Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314114-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 15:52:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,899,410,871 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL ĐDK 35kV nhánh vào các TBA xóm Chiềng, Mòi, xã Tân Lập, huyện Lạc Sơn - Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| B | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC14-11, (G6+N8 )- N190-G377 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà néo XN1-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Xà néo XN1-5L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Xà néo cột ∏ XN2-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà rẽ lệch XRL2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Xà đỡ vượt X2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng X1-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 8 | Chụp cột sắt 3,0m lắp cho cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Cổ dề néo dây CND | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 10 | Dây néo DNTK 70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 11 | Dây néo DNTK 70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-50 | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) - Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.240 | m |
| 14 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR70 | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) - Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.939 | m |
| 15 | Cách điện đứng PI 35kV + PK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332 | quả |
| 16 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16/A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bu lông A16/A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | bộ |
| 19 | Sơn đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | vt |
| C | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Tháo dỡ Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp lại Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 6 | Xà đỡ vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà néo góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 8 | Xà néo góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Xà néo P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo rẽ nhánh XR2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 12 | Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | quả |
| 13 | Chuỗi sứ néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | chuỗi |
| 14 | Tháo hạ dây nhôm AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.029 | m |
| 15 | Tháo hạ dây nhôm AC70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.677 | m |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332 | quả |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | chuỗi |
| 3 | Tiếp địa cột BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | VT |
| E | ĐZ 35kV đơn vị kho K789 Cục kỹ thuật - Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Dao cách ly 35kV, 630A, chém ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| F | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo ra lắp lại chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 pha bằng 35kV XĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha bằng 35kV cột đơn XN-35-1,25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | quả |
| 5 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 6 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) - Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.263 | m |
| 7 | Dây nhôm trần lõi thép - đấu nối, nối lèo AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 8 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | vị trí |
| 9 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 12 | Dây nhôm lõi thép buộc cổ sứ AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| I | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà khoá 3 pha bằng 35kV XK-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35kV XĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.257 | m |
| 4 | Tháo sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | quả |
| 5 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 35kV (3 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 6 | Tháo cầu dao cách ly 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| J | Thí nghiệm | |||
| 1 | Chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | quả |
| 3 | Cáp 1-35kV, cáp 1 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | Dao cách ly <=35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Đo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | VT |
| 6 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | ca |
| K | Nhánh rẽ 35kV xã Ngọc Sơn - Lạc Sơn | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại cảnh báo sự cố 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| L | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông PC.14-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 2 | Cột bê tông PC.16-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 3 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha bằng 35kV cột II đơn tim 3m XNII-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XK-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha bằng 35kV cột đôi ngang tuyến XN-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha bằng 35kV cột đôi dọc tuyến XN-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Giằng cột đôi GC-K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Dây néo TK.50-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | quả |
| 12 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | chuỗi |
| 13 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép AC-70/11 | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) - Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.031 | m |
| 14 | Tháo hạ căng lại AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.470 | m |
| 15 | Dây nhôm trần lõi thép - đấu nối, nối lèo AC-50/8-L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm trần lõi thép - đấu nối, nối lèo AC-70/11-L | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) - Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 17 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 18 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | vị trí |
| 19 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ Cu/Al-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| M | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng cột MTĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| N | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐ∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi Xà néo 3 pha tam giác 35kV cột đơn XNΔ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi Xà néo 3 pha 35kV cột hình II tim 3m XNII-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Thu hồi Xà rẽ 1 pha cột đơn XR-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.034 | m |
| 6 | Thu hồi Cổ dề néo dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Thu hồi dây néo DN 20-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Thu hồi dây néo DN 20-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Hạ cột bê tông LT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 10 | Hạ cột bê tông LT10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 11 | Tháo sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | quả |
| 12 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 35kV (4 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219 | Chuỗi |
| O | Thí nghiệm | |||
| 1 | Chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | quả |
| 3 | Đo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | VT |
| 4 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi