Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng (gồm cả CP hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324423-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án/Quân khu 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng (gồm cả CP hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 14:11:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,372,185,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | khoản | |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp | |||
| C | Nhà ở cán bộ chiến sĩ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=20m, đất C2 | 4,5508 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 13,6422 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 20,592 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,2416 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 100,97 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 1,2496 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,5217 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 4,2299 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,1561 | tấn | |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 23,435 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 3,9392 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 11,9965 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,4997 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,3273 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 13,4581 | tấn | |
| 16 | Đắp đất móng công trình bằng đầm cóc, tưới nước đầm chặt | 1,343 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, tưới nước đầm chặt | 0,7432 | 100m3 | |
| 18 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C2 | 2,4646 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | 2,4646 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C2 (5km tiếp theo) | 2,4646 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 22,372 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,54 | m3 | |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 4,509 | m3 | |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | 27,972 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 21,6675 | m2 | |
| 26 | Bả matít vào tường | 21,6675 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 21,6675 | m2 | |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | 14,384 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 2,6208 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 1,0557 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 1,6013 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 2,0834 | tấn | |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 27,144 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,7916 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,7315 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 3,0144 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | 1,8342 | tấn | |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 52,5825 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,7215 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 5,2223 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,1541 | tấn | |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 2,4145 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2988 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,2911 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,2125 | tấn | |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 12,565 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,301 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 1,1105 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,1252 | tấn | |
| 50 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 (tường ngoài dày 330) | 53,6238 | m3 | |
| 51 | Xây tường gạch gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngoài dày 200) | 22,6207 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng gạch gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 (tường trong dày 200) | 114,489 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng gạch gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 (tường ngoài dày 130) | 2,4603 | m3 | |
| 54 | Xây tường gạch gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường trong dày 90) | 5,5296 | m3 | |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đặc 5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 3,7238 | m3 | |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép | 1,394 | tấn | |
| 57 | Sản xuất cầu phong thép hộp mạ kẽm | 1,2893 | tấn | |
| 58 | Sản xuất li tô thép hộp mạ kẽm | 1,1489 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,8322 | tấn | |
| 60 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m | 3,502 | 100m2 | |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 384,8656 | m2 | |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 1.272,8559 | m2 | |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 109,62 | m2 | |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 222,56 | m2 | |
| 65 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 579,91 | m2 | |
| 66 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 249,312 | m2 | |
| 67 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,5cm, vữa M75 | 51,8 | m2 | |
| 68 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 51,8 | m2 | |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 146,9 | m | |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang | 20,74 | m2 | |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | 3,561 | m2 | |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 395,374 | m2 | |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | 78,264 | m2 | |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | 34,848 | m2 | |
| 75 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 151,44 | m2 | |
| 76 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (len chân cầu thang) | 2,172 | m2 | |
| 77 | Bả matít vào tường | 1.657,7215 | m2 | |
| 78 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 1.161,402 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 384,8656 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 2.434,2579 | m2 | |
| 81 | Chống thấm nhà vệ sinh | 19,2 | m2 | |
| 82 | SXLD trụ đề ba cầu thang inox D220 | 1 | cái | |
| 83 | SXLD lan can cầu thang tay vị gỗ D80, trụ inox 304 ốp gỗ, thanh lan can inox 304 D14 | 9,585 | m2 | |
| 84 | SXLD lan can tay vịn hành lang | 11,1 | m | |
| 85 | SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm xingfa hệ 55, kính cường lực dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện - Chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | 120,72 | m2 | |
| 86 | SXLD vách kính nhôm xingfa hệ 93, kính cường lực an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện - Chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | 13,35 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 7,4098 | 100m2 | |
| 88 | Lắp đặt đèn LED tube 1,2m - 2x20w | 24 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 12w | 32 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 48 | cái | |
| 92 | Cầu chì | 51 | cái | |
| 93 | Lắp đặt công tắc cầu thang lắp chìm | 2 | cái | |
| 94 | Lắp đặt công tắc đơn loại lắp chìm | 39 | cái | |
| 95 | Đế nhựa âm đơn | 37 | cái | |
| 96 | Mặt nạ 1-3 âm tường | 37 | cái | |
| 97 | Đế nhựa âm đôi | 14 | cái | |
| 98 | Mặt nạ 4-6 âm tường | 14 | cái | |
| 99 | Lắp đặt MCB 2P 125A | 1 | cái | |
| 100 | Lắp đặt MCB 2P 60A | 3 | cái | |
| 101 | Lắp đặt CB 1P 20A | 24 | cái | |
| 102 | Lắp đặt CB 1P 10A | 6 | cái | |
| 103 | Cáp CV 1x1,5mm2 | 1.236 | m | |
| 104 | Cáp CV 1x2,5mm2 | 260 | m | |
| 105 | Cáp CV 1x4mm2 | 600 | m | |
| 106 | Cáp CVV 4x6mm2 | 10 | m | |
| 107 | Cáp CVV 4x16mm2 | 105 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây điện D16 | 618 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây điện D20 | 130 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây điện D25 | 300 | m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây điện D32 | 10 | m | |
| 112 | Hộp box chia ngã | 76 | cái | |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, dây âm tường | 28 | hộp | |
| 114 | Lắp đặt sứ các loại | 1 | bộ | |
| 115 | Tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy 2-4 model | 14 | hộp | |
| 116 | Tủ điện KT 400x300x150 tôn dày 1.2mm sơn tĩnh điện | 2 | hộp | |
| 117 | Vật tư phụ (con sứ, tắc kê ...) | 1 | TB | |
| 118 | Lắp đặt đèn exit | 4 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | 8 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt cáp chống cháy 2x1,5mm2 | 72 | m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây âm tường D16 | 72 | m | |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 12 | cái | |
| 123 | Mặt nạ 1-3 | 9 | cái | |
| 124 | Đế nhựa đơn | 9 | cái | |
| 125 | Bình cứu hỏa MT3 | 4 | bình | |
| 126 | Bình cứu hỏa MFZ4 | 4 | bình | |
| 127 | Giá treo bình cứu hỏa | 4 | cái | |
| 128 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 4 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm, dày 3mm (thoát nước mái) | 1,6 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (ống xả tràn) | 0,1 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (ống thông dầm) | 0,05 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 80mm | 16 | cái | |
| 133 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 80mm | 32 | cái | |
| 134 | Cầu chắn rác inox D80 | 16 | cái | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm, dày 5mm (thoát phân) | 0,3 | 100m | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm, dày 5mm (thoát phân - nước thải) | 0,7 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm, dày 5mm (thoát nước thải, thoát sàn) | 0,8 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm, dày 3mm (thoát lavabo) | 0,3 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm, dày 3mm (ống thông hơi, ống thoát lavabo) | 0,4 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm, dày 3mm (ống cấp) | 0,2 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm, dày 3mm (ống cấp nước trục đứng) | 0,8 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm, dày 3mm (ống cấp nước các tầng) | 0,92 | 100m | |
| 143 | Co PVC D125 | 5 | cái | |
| 144 | Lơi PVC D125 | 5 | cái | |
| 145 | Giảm PVC 125/100 | 6 | cái | |
| 146 | Y PVC D100 | 10 | cái | |
| 147 | Lơi PVC D100 | 20 | cái | |
| 148 | Giảm PVC 100/80 | 10 | cái | |
| 149 | Y PVC D80 | 20 | cái | |
| 150 | Lơi PVC D80 | 30 | cái | |
| 151 | Y PVC D50 | 25 | cái | |
| 152 | Lơi PVC D50 | 35 | cái | |
| 153 | Giảm PVC D80/50 | 10 | cái | |
| 154 | Co PVC D32 | 5 | cái | |
| 155 | Tê PVC D32 | 3 | cái | |
| 156 | Giảm PVC D32/25 | 6 | cái | |
| 157 | Co PVC D25 | 20 | cái | |
| 158 | Tê PVC D25 | 30 | cái | |
| 159 | Giảm PVC D32/20 | 12 | cái | |
| 160 | Co PVC D20 | 30 | cái | |
| 161 | Tê PVC D20 | 40 | cái | |
| 162 | Co răng trong D20/16 | 36 | cái | |
| 163 | Lắp đặt van đồng D32mm | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt van đồng ĐK 25mm | 6 | cái | |
| 165 | Lắp đặt van đồng D20mm | 12 | cái | |
| 166 | Lắp đặt van nhựa ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 167 | Lắp đặt lavabo nhà vệ sinh | 12 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt bộ xả + vòi rửa lavabo | 12 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt giá treo khăn | 12 | cái | |
| 170 | Lắp đặt gương soi | 12 | cái | |
| 171 | Lắp đặt kệ kính | 12 | cái | |
| 172 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 12 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt xí bệt + hand xịt | 12 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 12 | cái | |
| 175 | Lắp đặt phễu thu sàn 15x15 | 12 | cái | |
| 176 | Dây mềm 4 tấc | 24 | dây | |
| 177 | Xi phông PVC D80 | 12 | cái | |
| 178 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 179 | Keo dán ống | 4 | kg | |
| 180 | Cao su non | 50 | cuộn | |
| 181 | Phao cơ bồn nước mái | 1 | bộ | |
| 182 | Ty, cùm treo ống D100 | 20 | bộ | |
| 183 | Ty, cùm treo ống D80 | 20 | bộ | |
| 184 | Ty, cùm treo ống D50 | 10 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 13 | cái | |
| 186 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 150 | m | |
| 187 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối | 1 | hộp | |
| 188 | Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16 dài 2,4m | 3 | cọc | |
| 189 | Giếng tiếp địa sâu 10m | 3 | giếng | |
| 190 | Đào đất đặt đường cáp (200x300x400)mm | 1 | m3 | |
| 191 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1 | m3 | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | 15 | m | |
| 193 | Bộ thiết bị đếm sét | 1 | bộ | |
| 194 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | 0,5124 | 100m3 | |
| 195 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 | 0,484 | m3 | |
| 196 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 2x4 | 1,904 | m3 | |
| 197 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0296 | 100m2 | |
| 198 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đặc 5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 10,98 | m3 | |
| 199 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 (2 lớp) | 146,4 | m2 | |
| 200 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2098 | 100m3 | |
| 201 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 1,764 | m3 | |
| 202 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2724 | 100m2 | |
| 203 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,136 | m3 | |
| 204 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0204 | 100m2 | |
| 205 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2345 | tấn | |
| 206 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | 3,6 | m3 | |
| 207 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 18 | m3 | |
| 208 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,096 | 100m3 | |
| 209 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,084 | 100m3 | |
| 210 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | 3,6 | m3 | |
| 211 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,82 | 100m2 | |
| 212 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 5,74 | m3 | |
| D | Hội trường | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=10m, đất C3 | 2,2452 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 27,3716 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 11,592 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 32,9566 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 1,7066 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,1329 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 2,4563 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 13,779 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ đà kiềng | 1,3779 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,3263 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,7247 | tấn | |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 54,857 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,7874 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất nâng nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7315 | 100m3 | |
| 15 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,8861 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 40,091 | m3 | |
| 17 | Xây tường bao gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 53,226 | m3 | |
| 18 | Xây tường trong gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 23,896 | m3 | |
| 19 | Xây tường gạch gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày 0,9cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 1,566 | m3 | |
| 20 | Xây tường lan can, gạch gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày 90cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 2,3004 | m3 | |
| 21 | Xây tường hồi, gạchgạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 13,9 | m3 | |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 2 lỗ 5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 24,587 | m3 | |
| 23 | Xây bạ trụ, gạch thẻ 5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 14,4 | m3 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | 11,964 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 2,2072 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,3907 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,1934 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 19,472 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,5126 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,4599 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,7882 | tấn | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 23,68 | m3 | |
| 33 | Bê tông sênô mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 4,29 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,226 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 2,8969 | tấn | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 9,6956 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,9322 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, các câu kiện bê tông khác, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,72 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, các câu kiện bê tông khác, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,652 | tấn | |
| 40 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | 2,9716 | tấn | |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép C150x45x5x2 | 2,6672 | tấn | |
| 42 | Sản xuất cầu phong thép hộp 50x50x1.4 a 500 | 2,0815 | tấn | |
| 43 | Sản xuất li tô thép hộp 30x30x1.2 a 270 | 2,0817 | tấn | |
| 44 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 2,9716 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,6672 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cầu phong, li tô thép hộp | 4,1632 | tấn | |
| 47 | Ti giằng xà gồ fi 12 | 110 | m | |
| 48 | SX, LD bu lông M12x50 | 240 | cái | |
| 49 | SX, LD bu lông M20x500 | 40 | cái | |
| 50 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m | 5,2344 | 100m2 | |
| 51 | SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm xingfa, kính cường lực dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện - Chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | 71,11 | m2 | |
| 52 | SXLD vách kính nhôm xingfa, kính cường lực an toàn dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện - Chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | 17,82 | m2 | |
| 53 | Đóng trần thạch cao tiêu âm màu trắng, phào góc thạch cao (đơn giá đã bao gồm vật tư chính, phụ và nhân công hoàn thiện trần) | 265 | m2 | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chống ẩm (giá đã bao gồm toàn bộ vật liệu, nhân công để thi công hoàn thiện vách) | 12,75 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 391,175 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 472,372 | m2 | |
| 57 | Trát trụ, dày 1.5cm, vữa XM cát mịn M75 | 277,9 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 178,792 | m2 | |
| 59 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 52,02 | m2 | |
| 60 | Trát sê nô, vữa XM cát mịn M75 | 270,58 | m2 | |
| 61 | Trát lanh tô, cấu kiện bê tông khác, vữa XM cát mịn M75 | 247,2 | m2 | |
| 62 | Trát má cửa, dày 1.5cm, vữa XM cát mịn M75 | 29,302 | m2 | |
| 63 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | 93,6 | m | |
| 64 | Bả matít vào tường | 892,849 | m2 | |
| 65 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 1.291,492 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 420,477 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 1.763,864 | m2 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 386,08 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT 300x300mm | 17,6591 | m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | 10,59 | m2 | |
| 71 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | 56,928 | m2 | |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp | 101,465 | m2 | |
| 73 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,5cm, vữa M75 | 85,5 | m2 | |
| 74 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 85,5 | m2 | |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng chữ "HỘI TRƯỜNG" bằng inox mạ đồng | 9 | chữ | |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 7,654 | 100m2 | |
| 77 | Lắp đặt đèn Led tube đôi máng xương cá dài 1,2m (2x20w) | 22 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt đèn Led tube đơn máng xương cá dài 1,2m (1x20w) | 1 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 12w | 13 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m (70w) | 7 | cái | |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường (có màn che) | 24 | cái | |
| 82 | Lắp đặt cầu chì âm tường | 17 | cái | |
| 83 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường | 14 | cái | |
| 84 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | 13 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt hộp chìm 4-6 phần tử | 4 | hộp | |
| 86 | Mặt nạ 1-3 phần tử | 13 | cái | |
| 87 | Mặt nạ 4-6 phần tử | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 9 | cái | |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 3 | cái | |
| 91 | Lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | 800 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | 256 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây cáp điện CV 4mm2 | 140 | m | |
| 94 | Lắp đặt dây cáp điện CVV 2x4mm2 | 35 | m | |
| 95 | Lắp đặt dây cáp điện CVV 4x10mm2 | 130 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây dẫn, ĐK 16mm | 400 | m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây dẫn, ĐK 20mm | 128 | m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây dẫn, ĐK 25mm | 70 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn chìm bảo hộ dây dẫn, D40/30 | 35 | m | |
| 100 | Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) + Nắp đậy | 43 | hộp | |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường | 12 | hộp | |
| 102 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module | 5 | hộp | |
| 103 | Lắp đặt tủ điện KT C400xR300xS150mm, dày 1,2mm | 1 | hộp | |
| 104 | Sứ đón điện | 1 | cái | |
| 105 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 | 3,6 | m3 | |
| 106 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,6 | m3 | |
| 107 | Vặt tư phụ (băng keo, đinh, ốc vít ...) | 3 | TB | |
| 108 | Lắp đặt đèn exit | 6 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | 4 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt dây cáp điện CVV 1,5mm2 | 120 | m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi luồn dây dẫn, ĐK 16mm | 60 | m | |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường | 12 | cái | |
| 113 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | 6 | hộp | |
| 114 | Mặt nạ 1-3 phần tử | 6 | cái | |
| 115 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | 4 | cái | |
| 116 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | 4 | cái | |
| 117 | Giá đỡ bình | 4 | cái | |
| 118 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | 4 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm-5mm | 0,15 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 80mm-5mm | 0,2 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | 0,25 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm-3mm | 0,1 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm | 0,1 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm-3mm | 0,3 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 100mm | 5 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 127 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 80mm | 5 | cái | |
| 128 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | 10 | cái | |
| 129 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 50mm | 10 | cái | |
| 130 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | 15 | cái | |
| 131 | Lắp đặt giảm PVC, ĐK 80/50mm | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 32mm | 3 | cái | |
| 133 | Lắp đặt Tê PVC, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 25mm | 5 | cái | |
| 135 | Lắp đặt Tê PVC, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 136 | Lắp đặt Giảm PVC, ĐK 25/20mm | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 20mm | 20 | cái | |
| 138 | Lắp đặt Tê PVC, ĐK 20mm | 30 | cái | |
| 139 | Lắp đặt Co răng trong, ĐK 20/16mm | 15 | cái | |
| 140 | Lắp đặt van đồng 2 chiều, ĐK 25mm | 1 | m | |
| 141 | Lắp đặt van đồng 2 chiều, ĐK 20mm | 1 | m | |
| 142 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều, ĐK 25mm | 2 | m | |
| 143 | Lắp đặt lavabo sứ + bộ xả | 3 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt vòi lavabo | 3 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 146 | Lắp đặt kệ kính | 3 | cái | |
| 147 | Lắp đặt giá treo | 3 | cái | |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa sàn | 2 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt xí bệt 1 khối | 3 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt vòi xịt nước | 3 | cái | |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 3 | cái | |
| 152 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox 150x150mm | 5 | cái | |
| 153 | Xi phông PVC D80 | 5 | cái | |
| 154 | Dây mềm 4 tấc | 6 | dây | |
| 155 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 156 | Phao cơ bồn nước mái | 1 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | 7 | bộ | |
| 158 | Keo dán ống | 2 | kg | |
| 159 | Băng cao su non | 20 | cuộn | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 80mm-5mm | 1,3 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 25mm-3mm | 0,2 | 100m | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | 0,1 | 100m | |
| 163 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm | 26 | cái | |
| 164 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm | 26 | cái | |
| 165 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | 52 | cái | |
| 166 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 15 | cái | |
| 167 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 140 | m | |
| 168 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối | 1 | hộp | |
| 169 | Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16 dài 2,4m | 3 | cọc | |
| 170 | Giếng tiếp địa sâu 10m | 3 | giếng | |
| 171 | Đào đất đặt đường cáp (200x300x400)mm | 1 | m3 | |
| 172 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1 | m3 | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | 10 | m | |
| 174 | Bộ thiết bị đếm sét | 1 | bộ | |
| 175 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | 0,2292 | 100m3 | |
| 176 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 | 0,121 | m3 | |
| 177 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 2x4 | 0,952 | m3 | |
| 178 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0106 | 100m2 | |
| 179 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đặc 5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 5,085 | m3 | |
| 180 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 (2 lớp) | 67,8 | m2 | |
| 181 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0864 | 100m3 | |
| 182 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,801 | m3 | |
| 183 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1245 | 100m2 | |
| 184 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,068 | m3 | |
| 185 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0102 | 100m2 | |
| 186 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1057 | tấn | |
| 187 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 1,97 | 100m2 | |
| 188 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 13,79 | m3 | |
| 189 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 5x5 | 3,9 | 10m | |
