Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313280-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:03:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,356,557,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV xã Pà Cò Pà Háng - Mai Châu - PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 35kV + phụ kiện (bộ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 35kV, 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Xà đỡ vượt kiểu bằng cột đơn XĐV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà néo cột hình II XNII-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Xà rẽ nhánh cột đơn XR3-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo sứ đứng XNT-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo cột đơn đường dây 35kV XNC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác cầu dao GTT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ chống sét van XCS-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thanh trèo TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Xà cầu dao XCDCL-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cổ dề néo dây CDN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cổ dề néo CDG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 13 | Tháo, lắp lại dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 14 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | quả |
| 15 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | chuỗi |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) - Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.914 | m |
| 17 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | vị trí |
| 18 | Ống nối dây dẫn ON-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 19 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Dây nhôm lõi thép buộc cổ sứ AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 23 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| C | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo xà rẽ nhánh cột đơn XR3-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi Xà néo 3 pha bằng 35kV cột đơn XNT-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi Xà XNT∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi Xà đỡ vượt 3 pha tam giác 35kV XĐV∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35kV XĐT-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thu hồi Xà néo 3 pha hình Z 35kV cột đơn XNZ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Thu hồi Xà néo 3 pha 35kV cột hình II tim 2,85m XNII-2,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thu hồi Xà néo 3 pha 35kV cột hình II tim 3m XNII-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Tháo Xà cầu dao XCDCL-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thu hồi Thang trèo TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà phụ đỡ lèo XĐC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Thu hồi Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi Ghế thao tác cột trạm tim 3m GTT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.702 | m |
| 16 | Thu hồi Cổ dề néo dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Thu hồi Cổ dề néo CDG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 18 | Tháo sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | quả |
| 19 | Thu hồi Chuỗi néo gốm 35kV 35kV (4 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Chuỗi |
| 20 | Thu hồi chuỗi đỡ thủy tinh 35kV (3 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 21 | Thu hồi chống sét sừng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Tháo cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Chống sét van 22-35KV 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Chống sét van 22-35KV 2 pha còn lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Dao cách ly <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chuỗi |
| 5 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| E | Nhánh 35kV vào TBA xóm So Lo, Suối Nhúng xã Phúc Sạn Mai Châu; Nhánh 35kV vào TBA xóm Lọt Phúc Sạn Mai Châu - PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 35kV + phụ kiện (bộ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| F | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Xà đỡ vượt kiểu bằng cột đơn XĐV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng kiểu bằng cột đơn XĐT-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo cột hình II (tim 3m) XNII-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 4 | Xà rẽ nhánh cột đơn XR3-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo cột đơn đường dây 35kV XNC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét van XCS-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 8 | Chụp đầu cột 3m CĐC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cổ dề néo dây CDN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 10 | Cổ dề néo CDG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 11 | Tháo, lắp lại dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | bộ |
| 12 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | quả |
| 13 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | chuỗi |
| 14 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) - Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.576 | m |
| 15 | Tháo hạ căng lại AC-95. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.657 | m |
| 16 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | vị trí |
| 17 | Ống nối dây dẫn ON-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 18 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 21 | Dây nhôm lõi thép buộc cổ sứ AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 22 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| G | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Chụp đầu cột 2m CĐC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thu hồi Xà đấu điện cân 35kV XĐĐC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35kV XĐT-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi Xà đỡ vượt 3 pha tam giác 35kV XĐV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Thu hồi Xà néo 3 pha tam giác 35kV cột đơn XNΔ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 6 | Thu hồi Xà néo 3 pha 35kV cột hình II tim 3m XNII-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 7 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | 12 | bộ | |
| 8 | Thu hồi Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.891 | m |
| 10 | Thu hồi Cổ dề néo dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Tháo sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | quả |
| 12 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 35kV 35kV (4 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | Chuỗi |
| 13 | Thu hồi chống sét ống 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| H | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Chống sét van 22-35KV 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi