Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200311717-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 16:27:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 942,982,516 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | (REII) Nhánh 35KV vào TBA xóm Bưng – Thu Phong - Cao Phong (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | 1.990 | m | |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đấu điện cân cột đơn 35kV XĐC-35 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ 3 pha bằng 35kV XĐ-35 | 2 | bộ | |
| 4 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XK-35 | 2 | bộ | |
| 5 | Xà néo 3 pha bằng 35kV cột đơn XN-35-1,25 | 4 | bộ | |
| 6 | Chụp đầu cột 3m CĐC-3 | 2 | bộ | |
| 7 | Cổ dề néo | 4 | bộ | |
| 8 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | 26 | quả | |
| 9 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | 25 | chuỗi | |
| 10 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | 1,958 | km | |
| 11 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép - đấu nối, nối lèo AC-50/8 | 32 | m | |
| 12 | Sơn cột | 9 | vị trí | |
| 13 | Biển báo an toàn | 9 | cái | |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bulông | 52 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ Cu/Al-50 | 3 | cái | |
| 16 | Dây nhôm lõi thép buộc cổ sứ AC50 | 1 | m | |
| C | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà rẽ chuỗi 35kV XRC-2 | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐ∆-35 | 3 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà đỡ vượt 3 pha tam giác 35kV XĐV∆-35 | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Xà néo 3 pha tam giác 35kV cột đơn XNΔ-35 | 4 | bộ | |
| 5 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | 1,902 | km | |
| 6 | Tháo sứ đứng 35kV | 19 | quả | |
| 7 | Thu hồi Chuỗi néo gốm 35kV 35kV (3 bát/chuỗi) | 26 | Chuỗi | |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Chuỗi néo 35kV | 25 | chuỗi | |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | 26 | quả | |
| 3 | Cáp 1-35kV, cáp 1 ruột | 1 | sợi | |
| E | ĐZ 35KV vào TBA xóm Tiện – Thung Nai Cao Phong (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | 3.130 | m | |
| F | Phần xây lắp | |||
| 1 | Xà đỡ 3 pha bằng 35kV XĐ-35 | 2 | bộ | |
| 2 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XK-35 | 2 | bộ | |
| 3 | Xà néo 3 pha bằng 35kV cột đơn XN-35-1,25 | 4 | bộ | |
| 4 | Chụp đầu cột 3m CĐC-3 | 4 | bộ | |
| 5 | Cổ dề néo | 4 | bộ | |
| 6 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | 22 | quả | |
| 7 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | 36 | chuỗi | |
| 8 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | 3,091 | km | |
| 9 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép - đấu nối, nối lèo AC-50/8 | 39 | m | |
| 10 | Sơn cột | 11 | vị trí | |
| 11 | Biển báo an toàn | 11 | cái | |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bulông | 72 | cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ Cu/Al-50 | 3 | cái | |
| 14 | Dây nhôm lõi thép buộc cổ sứ AC50 | 1 | m | |
| G | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐ∆-35 | 4 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà néo 3 pha tam giác 35kV cột đơn XNΔ-35 | 4 | bộ | |
| 3 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | 3,03 | km | |
| 4 | Tháo sứ đứng 35kV | 16 | quả | |
| 5 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 35kV (3 bát/chuỗi) | 36 | Chuỗi | |
| H | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Chuỗi néo 35kV | 36 | chuỗi | |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | 22 | quả | |
| 3 | Cáp 1-35kV, cáp 1 ruột | 1 | sợi | |
| 4 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
| I | (REII) ĐZ 35kV nhánh vào các TBA xã Yên Lập (6.10) (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50 | 13.185 | m | |
| J | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MT4 | 3 | móng | |
| 2 | Móng néo MN15-5 | 6 | móng | |
| 3 | Tiếp địa RC2 | 2 | bộ | |
| K | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC14-11, (G6+N8 )- N190-G377 | 3 | cột | |
| 2 | Xà đỡ cột XLN-35 ( 3 tầng ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà néo cột XLN-35D ( 3 tầng ) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà néo XN1-2L | 7 | bộ | |
| 5 | Xà néo cột ∏ XN2-3L | 13 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ vượt X2-35 | 8 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ thẳng X1-35 | 3 | bộ | |
| 8 | Chụp cột sắt 3,0m lắp cho cột BTLT | 4 | cái | |
| 9 | Cổ dề néo dây CND | 6 | bộ | |
| 10 | Dây néo DNTK 70-12 | 50 | bộ | |
| 11 | Dây néo DNTK 70-14 | 14 | bộ | |
| 12 | Tiếp địa RC2 | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC-50 | 13.185 | m | |
| 14 | Cách điện đứng PI 35kV + PK | 72 | quả | |
| 15 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | 96 | chuỗi | |
| 16 | Chuỗi cách điện néo kép polyme 35kV | 42 | chuỗi | |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16/70 | 74 | bộ | |
| 18 | Sơn đánh số cột | 30 | VT | |
| L | Phần tháo dỡ lắp lại | |||
| 1 | Tháo dỡ Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp lại Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Căng lại dây nhôm AC50/8 | 2.238 | m | |
| M | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | 3 | cột | |
| 2 | Xà đỡ thẳng | 6 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ vượt | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ vượt | 4 | bộ | |
| 5 | Xà néo | 7 | bộ | |
| 6 | Xà néo P | 13 | bộ | |
| 7 | Xà néo lệch cột đơn | 2 | bộ | |
| 8 | Xà néo lệch cột đúp | 1 | bộ | |
| 9 | Dây néo | 50 | bộ | |
| 10 | Dây néo | 12 | bộ | |
| 11 | Sứ đứng 35kV | 63 | quả | |
| 12 | Chuỗi sứ néo 35kV | 138 | chuỗi | |
| 13 | Tháo hạ dây nhôm AC50/8 | 12.786 | m | |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông | 50 | bộ | |
| 15 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | 1 | ca | |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | 72 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi néo | 180 | chuỗi | |
| 3 | Tiếp địa cột BT | 2 | VT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi