Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313420-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 14:33:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 770,047,373 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL: ĐZ 0,4kV Vỏ Ngải Lạc Sơn (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x35 | 2,749 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 378 | m | |
| 3 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 57 | m | |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5B | 24 | Cột | |
| 2 | Tiếp địa RLL | 7 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông XĐ-4V | 1 | bộ | |
| 4 | Sứ hạ thế A30 | 4 | quả | |
| 5 | Tháo hạ, căng lại dây AV-50 | 0,288 | km | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x35 | 2,749 | km | |
| 7 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 8 | hòm | |
| 8 | Di chuyển hòm công tơ H2 | 1 | hòm | |
| 9 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 4 | hòm | |
| 10 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 30 | m | |
| 11 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 11,5 | m | |
| 12 | Sơn cột | 18 | vị trí | |
| 13 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 128 | cái | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 vào hộp phân dây | 378 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 57 | m | |
| 16 | Đầu cốt đồng 1 lỗ Cu-35 | 378 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | 252 | cái | |
| 18 | Kẹp xiết KX-4x35 | 134 | cái | |
| 19 | Tấm treo TT-ABC-20 | 134 | cái | |
| 20 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 230 | cái | |
| 21 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 38 | cái | |
| 22 | Kẹp đai | 268 | cái | |
| 23 | Bịt đầu cáp | 124 | cái | |
| 24 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 300 | cái | |
| 25 | Hộp phân dây | 63 | cái | |
| 26 | Dây thít nhựa | 10 | cái | |
| 27 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 106 | cái | |
| 28 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 46 | cái | |
| 29 | Khóa đai hòm công tơ | 146 | cái | |
| 30 | Băng dính | 100 | cuộn | |
| C | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 | 12 | móng | |
| 2 | Móng cột vuông đôi MĐH-1 | 6 | móng | |
| 3 | Tiếp địa RLL | 7 | bộ | |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XĐ-2V | 41 | bộ | |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột vuông đơn XĐ-4V | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi Xà néo 1 pha 2 dây trên cột vuông đơn XN-2V | 32 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Xà néo 1 pha 2 dây trên cột ly tâm đơn XN-2L | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi dây AV35 | 4,228 | km | |
| 6 | Thu hồi dây A25 | 1,058 | km | |
| 7 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 | 231 | m | |
| 8 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa | 51 | m | |
| 9 | Thu hồi cột TĐ | 11 | Cột | |
| 10 | Thu hồi cột H-7,5 | 4 | Cột | |
| 11 | Tháo sứ hạ thế | 234 | quả | |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Sứ hạ thế | 4 | quả | |
| 2 | Cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| 3 | Đo tiếp địa | 7 | VT | |
| 4 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 1 | ca | |
| F | SCL: ĐZ 0,4kV & công tơ TBA Vụ Bản 2 - Lạc Sơn (CQT 2014 thay dây) (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x120 | 1,272 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,846 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,519 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,392 | km | |
| 5 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 88 | m | |
| 6 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 20 | m | |
| G | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông PC-8,5-4,3 | 2 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông PC-8,5-5,0 | 2 | Cột | |
| 3 | Cột bê tông PC-12-7,2 | 1 | Cột | |
| 4 | Cổ dề móc cáp trên cột đôi ly lâm CDLT-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x120 | 1,272 | km | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,846 | km | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x70 | 0,519 | km | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,392 | km | |
| 9 | Di chuyển hòm công tơ H1 | 1 | hòm | |
| 10 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 2 | hòm | |
| 11 | Di chuyển hòm công tơ H3fa | 2 | hòm | |
| 12 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 Muyle-2x11 | 5 | m | |
| 13 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 5 | m | |
| 14 | Dây bổ sung vào hòm công tơ 3 pha Muyle-3x16+1x10 | 5 | m | |
| 15 | Sơn cột | 50 | vị trí | |
| 16 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 64 | cái | |
| 17 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 88 | m | |
| 18 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 19,8 | m | |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | 12 | cái | |
| 20 | Kẹp xiết KX-4x120 | 66 | cái | |
| 21 | Kẹp xiết KX-4x95 | 40 | cái | |
| 22 | Kẹp xiết KX-4x70 | 26 | cái | |
| 23 | Kẹp xiết KX-4x50 | 20 | cái | |
| 24 | Tấm treo TT-ABC-20 | 148 | cái | |
| 25 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 216 | cái | |
| 26 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 80 | cái | |
| 27 | Kẹp đai | 296 | cái | |
| 28 | Bịt đầu cáp | 64 | cái | |
| 29 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 230 | cái | |
| 30 | Hộp phân dây | 22 | cái | |
| 31 | Dây thít nhựa | 10 | cái | |
| 32 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 44 | cái | |
| 33 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 6 | cái | |
| 34 | Khóa đai hòm công tơ | 50 | cái | |
| 35 | Băng dính | 30 | cuộn | |
| 36 | Móng cột ly tâm MLT-2 | 2 | móng | |
| 37 | Móng cột ly tâm MLTĐ-2 | 1 | móng | |
| 38 | Móng cột MT-3 | 1 | móng | |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x120 | 0,303 | km | |
| 2 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x95 | 1,17 | km | |
| 3 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x70 | 0,819 | km | |
| 4 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 0,468 | km | |
| 5 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 105 | m | |
| 6 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 31 | m | |
| 7 | Thu hồi cột LT-12 | 1 | Cột | |
| 8 | Hộp phân dây | 7 | hộp | |
| I | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn | 4 | sợi | |
| 2 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
| J | SCL ĐZ 0,4kV & công tơ TBA Tự Dùng – Vụ Bản Lạc Sơn - CQT 2014 (Khối lượng vật tư A cấp, Bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển, lắp đặt) | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x120 | 1,645 | km | |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,334 | km | |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,075 | km | |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 48 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 11 | m | |
| K | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cột bê tông PC-10-5,0 | 2 | Cột | |
| 2 | Cột bê tông PC-12-7,2 | 2 | Cột | |
| 3 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XL-2 | 3 | bộ | |
| 4 | Cổ dề móc cáp trên cột đôi ly lâm CDLT-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x120 | 1,645 | km | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x95 | 0,334 | km | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 | 0,075 | km | |
| 8 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 3 | hòm | |
| 9 | Dây bổ sung vào hòm H4 Muyle-2x16 | 15 | m | |
| 10 | Sơn cột | 50 | vị trí | |
| 11 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 24 | cái | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | 48 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | 11 | m | |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | 12 | cái | |
| 15 | Kẹp xiết KX-4x120 | 94 | cái | |
| 16 | Kẹp xiết KX-4x95 | 18 | cái | |
| 17 | Kẹp xiết KX-4x50 | 4 | cái | |
| 18 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | 170 | cái | |
| 19 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | 44 | cái | |
| 20 | Kẹp đai | 214 | cái | |
| 21 | Bịt đầu cáp | 28 | cái | |
| 22 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | 162 | cái | |
| 23 | Hộp phân dây | 12 | cái | |
| 24 | Dây thít nhựa | 10 | cái | |
| 25 | Đai thép hòm công tơ cột đơn | 16 | cái | |
| 26 | Đai thép hòm công tơ cột đôi | 12 | cái | |
| 27 | Khóa đai hòm công tơ | 28 | cái | |
| 28 | Băng dính | 30 | cuộn | |
| 29 | Móng cột ly tâm MLT-3 | 2 | móng | |
| 30 | Móng cột MTĐ-1 | 1 | móng | |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà néo lệch cột ly tâm đơn XL-2 | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x120 | 0,46 | km | |
| 3 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x95 | 1,43 | km | |
| 4 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | 0,088 | km | |
| 5 | Thu hồi Dây xuống hòm H1,H2,H4 Al/PVC-2x10 | 24 | m | |
| 6 | Thu hồi Dây xuống hòm H3fa Cu/PVC-3x16+1x10 | 12 | m | |
| 7 | Thu hồi cột LT-12 | 1 | Cột | |
| 8 | Thu hồi cột H-8,5 | 1 | Cột | |
| 9 | Hộp phân dây | 5 | hộp | |
| M | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn | 3 | sợi | |
| 2 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | 0,1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi