Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200324984-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200226364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 10:37:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,311,403,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 74,356 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,744 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp I 22,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 22,05 100m3
5 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 44,307 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,923 100m3
7 Mua đất đắp 5.252,45 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 377,551 m3
9 Lát Gạch Terrazzo 400x400mm 1.887,757 m2
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 10,872 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng tam cấp 0,102 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 3,35 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 13,87 m3
14 Đắp cát tam cấp, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,07 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,944 m3
16 Lát đá bậc granit sẫm màu 79,642 m2
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 4,455 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,672 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 2,196 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 2,288 m3
21 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 14,64 m2
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 210,893 m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,703 100m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng 1,879 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 43,37 m3
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 188,814 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm 0,346 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 6,621 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng 0,602 100m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 373,659 m2
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,389 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 115,139 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ 488,798 m2
34 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường 425,626 m2
35 Sản xuất hàng rào thép bằng thép hộp 30x60x1.2mm 4,328 tấn
36 Sản xuất hàng rào Inox 304 236,614 kg
37 Lắp dựng hàng rào 271,9 m2
38 Bản mã thép 246 cái
39 Vít nở bê tông 984 cái
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước 239,46 m2
41 Đắp đất màu trồng cây 301,7 m3
42 Mua cây móng bò tím 7 cây
43 Mua cây giáng hương 40 cây
44 Mua cây Phượng vĩ 20 cây
45 Mua cây lộc vừng 1 cây
46 Mua cây ngâu 108 cây
47 Mua cây dâm bụt 32 cây
48 Trồng, chăm sóc cây bóng mát 208 cây/lần
49 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre 1.005 m2/tháng
50 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,2 100m3
51 Mua đất đắp sân bóng 813,6 m3 
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 6,4 m3
53 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 13,2 m3
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 44 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 98,23 m3
56 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 25,486 m3
57 Đào xúc đất, đất cấp II 2,294 100m3
58 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 84,954 m3
59 Đắp cát nền móng công trình 27,552 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng 0,761 100m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 41,328 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 29,289 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ rãnh 3,002 100m2
64 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 124,72 m2
65 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 84,15 m3
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 382,498 m2
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm 0,08 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=200mm 4 cái
69 Tấm combosite 300x500 nắp rãnh, tải trọng 15KN 1.193,333 tấm
70 Tấm combosite nắp ga, tải trọng 15KN 24 tấm
71 Lắp đặt tấm combosite 1.217 cái
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào rãnh cáp, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 179,89 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,694 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 1,105 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống D=50/40mm 7,25 100m
5 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =3kg/m 7,25 100m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x6)mm2 625 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm2 100 m
8 Luồn dây Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm 4,22 100 m
9 Lắp đặt dây đồng M10 trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 1kg/m 6,25 100m
10 Dây đồng trần M10 625 m
11 Băng báo hiệu cáp 514 m
12 Rải băng báo hiệu cáp 1,028 100m2
13 Gạch không nung xếp 2.570 viên
14 Lắp bảng điện cửa cột 18 cái
15 Luồn cáp cửa cột 18 đầu cáp
16 Đào đất móng cọc tiếp địa 2,556 m3
17 Đắp đất móng cọc tiếp địa 0,026 100m3
18 Làm tiếp địa cho cột điện 20 cọc
19 Dây thép D10 24,68 kg
20 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm 0,247 100kg
21 Đào đất móng cọc tiếp địa 24,996 m3
22 Đắp đất móng cọc tiếp địa 0,25 100m3
23 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm 6 bộ
24 Dây thép D10 55,53 kg
25 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm 0,555 100kg
26 Đào móng tủ điện, đất cấp II 0,234 m3
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 0,03 100m
28 Bộ khung móng tủ điện M16x650x4 1 bộ
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,026 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,312 m3
31 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1 1 tủ
32 Đào đất móng cọc tiếp địa 4,16 m3
33 Đắp đất móng cọc tiếp địa 0,01 100m3
34 Làm tiếp địa cho tủ điện 2 cọc
35 Dây thép D10 3,085 kg
36 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm 0,031 100kg
37 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha 1 cái
38 Lắp đặt biến dòng 30/50A 3 cái 
39 Lắp đặt cầu đấu dây động lực 4P 30A 4 cái
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 2,184 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,68 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,115 100m2
43 Bộ khung móng cột đèn M16x260x480 8 bộ
44 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng cao 4m 8 1 cột
45 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 4 bóng 8 bộ
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 8 cái
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 6,24 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 4,8 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,012 100m2
50 Khung móng M24,750 4 cái 
51 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép cao 10m 4 1 cột
52 Lắp cần đèn chữ S 4 1 bộ cần đèn
53 Lắp đặt đèn Led 110W 4 bộ
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,432 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,36 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,023 100m2
57 Bộ khung móng cột đèn M14x300 8 bộ
58 Lắp đặt đèn nấm 8 1 bộ
59 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 23,52 m3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 23,52 m3
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,017 100m2
62 Khung móng M24, 1200 6 bộ
63 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép cao 14m 6 1 cột
64 Lắp đặt đèn Led 200W 14 1 bộ
65 Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện <=10A 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->