2 | bộ | |
| 5 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | 2 | bộ | |
| 6 | Thu hồi Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4L | 7 | bộ | |
| 7 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột ly tâm đơn XN-4L | 2 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà XNĐ-4V | 12 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà XNĐ-4aV | 5 | bộ | |
| 10 | Thu hồi dây AL/PVC-4x70 | 0,016 | km | |
| 11 | Thu hồi dây AV50 | 1,827 | km | |
| 12 | Thu hồi dây AV70 | 7,56 | km | |
| 13 | Thu hồi dây A35 | 0,113 | km | |
| 14 | Thu hồi dây A50 | 2,076 | km | |
| 15 | Thu hồi Dây xuống hòm M2x11 | 46 | m | |
| 16 | Thu hồi Dây xuống hòm M2x16 | 20 | m | |
| 17 | Thu hồi Dây xuống hòm M3x16+1x10 | 6 | m | |
| 18 | Kẹp cáp nhôm 2 bulông CC-70. | 224 | bộ | |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 2 bulông CC-50. | 72 | bộ | |
| J | SCL (ĐNT) ĐZ 0,4 KV Xã Cuối Hạ (Cải tạo tối thiểu) (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV-35 | 3,144 | km | |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 12,682 | km | |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 9,752 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,061 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc cách điện PVC Cu/PVC-3x70+1x50 | 0,008 | km | |
| 6 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 220 | m | |
| 7 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 50 | m | |
| K | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông H-8,5B | 5 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông H-8,5C | 3 | Cột | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 1 | bộ | |
| 4 | Xà hạ thế cột vuông XĐ-4V | 69 | bộ | |
| 5 | Xà hạ thế cột vuông XN-4V | 20 | bộ | |
| 6 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4V | 12 | bộ | |
| 7 | Xà hạ thế cột vuông XNĐ-4aV | 16 | bộ | |
| 8 | Sứ hạ thế A30 | 660 | quả | |
| 9 | Dây dẫn nhôm bọc AV-35 | 3,144 | km | |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV-50 | 12,682 | km | |
| 11 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 | 9,752 | km | |
| 12 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,061 | km | |
| 13 | Dây đồng bọc cách điện PVC Cu/PVC-3x70+1x50 | 0,008 | km | |
| 14 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 2 | hòm | |
| 15 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 1 | hòm | |
| 16 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 1 | hòm | |
| 17 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 6 | m | |
| 18 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 7 | m | |
| 19 | Sơn cột | 165 | vị trí | |
| 20 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 180 | cái | |
| 21 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 220 | m | |
| 22 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 50 | m | |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 24 | cái | |
| 24 | Kẹp xiết KX-4x95 | 4 | cái | |
| 25 | Tấm treo TT-ABC-20 | 2 | cái | |
| 26 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 6 | cái | |
| 27 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 2 | cái | |
| 28 | Kẹp đai | 8 | cái | |
| 29 | Kẹp cáp nhôm CC-70 | 204 | cái | |
| 30 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | 333 | cái | |
| 31 | Kẹp cáp nhôm CC-35 | 90 | cái | |
| 32 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 413 | cái | |
| 33 | Hộp phân dây | 55 | cái | |
| 34 | Dây thít nhựa | 30 | cái | |
| 35 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 94 | cái | |
| 36 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 22 | cái | |
| 37 | Khóa đai hòm công tơ | 116 | cái | |
| 38 | Băng dính | 90 | cuộn | |
| L | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 | 3 | móng | |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 | 3 | móng | |
| 3 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 | 1 | móng | |
| 4 | Tiếp địa RLL | 1 | bộ | |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XĐ-2V | 13 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 56 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà néo 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XN-2V | 9 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XN-4V | 9 | bộ | |
| 5 | Thu hồi Xà néo 3 pha 4 dây trên cột ly tâm đơn XN-4L | 2 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà XNĐ-4V | 25 | bộ | |
| 7 | Thu hồi dây Cu/PVC-3x70+1x50 | 0,018 | km | |
| 8 | Thu hồi dây AV35 | 2,609 | km | |
| 9 | Thu hồi dây AV50 | 11,022 | km | |
| 10 | Thu hồi dây AV70 | 5,583 | km | |
| 11 | Thu hồi dây A50 | 1,175 | km | |
| 12 | Thu hồi dây A70 | 3,525 | km | |
| 13 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 322 | m | |
| 14 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 22 | m | |
| 15 | Thu hồi cột H-8,5 | 1 | Cột | |
| 16 | Thu hồi cột H-7,5 | 1 | Cột | |
| 17 | Thu hồi cột H-6,5 | 1 | Cột | |
| 18 | Thu hồi cột CT-6 | 1 | Cột | |
| 19 | Tháo sứ hạ thế | 586 | quả | |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Đo tiếp địa | 1 | VT | |
| 2 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi