Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200328405-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200240538
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 16:09:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,062,536,887 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 dựng cột bằng thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 38 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới Chế tạo theo TCVN 5847:2016 5 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10,0 dựng cột bằng thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10,0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
5 Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 dựng cột thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 7 cột
6 Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 dựng cột thủ công kết hợp cơ giới Chế tạo theo TCVN 5847:2016 1 cột
7 Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11,0 dựng cột bằng thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
8 Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13,0 dựng cột thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 1 cột
9 Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13,0 dựng cột thủ công kết hợp cơ giới Chế tạo theo TCVN 5847:2016 1 cột
10 Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13,0 dựng cột thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 7 cột
11 Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13.0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới Chế tạo theo TCVN 5847:2016 4 cột
12 Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới Chế tạo theo TCVN 5847:2016 19 cột
13 Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới Chế tạo theo TCVN 5847:2016 4 cột
14 Tiếp địa RC-2 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 101 bộ
15 Tiếp địa RC-2a Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 19 bộ
16 Xà néo 2 mạch sứ chuỗi cột đơn XN2M22-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
17 Xà néo 2 mạch sứ đứng cột đơn XN2MSĐ22-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
18 Xà néo 2 mạch sứ chuỗi cột đôi XN2M22-2LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
19 Xà đỡ chống sét van XCSV-22 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
20 Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB22-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 71 bộ
21 Xà đỡ vượt cột tròn đơn XĐV22-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 8 bộ
22 Xà đỡ vượt cột vuông đơn XĐV22-1V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
23 Đôn cột tròn 2.5m ĐC-2,5m Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 31 bộ
24 Đôn cột 2.5m ĐC-V-2.5m Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 9 bộ
25 Đôn 2 cột đúp 2.5m ĐC-2LT-2,5m Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
26 Xà đỡ lèo XP-1 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
27 Ghế cách điện GTT-Đ Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
28 Thang trèo TT-2,5m Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
29 Giằng cột GC-14 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
30 Giằng cột GC-16 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
31 Giằng cột GC-18 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
32 Giằng cột GC-20 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
33 Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ22-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 14 bộ
34 Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
35 Xà néo sứ đứng cột vuông đơn XNSĐ22-1V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 10 bộ
36 Xà néo lệch 2 tầng cột đơn XNL22-1LT(2T) Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 19 bộ
37 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đơn XNL22-1LT(3T) Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
38 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi kiểu ngang XNL22-2LTN(3T) Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
39 Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL22-2LTD(3T) Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
40 Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 20 bộ
41 Xà néo sứ chuỗi cột đôi kiểu ngang (cột liền) XNSC22-2LT/N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
42 Xà néo sứ chuỗi cột đôi kiểu dọc (cột liền) XNSC22-2LT/D Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 6 bộ
43 Xà rẽ nhánh XRN22-2LT/Na Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
44 Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu dọc (2 cột liền) XRN22-2LT/D Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
45 Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Da Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
46 Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột rời) XNSC22-2LT/Na Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
47 Lắp đặt sứ đứng 24kV + phụ kiện (A cấp) 887 quả
48 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV cho dây bọc + phụ kiện (A cấp) 38 chuỗi
49 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện (A cấp) 123 chuỗi
50 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 20.613 m
51 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC95/16 (A cấp) 699 m
52 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 (A cấp) 10.470 m
53 Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) 4 m
54 Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11-XLPE2.5/HDPE (A cấp) 4.722 m
55 Đầu cốt nhôm AM50 6 cái
56 Đầu cốt nhôm AM95 6 cái
57 Đầu cốt đồng Cu-50 5 cái
58 Ống nối dây ON-70 3 ống
59 Ống nối dây ON-95 3 ống
60 Lắp đặt bộ đấu nối hotline (A cấp) 30 cái
61 Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) (A cấp) 6 cái
62 Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 95-120) (A cấp) 18 cái
63 Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 95-120) (A cấp) 6 cái
64 Nắp chụp Silicon chống sét 3 cái
65 Kẹp cáp CC-50 120 cái
66 Kẹp cáp CC-70 245 cái
67 Kẹp cáp CC-95 162 cái
68 Kẹp cáp CC-120 186 cái
69 Sơn lại số cột mới (Theo lộ và cấp điện áp mới) 480 VT
70 Biển báo các loại 10 bộ
71 Kép dây vượt đường tỉnh lộ 1 VT
72 Tháo hạ và lắp lại chuỗi néo CN-22kV 6 Chuỗi
73 Tháo hạ và lắp lại xà đỡ vượt X2 14 Bộ
74 Tháo hạ và lắp lại xà đỡ vượt 10 Bộ
75 Tháo hạ và căng lại dây dẫn AC50 7.935 m
76 Tháo hạ và căng lại dây dẫn AC95 942 m
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY
1 Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 3 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1.9m) 2 móng
3 Móng cột MT-6 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 20 móng
4 Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 2 móng
5 Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
6 Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 26 móng
7 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 4 móng
8 Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) 2 móng
9 Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2.3m) 1 móng
10 Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2.5m) 1 móng
11 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1.7m) 7 móng
12 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1.9m) 3 móng
13 Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
14 Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 3 móng
15 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 101 bộ
16 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2a 19 bộ
D PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
E PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 10m LT-10-190-5,0 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 14 cột
3 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,6m XĐN-N-2,6 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 7 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 8 bộ
5 Xà đỡ sứ trung gian trên cột ly tâm đơn XTG-1 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
6 Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2.6m Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 19 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV XSI&CSV-2,6m Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 11 bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột ly tấm đơn XSI-1 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
9 Xà đỡ CSV cột ly tâm đơn XCSV-1 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
10 Conson đỡ dầm MBACS-GĐM Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
11 Ghế cách điện GCĐ-22-2,6m Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
12 Dầm đỡ máy biến áp GĐM Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
13 Thang trèo TT-2,5m Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
14 Xà đỡ lèo XP-1 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
15 Xà phụ XP-1a Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
16 Trụ đỡ MBA TĐ-MBA Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
17 Hệ thống nối đất TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 HT
18 Dây dòng tiếp địa trạm treo 3 bộ
19 Dây dòng tiếp địa trạm trệt 8 bộ
20 Dây đồng mềm M95 102 m
21 Dây đồng mềm M50 52 m
22 Cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50 (A cấp) 279 m
23 Cáp lực 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120 228 m
24 Cáp lực 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 60 m
25 Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA (A cấp) 169 quả
26 Đầu cốt đồng Cu-50 151 cái
27 Đầu cốt đồng Cu-120 104 cái
28 Đầu cốt đồng Cu-240 30 cái
29 Lắp đặt bộ đấu nối hotline (A cấp) 90 cái
30 Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 50-70) (A cấp) 87 cái
31 Lắp đặt kẹp quai đấu rẽ (cho tiết diện 95-120) (A cấp) 6 cái
32 Kẹp cáp CC-70 69 bộ
33 Nắp chụp Silicon chống sét 96 cái
34 Nắp chụp Silicon cầu chì tự rơi 96 cái
35 Nắp chụp Silicon cực cao thế MBA 96 cái
36 Nắp chụp Silicon cực hạ thế MBA 128 cái
37 Dây chảy cho cầu chì 22kV DC-6A 24 cái
38 Dây chảy cho cầu chì 22kV DC-10A 12 cái
39 Dây chảy cho cầu chì 22kV DC-20A 3 cái
40 Lắp ống nhựa HDPE-40/30 78 m
41 Đai thép không gỉ + khóa đai 60 m
42 Biển báo an toàn 17 bộ
43 Biển tên trạm 30 bộ
44 Tháo hạ lắp đặt lại cầu chị tự rơi 22kV 12 cái
45 Tháo hạ lắp đặt lại xà đón dây đầu trạm 2 bộ
46 Tháo hạ lắp đặt lại xà đỡ SI và CSV trạm 2 cột 1 bộ
47 Tháo hạ lắp đặt lại xà lắp sứ trung gian 1 bộ
48 Tháo hạ lắp đặt lại giá lắp máy biến áp 1 bộ
49 Tháo hạ lắp đặt lại ghế thao tác trạm 2 cột 1 bộ
50 Tháo hạ lắp đặt lại thang trèo 1 bộ
51 Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng 22kV 16 quả
52 Tháo hạ lắp đặt lại dây cáp PVC(M3x120+1x70) 22 m
53 Tháo hạ lắp đặt lại dây cáp PVC(M3x120+1x70) 22 m
F PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng cột trạm MT-3 (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) 14 móng
2 Móng cột trạm MT-3 (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 6 móng
3 Móng trụ đỡ MBA 1 móng
4 Hệ thống tiếp địa TBA - Phần xây dựng 2 hệ thống
G PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
H PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Căng dây lấy độ võng dây ABC 4x120 (A cấp) 258,5 m
2 Cột bê tông vuông cao 8,5 m H-8,5C dựng cột bằng cần cẩu kết hợp thủ công 5 cột
3 Xà néo lánh trên cột đơn vuông XN.CVX-1V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
4 Xà đỡ trên cột li tâm đơn (đi kết hợp trung thế) XĐ4a-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 6 bộ
5 Xà néo trên cột li tâm đơn (đi kết hợp trung thế) XN4a-1LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
6 Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD-1V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
7 Tiếp địa lặp lại Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
8 Lắp đặt sứ A30 (A cấp) 56 quả
9 Bịt đầu cáp 16 cái
I PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn MV-2 5 móng
J PHẦN THÁO HẠ THU HỒI
K Phần thu hồi trung thế
1 Thu hồi xà đỡ 16 bộ
2 Thu hồi xà đỡ 47 bộ
3 Thu hồi xà đỡ 12 bộ
4 Thu hồi xà néo 28 bộ
5 Thu hồi xà néo bằng XN-TG 15 bộ
6 Thu hồi xà néo II 1 bộ
7 Thu hồi xà đỡ XĐV-TG 1 bộ
8 Thu hồi xà néo II 1 bộ
9 Thu hồi xà phụ 3 bộ
10 Thu hồi xà rẽ nhánh 15 bộ
11 Thu hồi chụp đầu cột 2 bộ
12 Thu hồi sứ đứng 10kV 70 quả
13 Thu hồi sứ đứng 15kV 765 quả
14 Thu hồi sứ đứng 22kV 54 quả
15 Thu hồi chuỗi néo 10kV 19 chuỗi
16 Thu hồi dây néo 23 bộ
17 Thu hồi dây AC-50 33.501 m
18 Thu hồi cột H 8,5 3 cột
19 Thu hồi cột K 9,6 18 cột
20 Thu hồi cột LT-10m 7 cột
21 Thu hồi cột LT-12m 14 cột
L Phần thu hồi trạm
1 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) 6 máy
2 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) 3 máy
3 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 560kVA (trạm treo) 1 máy
4 Thu hồi chống sét van 10kV 12 bộ
5 Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 12 bộ
6 Thu hồi xà đỡ trung gian 2 bộ
7 Thu hồi xà đỡ trung gian 2 bộ
8 Thu hồi xà đỡ sứ trung gian 1 bộ
9 Thu hồi xà đỡ cầu chì 11 bộ
10 Thu hồi xà đỡ cầu dao 1 bộ
11 Thu hồi xà đỡ chống sét van 1 bộ
12 Thu hồi xà đỡ chống sét van trạm trên 2 cột 10 bộ
13 Thu hồi xà đỡ SI trên 1cột 1 bộ
14 Thu hồi sàn thao tác 1 bộ
15 Thu hồi giá lắp máy biến áp 1 bộ
16 Thu hồi thang trèo 1 bộ
17 Thu hồi dây AC-50/8 168 m
18 Thu hồi thanh dẫn đồng f8 204 m
19 Tháo hạ thu hồi dây cáp PVC(M3x90+1x50) 64 m
20 Thu hồi sứ đứng 10kV 84 quả
21 Thu hồi sứ đứng 22kV 18 quả
22 Thu hồi cột LT-10m 2 cột
23 Thu hồi cột H 8,5 18 cột
M PHẦN LẮP ĐẶT
N Phần lắp đặt thiết bị đường dây + cáp ngầm
1 Lắp đặt chống sét van đường dây 22kV (A cấp) 1 bộ
2 Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 22kV (A cấp) 2 bộ
O Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
1 Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) 13 cái
2 Lắp đặt tủ điện TĐ-400V-300A 2 tủ
3 Lắp đặt tủ điện TĐ-400V-800A 1 tủ
P Phần luân chuyển, lắp lại MBA
1 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) 7 máy
2 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) 3 máy
3 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 560kVA (trạm treo) 1 máy
Q Phần thiết bị tháo lắp đặt lại
1 Tháo lắp đặt lại máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) 1 máy
2 Tháo lắp đặt lại máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 560kVA (trạm treo) 1 máy
3 Tháo lắp đặt lại chống sét van 10kV 12 bộ
R Phần MBA chuyển nấc
1 Máy biến áp 100KVA-10(22)/0.4KV-CN 1 máy
2 Máy biến áp chuyển nấc 250KVA-10(22)/0.4KV-CN 1 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->