| E | Nhà để xe + ca nô | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=20m, đất C2 | 0,8486 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 4,08 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,132 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | 9,4567 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,4584 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,3956 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,4283 | tấn | |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 24,5574 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 6,664 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6664 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 | 1,528 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1919 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,8652 | tấn | |
| 14 | Đắp đất móng công trình bằng đầm cóc, tưới nước đầm chặt | 0,4502 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,3984 | 100m3 | |
| 16 | Đắp cát, máy đầm cóc, tưới nước đầm chặt | 0,23 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, PC40, đá 1x2 | 13,976 | m3 | |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | 0,4735 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0985 | tấn | |
| 20 | Mài phẳng nền bê tông | 76,32 | m2 | |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,428 | m3 | |
| 22 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 6,3 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 14,34 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ | 14,34 | m2 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | 4,7872 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,9574 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,154 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 1,1427 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 5,986 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7554 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1981 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 0,8726 | tấn | |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 2,652 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2652 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,334 | tấn | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | 1,4544 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2515 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1288 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,1795 | tấn | |
| 40 | Tường ngoài 200: | 36,032 | m3 | |
| 41 | Tường trong 200: | 11,32 | m3 | |
| 42 | Xây tường gạch gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 47,352 | m3 | |
| 43 | Xây tường gạch gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,3523 | m3 | |
| 44 | SXLD mái tôn hộp đựng bình chữa cháy | 1 | bộ | |
| 45 | SXLD cửa khung săt, lưới B40 hộ đựng bình chữa cháy | 1 | bộ | |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép C 100x50x5x2mm, thép mạ kẽm | 0,8982 | tấn | |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | 1,6665 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,5647 | tấn | |
| 49 | Bu long M20 neo L=300 | 12 | cái | |
| 50 | Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem | 2,2555 | 100m2 | |
| 51 | SXLD máng tôn thu nước | 43,6 | m | |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 187,9889 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 296,3 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 76,14 | m2 | |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 69,04 | m2 | |
| 56 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 26,52 | m2 | |
| 57 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | 36,286 | m2 | |
| 58 | Lát gạch đỏ gạch 300x300mm | 63,44 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 187,9889 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 504,286 | m2 | |
| 61 | SXLD cửa đi sắt 2 cánh bật + tole phẳng, sơn hoàn thiện | 30,12 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 3,965 | 100m2 | |
| 63 | Lắp đặt đèn Led tube đơn 1.2m (1x20w) | 8 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt đèn Led tube đôi 1.2m (2x20w) | 6 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 đơn | 8 | cái | |
| 67 | Cầu chì | 4 | cái | |
| 68 | Đế nhựa đơn âm tường | 2 | hộp | |
| 69 | Mặt nạ 1-3 lỗ | 2 | cái | |
| 70 | Đế nhựa đôi âm tường | 2 | hộp | |
| 71 | Mặt nạ 4-6 lỗ | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt CB 1 pha - 6kA - 20A | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn CVV - 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn CVV - 2x1,5mm2 | 110 | m | |
| 75 | Nẹp nhựa vuông 20x10mm | 130 | m | |
| 76 | Hộp điện nhựa âm tường chứa 2-4 module | 1 | hộp | |
| 77 | Vật tư phụ keo, đầu cos... | 1 | tb | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 80mm dày 3mm | 0,7 | 100m | |
| 79 | Cầu chắn rác D80 | 14 | cái | |
| 80 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 80mm | 14 | cái | |
| 81 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 80mm | 28 | cái | |
| 82 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | 4 | cái | |
| 83 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | 4 | cái | |
| 84 | Giá đỡ bình | 2 | cái | |
| 85 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | 2 | bộ | |
| 86 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 2,93 | 100m2 | |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 20,51 | m3 | |
| 88 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 5x5 | 6,3 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi