Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, cải tạo khuôn viên khu vực trung tâm thị trấn Yên Bình, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái (Hạng mục cải tạo hành lang Quốc lộ 37 và hành lang đường Cảng Hương Lý)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, cải tạo khuôn viên khu vực trung tâm thị trấn Yên Bình, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái (Hạng mục cải tạo hành lang Quốc lộ 37 và hành lang đường Cảng Hương Lý) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200112489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính và chỉnh trang đô thị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 10:20:00 đến ngày 2020-03-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,470,218,374 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP, HÀNH LANG KM8, Đào đắp, vận chuyển | |||
| 1 | Phá dỡ kết đá xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền xi măng không thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.625,67 | m2 |
| 3 | Nhấc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,92 | tấn |
| 4 | Nạo vét rãnh bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,48 | m3 |
| 5 | Đào đất =TC, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,39 | m3 |
| 6 | Đào móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,49 | 100m3 |
| 7 | Đắp trả móng đất công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,495 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,495 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,674 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,674 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, kết cấu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,333 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, kết cấu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,333 | 100m3 |
| C | Bó vỉa | |||
| 1 | Ván khuôn viên bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,14 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép viên bó vỉa, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 3 | Bê tông viên bó vỉa vữa XM M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,23 | m3 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn (không tính VL làm bó vỉa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718 | m |
| D | Rãnh đan | |||
| 1 | Đắp cấp phối đá dăm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m3 |
| 2 | Bê tông rãnh tam giác vữa XM M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,55 | m3 |
| E | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2. Vữa M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,87 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,12 | m3 |
| 3 | Lát gạch tự chèn dầy 5.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.037,53 | m2 |
| 4 | Xây hố trồng cây, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m3 |
| F | Hố trồng cây | |||
| 1 | Xây hố trồng cây, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m3 |
| G | Rãnh dọc | |||
| 1 | Xây cơi rãnh, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,43 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cơi thành rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,278 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cơi thành rãnh vữa XM M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,36 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm bản, đường kính thép <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,058 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,065 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,57 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm bản làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712 | cái |
| H | HÀNH LANG CẢNG HƯƠNG LÝ, Đào đắp, vận chuyển | |||
| 1 | Phá dỡ nền xi măng không thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.722,33 | m2 |
| 2 | Nhấc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | tấn |
| 3 | Đào đất =TC , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,94 | m3 |
| 4 | Đào móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | 100m3 |
| 5 | Đắp trả móng đất công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,599 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,189 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,189 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, kết cấu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,144 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, kết cấu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,144 | 100m3 |
| I | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 1x2. Vữa M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,99 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,59 | m3 |
| 3 | Lát gạch tự chèn dầy 5.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.019,7 | m2 |
| 4 | Xây hố trồng cây, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,73 | m3 |
| J | Hố trồng cây | |||
| 1 | Xây hố trồng cây, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m3 |
| K | Rãnh dọc | |||
| 1 | Cốt thép tấm bản, đường kính thép <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | tấn |
| 2 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi